Sau Khi Mặt Trăng Mở Mắt
Chương 68: Mục Sư Cuối Cùng
Chương 68

Mục Sư Cuối Cùng

Biển nuốt Mục Sư rồi im.

Không sóng. Không bọt. Không dấu vết. Mặt biển phẳng trở lại, sáng xanh đều, sáng kiểu tấm kính phát quang, sáng kiểu con mắt phía dưới vẫn nhìn lên mà không biết (hoặc không quan tâm) rằng vừa có mười sáu người chìm vào nó. Mười lăm người giáo phái và một Mục Sư. Biển không phân biệt.

Cậu đứng trên bờ kè. Nhìn mặt biển phẳng. Và không cảm gì.

Không phải không cảm vì lạnh, vì tê liệt, vì phần xám ăn mòn. Không cảm vì quá nhiều thứ cùng lúc: Mục Sư chìm, Duy thành Kẻ Hát, Nhiên mờ dần, cánh cửa dưới chân. Quá nhiều mất mát dồn vào quá ít thời gian, và cảm xúc người không xử lý kịp, nên tắt. Tắt kiểu bảo vệ. Tắt kiểu cầu dao nhảy khi quá tải.

Rồi cậu cảm. Cảm chậm. Cảm kiểu nước thấm qua bê tông, chậm nhưng chắc. Và thứ cậu cảm không phải buồn. Không phải giận. Là trống. Trống kiểu thành phố sau bão: còn đứng nhưng rỗng, còn hình dáng nhưng không nội dung.

Mục Sư chết. Người bật máy phát. Người gây Đêm Mở Mắt (gián tiếp, hoặc không gián tiếp, ranh giới mờ). Người xây giáo phái trên nỗi sợ và nỗi cô đơn của thực thể. Người hát cùng Duy. Người nói "Hỏi nó vì sao" trước khi chìm. Người cuối cùng trên thế giới này mà Khải ghét thật sự.

Và bây giờ không còn ai để ghét. Không còn kẻ thù. Chỉ còn con mắt. Và con mắt không phải kẻ thù. Con mắt là thứ nhìn. Thứ nhìn và không biết cách ngừng.

Cậu quay lại chỗ Nhiên.

Nhiên ngồi bờ kè. Mờ hơn nữa. Cánh tay phải biến mất hoàn toàn (cậu đưa tay qua chỗ cánh tay phải Nhiên: đi qua, không chạm gì, không kháng cự, như đưa tay qua không khí). Vai phải mờ. Nửa cổ phải mờ. Nhiên đang biến mất từ phải sang trái, từ phía biển vào, từ phía con mắt thứ hai hút mạnh nhất.

Nhưng nửa trái vẫn có. Tay trái, vai trái, nửa mặt trái. Còn. Còn da, còn xương, còn mạch máu mờ dưới da mỏng. Mắt trái Nhiên nhìn cậu khi cậu ngồi xuống. Mắt phải cũng nhìn, nhưng mắt phải mờ hơn, mờ kiểu hình vẽ bút chì nhạt.

– Họ đi rồi à? Nhiên hỏi. Giọng mỏng. Giọng kiểu hỏi về khách đến chơi đã về.

– Ừ, cậu nói.

– Họ đi đâu?

– Biển.

– À, Nhiên nói. Cười nhẹ. Rồi quay nhìn biển. Đẹp nhỉ.

Cậu nhìn Nhiên nhìn biển. Nhìn nửa khuôn mặt còn lại. Và nghĩ: có bao nhiêu lần Nhiên nói "đẹp nhỉ" khi nhìn biển sáng xanh? Mỗi lần giống nhau. Mỗi lần cô quên đã nói trước đó. Mỗi lần là lần đầu tiên với cô. Và mỗi lần, biển thật sự đẹp qua mắt cô, đẹp vì cô nhìn lần đầu, đẹp vì không mang theo ký ức về thứ biển thật sự chứa.

Có lẽ quên là phước. Có lẽ bà Lan biến mất ở bờ biển vì bà nhìn biển quá lâu và biển nhìn lại. Có lẽ Mục Sư chìm vì ông ta muốn biết biển chứa gì. Có lẽ tất cả đều đi về cùng một chỗ, và chỗ đó không phải đáy biển, không phải con mắt, mà là nỗi nhớ, nơi mọi thứ được nhớ trở về, nơi ký ức không mất mà chỉ đổi chỗ ở.

Đừng nghĩ kiểu nó, phần người cảnh báo. Đó là cách nó nghĩ. Không phải cách mày nghĩ.

Cậu cắn môi. Vị máu. Tanh. Ấm. Người.

Cậu kiểm tra sổ tay Hào. Sổ tay trong túi áo khoác, sổ nhỏ, bìa da nâu sờn, trang giấy ố. Trang cuối: bản đồ vẽ tay, mực đen, nét run (Hào vẽ khi tay run). B7: hình vuông nhỏ ở gần bờ biển, dưới bờ kè. Mũi tên chỉ xuống. Ghi chú: "Sâu hơn B3. Cũ hơn. Không phải của mình." "Của mình" gạch dưới. Không phải của quân đội. Không phải của dự án Nguyệt Nhãn. Cũ hơn.

Trang trước: ghi chú về B7. Nét chữ Hào rõ ràng, quân đội, thẳng.

"B7, cơ sở ngầm thứ hai. Tọa độ [gạch bỏ]. Phát hiện khi mở rộng B3, đào sâu thêm. Hành lang nối B3-B7 bị sập. Cổng riêng ở bờ kè phía đông. Nội thất: không phải bê tông. Đá? Không giống đá tự nhiên. Đá xây. Ai xây? Không có ghi nhận. Dự án ngưng thăm dò B7 sau sự cố 1989. Lệnh trên: 'Không mở, không vào, không báo cáo.'"

Trang tiếp:

"Ghi chú riêng: Hào. Nếu tôi không còn đọc được dòng này, người giữ sổ hãy biết: B7 có cánh cửa. Không phải cửa kim loại. Cửa khác. Đội thăm dò 1984 vẽ lại, trùng hoa văn trên da [gạch] trên mẫu sinh học Mare Tranquillitatis. Đá trên trăng. Đá dưới đất. Cùng chất liệu. Cùng hoa văn. Kết luận: cửa không phải do người xây. Cửa đã ở đó trước khi có người."

Dòng cuối, mực đỏ, nét run mạnh:

"Hà, bố xin lỗi."

Cậu đóng sổ. Nhét vào túi. Và nhìn bậc thang bờ kè. Miệng hầm đen. Rung. Chờ.

Cậu chuẩn bị. Không nhiều thứ để chuẩn bị. Không súng. Không thuốc. Không đèn pin. Chỉ có: sổ tay Hào trong túi áo, hoa văn trên da, cửa ở tim, và phần xám biết đường.

Cậu ngồi cạnh Duy. Duy hát. Mắt nhắm.

– Ê, cậu nói. Tao đi xuống. Tao đi tìm cánh cửa. Mày... mày ở đây. Giữ Nhiên giùm tao.

Duy hát. Không đáp. Nhưng bài hát thay đổi. Nhịp chậm lại. Trầm hơn. Và ở đoạn điệp khúc, nốt ấm lặp lại. Lặp hai lần thay vì một. Hai nốt ấm. Hai nốt Duy. Cậu nghe và hiểu: Ừ. Tao giữ.

Cậu đến cạnh Nhiên. Quỳ xuống. Nắm tay trái cô. Tay lạnh. Nhẹ. Nhưng còn.

– Nhiên, cậu nói.

Cô nhìn cậu. Cười.

– Gì? Nhiên hỏi. Giọng mỏng.

– Tao đi. Tao quay lại.

– Đi đâu? Nhiên nghiêng đầu. Nghiêng nửa đầu còn rõ. Nửa kia mờ nghiêng theo, chậm hơn, như bóng chậm hơn vật.

– Đi tìm câu trả lời, cậu nói.

Nhiên nhìn cậu. Lâu. Và mắt cô thay đổi, thay đổi nhỏ, thay đổi kiểu thứ ở dưới sâu nhấp nháy lên mặt nước nửa giây. Không phải tỉnh. Nhưng gần tỉnh. Gần kiểu biết mà không hiểu. Gần kiểu cơ thể biết đây là khoảnh khắc quan trọng dù đầu quên tại sao.

– Cẩn thận, Nhiên nói. Giọng khác. Giọng không mỏng. Giọng dày một tích tắc. Rồi mỏng lại. Rồi cười. "Đi đi. Mình đợi."

Cậu buông tay. Đứng dậy. Và lần đầu tiên kể từ khi nắm tay Nhiên ở sân thượng bệnh viện đêm thứ sáu, cậu bước đi mà không nắm tay ai. Không có tay Nhiên im tiếng gọi (tiếng gọi không cần im nữa, tiếng gọi đã thành thế giới). Không có tay Duy kéo lại (Duy hát, Duy ở trong bài hát). Cậu đi một mình. Đi kiểu bà ngoại đi ba mươi lăm năm trước. Đi kiểu người mang mã khóa trong máu, trong xương, trong hoa văn dưới da.

Bậc thang bờ kè. Bốn bậc xi măng rêu. Cậu bước xuống.

Bậc một: rêu. Bậc hai: rêu ướt, dày hơn, mùi biển mùi mục. Bậc ba: nước. Nước sáng xanh, ấm, sâu đến đầu gối. Bậc bốn: nước sâu đến thắt lưng. Và dưới bậc bốn: miệng hầm. Đen. Tròn. Rộng hai mét. Nắp kim loại bật sang một bên, rỉ sét nâu đen, rêu bám dày.

Cậu đứng trước miệng hầm. Nhìn xuống. Đen. Đen hơn bóng tối. Đen kiểu nuốt ánh sáng. Nước sáng xanh xung quanh chiếu vào miệng hầm và bị nuốt, không phản chiếu, không dội lại. Hầm nuốt ánh sáng.

Nhưng hoa văn trên da cậu không bị nuốt. Hoa văn sáng, sáng xám bạc, sáng kiểu nguồn sáng riêng, sáng kiểu cùng tần số với cánh cửa bên dưới. Và trong ánh sáng hoa văn, cậu thấy: bậc thang kim loại trong hầm. Cũ. Rỉ. Chạy xuống. Dọc thành hầm tròn, xoáy trôn ốc, xuống sâu. Bậc thang rỉ sét nhưng chắc (kim loại lạ, không phải sắt, không phải nhôm, kim loại kiểu B3 nhưng cũ hơn, mịn hơn, mịn kiểu đã được chạm bởi hàng triệu tay mà cậu không muốn nghĩ là tay).

Cậu nắm bậc thang. Kim loại lạnh. Lạnh bất thường. Lạnh kiểu kim loại ngoài trời mùa đông, lạnh kiểu thứ hút nhiệt. Và khi tay chạm, hoa văn trên da sáng rực. Sáng toàn thân. Sáng kiểu đồng bộ, kiểu hầm nhận ra cậu, kiểu ổ khóa nhận chìa.

Cậu bước xuống.

Bậc một. Nước ngập đến thắt lưng. Ấm. Ấm kiểu nước tắm nguội, ấm kiểu có thứ gì đó dưới sâu tỏa nhiệt lên. Và nước ở đây khác nước ngoài biển. Nước trong hơn. Trong đến mức cậu thấy rõ bậc thang dưới chân, thấy rêu bám thành hầm, thấy đáy hầm xa xa phía dưới, tối.

Bậc hai. Nước rút. Rút nhanh. Rút kiểu biển tự mở đường, kiểu nước lánh thân, kiểu thứ lỏng nhận ra thứ rắn đi qua và dạt sang hai bên. Cậu nhìn: nước rút về phía tường hầm, bám thành, dựng đứng, tạo ống nước lõm giữa để cậu đi. Nước tránh cậu. Hoặc nước vâng lời cậu. Hoặc hoa văn trên da nói với nước điều gì đó mà nước hiểu.

Bậc ba. Khô. Sâu ba mét dưới mặt nước và khô. Không phải khô bình thường. Khô kiểu không gian này không thuộc về biển, không thuộc về đất, không thuộc về thế giới trên. Không gian riêng. Không gian cũ. Mùi cũng khác. Không còn mùi biển, mùi muối, mùi rêu. Mùi đá. Mùi đá nóng dưới mặt trời cả ngày rồi lạnh dần ban đêm. Mùi khoáng vật. Mùi thời gian.

Bậc bốn. Sâu hơn. Tối hơn. Nhưng hoa văn trên da sáng đủ để thấy tường hầm tròn, mịn, không bê tông. Đá. Đá xám đen, mịn kiểu đá mài, mịn kiểu đá đã được chạm trổ rồi mài lại bởi thứ gì đó kiên nhẫn hơn nước, kiên nhẫn hơn gió, kiên nhẫn hơn thời gian. Và trên đá: hoa văn. Hoa văn giống trên da cậu. Đường kẻ chạy dọc thành hầm, xoáy, uốn, nối, tạo hình mà cậu không đọc được nhưng cơ thể đọc được, hoa văn trên da rung khi gần hoa văn trên đá, rung kiểu đồng bộ, kiểu hai bản sao nhận ra nhau.

Cậu chạm tay vào tường. Đá ấm. Ấm kiểu sinh vật, ấm kiểu thở, ấm kiểu có mạch máu chảy bên trong. Và khi tay chạm, hoa văn trên tường sáng lên. Sáng nhẹ. Sáng kiểu phản ứng. Sáng kiểu thành hầm biết có ai chạm, biết ai chạm, biết đúng người chạm.

Cậu rút tay. Ánh sáng trên tường tắt. Chạm lại. Sáng lại. Tắt. Sáng. Như đèn cảm ứng. Như cơ thể nhận ra bộ phận.

Cậu tiếp tục xuống. Bậc năm. Sáu. Mười. Hai mươi. Hầm sâu. Sâu hơn B3. Sâu kiểu không nên sâu ở khu ven biển (mực nước ngầm, đá gốc, tất cả nên cản, nhưng không). Sâu kiểu thứ này có trước đá, trước nước, trước bờ biển. Sâu kiểu đi xuống bụng thứ gì đó.

Mỗi bậc, không khí thay đổi. Không phải mỏng hơn (vẫn thở được, vẫn oxy, vẫn áp suất bình thường). Nhưng nặng hơn. Nặng kiểu không khí chứa thứ gì đó không phải khí, thứ vô hình, thứ là hiện diện, thứ là nỗi nhớ đặc lại thành chất. Cậu hít và cảm: không khí ở đây có ký ức. Ký ức không phải của cậu. Ký ức cũ. Ký ức kiểu mùi hương trong căn phòng đóng cửa hàng nghìn năm, mùi hương của thứ đã ở đây từ trước khi có căn phòng.

Và ở đáy, sau bốn mươi bậc xoáy trôn ốc, hầm mở ra.

Không phải phòng. Không phải hành lang. Mở ra khoảng không. Khoảng không rộng, tối, nhưng không rỗng. Trần cao đến mức không thấy, hoặc không có trần, hoặc trần ở đây không phải khái niệm có nghĩa. Nền đá phẳng, phẳng kiểu kính, phẳng kiểu mặt nước đêm lặng, phẳng kiểu bề mặt đã được mài bởi thứ gì đó không phải tay người. Cậu quỳ xuống, chạm nền. Lạnh. Lạnh khác tường, lạnh sâu, lạnh kiểu đá chưa bao giờ biết mặt trời. Nhưng dưới lớp lạnh, có rung. Rung nhẹ. Rung kiểu mạch đập, kiểu cơ thể sống, kiểu thứ bên dưới nền đá vẫn thở và cậu đang đứng trên lồng ngực nó.

Và hoa văn phủ khắp: trên nền, trên tường (nếu có tường, cậu không chắc, bóng tối nuốt biên giới), trên không khí (nếu không khí có bề mặt). Hoa văn khắp nơi, giống hoa văn trên da cậu, giống bản đồ thành phố nhìn từ trên cao, giống mạng lưới nhìn từ nóc tòa nhà mười hai tầng. Cùng một thứ. Trên da cậu, trên đá cổ, trên mạng lưới phủ thành phố. Cùng một bản thiết kế. Cùng một cơ thể.

Cậu đứng ở miệng khoảng không. Mùi thay đổi lần nữa. Không còn mùi đá nóng, mùi khoáng vật. Mùi này cậu biết nhưng không gọi tên được. Mùi kiểu quen, kiểu nhà, kiểu mùi áo bà ngoại pha mùi trầm hương pha mùi đất sau mưa, tất cả trộn lại thành một thứ không phải ký ức ai mà là ký ức gì đó lớn hơn mọi ai. Và cậu cảm: cánh cửa. Ở đâu đó phía trước. Gần. Rất gần.

Tim đập hai mươi hai nhịp mỗi phút. Giảm thêm. Mỗi bậc xuống, mỗi nhịp mất. Và phần xám mạnh hơn. Mạnh nhất từ trước đến giờ. Mạnh đến mức cậu thấy trong bóng tối rõ ràng, thấy hoa văn trên nền đá tỏa sáng mờ, thấy khoảng không rộng trải ra trước mắt. Và ở cuối khoảng không, xa, cậu thấy thứ không phải bóng tối. Thứ khác. Thứ đứng. Thứ cao hơn cậu. Thứ có hình dáng.

Và ở đâu đó phía trước, trong bóng tối mà hoa văn trên da sáng không đủ tới, có thứ gì đó thở. Thở chậm. Thở sâu. Thở kiểu biển thở. Kiểu mặt trăng thở. Kiểu thứ đã thở trước khi có không khí.

Cánh cửa.

Cậu bước vào bóng tối.

Ch.68/87
2.459 từ