Lịch sinh hoạt mới
Sáng thứ hai, Khôi dọn bàn ăn.
Hai cái bát. Hai đôi đũa. Hai cái thìa. Cậu đặt xuống bàn, đều nhau, thẳng hàng, kiểu mẹ dạy hồi nhỏ: bát bên trái, đũa bên phải, thìa đặt ngang phía trước. Hai chỗ. Không có chỗ thứ ba.
Hôm qua cậu còn lưỡng lự. Tay cầm cái bát thứ ba, đứng trước bàn, muốn đặt xuống. Muốn dọn ba chỗ như mọi khi, như mười sáu năm trước, như cái bàn này vẫn quen. Nhưng rồi cậu đặt bát lại vào kệ. Đóng cửa tủ. Hai chỗ. Cha và con. Vậy là đủ.
Sáng nay tay cậu không lưỡng lự nữa. Hai bát. Hai đũa. Đặt xong. Xong.
Cha từ phòng tắm ra, tóc ướt, sơ mi trắng chưa cài cúc cổ. Cha nhìn bàn ăn, không nói gì, ngồi xuống, mở nắp nồi cơm. Cơm cha nấu từ tối qua hâm lại, hơi khô, nhưng không nhão như tuần trước. Cha tiến bộ.
– Cha ơi, hôm nay con về muộn. Có buổi ôn thi nhóm.
– Mấy giờ về?
– Năm giờ.
Cha gật. Gắp miếng đậu phụ rán vào bát cậu. Đậu phụ hơi sậm, hơi già lửa, nhưng bên trong vẫn mềm. Cậu ăn. Ngon kiểu cha nấu: không hoàn hảo, nhưng cố gắng.
Cha đi làm trước, tám giờ kém mười lăm, xỏ giày, cầm cặp da, ngoái lại:
– Tối nay cha nấu canh. Mua rau ở đâu?
Cậu chớp mắt. Cha hỏi mua rau ở đâu. Hồi xưa cha không bao giờ hỏi, vì mẹ lo hết, mẹ đi chợ Linh Đàm sáng sớm, mẹ chọn rau, chọn thịt, chọn cá, về nấu, bày bàn, dọn xong, rồi cha ngồi xuống ăn. Bây giờ cha hỏi, vì cha phải tự đi, tự chọn, tự nấu, tự dọn.
– Quầy rau ở tầng trệt chung cư cha. Bà Thắng. Rau tươi, rẻ.
– Ừ. Bà Thắng.
Cha gật, ghi nhớ, kiểu ghi nhớ kỹ sư: ngắn gọn, chính xác, lưu vào đầu. Rồi cha đi. Cửa đóng. Cậu ngồi lại bàn ăn, một mình, bát đũa cha vẫn trên bàn, cậu dọn, rửa, úp lên giá, lau bàn. Mẹ dạy cậu rửa bát từ hồi lớp 6: "xà phòng, xả nước, úp nghiêng cho ráo". Bây giờ cậu rửa mỗi sáng, kiểu con trai mười sáu tuổi thay mẹ dọn bếp, không ai bắt, chỉ tự làm, vì bếp cần ai đó lo, và mẹ không ở đây nữa.
Cậu xỏ giày, cầm ba lô, ra cửa. Hai chiếc chìa khóa kêu leng keng trong túi. Khóa cửa. Đi bộ. Hàng bàng đầu ngõ, chồi non xanh hơn hôm qua, nắng sáng mỏng, gió nhẹ, Hà Nội tháng giêng, lạnh vừa đủ để mặc áo khoác mà không cần khăn quàng.
Đi học. Tiết Toán. Tiết Văn. Giờ ra chơi. Phương Anh ngồi cạnh, ăn bánh, hỏi:
– Cuối tuần qua mày ở nhà mẹ hả?
– Ừ. Thứ bảy sang, chủ nhật chiều về.
– Luôn vậy à?
– Luôn vậy.
Phương Anh gật. Cô hiểu cái "luôn vậy" nghĩa là gì: nghĩa là đã thành lịch, đã thành thỏa thuận, đã thành thứ gì đó cố định trong cuộc sống mới. Thứ hai đến thứ sáu ở nhà cha, gần trường, sáng dậy đi bộ mười lăm phút. Thứ bảy sáng bắt xe buýt sang nhà mẹ ở Thanh Xuân, ở đến chiều chủ nhật rồi về. Lịch rõ ràng. Đều đặn. Giống thời khóa biểu ở trường: Toán tiết 1, Lý tiết 2, mẹ thứ bảy, cha thứ hai.
– Hồi tao cũng thế,, Phương Anh nói., Tuần cha, tuần mẹ. Sau đổi thành cuối tuần cha. Giờ thì tùy, cha bận thì tao qua tuần sau. Linh hoạt.
– Linh hoạt à?
– Ừ. Hồi đầu cứng, sau mềm. Quan trọng là ba người nói chuyện được.
Ba người nói chuyện được. Cậu nghĩ. Cha và mẹ có nói chuyện không? Có, nhưng qua cậu. Mẹ nhắn cậu: "Con nói cha cuối tuần nhớ cho con mang áo khoác sang." Cha nhắn cậu: "Nói mẹ là thứ hai kiểm tra Lý, nhắc con ôn bài." Cậu là người ở giữa, là cây cầu, là cái điện thoại truyền tin giữa hai đầu. Cha không nhắn mẹ. Mẹ không gọi cha. Nhưng cả hai đều nhắn cậu, đều gọi cậu, đều hỏi cậu, và cậu chuyển lời, truyền tin, kiểu bưu tá chạy giữa hai nhà.
Cậu không phiền. Chưa phiền. Vì ít nhất cả hai còn lo cho cậu, còn hỏi, còn nhắn. Chỉ là cách lo đã chia làm hai, mỗi người một nửa, mỗi nhà một kiểu.
Nhà cha: buổi sáng, cha pha cà phê, cậu ăn bánh mì. Buổi tối, cơm cha nấu hoặc cơm hộp mua ngoài. Cha hỏi "trường sao", cậu nói "bình thường", cha gật. Tối, cậu học bài trong phòng, cha xem tin tức ngoài phòng khách, mỗi người một góc, im, nhưng không phải im lặng đáng sợ kiểu hồi trước, mà im lặng quen, kiểu hai cha con chưa biết nói chuyện gì ngoài trường và cơm.
Nhà mẹ: cuối tuần, mẹ nấu canh bí đỏ, cậu phụ nhặt rau. Mẹ hỏi nhiều hơn cha, hỏi "bạn bè sao", "ngủ đủ giấc không", "cha có nấu cơm cho con không". Cậu kể, nhiều hơn ở nhà cha, vì mẹ lắng nghe kiểu mẹ: không chỉ nghe mà còn hỏi thêm, không chỉ hỏi mà còn nhìn vào mắt. Tối, mẹ phơi quần áo trên ban công nhỏ, cậu nằm giường gấp đọc sách, nghe tiếng kẹp quần áo, tiếng mẹ khe khẽ hát, tiếng gió lùa qua khung cửa không kín. Nhà mẹ nhỏ, hẹp, nhưng ấm kiểu mẹ ấm: mùi nước xả vải, mùi nhài, mùi canh bí.
Hai nhà. Hai kiểu sống. Hai kiểu im lặng. Hai kiểu ấm.
Chiều thứ ba, cậu về nhà cha. Mở cửa, vào bếp, thấy nồi cơm trên bếp, nồi canh trên kệ, cha để sẵn. Giấy nhắn dán trên tủ lạnh, chữ cha, bút bi xanh: *"Canh rau cải. Cha về 7h. Con hâm nóng rồi ăn trước."*
Cậu nhìn giấy nhắn. Hồi xưa mẹ nhắn. Giấy nhỏ dán trên tủ lạnh, chữ mẹ, mềm, nghiêng, bút mực: "Con ơi, canh trong nồi, cơm trong nồi cơm điện, mẹ đi họp phụ huynh." Bây giờ cha nhắn. Chữ cha, to, nắn nót, bút bi: canh rau cải, về bảy giờ. Khác chữ, khác giấy, nhưng cùng một ý: có người lo cho cậu ăn, dù người đó đã thay đổi cách lo.
Cậu hâm canh. Xới cơm. Ngồi bàn. Hai chỗ. Ăn một mình, chỗ kia trống, nhưng cậu biết cha sẽ về, cha sẽ ngồi chỗ đó, cha sẽ ăn, và hai cha con sẽ ăn cơm kiểu hai cha con: ít nói, ít hỏi, nhưng có nhau.
Tối, cha về. Bảy giờ mười. Thay đồ, ngồi ăn. Canh rau cải hơi nhạt, cậu nêm thêm muối lúc hâm, nhưng không nói. Cha ăn, không khen, không chê, chỉ ăn. Xong bữa, cha rửa bát. Cậu lau bàn. Hai người phân công, không ai nói, chỉ tự biết, kiểu quen dần, kiểu hình thành thói quen mới từ những ngày sống cùng nhau mà không có mẹ.
– Cha ơi.
– Gì con?
– Cuối tuần này con sang mẹ sớm được không? Thứ sáu chiều, sau giờ học.
Cha lau tay, treo khăn lên giá. Nhìn cậu.
– Được. Cha đưa con ra bến xe buýt.
– Không cần. Con tự đi được.
– Ừ.
Cha không hỏi tại sao đi sớm. Không hỏi có chuyện gì. Chỉ "ừ", kiểu cha đã học cách không hỏi quá nhiều, đã học cách để cậu tự quyết, đã học cách tin rằng cậu đủ lớn để biết mình muốn gì. Hoặc cha sợ hỏi, sợ câu trả lời là "vì con nhớ mẹ", sợ nghe điều đó, vì cha cũng biết nhà này thiếu gì, và cha không lấp được, dù đã cố.
Đêm, cậu nằm trong phòng, nhìn trần nhà. Vết ố nước ở góc, quen, cũ, mười sáu năm. Ngoài phòng khách, cha bật TV, tiếng thời sự nhỏ, tiếng bình luận viên đọc tin, tiếng quen thuộc. Hồi xưa mẹ bật TV cho có tiếng, bây giờ cha bật, cũng để cho có tiếng, cũng vì căn hộ im quá khi chỉ có hai người.
Cậu lấy điện thoại. Mở lịch. Nhìn tuần này:
*Thứ 2: Nhà cha. Ôn Toán.*
*Thứ 3: Nhà cha. Kiểm tra Sử.*
*Thứ 4: Nhà cha. Ôn nhóm với Tuấn.*
*Thứ 5: Nhà cha.*
*Thứ 6: Sang nhà mẹ (chiều).*
*Thứ 7: Nhà mẹ.*
*CN: Nhà mẹ → về nhà cha (chiều).*
Lịch rõ ràng. Ngày nào ở đâu, ai nấu cơm, ai đón, ai đưa. Rõ ràng kiểu thời khóa biểu, kiểu bảng phân công, kiểu cuộc sống được chia ô, xếp hàng, đặt đúng chỗ. Không có ô nào ghi "cả nhà", không có ngày nào ghi "cha mẹ cùng ở", không có tuần nào cậu không phải di chuyển giữa hai nơi.
Cậu đóng lịch. Đặt điện thoại. Nhắm mắt.
*Nhà cha. Nhà mẹ.*
Hai từ thay cho một. Cậu không gọi nơi nào là "nhà mình" nữa, vì "nhà mình" nghĩa là ba người, nghĩa là một bàn ăn, một bếp, một phòng khách, một cái sofa, một cái TV, một mùi. Bây giờ có hai bếp, hai sofa, hai cái TV, hai mùi, hai loại im lặng. Và cậu ở giữa, mang ba lô đi từ đầu này sang đầu kia, mang hai chiếc chìa khóa trong túi, mang hai danh sách đồ trên điện thoại, mang hai cuộc sống chồng lên vai mà không ai hỏi cậu muốn mang bao nhiêu.
Cậu nằm nghiêng. Kéo chăn. Gối vẫn mùi nước xả vải, nhạt hơn tuần trước, sắp hết. Tuần sau cậu sẽ giặt bằng nước xả cha mua, mùi khác, mùi không phải mẹ. Nhưng cuối tuần, ở nhà mẹ, gối sẽ lại mùi mẹ. Qua lại. Qua lại. Giữa hai mùi hương. Giữa hai mái nhà.
Nhưng cậu dọn bàn hai chỗ rồi. Không đặt bát thứ ba nữa. Và đó là bước đầu tiên, bước nhỏ, bước mà tay cậu không run, vì cậu đã hiểu: ba người vẫn là gia đình, chỉ là không ngồi cùng bàn nữa.
Ngoài cửa sổ, gió thổi. Hàng bàng rung nhẹ, chồi non vẫn bám trên cành, nhỏ, xanh, kiên nhẫn. Và cậu nhắm mắt, ngủ, trong căn hộ quen thuộc mà giờ chỉ có hai người, giữa tiếng TV nhỏ cha vẫn chưa tắt ngoài phòng khách.