Chương 30: Bầu Trời Nứt
Sáng ngày ba mươi tám. Nhóm rời bờ biển.
Khải đi sau cùng, quay lại nhìn biển lần cuối. Mặt nước phẳng, sáng, yên. Ban ngày nó giống biển bình thường, nếu biển bình thường không có sóng, không có thủy triều, không có chuyển động. Ánh sáng dưới đáy đã tắt, hoặc đã lùi xuống sâu hơn, nơi mà ánh mặt trời không chạm, nơi mà ngay cả mắt cậu cũng không thấy.
Cậu quay đi. Bước theo nhóm.
Đường về dài hơn đường đi. Không phải vì xa hơn. Vì mỗi người nặng hơn. Nặng bởi thứ họ đã thấy ở bờ biển: nước đứng yên, phản chiếu sai, ánh sáng dưới đáy. Nặng bởi thứ họ biết nhưng không nói: thành phố này nằm trên bề mặt thứ gì đó đang thức.
Hào đi đầu. Im lặng. Mắt quét, bước đều, nhưng vai ông thấp hơn hôm qua, cằm ông cúi hơn hôm qua, và Khải nhận ra: ông đang mang trọng lượng của hai mươi ba người ở khu C, trọng lượng của quyết định đưa bốn người đi mà không biết có quay về không.
Nhiên đi cạnh Duy. Giữ khoảng cách gần, tay sẵn sàng đỡ, mắt theo dõi. Duy bước chậm, mắt hay nhìn lại phía biển, và mỗi lần cậu nhìn lại, Nhiên nắm khuỷu tay cậu, nhẹ, kéo nhẹ, như kéo diều sắp bay mất.
Khải đi cuối. Tránh đường kẻ. Nghe tiếng rung từ mạng lưới, mạnh hơn hôm qua, mạnh hơn mọi ngày, và cậu biết tại sao: đêm qua con mắt dưới biển đã gần mở hơn, đã phát sáng rõ hơn, và mạng lưới phản ứng, mạnh hơn, nhanh hơn, như hệ tuần hoàn đón máu về tim.
Giữa trưa. Khu dân cư. Nắng. Nóng. Khát.
Duy dừng lại.
Giữa đường. Đứng. Mắt nhìn lên. Tay buông hai bên. Camera hết pin rơi xuống đất, gõ nhẹ trên mặt nhựa.
– Duy?
Nhiên gọi. Duy không trả lời.
Cậu nhìn lên trời. Mắt mở to. Và cậu chỉ.
– Mày... mày có thấy không?
Khải nhìn lên. Và tim cậu, ba mươi nhịp một phút, lỡ một nhịp.
Vết nứt.
Trên bầu trời. Mỏng. Dài. Kéo từ đường chân trời phía đông lên thiên đỉnh, cắt ngang bầu trời xanh như ai đó dùng dao rạch kính, đường rạch mỏng, sáng, và ánh sáng rỉ ra từ khe nứt, trắng, không phải ánh mặt trời, trắng tự thân, trắng của thứ ở phía sau bầu trời.
Nhưng lần này không phải chỉ Khải thấy.
Duy thấy. Tay cậu chỉ lên, chỉ đúng vết nứt, và mắt cậu theo đường nứt từ đông sang tây, từ thấp lên cao, và mặt cậu trắng bệch, trắng hơn ánh trăng, vì lần đầu tiên trong nhiều ngày, Duy sợ.
Nhiên ngẩng lên. Lâu. Mắt cô nheo, mắt bác sĩ, mắt quen phân biệt thật giả, và cô nhìn, và cô thấy, và cô không nói gì trong mười lăm giây, mười lăm giây mà Khải đếm trong đầu vì đếm giữ cậu tỉnh.
– Tôi thấy, Nhiên nói. Giọng phẳng. Nhưng tay cô nắm chặt dây ba lô, đốt ngón trắng.
Hào không nhìn lên. Ông nhìn ba người nhìn lên, nhìn mặt họ, nhìn sợ hãi trên mặt Duy, nhìn sự bình tĩnh gượng trên mặt Nhiên, nhìn thứ gì đó không phải sợ hãi trên mặt Khải.
Rồi ông nhìn lên.
Im lặng. Lâu. Mắt ông, mắt lính hai mươi năm, mắt đã thấy người chết và chiến trường và thứ mà quân đội gọi là "tình huống cực đoan". Mắt đó nhìn vết nứt trên bầu trời, nhìn ánh sáng trắng rỉ qua khe, và ông nói, chậm, từng từ:
– Cái gì đó đang đẩy từ phía bên kia.
Nhiên quay sang ông.
– Phía bên kia... cái gì?
Không ai trả lời.
Bốn người đứng giữa đường, giữa nắng trưa, giữa thành phố chết, nhìn lên bầu trời nứt. Vết nứt mỏng, dài, và trong khi họ nhìn, nó dài ra. Chậm. Chậm đến mức phải nhìn đủ lâu mới thấy, nhưng nó dài ra, kéo dài, rạn thêm, và ở rìa vết nứt, các vết nứt nhỏ hơn tỏa ra, như kính rạn, như trứng sắp vỡ, như lớp vỏ bọc mỏng dần.
Họ đi tiếp. Không có lựa chọn nào khác. Đứng giữa đường nhìn lên trời không giúp gì, không ngăn gì, không thay đổi gì. Bầu trời nứt, và họ phải về khu C, phải về với hai mươi ba người đang đợi, phải về với hai viên thuốc cuối cùng và hàng rào thép gai và ảo tưởng rằng bê tông và khoá cửa có thể chặn thứ đang đến.
Khải đi. Mỗi bước, cậu cảm nhận mạng lưới dưới chân mạnh hơn. Mỗi bước, cậu nghe tiếng rung từ hai phía: từ trên, qua vết nứt, tiếng gọi cũ, quen, lạnh. Từ dưới, qua đất, qua đá, qua nước ngầm, tiếng hát mới, ấm, ướt. Hai âm thanh, hai tần số, hai nhịp, chưa khớp nhưng gần hơn hôm qua, gần hơn mỗi giờ.
Sắp đến.
Từ đó không chỉ vang trong đầu cậu nữa. Nó vang trong mạng lưới, trong đất, trong bê tông, trong không khí. Nó vang ở tần số mà con người không nghe nhưng cơ thể cảm nhận, và Khải nhìn nhóm: Duy run, nhẹ, toàn thân, run không phải vì lạnh mà vì cộng hưởng. Nhiên siết hàm, mắt nhìn thẳng, mắt từ chối cảm nhận nhưng cơ thể phản bội: tay cô nắm chặt quá mức cần thiết. Hào bước nặng hơn, bước của người đang ép chân xuống đất, ép mình xuống thực tại, ép bằng ý chí và kỷ luật và hai mươi năm huấn luyện.
Họ về đến khu C lúc xế chiều. Trung sĩ Minh ra đón, mặt nhẹ nhõm, mặt lập tức nặng lại khi thấy mặt Hào.
– Có chuyện gì?
Hào nhìn lên trời. Minh nhìn theo.
Vết nứt. Rõ. Dài. Ánh sáng trắng rỉ ra.
– Trời ơi, Minh nói.
– Tập hợp mọi người, Hào nói. Giọng lệnh. Giọng cuối cùng ông còn giữ được.
Đêm ngày ba mươi tám. Khu C.
Hai mươi bảy người ngồi trong sân. Hai mươi bốn để lại, mất một khi nhóm đi vắng (ai, lúc nào, Minh không nói rõ, Hào không hỏi), hai mươi ba còn lại cộng bốn người vừa về, nhìn lên trời. Trăng lên. Con mắt mở. Ánh trăng phủ mọi thứ trắng bạc. Và vết nứt trên bầu trời, vết nứt mà ban ngày là một đường mỏng, giờ sáng.
Sáng rực.
Ánh sáng trắng từ khe nứt chiếu xuống, không phải tia, không phải chùm, mà là dải sáng rộng, phẳng, trải trên mặt đất như ai đó mở cửa sổ trên trần nhà và ánh sáng từ phòng bên kia rọi vào. Ánh sáng đó không ấm, không lạnh, không có màu ngoài trắng, trắng tuyệt đối, và nơi nó chạm mặt đất, bê tông sáng, thép gai sáng, lều vải sáng, mọi thứ sáng bằng ánh sáng không phải của thế giới này.
Và tiếng gọi vang ban đêm, mạnh hơn mọi đêm, mạnh đến mức không chỉ Khải và Duy nghe. Binh lính nghe. Nhiên nghe. Hào nghe. Tất cả.
Không phải giọng người. Không phải tiếng rung. Là thứ gì đó ở giữa, thứ gì đó cũ, thứ gì đó đã tồn tại trước ngôn ngữ, trước loài người, trước mặt trăng. Nó vang trong không khí, trong đất, trong xương, trong lồng ngực mỗi người, và nó nói thứ mà mỗi người hiểu theo cách riêng.
Duy đứng dậy. Mắt sáng. Miệng hé. Bài hát.
Hai lính đứng dậy theo. Mắt trống. Bước về phía cổng.
Hào hét:
– Ngồi xuống!
Giọng lệnh. Giọng chỉ huy. Giọng mà hai mươi năm huấn luyện đã mài thành vũ khí. Hai lính dừng. Ngồi. Phản xạ. Lính nghe lệnh dù mê.
Duy không ngồi.
Khải nắm tay cậu. Kéo. Duy ngồi. Mắt vẫn sáng. Miệng vẫn hát.
Nhiên mở hộp thuốc. Hai viên cuối cùng. Cô nhìn hai viên. Nhìn Duy. Nhìn hai mươi bảy người trong sân. Hai viên. Hai mươi bảy người.
Cô đặt hộp thuốc xuống. Đóng lại.
Không đủ. Không bao giờ đủ. Và từ đêm nay, không còn thuốc, không còn phương án, không còn y khoa, không còn gì ngoài con người đối diện con mắt, thịt đối diện ánh sáng, ký ức đối diện sự quên.
Khải nhìn lên. Vết nứt sáng trên bầu trời, ánh trăng trắng, con mắt mở, và qua khe nứt, qua ánh sáng trắng, cậu nhìn thấy: phía bên kia. Mờ. Không rõ. Nhưng có. Có thứ gì đó phía bên kia bầu trời, phía bên kia lớp kính, phía bên kia thế giới. Và nó đang đẩy. Đang rạn. Đang mở.
Tiếng gọi vang. Ban ngày lẫn ban đêm. Từ trên lẫn từ dưới. Từ trăng lẫn từ biển. Hai tiếng, hai nhịp, gần hơn, gần hơn, gần hơn nữa.
Và lần đầu tiên, mọi người đều nghe.
Khải nằm trong lều, mắt mở, nhìn trần vải.
Ánh sáng trắng từ vết nứt chiếu xuyên qua vải lều, tạo vệt sáng trên sàn, trên mặt cậu, trên tay cậu. Đầu ngón tay xám phát sáng mạnh hơn mọi đêm, phát sáng cùng tần số với ánh sáng từ khe nứt, cùng nhịp, cùng cường độ, và cậu nhìn ngón tay mình và hiểu: phần xám trong cậu phản ứng. Phần đó nhận ra ánh sáng. Phần đó thuộc về ánh sáng.
Bên cạnh, Duy nằm, mắt nhắm (tiêm viên cuối, Nhiên quyết định: Duy cần hơn ai hết), miệng mấp máy, bài hát không lời, nhịp mới, nhanh hơn, như nhịp tim đang tăng dần.
Bên kia, Nhiên ngồi bên bàn, sổ mở, bút trong tay, mắt nhìn vào khoảng trống. Không viết. Không ghi. Chỉ ngồi, và Khải thấy tay cô trên mặt bàn, nắm lỏng, mở, đóng, mở, đóng, nhịp không đều, nhịp của người đang giữ thứ gì đó đang trôi.
Cậu nhắm mắt. Và trong bóng tối sau mí mắt, cậu thấy hai con mắt. Một trên cao, tròn, lạnh, cũ. Một dưới sâu, tròn, ấm, ướt. Hai con mắt nhìn nhau xuyên qua cậu, xuyên qua lớp kính mỏng mà con người gọi là thế giới, và lớp kính đó đang nứt.
Bầu trời nứt. Thế giới nứt. Và qua khe nứt, ánh sáng tràn vào, trắng, cũ, kiên nhẫn.
Sắp đến.
Và lần đầu tiên, Khải nghĩ: có lẽ đã đến.