Mẹ chờ ở nhà
Chiều thứ sáu, cậu sang mẹ.
Xe buýt từ Linh Đàm đến Thanh Xuân, hai mươi phút, bốn bến. Cậu ngồi ghế cạnh cửa sổ, ba lô trên đùi, nghe nhạc bằng tai nghe (tai nghe nhét tai cũ, không phải cái cha tặng sinh nhật). Phố chiều thứ sáu đông, xe máy, ô tô, tiếng còi, nắng xiên qua kính xe buýt vàng nhạt. Mùi xe buýt: ghế nhựa nóng, mùi xăng, mùi mồ hôi nhẹ, mùi quen.
Xuống bến. Đi bộ năm phút qua ngõ nhỏ, qua tiệm tạp hóa bà Sáu (khác bà Sáu quán phở), qua quán cắt tóc ông Hùng, qua bà bán chè bưởi đầu ngõ. Lên cầu thang. Năm tầng, bậc xi măng, tay vịn sắt nóng. Tầng ba nghe tiếng trẻ con khóc, tầng bốn mùi cơm chiên, tầng năm mùi nhài.
Mùi nhài. Mùi nhà mẹ.
Gõ cửa. Mẹ mở. Tóc xõa (mẹ xõa tóc ở nhà, búi khi đi dạy), áo thun xanh nhạt, quần vải, dép lê. Mặt mẹ hồng, vừa nấu xong, mồ hôi nhẹ trên trán.
– Con đến rồi! Vào nhanh, nóng lắm.
– Dạ.
Vào nhà. Căn hộ nhỏ quen: phòng khách kiêm bếp, giường gấp của cậu dựng góc tường, kệ sách, bàn nhỏ cạnh cửa sổ (bàn mẹ viết bản thảo), ban công nhìn ra ngõ. Quạt trần chạy, gió xoay nhẹ, mùi canh, mùi cơm, mùi nhài từ lọ trên kệ.
Trên bàn ăn (bàn gấp, hai chỗ): canh rau ngót tôm, cá kho tộ, rau muống luộc, cơm trắng. Mẹ đã nấu xong, chờ.
– Mẹ nấu cá kho?
– Ừ. Cá rô đồng. Mẹ mua ở chợ sáng.
Cá rô đồng kho tộ. Mẹ kho kiểu mẹ: nước mắm, đường, tiêu, ớt, hành, nước dừa, kho riu riu trên bếp nhỏ. Mùi cá kho thơm, mùi nước mắm cháy nhẹ, mùi ớt, mùi bếp. Mẹ nấu từ trưa, kho lại lúc bốn giờ cho thấm, đợi con đến.
Mẹ chờ.
Cậu nhìn bàn ăn. Hai bát, hai đôi đũa, hai thìa. Đĩa cá kho tộ ở giữa, bát canh bên cạnh, rau muống xanh. Bàn nhỏ, gọn, đủ cho hai người. Mẹ đã bày sẵn, chờ cậu bấm chuông.
Rửa tay. Ngồi xuống. Mẹ xới cơm, múc canh, gắp cá cho cậu. Kiểu mẹ gắp: miếng ngon nhất, bụng cá, ít xương, nhiều thịt. Kiểu mẹ gắp từ khi cậu ba tuổi, biết miếng nào con thích, biết con không thích đầu cá.
– Ăn đi con. Cá ngon lắm, rô đồng tháng này béo.
Cậu ăn. Cá kho thấm, ngọt, vừa mặn vừa ngọt, vị nước dừa, vị tiêu. Canh rau ngót tôm ngọt thanh, rau xanh, tôm hồng. Cơm dẻo. Bữa cơm kiểu mẹ: không cầu kỳ, không nhiều, nhưng ngon. Ngon vì mẹ nấu. Ngon vì mẹ đã đợi cả chiều.
– Mẹ ơi, cá kho ngon.
– Mẹ kho hơi lâu, sợ khô. Nhưng không, vẫn mềm.
– Mềm. Ngon.
Mẹ cười. Cười nhỏ, kiểu mẹ cười khi nghe con khen: không phải cười vì được khen, mà cười vì con vẫn thích ăn cá mẹ kho, giống hồi nhỏ, giống hồi ba người, giống hồi mẹ kho cá trong bếp cũ ở Linh Đàm. Cười vì có thứ không thay đổi: con vẫn thích cá mẹ kho, và mẹ vẫn kho cá cho con.
Ăn xong. Cậu rửa bát (tự rửa, không để mẹ rửa, từ khi đi làm quán Gió đã quen rửa). Mẹ pha trà nhài. Hai mẹ con ra ban công.
Ban công nhỏ, hai ghế nhựa, chậu cúc vàng (cúc đã nở, bông nhỏ, vàng tươi, mẹ trồng từ tháng ba), chậu bạc hà, tiếng xe máy dưới ngõ, gió chiều. Trà nhài nóng, mùi nhài, mùi cúc nhẹ, mùi chiều.
– Mẹ ơi, bản thảo viết đến đâu rồi?
Mẹ uống trà. Tay xoay vòng gỗ thông trên cổ tay, chậm, kiểu mẹ xoay khi nghĩ.
– Được hai mươi mấy trang rồi. Mẹ viết chậm. Có tối viết được một trang, có tối ngồi nhìn giấy rồi đi ngủ.
– Sao viết chậm vậy?
– Vì mẹ muốn viết cho đúng. Mẹ viết truyện này hai mươi năm trước, khi mẹ mới hai mươi ba, còn trẻ, còn tin mọi thứ đẹp. Bây giờ viết lại thì khác. Mẹ bốn mươi ba, đã qua nhiều thứ. Cách mẹ nhìn câu chuyện khác rồi.
Cậu nhìn mẹ. Mẹ nói về bản thảo bằng giọng giáo viên Văn: chọn từ, cân nhắc, mỗi câu có trọng lượng. Nhưng cũng bằng giọng người đang viết lại chính mình: viết lại câu chuyện cũ bằng mắt mới, bằng tay đã qua mười tám năm hôn nhân, ly hôn, và bắt đầu lại.
– Mẹ cho con đọc khi xong nhé.
– Mẹ đã hứa rồi. Con là người đầu tiên đọc.
Cậu cười. Mẹ cười.
Gió chiều qua ban công. Cúc vàng lay nhẹ, bạc hà xanh, tiếng trẻ con chơi ngoài ngõ, tiếng bà bán chè gọi "chè bưởi đê". Chiều thứ sáu ở Thanh Xuân, chiều mẹ, chiều ban công tầng năm, chiều quen.
Mẹ đang sống.
Cậu nhìn mẹ. Mẹ ngồi ghế nhựa, chân co, tay ôm ly trà, mắt nhìn ra ngõ. Mẹ bốn mươi ba, tóc bạc vài sợi, mắt nhăn khi cười, cổ tay đeo vòng gỗ thông. Mẹ đang viết bản thảo mỗi tối, nhảy waltz thứ ba thứ năm, trồng cúc trồng bạc hà, uống trà nhài mỗi chiều, có bạn mới chị Hương, đi cà phê thứ bảy sáng. Mẹ đang sống. Sống cho mình. Và cũng sống cho cậu: nấu cá kho đợi con, bày bàn hai chỗ, chờ tiếng gõ cửa chiều thứ sáu.
Cả hai. Cùng lúc. Mẹ vừa sống cho Khôi vừa sống cho mình. Và cả hai đều ổn.
– Mẹ ơi, con kể mẹ nghe.
– Gì con?
– Cha nấu canh rau cải hôm qua. Nhạt quá. Nhưng con không nói, cha sẽ buồn.
Mẹ cười. Cười to hơn bình thường, kiểu cười bật ra, kiểu cười vì hình dung cha nấu canh nhạt mà con không dám nói.
– Cha mày nêm tay vẫn chưa quen. Nói cha cho thêm muối, đừng cho mắm, mắm nặng. Muối nhẹ hơn.
– Dạ. Con nhắn cha.
Cậu rút điện thoại, nhắn cha: "Cha ơi, mẹ bảo canh nhạt thì thêm muối, đừng cho mắm."
Cha trả lời: "Ghi rồi."
Cậu cho mẹ xem. Mẹ đọc, lắc đầu cười: "Ghi rồi. Kiểu cha mày."
Kiểu cha mày.
Mẹ nói câu đó bằng giọng nhẹ, giọng người đã quen, đã sống cùng mười tám năm, biết rõ từng thói quen, từng kiểu nói, từng cách cười. Biết nhưng không còn sống cùng. Biết nhưng không buồn, không tiếc, chỉ biết. Kiểu nhìn người cũ mà nhìn bằng mắt bình yên, không phải mắt đau.
Tối. Giường gấp phòng khách. Mẹ trong phòng, tiếng bút trên giấy (mẹ viết bản thảo, mỗi tối vài dòng). Tiếng quạt. Tiếng xe máy xa. Mùi nhài loãng, mùi cúc từ ban công, mùi nhà mẹ.
Cậu nằm, nhìn trần nhà. Nghĩ.
Mẹ nấu cá kho đợi con. Cha nấu canh nhạt ở nhà. Bà nội tưới cây trong ngõ. Phương Anh đang ôn Ngoại thương.
Mỗi người một nơi. Mỗi người một kiểu sống. Nhưng cậu ở giữa tất cả: ăn cá kho mẹ nấu chiều thứ sáu, ăn canh cha nấu tối thứ tư, ăn phở bà nội chủ nhật, ăn bánh mì với Phương Anh giờ ra chơi. Mỗi bữa ăn một người, mỗi người một kiểu thương. Gộp lại: no. No bụng, no lòng, no kiểu mười bảy tuổi được thương từ nhiều phía.
Mẹ chờ ở nhà. Và con đã đến.
Tiếng bút mẹ trên giấy, chậm, đều. Tiếng viết của người đang tìm từ đúng cho câu chuyện cũ. Cậu nghe, mỉm cười, nhắm mắt.
Ngủ. Mùi nhài, mùi cúc, tiếng bút, tiếng đêm. Sáng mai sẽ thức dậy trong nhà mẹ, mẹ pha cà phê (mẹ đã học pha cà phê phin, kiểu cha, "cho cha khỏi chê"), ăn sáng cùng mẹ, rồi ra phố, rồi chủ nhật về cha.
Hai nhà. Hai chiếc chìa khóa. Hai bữa cơm. Hai kiểu chờ. Và ở giữa, cậu. Mười bảy tuổi. Ổn.