Sau Ngày Ly Hôn
Chương 46: Câu chuyện của mẹ
Chương 46

Câu chuyện của mẹ

Mẹ pha trà muộn hơn bình thường.

Cuối tuần đầu tiên sau đêm cậu xé cuốn sổ, cậu sang nhà mẹ như lịch, ba lô nhỏ, hai bộ quần áo, bàn chải đánh răng xanh để ở phòng tắm mẹ. Mọi thứ đúng trình tự: xe buýt số 08, xuống bến Thanh Xuân, đi bộ mười phút qua con ngõ có quán bún ốc bà Lý, lên năm tầng cầu thang, chìa khóa thứ hai trên móc, mở cửa, mùi nhài, mùi nhà mẹ.

Nhưng hôm nay cậu im hơn bình thường.

Mẹ nhận ra. Mẹ luôn nhận ra. Giáo viên dạy Văn nhìn nét mặt học trò như đọc bài, mà con là bài mẹ thuộc lòng. Nhưng mẹ không hỏi. Mẹ đặt dép trước cửa phòng tắm, trải ga giường gấp ở phòng khách, nấu cơm, gọi cậu ăn. Cơm trắng, cá kho tộ, rau luộc, canh bí đỏ. Mẹ vẫn nấu canh bí đỏ mỗi cuối tuần cậu sang, vì mẹ tin bí đỏ tốt cho mắt, vì cậu cận, vì mẹ là mẹ.

Hai mẹ con ăn cơm. Cậu nói ít. Mẹ nói ít hơn. Tiếng đũa chạm bát, tiếng muỗng khua canh, tiếng quạt trần cũ quay hơi kêu cọt kẹt ở tốc độ hai. Bên ngoài cửa sổ, trời tháng ba, tối sớm, nắng đã tắt nhưng chưa hẳn đêm, cái lúc Hà Nội lờ mờ, không sáng không tối, kiểu ánh sáng mà người ta gọi là "nhá nhem" và cậu chưa bao giờ hiểu tại sao lại gọi thế.

Ăn xong, mẹ rửa bát, cậu lau bàn. Thói quen. Không cần nói. Mẹ rửa, cậu lau, mẹ úp bát lên kệ, cậu gấp khăn, mẹ lau tay vào tạp dề hoa cúc mua ở Đồng Xuân hồi cậu lớp ba, cái tạp dề đã phai nhưng mẹ không bỏ.

Rồi mẹ pha trà.

Bình thường mẹ pha trà ngay sau cơm, nhanh, gọn, kiểu giáo viên quen xong việc này bắt đầu việc kia. Nhưng hôm nay mẹ đứng ở bếp lâu hơn. Tay cầm ấm sứ nhỏ có nắp sứt, đổ nước nóng, cho trà nhài, đậy nắp, đặt lên bàn. Rồi đứng. Nhìn ấm trà. Mắt mẹ nhìn nhưng không nhìn ấm, nhìn gì đó phía sau ấm trà, phía sau bàn bếp, phía sau căn hộ nhỏ tầng năm không thang máy, phía sau tất cả.

Cậu ngồi ở bàn, nhìn mẹ.

Mẹ bốn mươi ba tuổi. Tóc dài xõa, hơi xoăn tự nhiên ở đuôi, vài sợi bạc mẹ không nhuộm. Vai gầy trong áo thun nhạt màu. Tay mẹ đặt trên mặt bàn, ngón tay dài, gầy, không sơn móng, không đeo nhẫn. Cổ trống, dây chuyền cưới đã tháo từ lâu. Mẹ đứng trong ánh đèn vàng nhạt của bếp, và cậu chợt nhận ra một điều mà cậu chưa bao giờ nghĩ đến: mẹ trông trẻ hơn hồi ở nhà cũ. Không phải trẻ vì bớt nếp nhăn, mà trẻ vì bớt mệt. Đôi mắt mẹ không còn cái nhìn nặng nề kiểu người mang vác gì đó vô hình suốt ngày. Mẹ nhẹ hơn. Buồn hơn, nhưng nhẹ hơn.

Mẹ rót trà, ngồi xuống đối diện.

– Con uống trà đi.

Cậu uống. Trà nhài, nóng, thơm, mùi quen. Mùi mẹ pha mỗi tối, mùi mà hồi ở nhà cũ cậu không bao giờ để ý nhưng bây giờ mỗi lần ngửi là nhớ, nhớ bếp cũ, nhớ ấm trà trên kệ, nhớ tiếng mẹ nói "trà nóng đây, ai uống không".

Im lặng. Im lặng dài, nhưng không nặng, kiểu im lặng giữa hai người đã quen im lặng bên nhau, kiểu mẹ con ngồi không cần nói, chỉ cần ở cùng.

Rồi mẹ nói.

– Con ơi.

Giọng mẹ nhẹ. Nhẹ hơn bình thường. Nhẹ kiểu khi mẹ sắp nói gì đó mà mẹ đã nghĩ lâu, đã cân nhắc, đã chọn từ, kiểu giáo viên Văn soạn bài trước khi lên lớp.

– Mẹ muốn kể con nghe một chuyện. Không phải giải thích. Chỉ là... kể thôi.

Cậu nhìn mẹ. Gật nhẹ. Không nói, vì sợ nói thì mẹ sẽ dừng, sợ bất cứ tiếng nào cũng sẽ phá vỡ cái gì đó mong manh trong giọng mẹ.

Mẹ nhìn xuống chén trà. Hơi nước bay lên, mờ, nhạt.

– Hồi mẹ mới cưới cha con, mẹ hai mươi lăm. Trẻ lắm. Trẻ hơn mẹ bây giờ mười tám năm, mà mười tám năm nghe xa nhưng mẹ nhớ rõ như hôm qua. Mẹ nhớ cái ngày đám cưới, mẹ mặc áo dài đỏ, mẹ ngoại may cho, vải gấm, nặng vai. Cha con đứng ở cửa, sơ mi trắng, tóc chải gọn, cười toe, kiểu cười mà sau này mẹ ít thấy lại.

Mẹ dừng. Uống ngụm trà. Cậu nhìn tay mẹ cầm chén, không run, chỉ chậm.

– Những năm đầu... vui, con ạ. Cha đi làm, mẹ đi dạy. Tối về nấu cơm, hai đứa ăn, cha rửa bát, mẹ chấm bài. Cuối tuần đi ăn phở, đi xem phim, đi bộ quanh Bờ Hồ. Chẳng có gì đặc biệt, nhưng vui. Vui kiểu ngày nào cũng giống nhau mà không ai thấy chán. Vui kiểu hai người nhìn nhau mà thấy ấm.

Cậu nghe. Nghe giọng mẹ kể, đều, nhẹ, không buồn, không vui, chỉ nhớ. Giọng của người đang lật album trong đầu, từng trang, từng trang, không vội.

– Rồi có con. Mẹ hai mươi bảy. Cha hai mươi chín. Mẹ nhớ ngày mẹ biết có bầu, mẹ khóc, không phải khóc buồn, khóc vì sợ, vì mừng, vì không biết làm mẹ có khó không. Cha ôm mẹ, nói "có anh đây". Ba chữ. Hồi đó ba chữ đó là đủ.

Có anh đây.

Cậu nghe ba chữ đó trong giọng mẹ, và chợt thấy lạ. Lạ vì cha bây giờ không nói ba chữ đó nữa. Không phải vì cha không quan tâm, mà vì ba chữ đó đã hết ý nghĩa giữa hai người, đã trở thành âm thanh rỗng, như tiếng nước nhỏ giọt: đều, quen, nhưng không ai nghe.

– Rồi con lớn dần. Cha bận hơn. Mẹ cũng bận. Hai người bận theo hai hướng khác nhau, rồi một ngày nhìn lại, thấy ở giữa là khoảng trống. Không phải vì ai sai. Không phải vì ai không cố. Chỉ là... hai người đã bước đi mà quên nhìn nhau.

Mẹ nói chậm hơn. Giọng thấp hơn. Không run, nhưng mỏng, kiểu giọng khi nói về điều mà người ta đã nghĩ quá nhiều, đã chấp nhận, nhưng nói ra vẫn hơi đau.

– Mẹ không biết tình yêu biến mất lúc nào, con ạ. Không có ngày cụ thể. Không có sự kiện. Không có lúc nào mẹ tỉnh dậy và nói "hôm nay mình hết yêu". Nó... nó phai. Từ từ. Như áo giặt nhiều quá thì phai màu, vẫn còn đó nhưng không còn đẹp như lúc mới. Mẹ không biết nó phai từ lúc nào. Chỉ một ngày nhận ra nó không còn.

Cậu nhìn mẹ. Mắt mẹ nhìn chén trà, không nhìn cậu, kiểu nhìn khi nói chuyện với chính mình nhiều hơn là nói với ai.

– Con nhớ đêm con nghe cha mẹ nói chuyện không? Đêm mẹ nói "em mệt rồi"?

Cậu gật. Nhớ. Nhớ rõ. Đêm giữa tháng mười một, nằm trong phòng, nghe qua tường. Mẹ nói "em mệt rồi", cha nói "anh cũng mệt". Cậu nằm cứng trong bóng tối, lần đầu hiểu mẹ đã thôi hy vọng.

– Mẹ đã mệt thật lâu trước khi nói ra câu đó. Nhiều năm. Mẹ mệt nhưng không nói, vì nghĩ nói ra thì sao? Nói ra rồi cũng không thay đổi. Cha vẫn đi làm, mẹ vẫn nấu cơm, con vẫn đi học. Nói "em mệt" thì ai nghe? Ai làm gì? Nên mẹ giấu. Giấu giỏi lắm. Mẹ là giáo viên Văn mà, mẹ biết cách dùng chữ để che chữ.

Câu cuối mẹ cười nhẹ. Cười buồn. Cười kiểu tự giễu, không chua chát, chỉ nhẹ.

Cậu ngồi yên. Tay ôm chén trà đã nguội. Trong đầu cậu, câu "em mệt rồi" vang lại, nhưng khác. Khác vì bây giờ cậu nghe nó không phải từ phía sau bức tường, không phải như đứa trẻ nằm sợ trong bóng tối. Bây giờ cậu nghe từ miệng mẹ, trước mặt, gần, và cậu hiểu: câu đó không phải lời kết. Câu đó là kết quả của nhiều năm, nhiều đêm, nhiều buổi sáng nấu cơm và chiều chấm bài, nhiều lần nuốt vào, giấu đi, chịu tiếp, cho đến khi không chịu được nữa.

– Mẹ không trách cha. Cha cũng mệt. Cha cũng cố. Chỉ là hai người cố theo hai hướng, và ở giữa, khoảng trống cứ rộng ra, rộng ra, cho đến khi không còn cầu nào bắc qua.

Mẹ ngẩng lên. Nhìn cậu. Mắt mẹ ướt nhưng không khóc, kiểu mắt khi nước mắt dâng lên rồi lại rút xuống, vì mẹ đã khóc đủ, đã qua giai đoạn khóc, bây giờ chỉ còn kể.

– Mẹ kể con nghe không phải để con thương mẹ hơn, hay trách cha. Mẹ kể vì con đã lớn. Con mười sáu rồi. Con xứng đáng được biết.

Cậu gật. Chậm.

– Dạ.

Một tiếng "dạ". Nhẹ. Nhưng lần này, "dạ" không phải lấp chỗ trống. "Dạ" là "con nghe". "Dạ" là "con ở đây". "Dạ" là tất cả những gì cậu có thể nói, vì không có chữ nào khác đủ.

Mẹ đưa tay, nắm tay cậu trên bàn. Tay mẹ ấm, nhỏ, gầy. Cậu nắm lại. Hai mẹ con ngồi ở bàn bếp nhỏ, đèn vàng, trà nguội, gió tháng ba ngoài cửa sổ lùa vào mang theo mùi hoa sữa từ con ngõ phía dưới, và cậu chợt hiểu một điều mà cậu chưa bao giờ nghĩ đến.

Mẹ không chỉ là mẹ.

Mẹ là Trần Thu Hà, bốn mươi ba tuổi, giáo viên dạy Văn, từng mặc áo dài đỏ ngày cưới, từng khóc khi biết có bầu, từng yêu cha bằng tình yêu hai mươi lăm tuổi, từng nấu cơm mỗi tối suốt mười tám năm, từng giấu mệt mỏi sau nụ cười, từng khóc trong bếp tối lúc một giờ sáng. Mẹ là một người phụ nữ đã sống mười tám năm cho người khác, và cuối cùng cho phép mình ngừng.

Cậu nhìn mẹ. Nhìn lâu. Nhìn như lần đầu. Không phải nhìn mẹ kiểu con nhìn mẹ, mà nhìn kiểu một người nhìn một người. Và cậu thấy: mẹ đẹp. Đẹp không phải vì ngoại hình, mà vì thật. Vì lần đầu tiên mẹ nói với cậu không phải bằng giọng mẹ, mà bằng giọng của chính mình.

Bên ngoài, trời đã tối hẳn. Đèn đường bật, vàng nhạt, hắt qua cửa sổ. Trong bếp nhỏ, hai mẹ con ngồi, tay nắm tay, trà nguội, và một câu chuyện mười tám năm nằm trên bàn, giữa hai chén sứ, nhẹ nhàng, không oán trách, chỉ thật.

Cậu không nói gì thêm. Không hỏi. Không an ủi. Chỉ ngồi, và ở đó, vì đôi khi ở đó là đủ.

Mẹ đã cố mười tám năm. Và mẹ cho phép mình ngừng.

Câu đó nằm trong đầu cậu, nhẹ, không đau, chỉ buồn. Buồn kiểu hiểu. Buồn kiểu lớn lên.

Ch.46/91
1.900 từ