Sau Ngày Ly Hôn
Chương 6: Chiếc ghế trống
Chương 6

Chiếc ghế trống

Mùi canh bí đỏ bay khắp bếp khi Khôi mở cửa.

Mẹ đứng trước bếp ga, tạp dề hoa cúc thắt ngang hông, tay cầm muôi khuấy nồi canh. Ánh đèn vàng trong bếp hắt lên vai mẹ, lên mái tóc búi gọn để lộ gáy trắng, lên cái cách mẹ hơi nghiêng đầu mỗi khi nếm thử. Trên bàn bếp, ba chiếc bát đã xếp ngay ngắn, ba đôi đũa đặt cạnh, ba cái thìa úp sấp trên khăn trải bàn hoa nhỏ. Ba phần. Như mọi khi.

– Con rửa tay rồi ra ăn cơm nhé. Mẹ nấu canh bí đỏ với đậu phụ, có cả thịt rang mặn.

– Dạ. Cha về chưa mẹ?

Mẹ không quay lại. Tay vẫn khuấy muôi, đều đặn, chậm rãi.

– Cha gọi bảo tối nay họp công trình, không về ăn cơm.

Giọng mẹ nhẹ, bằng phẳng, kiểu giọng nói một chuyện đã biết trước. Không ngạc nhiên, không hỏi thêm, không nói "cha lại không về". Chỉ thuật lại, ngắn gọn, rồi khuấy tiếp nồi canh.

Khôi rửa tay, lau khô, đi ra bàn ăn. Ba bộ bát đũa nằm đó. Cậu đứng nhìn một lúc rồi ngồi vào chỗ của mình, bên trái. Chỗ cha ở đầu bàn, đối diện mẹ. Chiếc ghế gỗ kéo ra một chút, hơi lệch so với mép bàn, như thể ai đó vừa đứng dậy đi đâu và sắp quay lại.

Nhưng không ai quay lại.

Mẹ bưng nồi canh ra, đặt lên miếng lót nồi hình con gà mà Khôi tô màu hồi lớp hai. Rồi đĩa thịt rang mặn, rau muống xào tỏi, chén nước mắm pha gừng. Mẹ ngồi xuống, nhìn bàn ăn, rồi đứng dậy, nhẹ nhàng cất bát đũa phần cha vào bếp. Không nói gì. Không thở dài. Chỉ cất đi, tự nhiên như dọn một vật thừa.

Hồi trước mẹ để phần cha trên bàn.

Ý nghĩ đó lóe qua đầu Khôi. Đúng rồi, hồi trước, khi cha về muộn, mẹ luôn để phần cơm trên bàn, đậy lồng bàn, dặn: "Cha về ăn thì hâm lại trong lò." Giờ mẹ cất thẳng vào tủ lạnh, xếp vào hộp nhựa, đóng nắp, đặt vào ngăn giữa, cạnh hộp rau còn thừa từ hôm qua. Khôi nhìn mẹ làm mấy động tác đó qua ô cửa bếp, nhanh gọn, quen thuộc, không một chút lưỡng lự.

Hai mẹ con ngồi ăn. Bàn ăn bốn chỗ, hai người, hai góc chéo. Chiếc ghế đầu bàn trống trơn, không bát, không đũa, chỉ có mặt gỗ sáng bóng phản chiếu ánh đèn. Khôi nhìn chiếc ghế đó, rồi nhìn mẹ. Mẹ gắp rau vào bát cậu, nói nhẹ:

– Ăn rau đi con. Rau muống xào tỏi, hôm nay mẹ mua ở chợ Linh Đàm, tươi lắm.

– Dạ.

Khôi gắp rau, nhai chậm. Rau muống giòn, tỏi thơm, mỡ vừa đủ. Mẹ nấu ngon, luôn ngon, kiểu ngon đều đặn không thay đổi như thời khóa biểu đi dạy của mẹ. Canh bí đỏ ngọt lừ, đậu phụ mềm tan trong miệng, nước canh vàng nhạt bốc hơi. Khôi ăn, mẹ ăn, tiếng đũa gõ nhẹ vào thành bát, tiếng ti vi phòng khách đang chiếu chương trình thời sự mà không ai xem.

– Hôm nay học thế nào con?

– Bình thường. Kiểm tra Lý được bảy rưỡi.

– Bảy rưỡi là được rồi. Con ôn kỹ không?

– Dạ, ôn tạm.

Mẹ gật đầu, gắp thêm miếng thịt vào bát Khôi. Cậu nhìn miếng thịt, rồi nhìn chiếc ghế trống, rồi nhìn mẹ. Mẹ đang ăn, mắt hơi cúi, khuôn mặt bình thản dưới ánh đèn vàng. Nếp nhăn quanh mắt mẹ sâu hơn mấy năm trước, nhưng vẫn là khuôn mặt quen thuộc ấy, khuôn mặt mà Khôi thấy mỗi ngày khi ngồi vào bàn ăn, khuôn mặt kiên nhẫn và mệt mỏi cùng lúc.

– Mẹ.

– Gì con?

Khôi nuốt miếng cơm, đặt đũa xuống.

– Mẹ không buồn à?

Mẹ ngẩng lên. Mắt mẹ chớp, nhanh, rồi cười. Nụ cười nhẹ, kiểu cười mà người lớn hay dùng khi muốn trấn an trẻ con.

– Buồn gì, cha bận mà. Cuối năm công trình nhiều, con biết rồi.

– Tuần này cha vắng mấy bữa rồi mẹ.

Mẹ dừng một nhịp. Tay cầm đũa hơi chùng, rồi lại nâng lên, gắp miếng đậu phụ.

– Cha bận thì vắng chứ sao. Bình thường mà con.

Bình thường.

Lại hai chữ đó. Khôi nghe nhiều đến mức nó bắt đầu mất nghĩa, như khi đọc một từ quá nhiều lần trên trang giấy cho đến khi nó chỉ còn là một cụm nét bút vô nghĩa. Bình thường. Cha vắng là bình thường. Mẹ ăn cơm hai người là bình thường. Chiếc ghế trống giữa bàn ăn là bình thường.

Cậu không hỏi thêm. Gắp cơm, ăn tiếp. Canh bí đỏ vẫn ngọt, thịt rang vẫn mặn, rau muống vẫn giòn. Mọi thứ vẫn ngon. Chỉ có bàn ăn là rộng hơn bình thường.

Sau bữa cơm, Khôi rửa bát. Mẹ lau bàn, quét bếp, pha ấm trà nhài rồi ngồi ở ghế sofa chấm bài. Cậu rửa xong, lau tay vào khăn, đi ngang qua phòng khách. Mẹ ngồi đó, chồng vở học sinh trên đùi, bút đỏ kẹp giữa hai ngón, mắt chăm chú đọc từng dòng chữ tròn trịa của học trò. Ấm trà sứ nhỏ, cái nắp sứt một miếng, đặt trên bàn kính cạnh cốc trà bốc hơi mỏng.

– Con đi học bài nhé mẹ.

– Ừ. Đừng thức khuya.

Khôi vào phòng, đóng cửa, ngồi xuống bàn học. Mở sách Văn ra nhưng mắt không đọc. Cậu ngồi đó, nhìn trang sách, nghĩ về bữa cơm vừa rồi.

Tuần này cha vắng ba bữa. Thứ hai, thứ tư, và hôm nay, thứ sáu. Ba trên năm. Quá nửa. Khôi chưa bao giờ đếm trước đây. Cha vắng thì vắng, có khi về muộn có khi không về ăn, chuyện bình thường của người lớn đi làm. Nhưng gần đây cậu bắt đầu đếm, không cố ý, giống như cơ thể tự ghi nhận một thứ mà đầu óc chưa muốn nhìn thẳng.

Ba trên năm. Chiếc ghế trống ba lần trong năm bữa tối. Mẹ cất phần cơm cha vào tủ lạnh ba lần, nhanh gọn, không do dự, như một thói quen đã thay thế thói quen cũ mà không ai nhận ra lúc nào nó đổi.

Cậu nhớ hồi lớp bảy, lớp tám, cha ít khi vắng bữa tối. Mỗi tuần nhiều lắm là một lần, khi nào có tiệc công ty hoặc đối tác mời. Mẹ sẽ nói: "Tối nay cha đi ăn ngoài, hai mẹ con mình ăn." Giọng mẹ bình thường, vui vẻ, có khi còn nói: "Thế là hai mẹ con được ăn mì gói rồi, cha không có nhà, mẹ lười nấu." Rồi hai người ăn mì gói, xem phim, cười.

Giờ mẹ không nói "hai mẹ con mình ăn" nữa. Mẹ chỉ cất phần cha, ngồi vào bàn, ăn. Như thể hai người đã đủ. Như thể ba người chỉ là một con số trên giấy tờ hộ khẩu.

Khôi gập sách lại, tắt đèn bàn, lên giường. Nằm nhìn trần nhà trong bóng tối, nghe tiếng ti vi ngoài phòng khách vẫn bật, giọng phát thanh viên đọc tin tối đều đều, xa xa. Mẹ vẫn đang chấm bài ngoài đó. Một mình.

Cậu nghĩ đến chiếc ghế trống giữa bàn ăn, mặt gỗ sáng bóng, không bát, không đũa. Nghĩ đến cách mẹ cất bát đũa phần cha mà không cần suy nghĩ, nhẹ nhàng, tự nhiên. Nghĩ đến giọng mẹ nói "bình thường mà con" mà mắt không nhìn cậu.

Giấc ngủ đến chậm. Cậu trở mình, kéo chăn lên ngực, nhắm mắt.

Sáng hôm sau, Khôi dậy sớm hơn mọi khi. Sáu giờ mười lăm, trời còn mờ, ánh sáng xám nhạt lọt qua rèm. Mẹ chưa dậy, căn hộ im lặng, chỉ có tiếng tủ lạnh chạy đều đều trong bếp.

Cậu đi ra bếp lấy nước. Ngang qua bàn ăn, nhìn xuống. Bàn sạch, khăn trải bàn phẳng phiu. Không có ghế nào kéo ra. Cậu mở tủ lạnh.

Hộp nhựa nằm đó. Ngăn giữa, cạnh hộp rau. Nắp đóng kín. Bên trong, cơm trắng, thịt rang, rau muống, một chén canh bí nhỏ. Phần cơm của cha. Nguyên vẹn.

Khôi đứng trước tủ lạnh mở, ánh sáng trắng lạnh từ trong tủ hắt lên mặt cậu. Hơi lạnh tỏa ra, chạm vào tay, vào cổ. Phần cơm nằm im trong hộp nhựa, cơm đã khô bề mặt, thịt đọng mỡ trắng, rau héo nhẹ, canh bí đặc lại. Nguội ngắt. Không ai ăn. Không ai mở ra. Có thể cha về khuya đã ăn ở ngoài, có thể cha không đói, có thể cha quên, có thể cha không biết có phần cơm trong tủ lạnh. Hoặc có thể cha biết, nhưng không cần.

Cậu đóng tủ lạnh lại. Đứng trong bếp tối, nghe tiếng máy lạnh tủ lại chạy đều.

Mẹ vẫn nấu ba phần. Cha vẫn không ăn. Và mẹ vẫn cất đi, ngày qua ngày.

Khôi không hiểu tại sao mình lại thấy buồn. Chỉ là một hộp cơm. Chỉ là phần ăn thừa trong tủ lạnh, chuyện bình thường trong bất kỳ căn bếp nào. Nhưng cậu đứng đó lâu hơn cần thiết, tay vẫn đặt trên cánh tủ lạnh, lòng bàn tay ấm dần lên mặt nhựa lạnh.

Ngoài cửa sổ, Hà Nội tháng mười một đang thức dậy. Tiếng xe máy đầu tiên chạy dưới đường, tiếng chim sẻ kêu trên ban công nhà ai đó. Ánh sáng xám nhạt dần chuyển sang vàng nhạt.

Mẹ dậy, đi ra bếp. Thấy Khôi đứng đó.

– Con dậy sớm thế?

– Con khát nước.

Mẹ mở tủ lạnh lấy bình nước lọc, rót cho cậu một cốc. Mắt mẹ lướt qua hộp cơm nguội ở ngăn giữa, dừng lại nửa giây, rồi đóng tủ. Không nói gì.

Khôi uống nước, đặt cốc vào bồn rửa, đi về phòng chuẩn bị đi học.

Phần cơm nguội vẫn nằm trong tủ lạnh. Cậu biết tối nay mẹ sẽ đổ đi, rửa hộp, rồi lại nấu ba phần mới.

Ch.6/91
1.722 từ