Sau Khi Mặt Trăng Mở Mắt
Chương 62: Chương 62: Mất Cảm Xúc
Chương 62

Chương 62: Mất Cảm Xúc

Cậu tìm thấy nhóm đầu tiên ở quảng trường.

Hai mươi ba người. Đứng. Trong nước ngập đến đùi. Sắp thành hình tròn, mặt hướng vào trong, như thể ai đó đã xếp họ thành vòng tròn rồi bỏ đi. Không ai nói. Không ai cử động. Không ai nhìn ba người đi ngang. Mắt mở. Mặt trống rỗng. Thở đều. Tim đập. Vẫn sống nhưng rỗng hoàn toàn.

Nhưng không giống những người rải rác trước đó. Những người này đứng thành hình. Thành cấu trúc. Thành thứ gì đó có trật tự mà cậu không hiểu.

Cậu dừng ở rìa quảng trường. Nhìn vào vòng tròn. Và nhận ra: họ không nhìn nhau. Họ nhìn xuống. Nhìn nước. Nhìn cái gì đó dưới mặt nước, dưới đường nhựa, dưới đất, dưới sâu hơn nữa, nơi con mắt thứ hai đang mở dần.

Nhiên dừng cạnh cậu. Nhìn vòng tròn người. Nghiêng đầu.

– Họ tập thể dục à? Nhiên hỏi. Giọng nhẹ. Giọng tò mò vô hại.

Cậu không trả lời. Dẫn cô đi vòng qua quảng trường, tránh xa vòng tròn. Chân qua nước, nước ấm, nước phát sáng nhẹ ở mắt cá. Duy đi sau, hát, không dừng, bước qua cạnh vòng tròn người mà không nhận ra họ ở đó, hoặc nhận ra nhưng bài hát không cho phép dừng.

Đi thêm hai ngàn nhịp tim.

Đường hẻm hẹp dần. Nhà hai bên cao hơn, cũ hơn, rêu dày hơn. Ánh trăng lọt qua khe giữa hai mái, chiếu thành vệt xanh bạc trên mặt nước. Nước dâng chậm. Dâng đều. Từ nửa bắp chân lên đến đầu gối trong khoảng thời gian mà cậu không đo được (thời gian không tuyến tính, thời gian méo, thời gian của thực thể mà cậu đang dần cảm nhận: tất cả cùng lúc, giây bằng mùa bằng khoảnh khắc).

Sổ tay Hào. Trang tiếp. Bản đồ đánh dấu: qua khu chợ cũ, rẽ trái ở tiệm vàng bỏ hoang, thẳng đến bờ kè. B7 nằm dưới tòa nhà cũ sát biển, ngập một nửa. Còn khoảng bốn cây số theo đường chim bay, nhưng đường chim bay không đi được trong thành phố ngập, phải vòng qua hẻm, qua mái nhà thấp, qua cầu thang ngoài trời rỉ sắt.

Cậu gấp sổ tay. Cất vào túi áo trong. Túi áo ẩm, giấy ẩm, mực ẩm, nhưng nét vẽ Hào vẫn đọc được, vẫn rõ, vẫn chính xác, nét tay người lính cuối cùng.

Khu chợ cũ.

Cậu biết đây là chợ vì biển báo: "CHỢ PHƯỚC HẢI" bằng sắt đỏ, chữ rỉ, treo lệch trên cổng vòm. Bên trong: sạp gỗ mục, mái tôn sập một nửa, hàng thịt hàng cá hàng rau đều trống, đều ướt, đều phủ rêu xanh đậm dưới ánh trăng. Nước trong chợ sâu hơn ngoài hẻm, đến ngang bụng Nhiên, đến ngang ngực Duy. Ấm. Phát sáng xanh nhẹ từ dưới đáy, từ những thứ nhỏ bơi qua chân (sinh vật trong suốt, hình cầu, mắt ở giữa, đã quen, đã không sợ).

Và ở giữa chợ, cậu thấy người.

Bà cụ. Ngồi trên sạp gỗ cao, chân duỗi, nước chưa đến sạp. Lưng còng. Tóc trắng buộc lỏng. Mặc áo bà ba nâu cũ, quần đen, chân đất. Và trên sạp trước mặt bà: mớ rau muống. Rau muống tươi. Xanh. Đọng nước. Bà đang nhặt rau.

Cậu dừng. Nhìn. Bà nhặt rau chậm. Tay nhặt đều. Bỏ lá úa sang trái, giữ ngọn xanh sang phải. Nhặt kiểu người đã nhặt rau bốn mươi năm, nhặt bằng cơ thể, nhặt bằng thói quen, nhặt không cần đầu. Và mặt bà trống. Trống như tất cả những người khác. Mắt mở, nhìn rau, nhìn mà không thấy. Tay nhặt, tay bỏ, tay phân loại. Cơ thể nhớ. Đầu trống.

Nhiên nhìn bà cụ. Cười.

– Bà bán rau hả? Nhiên hỏi. Giọng vui. Giọng kiểu đi chợ sáng chủ nhật. Rau đẹp quá.

Bà cụ không trả lời. Không nhìn lên. Tay nhặt. Lá úa sang trái. Ngọn xanh sang phải. Đều. Chậm. Đều.

Cậu nhìn rau muống. Rau tươi. Tươi bất thường. Tươi kiểu vừa hái, kiểu sương còn đọng, kiểu mới từ ruộng. Nhưng ruộng nào? Ruộng nào còn trồng rau khi thành phố ngập, khi mặt trời tắt, khi con mắt nhìn xuống? Rau này không phải rau thật. Hoặc rau thật nhưng thuộc về ký ức, ký ức của con mắt nhớ khu chợ, nhớ bà cụ bán rau, nhớ hoàn hảo đến mức rau vẫn xanh, vẫn tươi, vẫn đọng sương dù sương đã chết cùng mặt trời.

Cậu bước qua. Không nói. Dẫn Nhiên đi. Nhiên vẫy tay chào bà cụ: "Tạm biệt bà nhé!" Bà cụ không nhìn. Tay nhặt. Lá úa. Ngọn xanh.

Ra khỏi chợ, cậu ngồi xuống bậc thềm cao. Mệt. Mệt kiểu không ngủ, không ăn, không uống đủ. Mệt kiểu tim đập hai mươi lăm nhịp mỗi phút, chậm hơn người bình thường một nửa, chậm kiểu cơ thể đang chuyển sang nhịp khác, nhịp thực thể, nhịp không cần oxy nhiều.

Nhiên ngồi cạnh. Nhìn cậu. Rồi nói:

– Anh buồn.

Không phải câu hỏi. Câu khẳng định. Và cậu nhìn cô. Nhiên nhìn lại. Mắt cô trong, trong bất thường (trong vì không có gì phía sau, trong vì ký ức đã bị rút, trong kiểu kính mới lau). Nhưng cô nhận ra. Nhận ra cậu buồn. Nhận ra bằng thứ gì đó không phải ký ức, không phải trí nhớ, không phải kiến thức bác sĩ. Bằng thứ sâu hơn.

– Tại sao buồn? Nhiên hỏi.

Cậu nhìn nước. Nhìn ánh sáng xanh bạc trên mặt nước. Nhìn sinh vật nhỏ bơi qua, trong suốt, mắt ở giữa.

– Vì mình nhớ, cậu nói.

– Nhớ gì?

– Mọi thứ.

Nhiên im. Rồi cười. Cười nhẹ, cười bình thường, cười kiểu người nghe câu buồn cười mà không hiểu buồn.

– Mình cũng nhớ, cô nói. Nhớ anh. Nhớ anh quen lắm. Còn gì nữa thì...

Cô nhìn xuống tay mình. Nhìn lâu. Nhìn kiểu cố tìm thứ gì đó ở đó. Rồi lắc đầu, nhẹ, cười lại.

– Thôi, Nhiên nói. Không sao. Đi tiếp đi.

Và cô đứng dậy. Bước vào nước. Bước đều. Bước bình thường.

Cậu ngồi thêm ba nhịp tim. Rồi đứng. Theo cô. Vì cô đi trước mà không biết đi đâu, vì nếu cậu không theo thì cô sẽ đi mãi, đi bình thường, đi vui vẻ, đi kiểu đi dạo chiều cuối tuần, đi cho đến khi nước lên quá đầu và cô sẽ không biết mình đang chìm.

Buổi chiều (nếu còn chiều, nếu còn thời gian, nếu ánh sáng xanh bạc đều khắp cho phép phân biệt chiều và đêm và sáng). Cậu tìm thấy nhóm thứ hai.

Lớn hơn. Bốn mươi hoặc năm mươi người. Đứng trên mái nhà phẳng, tầng ba, nước chưa tới. Đứng im. Mặt trống. Mắt hướng lên trăng. Và lần này, cậu nhận ra thứ mới: họ thở cùng nhịp. Năm mươi lồng ngực phồng lên cùng lúc. Năm mươi lồng ngực xẹp xuống cùng lúc. Đều. Chậm. Như thể một bộ phổi lớn đang thở qua năm mươi cơ thể.

Cậu dừng ở mái nhà bên cạnh, cách một con hẻm hẹp. Nhìn sang. Và cảm: rung. Hoa văn dưới da cậu rung. Rung cùng nhịp thở của năm mươi người. Rung kiểu bộ phận cảm nhận tổng thể, kiểu ngón tay cảm nhận nhịp tim, kiểu thực thể đang dùng những cơ thể trống này để thở, để hiện diện, để ở đây.

Mạng lưới sáng dưới da cậu. Sáng rõ hơn khi đứng gần nhóm người. Đường kẻ xám bạc chạy từ ngón tay lên cánh tay, qua ngực, qua vị trí tim (nơi cánh cửa ở). Sáng kiểu nhận ra, kiểu thuộc về, kiểu phần xám nói gần rồi, gần nơi mình cần đến.

Duy ngừng hát.

Cậu quay lại. Duy đứng sau cậu, mắt mở, mắt nhìn nhóm người trên mái. Và lần đầu tiên trong nhiều tuần, Duy không hát. Im lặng. Im lặng hoàn toàn. Môi Duy mấp máy, như thể muốn hát nhưng bài hát đã dừng. Và Duy nhìn năm mươi người, nhìn lâu, nhìn kiểu nhận ra thứ gì đó.

– Duy, cậu gọi.

Duy không quay. Miệng mở. Khép. Mở. Và rồi, nhỏ, gần không nghe:

– Họ cũng nghe.

Hai từ. Hai từ bằng giọng Duy, giọng thật, giọng không hát. Rồi bài hát quay lại, tràn qua môi như nước qua khe, và Duy đóng mắt, và cậu mất cậu ta lần nữa.

Nhưng cậu nghe. "Họ cũng nghe." Năm mươi người đứng trên mái, thở cùng nhịp, mắt trống, cảm xúc trống, nhưng đang nghe. Nghe bài hát không lời. Nghe tiếng gọi đã trở thành thế giới. Nghe thực thể thở qua họ.

Và cậu hiểu thêm: người mất cảm xúc không phải trống. Họ đã trở thành bộ phận. Cảm xúc bị lấy đi, nhưng cái gì đó khác được đặt vào. Nhịp thở. Nhịp thực thể. Họ không còn là cá nhân. Họ là tế bào trong cơ thể lớn hơn.

Trừ cậu. Cậu vẫn là cậu. Vẫn cá nhân. Vẫn cảm. Vẫn đau.

Đêm (hoặc thứ gì đó gần nhất với đêm trong thế giới chỉ có ánh trăng). Ánh sáng xanh bạc tối hơn một chút. Trăng di chuyển (hoặc trái đất di chuyển, hoặc không gì di chuyển mà chỉ là ảo giác của thứ đã mất khái niệm thời gian). Cậu tìm chỗ nghỉ: tầng năm một tòa nhà văn phòng, phòng họp cũ, bàn dài ghế xoay, bảng trắng còn viết phấn ("Quý 3, Doanh thu ↑ 15%", ai đó viết trước khi mặt trăng mở mắt, trước khi doanh thu và quý và mũi tên trở thành vô nghĩa).

Nhiên nằm trên ghế sofa tiếp khách. Ngủ. Bình yên. Duy ngồi góc phòng, dưới bảng trắng, hát nhỏ, da sáng nhẹ ở thái dương.

Cậu ngồi cạnh cửa sổ. Nhìn ra ngoài. Thành phố xanh bạc. Nước lấp lánh. Vết nứt bầu trời sáng trắng, vệt trắng chiếu xuống mái nhà, chiếu xuống nước. Và xa xa, phía đông, nơi biển bắt đầu: ánh sáng xanh đậm hơn, sáng hơn, sáng từ dưới, sáng từ con mắt thứ hai đang mở dưới đáy đại dương.

Hai nguồn sáng. Trên và dưới. Trăng và biển. Hai con mắt nhìn nhau qua thành phố, qua nước, qua cậu. Hai nhịp. Gần khớp. Gần hơn mỗi khoảnh khắc.

Cậu nhìn tay mình. Hoa văn sáng. Đường kẻ chạy từ ngón đến vai, rõ ràng dưới ánh trăng, rõ kiểu bản đồ được chiếu sáng. Và ở ngực, ở vị trí tim, hoa văn tụ thành hình xoáy, hình mắt, hình cửa. Cửa sáng nhẹ. Sáng hơn mỗi lần hai nhịp gần khớp.

Gần rồi, phần xám nói. Hai ngàn nhịp nữa. Hoặc hai trăm. Hoặc hai. Thời gian không đo được. Nhưng gần.

Cậu nhắm mắt. Và trong bóng tối sau mi, cậu thấy: con mắt. Không phải con mắt trên trăng. Không phải con mắt dưới biển. Con mắt cậu. Con mắt nhìn ra ngoài từ phía trong, nhìn qua hoa văn, qua đường kẻ, qua cánh cửa ở tim. Con mắt đang học cách mở.

Cậu mở mắt. Thở. Tim đập hai mươi bốn nhịp mỗi phút. Chậm hơn hôm qua. Chậm hơn một nhịp. Và mỗi nhịp mất là mỗi bước cậu gần hơn thứ đang đợi phía bên kia cánh cửa.

Bên ngoài, trăng nhìn xuống. Bên dưới, biển nhìn lên. Và ở giữa, trong phòng họp cũ với bảng trắng ghi doanh thu quý ba, cậu ngồi, cảm xúc cuối cùng trong thành phố trống, và giữ. Giữ phần người. Giữ phần biết sợ, biết đau, biết thương, biết nhớ. Giữ dù phần xám nói buông, giữ dù thế giới đã buông, giữ vì Duy nói "giữ giùm tao", vì Nhiên nói "giữ mình lại" dù cô không nhớ mình đã nói, vì Hào vỗ vai cậu và gọi tên đầy đủ, vì bà ngoại nắm tay cậu trước khi ngủ.

Cậu giữ bằng ký ức. Ký ức có hai phiên bản, có khi ba. Nhưng tất cả đều ấm. Và ấm là thứ thực thể không có.

Cậu nhắm mắt. Ngủ. Và trong giấc ngủ, cậu không mơ. Lần đầu tiên kể từ Đêm Mở Mắt, cậu không mơ. Hoặc mơ nhưng giấc mơ không thuộc về cậu, giấc mơ thuộc về thực thể, giấc mơ của thứ đang nhìn xuống và lần đầu tiên thấy ai đó nhìn lại.

Ch.62/87
2.117 từ