Chương 58: Đứa Trẻ Trở Lại
Khải đi một mình.
Không phải đêm (không còn đêm thật, không còn ngày thật, chỉ có trăng sáng và trăng sáng hơn). Cậu đi xuống đồi, đi qua đường dốc ướt, đi qua vệt nhớt phát quang của sinh vật biển trên bê tông, đi vào khu phố nội thành còn nhô trên mặt nước. Đi vì cần đi. Vì ngồi trong chùa, ngồi giữa tiếng kinh Kẻ Quỳ và bài hát Duy và tiếng gọi từ hai phía, cậu cảm nhận cánh cửa rung mạnh hơn mỗi giờ, rung đến mức lồng ngực đau, đau vật lý, đau kiểu xương sườn rung cùng tần số và cậu sợ xương sẽ nứt.
Đi ra ngoài, ra xa, tiếng gọi loãng hơn. Không tắt. Nhưng loãng.
Cậu đi qua ngã tư ngập nửa. Nước đến đầu gối. Nước ấm (nước lúc nào cũng ấm bây giờ, ấm vì biển ấm, vì con mắt dưới biển phát nhiệt, phát sáng, phát năng lượng mà nước hấp thụ và chuyển thành ấm). Chân cậu bước trong nước sáng xanh, mỗi bước tạo sóng nhỏ, sóng lan ra mang ánh sáng, và dấu chân cậu sáng trên mặt nước, sáng rồi mờ, sáng rồi mờ, giống dấu chân trên cát ướt nhưng bằng ánh sáng thay vì vết lõm.
Phố vắng. Vắng từ lâu. Nhà hai tầng, tầng trệt ngập, tầng hai cửa sổ mở, rèm bay, ánh sáng xanh chiếu vào phòng tối tạo ra bóng vật dụng trên trần: bóng bàn, bóng ghế, bóng tivi, bóng cuộc sống bình thường mà không ai sống nữa. Cây bàng ven đường mọc thêm hai mùa (lá vàng lẫn lá non, lá rụng lẫn hoa nở, mùa xen nhau trên cùng một cành vì thời gian không tuyến tính). Rêu phủ biển báo giao thông. Sắt rỉ xuyên sơn. Và trên tường nhà, ở mực nước cũ (vệt muối trắng đánh dấu nước đã lên rồi rút rồi lên lại, mỗi lần cao hơn), ai đó đã vẽ hình con mắt. Hình mắt bằng phấn trắng. Nhiều mắt. Trên khắp bức tường. Mắt tròn, mắt hốc, mắt nhắm, mắt mở, mắt có đồng tử, mắt không đồng tử. Giáo phái đã đi qua đây. Hoặc Kẻ Quỳ. Hoặc ai đó đã nhiễm nhưng chưa mất hoàn toàn, ai đó còn đủ tay để cầm phấn nhưng không đủ tâm trí để vẽ thứ gì ngoài thứ duy nhất còn sót lại trong đầu: con mắt.
Cậu đi tiếp. Qua phố. Qua nước. Qua im lặng.
Cô bé đứng ở đầu hẻm.
Khải dừng. Nhận ra ngay. Không phải vì thấy, mà vì tiếng gọi tắt. Tắt hoàn toàn. Lần nào Đứa Trẻ Không Mắt xuất hiện, tiếng gọi tắt. Như ai đó nhấn nút im lặng. Như thực thể ngừng thở. Như hai con mắt nhắm cùng lúc.
Cô bé đứng giữa hẻm tối, nước đến mắt cá chân. Tóc đen dài, che mặt. Áo trắng cũ, ướt ở gấu, dính rong biển mỏng. Chân trần trên nước, không tạo sóng, không tạo dấu, không tạo bất cứ dấu hiệu nào cho thấy cô bé có trọng lượng.
Lần thứ tư. Lần đầu trong hẻm tối ở khu đông (chương mười tám). Lần hai bờ biển, nước mắt có mùi (chương hai mươi chín). Lần ba trên bãi cát, "anh là hai" (chương bốn mươi sáu). Và bây giờ. Lần bốn. Trong hẻm ngập nước, giữa thành phố chìm.
Cậu đi đến. Chậm. Nước xung quanh im lặng tuyệt đối (không sóng, không gợn, phẳng như kính dù cậu vừa bước qua). Không khí lạnh (lạnh bất thường, lạnh giữa thế giới ấm, lạnh kiểu hầm lạnh, kiểu phòng xác, kiểu nơi thời gian đông lại). Và mùi: mùi cũ. Mùi không thuộc thời gian này. Mùi giấy ẩm, mùi nến cháy, mùi đất nung, mùi mực tàu, mùi như đang đứng trong bảo tàng hay đền thờ cổ, mùi thứ đã tồn tại rất lâu và vẫn ở đây.
Cô bé vén tóc. Chậm. Bàn tay nhỏ, trắng, ngón dài bất thường (dài hơn ngón trẻ con, dài kiểu ngón đàn piano, ngón đã sống lâu hơn cơ thể). Tóc rẽ sang hai bên. Và khuôn mặt: nhỏ, nhợt, gò má cao, miệng mỏng. Hai hốc mắt. Trống. Không có máu. Không có sẹo. Không có dấu vết của thứ đã từng ở đó. Hốc mắt sạch, sâu, tối, tối hơn bóng tối xung quanh, tối kiểu lỗ đen, kiểu hút ánh sáng vào.
– Anh đi một mình.
Giọng nhỏ. Giọng trẻ con. Giọng không vang (âm không phản xạ tường, không dội, chỉ đi thẳng vào tai Khải như thể cô bé nói trực tiếp vào xương sọ).
Cậu gật.
– Anh biết vì sao anh không điên không?
Cậu nhìn cô bé. Câu hỏi từ outline cuộc đời cậu, từ bản vẽ mà ai đó đã phác từ trước khi cậu sinh. Cậu đã nghĩ về điều này. Nhiều lần. Tại sao cậu nghe mà không vỡ. Tại sao cậu đứng giữa hai mắt mà không thành Kẻ Quỳ, không thành Thể Ngắm Trăng, không mất ký ức (chưa mất, còn giữ, còn biết mình là Lâm Khải, hai mươi hai tuổi, sinh viên thiên văn).
– Vì tao giống chúng, cậu nói. Giọng bằng.
Cô bé nghiêng đầu. Nghiêng kiểu chim. Nghiêng kiểu thứ không có xương cổ bình thường.
– Một phần anh thuộc về bên kia. Phần đó không vỡ vì nó đã ở đó từ đầu. Giống nước không đuối trong nước.
Cậu nghe. Và giọng thứ hai trong đầu cậu im. Im hoàn toàn. Lần nào Đứa Trẻ nói, giọng thứ hai tắt. Như hai thứ không cùng tồn tại. Như Đứa Trẻ chiếm kênh mà giọng thứ hai dùng.
– Bà anh đã mở cửa một lần.
Khải nghe. Tim rung, nhưng rung nhẹ, rung kiểu nhận ra chứ không phải sợ.
– Năm 1990. Bà đáp lại tín hiệu. Bà mở cửa. Bà là cửa sổ. Và cửa sổ mở, ánh sáng lọt qua, và trong ánh sáng đó, có thứ lọt qua cùng.
Cô bé chỉ vào mình. Chỉ vào ngực. Nơi cánh cửa ở Khải cũng ở vị trí đó.
– Tôi lọt qua khe cửa. Khi bà anh mở rồi đóng, tôi đã ở phía này. Đóng lại không đẩy tôi về được. Vì tôi nhỏ. Nhỏ hơn ánh sáng. Nhỏ hơn tiếng gọi. Nhỏ đủ để lọt qua khe mà bà anh không biết.
Im lặng. Nước phẳng. Trăng sáng qua khe mái nhà phía trên hẻm, sáng thành vệt trên nước, vệt sáng chạy ngang giữa hai người, chia hẻm thành hai nửa: nửa sáng nửa tối.
– Mày là gì? Cậu hỏi. Giọng khàn. Câu hỏi cậu đã giữ từ lần gặp đầu tiên, từ hẻm tối ở khu đông, từ đêm cô bé nói "anh là kẻ đứng giữa" rồi biến mất không dấu vết.
Cô bé im. Lâu. Im lâu hơn bất cứ khoảng im nào Khải từng chịu. Im đến mức cậu nghĩ cô bé đã biến mất (cô bé hay biến mất, hay tan vào bóng tối, hay kết thúc đột ngột). Nhưng cô bé vẫn đứng đó. Vẫn nhìn cậu bằng hốc mắt trống. Vẫn thở (hay giả vở thở, hay nhớ cách thở vì đã từng là thứ cần thở). Và rồi cô bé nói:
– Tôi là thứ lọt qua khe cửa.
Lặp lại. Cùng câu. Cùng giọng. Nhưng lần này, Khải hiểu khác. Lần trước cậu tưởng đó là ẩn dụ. Bây giờ cậu hiểu: nghĩa đen. Cô bé là mảnh vỡ. Mảnh vỡ của thực thể. Mảnh nhỏ đến mức lọt qua khe cửa mà bà ngoại mở năm 1990, mảnh nhỏ đến mức sống ở phía này ba mươi lăm năm mà không ai biết, mảnh nhỏ nhưng đủ lớn để mượn hình dạng (hình dạng trẻ con vì trẻ con là thứ nhỏ nhất con người có), đủ lớn để nói, để biết, để cảnh báo.
– Tại sao mày ở đây? Cậu hỏi.
– Vì cửa chưa mở đủ để tôi về. Tôi mắc kẹt. Ở phía này. Ba mươi lăm năm.
Giọng cô bé thay đổi ở từ cuối. Thay đổi nhẹ. Thay đổi kiểu trẻ con nói từ mà trẻ con không nên phải nói. Ba mươi lăm năm. Mắc kẹt. Ở nơi không phải nhà. Ở phía không có ánh sáng đúng, không có tiếng gọi đúng, không có nhịp đúng. Mắc kẹt trong hình dạng không phải mình, trong thế giới không phải mình, trong thời gian không phải mình.
Cô bé cũng cô đơn, Khải nghĩ. Giống thực thể. Mảnh vỡ cô đơn giống đại dương cô đơn. Vì cô đơn không phụ thuộc kích thước.
Cô bé bước qua vệt sáng trăng trên nước. Bước không tạo gợn. Đứng trước mặt Khải, cách một bước, nhìn lên (cô bé nhỏ, đầu đến ngực cậu, nhìn lên bằng hốc mắt trống, và Khải cảm nhận: ánh nhìn từ hốc mắt trống nặng hơn ánh nhìn từ mắt thật, nặng vì không có đồng tử để lọc, nặng vì nhìn bằng tất cả, không chọn lọc, không hướng, nhìn bằng cách thực thể nhìn).
– Chúng không phải kẻ thù, cô bé nói. Giọng khác. Giọng già hơn. Giọng không phải trẻ con. Giọng của thứ đã sống lâu hơn ngôn ngữ. Chúng cô đơn. Cô đơn lâu hơn trái đất tồn tại. Cô đơn đến mức cô đơn trở thành dạng năng lượng. Trở thành tiếng gọi. Trở thành ánh sáng. Trở thành mở mắt.
– Tao biết, cậu nói. Biết từ lâu.
– Anh biết bằng đầu. Chưa biết bằng cơ thể. Khi biết bằng cơ thể, anh sẽ mở.
Cô bé chỉ lên trời. Ngón tay nhỏ, trắng, chỉ qua khe mái nhà, chỉ lên trăng. Chỉ lên con mắt lớn chiếm nửa bầu trời, đồng tử xoay chậm, mống mắt vân như đường kẻ trên da Khải.
– Nó sắp chớp mắt, cô bé nói. Giọng nhẹ. Giọng như nói điều bình thường. Chớp mắt lần đầu tiên.
Khải nhìn lên. Nhìn con mắt. Con mắt lớn. Con mắt đã mở từ đêm đầu tiên. Đã nhìn từ đêm đầu tiên. Chưa bao giờ chớp. Chưa bao giờ khép mi. Mở liên tục. Nhìn liên tục. Và bây giờ...
– Khi nó chớp, cô bé nói, thế giới sẽ khác. Không nhiều. Nhưng khác. Vì chớp mắt là cách mắt nhớ. Mắt chớp, rồi mở, rồi nhìn lại, và lần nhìn sau khác lần nhìn trước. Vì mắt đã nhớ thứ nó thấy. Và khi nó nhớ...
Cô bé im. Rồi nói, nhẹ hơn:
– Khi nó nhớ, mọi thứ nó thấy trở thành một phần của nó.
Gió lạnh. Lạnh bất thường. Lạnh từ hốc mắt cô bé, lạnh từ khe cửa mà cô bé lọt qua, lạnh từ phía bên kia lớp kính đang nứt. Và Khải cảm nhận: phần xám trong cậu rung, rung không phải sợ, rung vì nhận ra, rung vì "chớp mắt" là thứ cậu đã cảm nhận sắp đến, đã biết sắp đến, đã nghe "sắp đến" từ tiếng gọi, và bây giờ "sắp" trở thành "đang".
Cô bé lùi. Một bước. Hai bước. Chân không tạo sóng. Bóng cô bé trên nước không có. Và cô bé mờ. Mờ kiểu sương tan. Mờ kiểu kính mờ. Mờ từ rìa vào giữa, từ chân lên đầu, từ tóc vào da, và trước khi biến mất, cô bé nói, nói bằng giọng trẻ con, giọng thật, giọng mảnh vỡ ba mươi lăm năm xa nhà:
– Tôi muốn về.
Rồi cô bé tan. Tan vào sương phát quang. Tan vào ánh sáng xanh từ nước. Tan vào không khí đặc quánh giữa hai ánh nhìn. Và nơi cô bé đứng, trên mặt nước, một vệt sáng nhỏ lưu lại, sáng vài giây, sáng hình bàn chân, rồi tắt.
Khải đứng trong hẻm. Một mình. Nước phẳng quanh chân, phẳng đến mức phản chiếu hoàn hảo, và trong nước cậu thấy mình: gầy hơn trước, xương hàm nhô, mắt trũng, và trên da cổ, đường vân xám nhô rõ dưới ánh sáng xanh, rõ hơn bao giờ hết, rõ kiểu bản đồ vẽ trên da, kiểu hệ thống mạch máu thứ hai đang lấn dần mạch máu thật.
Im lặng trở lại. Tiếng gọi trở lại (khi Đứa Trẻ đi, tiếng gọi quay lại, mạnh hơn trước, như thể thực thể phải bù cho khoảng im lặng vừa xong, phải gọi gấp đôi vì đã bị cắt ngang, phải nhắc rằng nó vẫn ở đây, vẫn chờ, vẫn muốn). Giọng thứ hai trở lại. Rõ. Quen thuộc. Giọng của phần xám, giọng mà cậu không còn biết là mình hay là nó.
Nó sắp chớp.
Cậu đứng thêm một lúc. Nghĩ về Đứa Trẻ. Về ba mươi lăm năm mắc kẹt. Về bà ngoại mở cửa năm 1990, về tín hiệu và ánh sáng và thứ nhỏ đã lọt qua. Về sự cô đơn có thể trở thành dạng năng lượng. Cậu hiểu. Hiểu theo cách phần xám hiểu: không bằng logic, bằng ngôn ngữ, mà bằng rung. Bằng cùng tần số. Bằng thứ trong ngực đang rung cùng nhịp với thứ trên trời đang nhíu mi.
Cậu nhìn lên. Nhìn qua khe mái nhà. Nhìn con mắt trên trăng.
Con mắt lớn. Đồng tử xoay chậm, mống mắt vân như vân trên da cậu (hay da cậu vân như mống mắt nó, cậu không còn biết cái nào đến trước). Và cậu thấy: rìa con mắt, nơi lòng trắng gặp bờ mi (bờ mi bầu trời, bờ mi tầng khí quyển, bờ mi ranh giới giữa không gian và mặt trăng), thứ gì đó di chuyển. Chậm. Rìa khép lại. Bờ mi phía trên hạ xuống, hạ nặng, hạ kiểu thứ chưa bao giờ chớp đang học cách chớp, đang nhớ cách khép lại, đang thử. Mi nhíu. Con mắt đang nhíu. Đang chớp.
Lần đầu tiên kể từ 23:23, kể từ Đêm Mở Mắt, kể từ con mắt mở ra trên Mare Tranquillitatis, con mắt chớp.
Ánh sáng thay đổi. Ánh sáng xanh trên mặt nước nhạt dần khi bờ mi che dần đồng tử. Bóng tối lan từ trên xuống, từ bầu trời xuống mái nhà, từ mái nhà xuống nước, lan chậm, lan đều, lan kiểu màn kéo, kiểu mí mắt khổng lồ đang đổ bóng lên toàn bộ thế giới phía dưới.
Cậu nhìn. Và mi mắt khép.
Bóng tối. Hoàn toàn. Lần đầu tiên trong nhiều tháng, bóng tối thật, bóng tối không xanh, bóng tối không phát quang, bóng tối trước khi con mắt tồn tại. Bóng tối mà cậu đã quên.