Sau Khi Mặt Trăng Mở Mắt
Chương 35: Chương 35: Kẻ Phản Bội
Chương 35

Chương 35: Kẻ Phản Bội

Mục Sư Trăng đến lúc hoàng hôn.

Không phải xâm nhập. Không phải tấn công. Ông ta đi qua cổng khu C, thẳng lưng, áo trắng, chân trần, bước đều, và lính gác nhìn ông bước qua mà không cản, không bắn, không hét, vì mắt lính gác trắng dưới ánh chiều, trắng từ bên trong, trắng đã lâu, và Mục Sư bước qua họ như bước qua cửa mà ông giữ chìa khóa.

Hào chạy ra. Súng giơ. Quát. Giọng chỉ huy, giọng hai mươi năm, giọng cuối cùng ông còn, và giọng đó vang trong sân khu C, rõ, sắc, nhưng Mục Sư không dừng.

Ông ta dừng khi thấy Khải.

Giữa sân. Nắng xế. Bóng dài. Khải đứng trước lều, tay buông, mắt nhìn Mục Sư, và cậu nhận ra: cậu đã chờ ông ta. Không chờ có ý thức, không chờ bằng lý trí, nhưng phần xám, phần đang thay đổi, phần đọc được mạng lưới và nghe tiếng gọi, phần đó đã biết Mục Sư sẽ đến. Vì cậu đã tắt máy phát. Vì Mục Sư cảm nhận được khi tín hiệu ngừng. Vì Mục Sư biết ai tắt.

Hai người đứng đối diện. Khải và Mục Sư Trăng. Sinh viên thiên văn hai mươi hai tuổi và người đàn ông không tuổi, không tên thật, không quá khứ, chỉ có giọng êm và mắt sáng và đức tin vào thứ trên mặt trăng.

– Con đã tìm thấy tầng hầm, Mục Sư nói. Giọng nhẹ. Ấm. Giọng người nói chuyện với bạn cũ.

Hào giơ súng. Mũi súng hướng vào ngực Mục Sư, ba mét, không thể trượt. Mục Sư không nhìn ông. Không nhìn súng.

– Ông bật máy phát, Khải nói. Không hỏi.

Mục Sư mỉm cười. Nụ cười nhẹ, buồn, nụ cười của người biết thứ mà người khác chưa biết và mệt vì biết.

– Ta đã bật nó. Đúng. Sáu tháng trước Đêm Mở Mắt.

Hào siết cò. Chưa bóp. Nhưng ngón tay ông trên cò, và Khải thấy gân cổ ông căng, thấy hàm ông nghiến, và cậu biết: Hào đang giữ mình không bắn, giữ bằng kỷ luật, giữ bằng hai mươi năm quân ngũ, giữ vì bắn một người không vũ khí giữa sân doanh trại không phải điều mà lính nên làm, dù người đó vừa thừa nhận đã đánh thức thứ đang hủy diệt loài người.

– Tại sao? Khải hỏi. Giọng phẳng. Giọng mà Nhiên sẽ gọi là "giọng lâm sàng", giọng mà cậu dùng khi cảm xúc không giúp gì và chỉ có câu hỏi mới giúp.

Mục Sư nhìn cậu. Mắt ông sáng, sáng không phải vì ánh chiều, sáng từ bên trong, sáng của người đã nghe tiếng gọi quá lâu và đã ngừng phân biệt giữa tin và điên.

– Vì ta đã nghe. Trước tất cả. Trước dự án. Trước quân đội.

Im lặng. Gió thổi. Lều vải phần phật. Lính gác đứng quanh sân, mắt trắng, mắt không, mắt đã thuộc về thứ khác, và Mục Sư đứng giữa họ như đứng giữa đàn chiên.

Ông ta kể. Đứng giữa sân, dưới bầu trời nứt, giữa lính gác mắt trắng và trung tá giơ súng, ông ta kể. Giọng êm, giọng mục sư, giọng đã thuyết giảng cho hàng trăm người quỳ dưới trăng, và giọng đó kể không phải để bào chữa mà để giải thích, vì Mục Sư không tin mình sai, không tin mình là kẻ phản bội, không tin Đêm Mở Mắt là thảm họa.

– Ta nghe tiếng gọi từ năm mười bảy tuổi. Trước Đêm Mở Mắt bốn mươi ba năm. Giọng mẹ ta, chết khi ta mười hai. Mỗi đêm trăng tròn, giọng mẹ gọi tên ta, và ta biết đó không phải mẹ, ta biết từ lần đầu, nhưng ta không sợ. Ta nghe. Ta đáp. Bằng đầu. Bằng tâm trí.

Cậu nhận ra: ông ta giống bà ngoại. Giống Khải. Loại thứ ba. Người nghe mà không vỡ. Nhưng ở nơi mà bà ngoại nghe và hiểu và rời đi, Mục Sư nghe và tin và ở lại.

– Năm hai mươi ba tuổi, ta tìm thấy tầng hầm. Tình cờ. Tòa nhà hành chính cũ, tầng hầm bị niêm phong, ta phá khóa, ta vào, ta đọc tài liệu. Và ta hiểu: ta không điên. Ta nghe được vì ta đặc biệt. Vì Ngài chọn ta.

– Không phải Ngài, Khải nói. Nhẹ. Không phải chọn. Là cấu trúc thần kinh. Là gen. Là thứ mà bà tôi có và tôi thừa hưởng, và ông có từ nguồn khác. Không ai chọn ai.

Mục Sư nhìn cậu. Lâu. Và nụ cười buồn trở lại, nụ cười của người nhìn đứa trẻ chưa hiểu.

– Con nghĩ gen và Ngài chọn khác nhau sao? Con nghĩ cấu trúc thần kinh không phải thiết kế? Ai xây khuôn mẫu? Ai đặt tần số? Bà ngoại con nghe vì bà được tạo ra để nghe. Con nghe vì con được tạo ra để nghe. Ta nghe vì ta được tạo ra để nghe. Và Ngài ngủ hàng triệu năm, mơ hàng triệu năm, chờ hàng triệu năm, cho đến khi có ai đó, ở đâu đó, được tạo ra đúng tần số, đúng khuôn mẫu, để nghe. Đó là thiết kế. Đó là ý định. Đó là Ngài chọn.

Khải không trả lời. Vì ông ta có thể đúng. Hoặc ông ta sai hoàn toàn. Và cậu không có cách nào biết, vì thứ ở trên mặt trăng không giải thích, không nói, không trả lời, chỉ gọi, chỉ mơ, chỉ nhớ, và mọi giải thích đều là của con người, kể cả "gen" và "thần kinh" và "Ngài chọn".

– Ông bật máy phát, Hào nói. Xen giữa. Giọng sắc. Không quan tâm triết học, không quan tâm gen hay thần, chỉ quan tâm: ông bật máy và mọi người chết. Giọng lính. Giọng thực tế. Giọng đúng. Tại sao?

Mục Sư quay sang ông. Lần đầu nhìn Hào. Mắt ông quét súng, quét mặt, quét gân cổ căng, và ông nói, chậm:

– Vì Ngài cô đơn.

Ba từ. Giọng nhẹ. Và Khải cảm nhận chúng rung trong lồng ngực, rung cùng tần số với tiếng gọi, vì chúng đúng, đúng theo cách mà cậu ghét chúng đúng: thực thể trên mặt trăng cô đơn. Bà ngoại đã viết điều đó. Nhà khoa học trong hồ sơ đã viết điều đó. Và Mục Sư, bằng cách của ông, bằng đức tin thay vì khoa học, cũng đến cùng kết luận.

– Ngài mơ hàng triệu năm. Mơ về thứ đã mất. Gọi vào khoảng trống. Không ai nghe. Rồi có người nghe. Bà ngoại cậu nghe. Ta nghe. Nhưng nghe không đủ. Ngài cần biết. Cần biết có ai ở đầu kia. Cần nghe lại. Máy phát trong tầng hầm có thể gửi tín hiệu, và ta gửi. Ta gửi cho Ngài biết: chúng tôi ở đây. Chúng tôi nghe thấy. Ngài không một mình.

Mục Sư dừng. Nhìn xuống. Tay ông nắm lại, mở, nắm, và Khải thấy: tay ông run. Lần đầu tiên, Mục Sư Trăng run.

– Ta không biết Ngài sẽ mở mắt. Ta không biết sẽ thế này. Ta nghĩ Ngài sẽ nghe, sẽ biết, sẽ bình yên. Như mẹ nghe con gọi bên giường bệnh, nghe và yên. Ta không biết mở mắt là bầu trời nứt và con người mộng du và thành phố chết.

Giọng ông vỡ. Nhẹ. Ở rìa. Vết nứt nhỏ trong giọng êm, và Khải nghe nó, nghe bằng tai thường chứ không phải phần xám, vì vết nứt đó là người, là cảm xúc, là hối hận hoặc thứ gần hối hận nhất mà Mục Sư cho phép mình cảm thấy.

– Nhưng ta không hối hận. Vì Ngài đã nghe. Ngài đã đáp. Ngài đã mở mắt và nhìn xuống, và nhìn đó không phải phán xét, không phải tức giận, không phải xâm lược. Ngài nhìn vì Ngài tìm. Tìm tiếng nói đã đáp. Tìm ai đó. Tìm con, Khải.

Câu cuối. Tên cậu trong miệng Mục Sư, nhẹ, ấm, và cậu cảm nhận tiếng gọi trong đầu rung mạnh hơn khi Mục Sư nói tên cậu, rung cùng nhịp, cùng tần số, và cậu hiểu: Mục Sư không nói dối. Ông ta tin mọi lời. Tin rằng Đêm Mở Mắt là cuộc gọi lại, là lời đáp, là thực thể tìm kiếm tiếng nói đã nghe. Tin rằng Khải là người mà thực thể tìm.

Và phần đáng sợ nhất: Mục Sư có thể đúng.

Hào hạ súng. Chậm. Không phải vì ông tha. Vì ông mệt. Vì hai mươi năm lính không chuẩn bị ông cho thứ này: kẻ thù không phải kẻ thù, thảm họa không phải tấn công, thủ phạm tin rằng mình đang cứu rỗi.

– Nhốt ông ta lại, Hào nói. Giọng khô. Quay sang Minh (Minh đứng sau, mắt tỉnh, mắt cuối cùng còn tỉnh trong khu C).

Mục Sư không chống. Để Minh dẫn, bước đều, lưng thẳng, và khi đi ngang Khải, ông dừng. Một giây. Nhìn cậu. Và nói nhỏ, chỉ cậu nghe:

– Ngài không muốn hại. Ngài muốn thấy. Và con là mắt Ngài ở phía này.

Rồi ông đi. Minh dẫn vào phòng kho phía sau, khóa cửa, gác lính. Mục Sư ngồi trong phòng kho, chân trần trên sàn bê tông, mắt nhắm, miệng mấp máy, lời cầu nguyện không lời, và qua vách mỏng, Khải nghe ông hát. Nhẹ. Bài hát không lời. Cùng giai điệu mà Duy hát mỗi đêm.

Đêm. Ánh trăng. Vết nứt sáng rực trên bầu trời. Con mắt mở trên mặt trăng, to hơn đêm qua, rõ hơn đêm qua, đồng tử xoay chậm, quét, và Khải cảm nhận ánh nhìn đó trên da, trên mặt, trên mi mắt.

Hai mươi lăm người. Mười bảy mắt trắng. Tám còn tỉnh (Khải, Nhiên, Hào, Minh, bốn lính). Duy nằm trong lều, mắt nhắm, miệng hát, hát cùng giai điệu với Mục Sư ở phòng kho, cùng nhịp, cùng tần số, và Nhiên ngồi cạnh Duy, tay trên trán cậu, mắt nhìn vào tối, mười giây, mười lăm, hai mươi, rồi cô nháy mắt, quay lại, nhìn Khải đứng ở cửa lều.

– Ông ta nói gì?

Khải kể. Ngắn. Không thêm. Không bớt. Máy phát, sáu tháng trước, tín hiệu, lời đáp, mắt mở.

Nhiên nghe. Im lặng. Lâu. Rồi cô nói, chậm, từng từ, giọng bác sĩ đã mỏng nhưng vẫn bác sĩ:

– Nếu ông ta đúng. Nếu thực thể chỉ tìm kiếm. Nếu nó chỉ cô đơn. Thì tại sao người ta phát điên? Tại sao ký ức bị xóa? Tại sao Duy đang mất dần?

Câu hỏi đúng. Câu hỏi mà Khải không có đáp án. Câu hỏi mà Mục Sư cũng không có đáp án, vì Mục Sư tin thực thể nhân từ và Nhiên hỏi thực thể có nhân từ không, và không ai biết, vì thực thể không nói, không giải thích, chỉ gọi, chỉ nhìn, chỉ tồn tại, và sự tồn tại của nó hủy diệt con người bằng cách thụ động nhất: bằng sự hiện diện.

Khải ngồi xuống cạnh Nhiên. Cạnh Duy. Duy hát, nhẹ, mắt nhắm, mặt bình thản, mặt đẹp, mặt đang mất dần nét người mà Khải nhớ. Cậu nhìn bạn mình, nhìn khuôn mặt mà cậu đã biết từ năm mười hai tuổi, và cậu nhớ: Duy cười, Duy hét, Duy giơ camera lên quay mọi thứ, Duy nói "tao sẽ nổi tiếng", Duy ăn mì gói lúc ba giờ sáng, Duy ngủ gật trong lớp, Duy. Duy mà cậu đang mất.

Và ở phòng kho, Mục Sư hát cùng bài, cùng nhịp, như hai tín hiệu phát cùng tần số, như hai ăng-ten hướng cùng nguồn, và Khải ngồi giữa, nghe cả hai, và cậu hiểu thứ mà Mục Sư nói: cậu là mắt ở phía này.

Cậu không muốn là mắt. Cậu muốn là người. Muốn là bạn Duy. Muốn là người mà Nhiên nắm tay. Muốn là sinh viên thiên văn nhìn sao trên sân thượng ký túc xá và không nghe thấy gì ngoài gió.

Nhưng mắt đã mở. Bầu trời đã nứt. Và cậu đã nghe, đã thấy, đã biết quá nhiều để quay lại.

Tiếng gọi vang. Giọng bà ngoại, nhưng cậu biết: không phải bà. Là thứ cô đơn hàng triệu năm, đang mơ, đang tìm, đang gọi. Và cậu là người duy nhất có thể nghe mà không tan.

Cửa sổ. Cầu nối. Mắt.

Sắp đến.

Nhưng "sắp đến" không còn là lời đe dọa. Lần đầu tiên, sau những gì Mục Sư nói, sau những gì bà viết, sau bốn mươi hai đêm nghe tiếng gọi, Khải nghĩ: có lẽ "sắp đến" là lời hứa. Hứa của thứ cô đơn rằng nó sẽ đến. Rằng khoảng cách sẽ hết. Rằng ai đó sẽ thấy ai đó.

Và điều đó, bằng cách nào đó, còn đáng sợ hơn đe dọa.

Ch.35/87
2.187 từ