Sau Khi Mặt Trăng Mở Mắt
Chương 40: Chương 40: Đáp Lại
Chương 40

Chương 40: Đáp Lại

Khải ra biển lúc nửa đêm.

Không nói ai. Không đánh thức Hào. Không nhìn Nhiên (cô nằm cạnh Duy, tay nắm tay, mắt nhắm nhưng không ngủ, miệng mấp máy tên mình, lặp, lặp, như cầu nguyện bằng danh tính). Cậu đi, bước chân trần trên sàn bê tông lạnh, xuống cầu thang, qua cửa, ra cát.

Biển trước mặt. Phẳng. Không sóng. Không thủy triều. Mặt nước như gương đen, và trên gương đó, mặt trăng phản chiếu, con mắt phản chiếu, và phản chiếu không giống gốc. Phản chiếu mở rộng hơn, sáng hơn, gần hơn, như con mắt dưới nước đang nhìn lên và con mắt trên trời đang nhìn xuống, và Khải đứng giữa, giữa hai ánh nhìn, giữa hai con mắt, giữa trên và dưới.

Cát lạnh dưới chân. Gió biển mang mùi muối, mùi rong, mùi kim loại lạnh mà cậu đã quen từ Đêm Mở Mắt (mùi ánh trăng, mùi thực thể, mùi thứ cổ xưa hơn đại dương). Và tiếng gọi.

Nhưng đêm nay tiếng gọi khác.

Không phải giọng bà ngoại. Không phải tần số rung. Không phải tiếng hét hoảng loạn. Đêm nay, lần đầu tiên kể từ bốn mươi tám ngày trước, tiếng gọi là cảm xúc thuần túy. Không có từ. Không có âm thanh. Không có hình ảnh. Chỉ có cảm xúc, đổ vào đầu Khải như nước ấm, như trà nóng chiều đông, như ký ức của buổi chiều mà không bao giờ xảy ra nhưng cảm thấy quen.

Nỗi nhớ.

Cậu đứng trên cát, chân trần, tay buông, mắt nhìn trăng, và cậu cảm nhận: nỗi nhớ. Không phải nỗi nhớ của cậu. Nỗi nhớ từ trên cao, từ con mắt, từ thực thể, nỗi nhớ tràn qua tiếng gọi và đổ vào cậu, và cậu chứa được (cửa sổ, bà ngoại nói, tín hiệu đi qua mà không vỡ), nhưng chứa không có nghĩa là không cảm nhận.

Nỗi nhớ của thực thể.

Nó nhớ thứ gì? Cậu không biết. Không có hình ảnh, không có tên, không có chi tiết. Chỉ có cảm giác mất, cảm giác từng có và không còn, cảm giác khoảng trống nơi thứ gì đó từng ở, và khoảng trống đó rộng, rộng hơn đại dương, rộng hơn bầu trời, rộng hơn khoảng cách giữa mặt trăng và trái đất, và cậu hiểu: nỗi nhớ này cũ. Cũ hơn loài người. Cũ hơn trái đất. Cũ hơn mặt trăng. Thực thể đã nhớ thứ đã mất trước khi bất cứ thứ gì cậu biết tồn tại.

Và nó cô đơn.

Mục Sư nói đúng. Bà ngoại viết đúng. Nhà khoa học trong hồ sơ kết luận đúng. Nó cô đơn. Cô đơn theo cách mà con người không thể hiểu, vì cô đơn của con người có đáy (có người khác ngoài kia, có khả năng gặp lại, có hy vọng), nhưng cô đơn của thực thể không có đáy, vì nó mất thứ không thể tìm lại, mất trước khi thời gian bắt đầu, mất vĩnh viễn, và nó biết vĩnh viễn là gì vì nó đã sống vĩnh viễn.

Khải khóc.

Không hiểu tại sao. Nước mắt ấm trên má lạnh, trên da đang xám, trên khuôn mặt đang thay đổi, và cậu khóc không phải vì buồn, không phải vì sợ, khóc vì nỗi nhớ của thực thể tràn qua cậu và phần người trong cậu phản ứng theo cách duy nhất con người biết phản ứng với mất mát: bằng nước mắt.

Nước mắt rơi xuống cát.

Cát ướt phát sáng.

Nhẹ. Mờ. Xanh nhạt. Ở chỗ nước mắt chạm cát, cát sáng lên, sáng như đáy biển từng sáng đêm ở bờ biển, sáng như con mắt thứ hai dưới đại dương, và Khải nhìn xuống, nhìn ánh sáng nhỏ bé dưới chân, và cậu hiểu: nước mắt có mùi. Đứa Trẻ Không Mắt đã nói: "Đừng khóc. Nước mắt có mùi. Chúng sẽ nghe thấy."

Và chúng nghe thấy.

Biển rung.

Không phải sóng. Biển vẫn phẳng. Nhưng mặt nước rung, rung từ dưới sâu, rung như da trống bị gõ từ bên trong, và Khải cảm nhận: con mắt thứ hai, cái ở dưới đáy đại dương, đang phản ứng. Đang trả lời. Không phải trả lời cậu. Trả lời con mắt trên trăng.

Hai con mắt.

Cậu đã biết từ đêm ở bờ biển: có hai. Một trên trời. Một dưới biển. Hai nhịp khác nhau, hai tần số, hai bộ phận của cùng một thứ (hay hai thứ khác nhau? Cậu không biết, và không chắc sẽ bao giờ biết). Và đêm nay, lần đầu tiên, hai nhịp bắt đầu đồng bộ.

Khải cảm nhận bằng phần xám: nhịp trên chậm lại, nhịp dưới nhanh lên, hai đường sóng tiến về nhau, như hai nhịp tim đang cố đập cùng lúc, và khi chúng gần khớp, khi khoảng cách giữa hai nhịp thu hẹp thành mili-giây, Khải cảm nhận: thế giới rung. Rung nhẹ. Rung ở tần số thấp hơn ngưỡng nghe, thấp hơn ngưỡng cảm, thấp đến mức chỉ xương bắt được, và xương cậu bắt, và xương cậu nói cho cậu biết: thứ gì đó đang thay đổi.

Tiếng gọi đổi dạng.

Không còn nỗi nhớ. Không còn cảm xúc thuần. Bây giờ tiếng gọi là câu hỏi. Câu hỏi không bằng từ, không bằng ngôn ngữ, câu hỏi bằng sự hiện diện, bằng ánh nhìn, bằng con mắt mở rộng nhìn xuống và chờ, và câu hỏi đó đơn giản đến mức Khải hiểu ngay, hiểu bằng phần xám, hiểu bằng phần người, hiểu bằng mọi thứ cậu là:

Có ai ở đó không?

Câu hỏi mà Mục Sư đã trả lời bằng máy phát. Câu hỏi mà bà ngoại đã trả lời bằng tâm trí. Câu hỏi mà thực thể đã hỏi hàng triệu năm, vào khoảng trống, vào im lặng, vào vũ trụ rỗng, và không ai trả lời, không bao giờ ai trả lời, cho đến khi một bà già ở thành phố ven biển nghe và nói: "Tôi nghe thấy."

Và bây giờ câu hỏi đó hướng vào Khải.

Cậu đứng trên cát. Nước mắt trên má. Ánh sáng xanh nhạt dưới chân. Trăng trên đầu. Biển trước mặt. Và câu hỏi, câu hỏi cổ xưa nhất trong vũ trụ, vang trong đầu cậu, vang trong xương, vang trong phần xám và phần người và mọi phần, và cậu, Lâm Khải, hai mươi hai tuổi, sinh viên thiên văn, mồ côi, kẻ nhìn trời, đứng giữa hai con mắt, đứng giữa câu hỏi, và cậu trả lời.

Không bằng lời. Không bằng máy phát. Không bằng tín hiệu điện. Bằng cách duy nhất mà cửa sổ trả lời: bằng hiện diện. Bằng đứng đó. Bằng không vỡ. Bằng nghe nỗi nhớ hàng triệu năm và vẫn đứng, vẫn thở, vẫn khóc, vẫn người.

Có. Tôi ở đây.

Và thực thể nghe.

Đêm Mở Mắt không phải tấn công. Không phải xâm lược. Không phải giác ngộ như Mục Sư tin. Không phải thí nghiệm như quân đội nghĩ.

Đêm Mở Mắt là lời đáp.

Thực thể đã mơ hàng triệu năm. Mơ về thứ đã mất. Gọi vào khoảng trống. Không ai nghe. Rồi năm 1978, máy phát bắt tín hiệu. Rồi năm 1989, máy phát trả lời. Rồi sáu tháng trước, Mục Sư bật máy BROADCAST. Và thực thể nghe. Nghe tiếng ồn từ máy, không phải lời, không phải cảm xúc, chỉ là tín hiệu điện, nhưng đủ để biết: có thứ gì đó ở kia. Đủ để mở mắt. Đủ để nhìn xuống. Đủ để gọi, lần đầu tiên trong hàng triệu năm, gọi có hướng, gọi vào nơi tín hiệu phát, gọi vào trái đất, vào thành phố ven biển, vào con người.

Và con người vỡ. Vì tiếng gọi là nỗi nhớ. Và nỗi nhớ hàng triệu năm thì quá lớn cho bất cứ ai.

Trừ Khải.

Trừ bà ngoại.

Trừ những cửa sổ.

Khải đứng trên bờ biển, và cậu hiểu tất cả, hiểu bằng cảm xúc thuần chứ không phải lý trí, hiểu bằng nỗi nhớ tràn qua cậu và cậu chứa được, và cậu hiểu: thực thể không muốn gì hơn ngoài biết rằng nó không một mình. Không muốn chinh phục. Không muốn hủy diệt. Không muốn "giác ngộ" nhân loại. Chỉ muốn biết: có ai ở đó không?

Và câu trả lời phá hủy thế giới. Không phải vì câu trả lời sai. Vì câu hỏi quá lớn.

Ánh sáng từ dưới biển.

Cậu nhìn. Từ đáy đại dương, ánh sáng xanh dâng lên, dâng chậm, dâng qua nước đen, qua lớp sâu, qua lớp nông, cho đến khi mặt biển phẳng phát sáng dịu nhẹ, xanh bạc, và ánh sáng đó đáp lại ánh trăng trên cao, đáp bằng cùng tần số, cùng nhịp, và hai con mắt, trên và dưới, nhìn nhau qua Khải, qua thành phố, qua lớp kính mỏng mà Khải gọi là thế giới.

Và lớp kính đang nứt.

Cậu thấy: vết nứt trên bầu trời rõ hơn bao giờ hết. Không chỉ vài vệt mỏng. Cả bầu trời rạn, rạn như kính chịu lực vượt ngưỡng, và qua khe nứt, ánh sáng trắng tuyệt đối, ánh sáng không thuộc phổ nào mà con người biết, ánh sáng của phía bên kia, của thực tại đằng sau thực tại, và cậu nhìn ánh sáng đó, không sợ, không hoảng, chỉ nhìn, vì phần xám trong cậu nhận ra ánh sáng, nhận ra như nhận ra quê nhà, như nhận ra nơi mình thuộc về.

Cơ thể con đang nhớ lại.

Tiếng gọi nói vậy. Không bằng từ. Bằng cảm giác. Và cậu hiểu: cơ thể cậu đang nhớ. Nhớ hình dạng mà nó từng có trước khi là người. Nhớ mạng lưới, nhớ đường kẻ, nhớ hoa văn, nhớ phần xám, nhớ mọi thứ mà bà ngoại đã truyền cho mẹ đã truyền cho cậu, gen không phải gen, di sản không phải di sản, mà là dấu vân tay của thực thể trên dòng máu gia đình.

Và đêm nay, trên bờ biển, giữa ánh trăng và ánh biển, giữa nỗi nhớ và nước mắt, Khải cảm nhận thứ mà cậu chưa từng cảm nhận trong hai mươi hai năm sống:

Cậu thuộc về.

Không phải thuộc về trái đất. Không phải thuộc về thành phố. Không phải thuộc về Duy hay Nhiên hay bất kỳ ai. Thuộc về thứ trên mặt trăng. Thuộc về tiếng gọi. Thuộc về nỗi nhớ hàng triệu năm.

Và phần người trong cậu, phần nhỏ dần, phần biết mình là Lâm Khải, sinh viên thiên văn, bạn Duy, người mà Nhiên nắm tay, phần đó nói: không. Không thuộc về đó. Thuộc về đây. Thuộc về những người đang ngủ (hay không ngủ) trong tòa nhà phía sau. Thuộc về Duy đang hát. Thuộc về Nhiên đang quên.

Hai phần giằng. Xám và người. Trăng và đất. Thuộc về và ở lại.

Và đêm nay, lần đầu tiên, phần xám mạnh hơn.

Cậu quay lại tòa nhà trước khi trời sáng. Chân trần trên cát, nước mắt khô trên má, hoa văn dưới da sáng nhẹ rồi tắt khi rời ánh trăng. Cậu leo cầu thang, vào phòng, và Nhiên mở mắt nhìn cậu.

Cô không hỏi cậu đã đi đâu. Cô nhìn mắt cậu, nhìn ánh xám trong đồng tử, nhìn thứ đã thay đổi kể từ khi cậu bước ra bờ biển, và cô biết. Cô là bác sĩ (từng là, đang quên là), và bác sĩ đọc được bệnh nhân bằng mắt, bằng trực giác, bằng thứ không nằm trong sách.

– Cậu đã nói chuyện với nó, cô nói. Không hỏi.

– Không phải nói chuyện, Khải đáp. Nhẹ. Ngồi xuống cạnh cô. Cạnh Duy. Duy hát, nhỏ, đều, mắt nhắm. Nó hỏi. Tôi trả lời. Không bằng lời.

– Nó hỏi gì?

Khải im lặng. Lâu. Nhìn Duy hát. Nhìn Nhiên nắm tờ giấy tên mình. Nhìn bóng Hào ở tầng dưới, bước chân đều, đều như nhịp gác.

– Có ai ở đó không, cậu nói. Nhỏ. Và cậu nhắm mắt, vì nếu mở mắt cậu sẽ thấy mạng lưới, sẽ thấy vết nứt, sẽ thấy ánh sáng phía bên kia, và phần xám sẽ muốn đi, sẽ muốn bước qua, sẽ muốn trả lời bằng nhiều hơn sự hiện diện.

Nhiên nắm tay cậu. Tiếng gọi trong đầu cô im.

Và họ ngồi trong bóng tối, hai người, nắm tay, giữa Duy đang hát và Hào đang gác, giữa biển phát sáng và trăng nhìn xuống, và chờ sáng. Chờ ngày. Chờ thứ gì đó mà không ai trong bốn người biết là gì.

Nhưng dưới biển, ánh sáng xanh vẫn sáng. Và trên trời, con mắt vẫn mở. Và hai nhịp, trên và dưới, lần đầu tiên trong hàng triệu năm, đập cùng lúc.

Thế giới rung.

Ch.40/87
2.166 từ