Chương 54: Bóng Đen Dưới Đại Dương
Khải đứng trên mái chùa nhìn biển mới.
Biển giờ bắt đầu từ chân đồi. Thành phố bên dưới đã biến mất. Tòa nhà cao nhất khu ven biển chỉ còn nóc nhô trên mặt nước xanh, nhô như mộ đá, như bia tưởng niệm cho thế giới đã chìm. Nước phẳng. Nước sáng. Nước ấm. Và trong nước, dưới mặt gương phẳng, bóng đen.
Bóng đen lớn. Lớn hơn bất cứ thứ gì cậu từng thấy trong nước. Lớn đến mức khi cậu di chuyển mắt từ trái sang phải, cậu không tìm được rìa, không tìm được ranh giới, bóng trải từ đâu đến đâu, rộng như biển, sâu như biển, tối như thứ chưa bao giờ có ánh sáng.
Gió thổi. Lần đầu tiên kể từ khi gió tắt (bao lâu rồi? tuần? tháng? cậu không biết). Gió từ biển. Gió mang mùi muối đặc quánh, mùi rong thối, mùi kim loại lạnh (mùi ánh trăng mà cậu đã quen), và thêm mùi mới: mùi đất. Mùi đất ẩm, mùi đất bị xới, mùi đất dưới đáy đại dương nay được nước mang lên bề mặt, mùi cổ xưa, mùi trầm tích triệu năm, mùi thứ đã nằm im dưới đáy bao lâu mà bây giờ đang thức. Cậu hít. Phần xám rung khi ngửi mùi đó, rung vì nhận ra, rung vì quen, rung vì mùi đất dưới đáy biển là mùi nhà.
Không phải sinh vật biển. Không phải cá biến dạng, sứa phát sáng, không phải thứ có hình dạng sinh vật. Đây là bóng. Bóng đen sẫm dưới nước sáng, bóng lớn đến mức Khải không thấy rìa, không thấy ranh giới, không thấy chỗ bóng bắt đầu và chỗ bóng kết thúc. Bóng trải khắp đáy biển mới, trải dưới thành phố chìm, trải từ chân đồi ra đến đường chân trời, và bóng di chuyển. Chậm. Nhịp nhàng. Di chuyển như thở. Di chuyển như thứ sống đang thở dưới nước.
Và cậu hiểu.
Bóng đen không phải bóng. Bóng đen là nó. Là mặt đất. Là đáy biển. Đáy biển đang mở ra, đang nứt, đang tách, giống bầu trời đang nứt phía trên, giống mắt đang mở trên trăng. Đáy biển là bề mặt thứ hai. Và bề mặt thứ hai đang mở mắt, đang nhìn lên qua nước, đang nhìn lên qua thành phố chìm, đang nhìn lên qua Khải đứng trên mái chùa.
"Cái thứ hai" mà Đứa Trẻ nhắc đến. Từ chương đầu tiên. Từ bờ biển. Từ đêm cô bé nói: "Con mắt thứ hai ở dưới sâu." Đây rồi. Đây là nó. Không phải con mắt trong biển. Là biển. Biển là con mắt. Đáy biển là mống mắt. Và nó đang mở.
Giọng thứ hai nói, bình tĩnh:
Mặt trăng là mắt phải. Trái đất là mắt trái. Hai mắt của cùng một thứ. Và mày đứng giữa.
Cậu xuống mái. Vào chùa. Lớp học cũ. Hào nằm trên sàn, đầu gối quấn vải, mắt nhắm. Không ngủ. Giả ngủ. Hoặc đang nghe giọng Hà với mắt nhắm vì nhắm mắt thì giọng rõ hơn, gần hơn, ấm hơn.
Nhiên ngồi cạnh. Tờ giấy ướt trong tay. Cô đọc lại (lần thứ mấy hôm nay? cô không biết, cô không đếm, mỗi lần đều là lần đầu). Chữ nhòe. Cô chỉ đọc được: "Nhiên... hứa... tin tôi." Ba từ. Cô lẩm nhẩm. Lặp đi lặp lại. "Nhiên. Hứa. Tin tôi." Như kinh, như câu thần chú, như thứ giữ cô ở đây khi mọi thứ khác đã bị lấy.
Duy ngồi trước tượng phật sân chùa. Hát. Tượng phật im. Duy hát. Hai thứ không biến đổi giữa thế giới đang biến đổi: đá và bài hát. Và Khải nhìn Duy từ cửa, nhìn lưng bạn thân đang ngồi hát cho tượng đá, nhìn camera chết trên đùi, nhìn mạch máu nổi dưới da thái dương (da mỏng, gần trong suốt, mạch máu vẽ hoa văn), và cậu nghĩ: Duy đang gần nhất với biến đổi hoàn toàn. Gần hơn cả Hào. Gần hơn cả Nhiên. Vì Duy không kháng cự nữa. Duy đã chấp nhận bài hát. Bài hát là tất cả. Và khi con người chỉ còn bài hát, con người trở thành nhạc cụ, trở thành ống dẫn, trở thành thứ mà thực thể dùng để hát trong thế giới này.
Nhưng Duy vẫn cười. Cười giữa cảnh chùa cũ, giữa ánh sáng xanh từ biển, giữa thế giới chìm. Cười vì đã quên lý do để không cười. Cười vì bài hát đẹp. Và Khải ghen (ghen lần nữa, ghen vì Duy không đau, ghen vì quên là thuốc giảm đau mạnh nhất), rồi cậu thôi ghen, vì ghen với Duy là ghen với việc mất mình, và cậu chưa sẵn sàng cho điều đó.
Khải ngồi xuống cạnh Nhiên. Nắm tay. Tiếng gọi im. Và cậu nói, nói nhỏ, nói vì cần nói với ai đó, vì nếu cậu không nói thì giọng thứ hai sẽ nói thay:
– Mặt trăng không phải nơi duy nhất có mắt.
Nhiên nhìn cậu. Không hiểu. Nhưng nghe.
– Trái đất cũng có. Đáy biển. Đáy biển đang mở mắt. Cùng lúc với trăng. Hai mắt của cùng một thứ.
Nhiên im. Cô không có đủ ký ức để hiểu "trăng", "đáy biển", "thực thể". Nhưng cô cảm nhận: sợ. Sợ bằng bản năng. Sợ bằng cơ thể. Cơ thể biết rằng thứ Khải vừa nói là nguy hiểm, dù đầu không hiểu vì sao.
– Mình ở đây, cô nói. Đơn giản. Ngắn.
Và cô nắm tay cậu chặt hơn. Tiếng gọi im. Giọng thứ hai im. Cánh cửa ngừng rung. Và Khải nghĩ lần nữa: Nhiên là thứ duy nhất giữ cửa đóng. Không phải ý chí cậu. Không phải kỷ luật. Không phải sợ hãi. Nhiên. Tay Nhiên. Cảm giác ấm khi da chạm da. Lời hứa mà cô không nhớ nhưng cơ thể giữ.
Nhưng bóng Nhiên mờ mỗi ngày. Và tay cô đang nhạt dần, da đang mỏng dần, và một ngày nào đó, tay cô sẽ không đủ "ở đây" để nắm, sẽ không đủ hiện hữu để chạm, sẽ mờ như bóng mờ, và lúc đó, không có gì giữ cửa đóng nữa.
Đêm. Trăng sáng. Con mắt trên trăng nhìn xuống. Và dưới biển mới nơi thành phố chìm, con mắt dưới nhìn lên. Hai con mắt nhìn nhau. Và Khải đứng giữa, đứng trên đỉnh đồi, đứng giữa hai ánh nhìn, và cậu cảm nhận: chúng đang gần nhau hơn.
Cậu nhớ ghi chú bà ngoại trong B3: "Nó nhìn từ hai phía. Nhìn xuống từ trăng. Nhìn lên từ biển. Và tôi đứng giữa." Bà đã biết. Bà đã biết từ năm 1978. Bà đã biết trước tất cả. Và bà đã đóng cửa. Đóng bằng cách rời khỏi Dự án Nguyệt Nhãn. Đóng bằng cách im lặng ba mươi năm. Đóng bằng cách chết mà không kể cho cháu trai biết cánh cửa ở đâu.
Nhưng cửa không đóng hẳn. Bà biết. "Tôi hy vọng cháu tôi tha thứ cho tôi." Bà hy vọng vì bà biết: cánh cửa sẽ tìm cháu bà. Sẽ mở lại. Qua Khải.
Trước đây, hai con mắt ở xa. Trăng và đáy đại dương. Khoảng cách = bề dày trái đất cộng khoảng cách trăng. Xa. Nhưng bây giờ con mắt dưới đã lên gần mặt nước. Đã đội thành phố. Đã phá đáy biển để trồi lên. Khoảng cách thu hẹp. Và con mắt trên thì... Khải nhìn lên. Trăng to hơn. To hơn rõ ràng. Con mắt chiếm nhiều diện tích trăng hơn trước (trước đây chỉ ở Mare Tranquillitatis, bây giờ lan rộng, lan ra bề mặt, lan như vết dầu, và Khải nghĩ: mắt trên cũng đang mở rộng hơn, đang nhìn rõ hơn, đang đến gần hơn, hay trăng đang đến gần hơn).
Hai mắt tiến về nhau. Qua Khải.
Và khi hai mắt đủ gần, khi hai ánh nhìn giao nhau ở vị trí cậu đứng, cậu cảm nhận: cánh cửa ở vị trí tim rung mạnh hơn bao giờ hết. Rung đến mức cậu đặt tay lên ngực, đặt lên tim (tim hai mươi sáu nhịp, nhưng rung, rung bên cạnh nhịp, rung tần số khác, tần số không phải của tim mà của cửa). Và cậu hiểu: khi hai mắt đủ gần, cửa sẽ mở. Không phải cậu chọn mở. Cửa sẽ tự mở. Vì cửa ở giữa hai mắt, và khi hai mắt nhìn nhau qua cửa, áp lực đủ lớn, và cửa sẽ vỡ.
Giống bầu trời đang nứt. Giống lớp kính mỏng giữa hai bên đang rạn. Cửa trong tim Khải là phiên bản nhỏ của lớp kính đó. Và khi lớp kính lớn vỡ, cửa nhỏ cũng vỡ. Và khi cửa vỡ...
Mày trở thành cầu nối, giọng thứ hai nói. Mày trở thành khe cửa mà Đứa Trẻ lọt qua. Nhưng to hơn. Rộng hơn. Đủ để Ngài bước qua.
Cậu nhìn tay mình. Hoa văn sáng mạnh hơn mọi đêm. Sáng đến mức cậu thấy xương qua da. Sáng đến mức Nhiên thức dậy vì ánh sáng, nhìn cậu, nói "cậu đang sáng" lần thứ ba (lần thứ ba mà cô nói y hệt, ký ức cơ thể lặp như đĩa hát roto).
Cậu nhìn xuống biển. Nhìn bóng đen dưới nước. Nhìn con mắt đang mở. Và cậu nghĩ: tao không sẵn sàng. Tao chưa muốn trở thành cầu nối. Tao chưa muốn mở.
Nhưng giọng thứ hai, giọng cậu, giọng phiên bản kia, nói:
Mày không cần sẵn sàng. Cửa không hỏi mày. Cửa hỏi hai con mắt. Và hai con mắt đang tiến về nhau.
Trăng sáng. Biển sáng. Hai ánh sáng giao nhau ở đỉnh đồi, giao nhau tại vị trí Khải đứng, giao nhau và tạo ra bóng kép: bóng từ trăng đổ xuống đất, bóng từ biển đổ lên trời, hai bóng chồng nhau, và ở giao điểm, ở nơi hai bóng gặp nhau, hoa văn trên da Khải sáng rực nhất, sáng như mặt trời nhỏ, sáng đến mức Duy ngừng hát một nhịp, ngẩng đầu, nhìn Khải, và trong mắt trống của Duy, ánh sáng từ Khải phản chiếu thành hình: hình cánh cửa.
Rồi Duy quay lại. Hát tiếp. Quên.
Và Khải đứng giữa, giữa hai mắt, giữa hai phiên bản, giữa mở và đóng, và thời gian cậu có đang ngắn dần, ngắn như khoảng cách giữa hai mắt, ngắn như đêm đang nuốt ngày, ngắn như bóng Nhiên đang mờ.