Chương 32: Dự Án Nguyệt Nhãn
Khải mang hộp giấy thứ sáu về khu C.
Hào phản đối. Nhẹ, không lời, chỉ bằng mắt, bằng lắc đầu, bằng cách ông nhìn hộp giấy như nhìn quả bom chưa nổ. Nhưng ông không ngăn. Vì ông biết, trong tất cả những thứ nguy hiểm ở thành phố này, tài liệu bốn mươi năm tuổi là thứ ít nguy hiểm nhất, và Khải cần đọc, cần hiểu, cần biết bà ngoại đã làm gì trong tầng hầm đó trước khi bà sinh mẹ cậu.
Về khu C lúc xế chiều. Hai mươi lăm người. Trung sĩ Minh đón, mặt mệt, mắt trũng, báo cáo ngắn: không có sự cố ban ngày, hai lính ảo giác nhẹ, Duy hát cả buổi trưa không ngừng, Nhiên khám mà quên tên bệnh nhân giữa chừng rồi nhìn sổ mười giây mới nhớ.
Mười giây. Từ năm giây đã lên mười. Khải đếm sự mất mát của Nhiên bằng giây, bằng con số nhỏ dần rồi lớn dần, và mỗi giây thêm là một mảnh ký ức rơi ra khỏi cô như gạch rơi khỏi tường cũ.
Cậu vào lều. Nhiên ngồi bên bàn, sổ mở, bút trong tay, mắt nhìn vào khoảng không phía trước mặt. Không viết. Không ghi. Ngồi. Khi Khải đặt hộp giấy lên bàn, cô giật mình, mắt lấy lại tiêu cự, nhìn cậu, nhìn hộp, nhìn dấu mật đỏ ở góc.
– Gì đây?
– Tài liệu y khoa. Từ cơ sở ngầm.
Cậu không nói nhiều. Không giải thích. Mở hộp, lấy ra tập hồ sơ dày, giấy vàng ố, đưa cho Nhiên. Mắt bác sĩ, tay bác sĩ, và dù Nhiên đang quên dần mọi thứ, dù cô mất mười giây để nhớ tên bệnh nhân, thì khi cầm hồ sơ y khoa, khi mắt quét qua chữ đánh máy và bảng số liệu, phần bác sĩ trong cô sáng lên, rõ, chắc, như ngọn đèn chớp trước khi tắt.
Cô đọc. Chậm. Lật trang. Và mặt cô thay đổi.
Hồ sơ y khoa, Dự án Nguyệt Nhãn, 1978-1989.
Mười hai đối tượng nghiên cứu (cũng chính là mười hai nhà khoa học). Theo dõi hàng tuần. Khám thần kinh, tâm thần, sinh lý. Ghi chép chi tiết, tỉ mỉ, giọng văn y khoa lạnh, khách quan, giọng mà Nhiên quen vì cô dùng nó mỗi ngày.
Đối tượng số 3. Tuần thứ 12. Triệu chứng mới: mộng du. Đối tượng ra khỏi phòng ngủ lúc 02:17, đi đến thiết bị thu, đặt tay lên bề mặt, đứng 23 phút. Khi đánh thức, không nhớ gì. Đồng tử giãn 6mm, phản xạ ánh sáng chậm 0,3 giây.
Nhiên đọc. Khải theo dõi mắt cô chạy trên trang giấy, nhanh, chính xác, mắt bác sĩ quét báo cáo, và cô gạch chân bằng móng tay, thói quen, gạch dưới những dòng quan trọng.
Đối tượng số 7. Tuần thứ 24. Báo cáo nghe "giọng mẹ" trong đầu, liên tục, không dừng. Ghi nhận: giọng không phải tiếng Việt, không phải bất cứ ngôn ngữ nào. Đối tượng tả: "Tôi hiểu nó dù nó không nói bằng từ." Đánh giá: phân ly nhận thức giai đoạn sớm.
Đối tượng số 11. Tuần thứ 30. Quên tên vợ. Quên con. Nhớ lại sau 48 giờ. Nhưng sau đó quên lại. Chu kỳ quên ngắn dần: 48 giờ → 36 giờ → 24 giờ → 12 giờ. Ghi chú bác sĩ trưởng: "Ký ức không bị xóa. Bị che. Bởi thứ gì?"
Nhiên dừng lại ở dòng đó. Lâu. Ngón tay trên trang giấy, đầu ngón tay trắng vì ấn mạnh.
– Giống, cô nói. Nhỏ. Giọng phẳng. Nhưng Khải nghe run bên dưới giọng phẳng, run nhẹ, run của người nhận ra mình đang đọc hồ sơ bệnh lý của chính mình từ bốn mươi năm trước.
– Giống hệt, cô nói lại. Triệu chứng. Tiến trình. Tốc độ. Bốn mươi năm trước, mười hai người trong tầng hầm kín, bây giờ, cả thành phố. Quy mô khác nhưng bệnh lý y hệt.
Cô lật tiếp. Nhanh hơn. Tìm.
Đối tượng số 5. Tuần thứ 40. Bắt đầu viết. Viết liên tục. Không dừng. Nội dung: lặp lại cùng một câu. "Nó mơ về chúng ta." Viết 347 lần trên 12 trang giấy A4. Đối tượng không nhận ra mình đang viết lặp.
Nhiên đặt tờ giấy xuống. Nhìn sổ ghi chép của mình trên bàn. Sổ mà cô đã viết trùng dòng ba lần trong một tuần mà không nhận ra. Sổ mà cô đã viết tên mình mười hai lần trong một đêm.
Cô không nói. Không cần. Khải nhìn cô nhìn sổ, và cả hai đều hiểu: cô không đặc biệt, không khác biệt, không miễn nhiễm. Cô là đối tượng số mười ba, số mười bốn, số bất kỳ trong danh sách dài bốn mươi năm, và tiến trình đang chạy trong cô giống hệt tiến trình đã chạy trong mười hai nhà khoa học trước, chỉ khác thời gian, chỉ khác tốc độ.
Đêm. Ánh trăng qua lều vải. Vết nứt trên bầu trời sáng trắng, mạnh, và tiếng gọi vang, đều, chậm, như nhịp thở. Hai mươi lăm người ngủ hoặc giả ngủ hoặc không dám ngủ.
Nhiên đọc tiếp. Đèn dầu trên bàn, lửa nhỏ, vàng, đủ sáng cho trang giấy trước mặt. Khải ngồi cạnh, đọc cùng, và trong ánh đèn dầu, khuôn mặt Nhiên mệt, trũng, nhưng mắt cô sắc, mắt bác sĩ, mắt đang chiến đấu với thứ đang xóa cô bằng cách đọc, bằng cách hiểu, bằng cách dùng y khoa như lá chắn dù lá chắn mỏng dần.
Tập hồ sơ dày. Nhiều trang bị xóa đen. Nhiều trang bị cắt bỏ. Nhưng đủ. Đủ để ghép bức tranh.
Một nhà khoa học viết trong nhật ký cá nhân, được kẹp trong hồ sơ:
"Ngày 14 tháng 3, 1985. Tôi không còn tin tín hiệu là truyền thông. Nó không gửi cho chúng ta. Nó không biết chúng ta nghe. Tín hiệu là sản phẩm phụ, là giấc mơ rò rỉ, là hơi thở của thứ đang ngủ bay vào phòng qua khe cửa. Chúng ta nghe thấy hơi thở của nó và tưởng nó đang nói với chúng ta. Chúng ta nghe thấy giấc mơ của nó và tưởng nó đang gọi tên chúng ta. Nhưng không. Nó ngủ. Nó mơ. Và giấc mơ của nó, bằng cách nào đó, trùng khớp với ký ức sâu nhất trong đầu chúng ta. Người thân đã mất. Giọng nói đã quên. Hình ảnh đã chôn.
Tại sao? Tôi không biết. Có lẽ vì cảm xúc là ngôn ngữ chung. Có lẽ vì mất mát là tần số mà mọi tâm trí đều rung. Có lẽ vì thứ ở trên mặt trăng, dù không phải con người, cũng biết cô đơn."
Khải dừng đọc. Câu cuối. Cô đơn. Thứ ở trên mặt trăng cũng biết cô đơn, và giấc mơ của nó mang hình dạng cô đơn, và tiếng gọi trong đầu cậu mỗi đêm dùng giọng bà ngoại vì cô đơn nào cũng giống nhau ở tầng sâu nhất, dù cô đơn của con người và cô đơn của thứ nằm trên mặt trăng hàng triệu năm có lẽ khác nhau ở mọi tầng khác.
– Đọc tiếp, Nhiên nói. Giọng nhỏ. Giọng người không muốn dừng vì dừng là nghĩ, và nghĩ là đối diện thứ đang xảy ra với cô.
Khải lật trang.
Năm 1989. Ghi chú bác sĩ trưởng. Tuyệt mật.
"Đối tượng số 4, tiến sĩ Lê Văn Trực, đã tự ý kích hoạt thiết bị truyền phát ngày 7 tháng 8 năm 1989. Đối tượng sử dụng thiết bị thu để gửi tín hiệu ngược, hướng mặt trăng. Nội dung tín hiệu: không xác định. Phương pháp: đối tượng đặt tay lên thiết bị, nhắm mắt, giữ nguyên tư thế 4 giờ 17 phút. Không nói. Không cử động. Chỉ tiếp xúc.
Kết quả: 72 giờ sau, tất cả nhân viên phát triển triệu chứng cấp tính đồng loạt. Mộng du tập thể. Viết lặp. Đồng tử giãn tối đa. Ba đối tượng tự gây thương tích. Hai đối tượng tự tử (đối tượng 9 nhảy lầu, đối tượng 2 treo cổ).
Ngoại lệ: đối tượng số 8, Trần Thị Nguyệt. Không triệu chứng. Lần duy nhất ghi nhận đối tượng số 8 có phản ứng bất thường: sau khi đối tượng số 4 kích hoạt thiết bị, đối tượng số 8 nói: 'Nó đã nghe thấy rồi. Nó đang thức.' Sau đó không nói thêm gì trong 48 giờ."
Khải đọc dòng đó hai lần. Ba lần. Bà đã biết. Ngay lúc đó, ngay khi tiến sĩ Trực gửi tín hiệu, bà đã biết nó thức. Ba mươi năm trước Đêm Mở Mắt, bà đã biết.
Và bà đã sống với điều đó. Ba mươi năm. Sống với sự thật rằng thứ ở trên mặt trăng đang thức dần, sống với giấc mơ của nó rò rỉ vào đầu bà mỗi đêm trăng tròn, sống với câu nói mà bà lặp lại cho Khải mỗi lần cậu nhìn lên trời: "Đừng nhìn lên. Nó biết."
Bà biết vì bà đã nghe. Bà không điên vì bà giống cậu. Và cậu giống bà vì cái gì đó trong máu, trong gen, trong cấu trúc thần kinh mà không ai đặt tên, thứ cho phép bà đứng giữa giấc mơ của thực thể mà không tan, thứ cho phép cậu nghe tiếng gọi mà không bước ra ánh trăng.
Miễn nhiễm. Hoặc, nghĩ khác: tương thích.
Nhiên đóng hồ sơ. Chậm. Tay cô trên bìa giấy, nắm nhẹ, buông, nắm lại.
– Bà ngoại cậu, cô nói, là người duy nhất không bị ảnh hưởng. Và cậu cũng thế. Trong hồ sơ ghi "miễn nhiễm". Nhưng đó không phải miễn nhiễm.
Cô nhìn cậu. Mắt bác sĩ, mắt đang phân tích, mắt đang ghép mảnh.
– Cậu không miễn nhiễm với tín hiệu. Cậu tiếp nhận nó. Toàn bộ. Nhưng cậu không vỡ. Như bình chứa đủ lớn cho thứ mà bình khác tràn.
Im lặng. Đèn dầu chao. Bóng hai người trên vải lều, gần, chập vào nhau ở chỗ vai chạm vai mà Khải không nhớ lúc nào ngồi gần đến vậy.
– Hoặc, Nhiên nói, nhỏ hơn, giọng mà cô dùng khi nói thứ cô không muốn nói, giọng mà Khải đã nghe đêm trên sân thượng khi cô liệt kê triệu chứng của cậu, cậu không phải bình. Cậu là cùng loại với nó. Một phần. Nhỏ. Nhưng cùng loại.
Cậu không phản bác. Vì cô đúng. Vì đầu ngón tay cậu xám và phát sáng dưới trăng, vì tim cậu đập ba mươi lần một phút, vì cậu đọc được mạng lưới bằng chân và nghe tiếng gọi bằng xương và nhìn rõ trong bóng tối, và tất cả những thứ đó không phải triệu chứng. Là biến đổi. Là trở thành.
Sắp đến.
Tiếng đó vang. Nhẹ. Từ xa. Từ trên. Từ dưới. Từ bên trong.
Khải nhìn Nhiên. Cô đang nhìn sổ ghi chép, mắt mờ, mười giây, mười lăm, rồi cô nháy mắt, quay lại, nhìn cậu, và trong mắt cô có thứ mà Khải đã thấy trên sân thượng đêm hai mươi hai: sợ. Không sợ cậu. Sợ mất cậu. Sợ rằng thứ cô vừa đọc trong hồ sơ bốn mươi năm tuổi là bản án cho cậu, là giải thích cho mọi thứ đang xảy ra với cậu, và giải thích đó không có phần "chữa trị".
– Mình sẽ tìm cách, Nhiên nói. Giọng phẳng. Giọng bác sĩ. Nhưng tay cô nắm tay cậu, tay nhỏ, ấm, nắm chặt ngón tay xám của cậu, và cử chỉ đó không phải bác sĩ, không phải y khoa, không phải chuyên môn.
Cậu không nói gì. Nắm lại. Tay cậu lạnh, tay cô ấm, và ở chỗ hai bàn tay chạm, ở ranh giới giữa lạnh và ấm, Khải cảm nhận thứ mà không hồ sơ nào ghi nhận, không tài liệu nào phân loại: ở đó, nơi da cô chạm da cậu, tiếng gọi im hẳn. Hoàn toàn. Như mọi lần gần Đứa Trẻ, nhưng khác, nhẹ hơn, ấm hơn, và Khải nghĩ: có lẽ không phải thứ gì đặc biệt, có lẽ chỉ vì khi ai đó nắm tay cậu, phần người trong cậu mạnh hơn phần đang thay đổi, dù chỉ một chút, dù chỉ trong lúc tay còn nắm.
Đèn dầu tắt. Bóng tối. Ánh trăng qua vải lều, trắng, lạnh.
Hai bàn tay vẫn nắm.