Sau Khi Mặt Trăng Mở Mắt
Chương 47: Chương 47: Hào Sụp Đổ
Chương 47

Chương 47: Hào Sụp Đổ

Trung tá Hào ngồi ở chân cầu thang từ khi Khải đi ra biển.

Cậu biết vì khi quay vào, ông vẫn ở đó. Cùng tư thế. Lưng dựa tường. Hai tay đặt trên đầu gối. Súng bên hông, bao da mở sẵn (thói quen sống sót, thói quen hai mươi năm, thói quen mà cơ thể giữ dù đầu đang mất). Ông nhìn thẳng phía trước, nhìn bức tường đối diện, nhìn nhưng không thấy.

Trong tay ông, điện thoại chết. Màn hình đen. Pin hết từ tuần đầu tiên (hay tháng đầu tiên? thời gian méo, Khải không chắc tuần hay tháng, và Hào cũng không chắc, nhưng ông vẫn giữ điện thoại, giữ như giữ vũ khí, giữ như giữ thứ gì đó thuộc về cuộc sống trước khi trăng mở mắt). Ông giữ vì trong đó có ảnh. Ảnh con gái. Hà, mười bốn tuổi, tóc ngắn, răng cười sáng, đứng trước cổng trường, ba lô đỏ, ngón tay giơ chữ V. Ảnh cuối cùng Hào chụp trước khi nhận lệnh phong tỏa. Ảnh trong điện thoại chết mà ông không thể mở xem.

Nhưng ông nhớ ảnh. Ông nhớ từng chi tiết: góc nghiêng của nụ cười, vết mực xanh trên ngón trỏ phải, sợi tóc bay ngang trán (gió chiều, gió tháng mười, gió mang mùi lá khô), và ông nhớ bằng cách nhớ duy nhất mà ông còn tin: nhớ bằng đau.

Khải dừng ở chân cầu thang. Nhìn ông. Và cậu thấy: mắt Hào khác.

Không phải giãn đồng tử. Không phải trắng. Không phải dấu hiệu rõ ràng mà Nhiên phân loại (Nhiên đã quên cách phân loại, đã quên cô là bác sĩ, đã quên mọi thứ trừ tay nắm tay và tờ giấy). Mắt Hào khác theo cách tinh tế hơn: sáng hơn một chút, ướt hơn một chút, như thể có lớp nước mỏng phủ trên mống mắt, lớp nước phản chiếu ánh trăng xuyên khe cửa, và trong lớp nước đó, ánh sáng rung.

– Cậu không ngủ, Hào nói. Không hỏi. Biết.

– Ông cũng không.

Im lặng. Dài. Bên ngoài, Duy hát, nhẹ, đều, bài hát xuyên tường, xuyên bê tông, bài hát không lời mà cả thành phố nghe nhưng chỉ ít người hát theo. Hào nghe bài hát. Và Khải thấy: ông nhắm mắt khi nghe, nhắm nhẹ, nhắm như đang thưởng thức, nhắm như người nghe nhạc trong công viên chiều chủ nhật, và cách nhắm mắt đó sai. Sai vì bài hát đó không phải nhạc. Là tiếng gọi. Là tần số khiến người ta mất mình.

– Ông nghe thấy nó, Khải nói.

Hào mở mắt. Nhìn cậu. Lâu. Ánh mắt lính, ánh mắt đánh giá, đo lường, nhưng phía sau ánh mắt đó, Khải thấy: mệt mỏi. Mệt mỏi đến mức xương mỏi, đến mức ông không còn giữ được lưng thẳng (lưng ông hơi khom, hơi cong, lần đầu tiên Khải thấy ông ngồi không thẳng, và điều đó đáng sợ hơn bất cứ Thể Ngắm Trăng nào, vì Hào là người cuối cùng còn đứng thẳng).

– Giọng Hà, Hào nói. Giọng nhỏ. Giọng ông, giọng quân đội, nhưng rung. Rung nhẹ. Con gái tôi.

– Tôi biết. Tiếng gọi dùng giọng người thân.

– Cậu nghĩ tôi không biết? Hào nhìn cậu. Mắt sáng (sáng sai, sáng vì lớp nước, sáng vì ánh trăng, sáng vì thứ đang mở bên trong ông). Tôi biết. Tôi biết từ ngày đầu tiên. Tôi đọc hồ sơ Nguyệt Nhãn. Tôi biết tiếng gọi dùng ký ức. Tôi biết giọng Hà không phải Hà. Tôi biết.

Im lặng dài.

– Nhưng cậu có biết cảm giác nhớ con mình không?

Hào kể. Không phải kể chuyện. Kể bằng giọng đều, giọng báo cáo, giọng trung tá quen trình bày tình hình trước cấp trên, nhưng nội dung không phải tình hình. Là Hà.

Hà sinh năm ông ba mươi mốt. Vợ ông mất khi Hà bảy. Ung thư. Nhanh. Ba tháng từ chẩn đoán đến hết. Ông nuôi Hà một mình. Nuôi bằng cách của lính: giờ giấc, kỷ luật, nghiêm khắc, nhưng ông học nấu cơm, học tết tóc (tóc Hà dài, con bé thích tóc dài, ông tết vụng nhưng con bé cười, và nụ cười đó, nụ cười khi nhìn bố tết tóc lần đầu, Hào giữ trong đầu hai mươi năm, giữ chặt hơn giữ súng).

Hà ở với ngoại nội khi ông đi công tác. Ông đi nhiều. Biên giới. Vùng sâu. Nhiệm vụ không tên. Mỗi lần đi, ông gọi điện mỗi tối. Hà kể chuyện trường. Ông nghe. Đôi khi Hà khóc vì nhớ bố. Ông nói "bố về sớm". Đôi khi ông nói dối. Đôi khi không.

Hà mười bốn khi Đêm Mở Mắt. Ông ở thành phố ven biển này. Hà ở Hà Nội. Điện thoại mất tín hiệu ngày thứ hai. Ông không liên lạc được. Không biết con gái sống hay chết, tỉnh hay nhiễm, còn là Hà hay đã thành thứ khác.

Và tiếng gọi dùng giọng Hà.

– Bố, con nhớ bố, giọng đó nói. Hào nhìn điện thoại chết trong tay. Giọng nó giống. Giống đến từng nhịp. Giống cách Hà ngân chữ "bố", giống cách con bé hít vào trước khi nói "nhớ", giống đến mức ông phải cắn môi để không trả lời.

– Ông đừng nghe, Khải nói.

– Tôi biết. Hào ngẩng đầu. Nhìn trần. Nhìn qua trần, nhìn qua mái, nhìn lên bầu trời mà ông biết có con mắt đang nhìn xuống. Tôi biết đó không phải con tôi. Nhưng cậu Khải, cậu biết thứ gì tệ nhất không?

Cậu im.

– Thứ tệ nhất là giọng đó dịu hơn bất cứ thứ gì tôi nghe trong suốt tháng qua. Tệ hơn nữa: nó dịu hơn cả giọng Hà thật. Giọng Hà thật đôi khi cáu, đôi khi giận bố vì đi công tác lâu, đôi khi la "bố không hiểu gì hết". Nhưng giọng này... giọng này luôn dịu. Luôn nhớ. Luôn yêu bố. Và tôi biết đó là bẫy, tôi biết, nhưng...

Ông dừng. Nuốt. Quai hàm cứng (quai hàm lính, quai hàm đã cắn suốt hai mươi năm để không khóc trước mặt con), nhưng mắt ông ướt, ướt hơn lúc nãy, lớp nước dày hơn, và trong lớp nước đó, Khải thấy: phản chiếu. Không phải phản chiếu ánh trăng. Phản chiếu thứ gì đó khác. Sâu hơn. Xa hơn.

– Tôi mộng du đêm qua, Hào nói. Giọng thấp. Như thú nhận tội. Đứng ở cửa. Cậu kéo tôi lại, tôi nhớ. Nhưng trước khi cậu kéo, tôi đang mở cửa. Và tôi nhớ: giọng Hà nói "Bố ra đây. Con đợi bố ở ngoài." Và tôi muốn ra. Tôi muốn.

Khải ngồi xuống cạnh Hào. Sàn bê tông lạnh. Hai người ngồi ở chân cầu thang, một bên trái một bên phải, lưng dựa tường đối diện, và giữa họ, bóng tối, bóng tối dày vì đêm dài, vì ánh sáng ngoài khe cửa trắng bạc không vào sâu bên trong.

– Giọng thứ hai, Khải nói. Nói nhỏ. Nói vì ông kể cho cậu, nên cậu kể cho ông. Tôi nghe giọng thứ hai trong đầu. Không phải tiếng gọi. Giọng tôi. Nhưng nói những thứ tôi không nghĩ.

Hào nhìn cậu. Mắt lính. Đánh giá. Nhưng không phán xét. Ông đã qua phán xét từ lâu. Ông đã thấy lính biến đổi, đã thấy Kẻ Quỳ quỳ trước Khải, đã thấy mạng lưới sáng trên mặt đất, đã tắt máy phát trong B3. Ông không phán xét nữa. Ông chỉ ghi nhận.

– Nó nói gì?

– Nó nói tôi là hai. Hai phiên bản. Một người, một thuộc về bên kia. Nó nói cửa ở trong tôi.

Hào im. Lâu. Rồi ông thở ra. Hơi thở nặng, hơi thở mang theo mùi thuốc lá cũ (ông hết thuốc từ tuần thứ hai, nhưng hơi thở vẫn giữ mùi, như thể phổi ông nhớ khói dù khói đã tan).

– Tôi tin cậu, ông nói. Không phải vì tôi hiểu. Vì tôi không có lựa chọn nào khác ngoài tin.

Ông đứng dậy. Chậm. Đầu gối kêu (bốn mươi lăm tuổi, hai mươi năm quân ngũ, xương mỏi, khớp mòn, cơ thể lính mang thương tích mà không ai thấy). Ông đi đến góc phòng, mở ba lô quân sự, lục. Lấy ra quyển sổ tay bìa cứng, bìa xanh rêu, đã sờn.

– Đây, ông nói. Đưa cho Khải. Mọi thứ tôi biết. Dự án Nguyệt Nhãn. Tọa độ B3. Tên những người liên quan mà tôi nhớ. Danh sách vũ khí còn lại. Bản đồ giáo phái di chuyển. Ghi chú về tiếng gọi: tần suất, thời điểm, cường độ. Mọi thứ.

Cậu cầm sổ. Nặng. Nặng hơn giấy và mực nên nặng. Nặng vì hai mươi năm quan sát, ghi chép, phân tích nằm trong đó. Nặng vì đây là cách Hào chiến đấu: bằng thông tin, bằng kỷ luật, bằng trật tự giữa hỗn loạn.

– Phòng khi tôi quên, Hào nói. Giọng đều. Giọng trung tá. Nhưng mắt ông sáng (sáng sai), và Khải biết: ông không nói "phòng khi". Ông nói "khi". Ông biết mình sẽ quên. Ông nghe giọng Hà mỗi đêm, mỗi đêm dịu hơn, mỗi đêm gần hơn, và ông biết: ông không kháng được mãi. Không ai kháng được giọng con mình gọi bố trong bóng tối.

Cậu mở sổ. Trang đầu. Chữ Hào, chữ lính, chữ viết bằng bút bi cạn mực, nét cứng, rõ ràng, từng chữ như đóng dấu:

Ghi chú cho người đọc sau tôi:

Nếu anh đang đọc tờ này, nghĩa là tôi đã không còn đủ tỉnh táo để giữ nó. Hoặc tôi chết. Hoặc tệ hơn.

Tôi là Trung tá Võ Quang Hào, Tiểu đoàn 7, phong tỏa khu vực ven biển. Tôi nhận lệnh ngày 0. Đến ngày 4, tôi mất liên lạc cấp trên. Đến ngày 18, tôi mất quá nửa quân. Đến hôm nay (tôi không biết hôm nay là ngày bao nhiêu), tôi đang mất chính mình.

Dưới đây là mọi thứ tôi thu thập được. Không phải tất cả đều chính xác. Nhưng tất cả đều thật vào lúc tôi ghi.

Cậu lật. Trang hai, ba, bốn: tọa độ B3, sơ đồ tầng hầm, vị trí máy phát, ghi chú về Dự án Nguyệt Nhãn. Cậu đã biết những thứ này. Nhưng cách Hào ghi khác: có số liệu, có thời gian, có logic quân sự, có thứ mà Khải không bao giờ nghĩ đến (hướng gió ảnh hưởng di chuyển giáo phái, lịch tuần tra Thể Ngắm Trăng, vùng an toàn theo giờ trong ngày).

Trang mười hai: danh sách quân nhân. Tám mươi tên. Bên cạnh mỗi tên: ghi chú. "Ngày 5: nhiễm giai đoạn 1." "Ngày 12: mất." "Ngày 18: mở cổng." "Ngày 22: mắt trắng." Sáu mươi bảy tên có ghi chú. Mười ba tên trống. Rồi gạch ngang. Rồi con số: 8. Tám người còn tỉnh khi rời khu C. Và bây giờ: 4.

Trang cuối. Chữ khác. Chữ run hơn. Mực nhòe. Viết gần đây:

Đêm X (không biết đêm bao nhiêu). Giọng Hà. "Bố ơi, trăng đẹp lắm. Bố ra đây nhìn." Tôi không ra. Nhưng tôi muốn. Muốn hơn hôm qua. Hơn mỗi ngày.

Nếu Khải đọc tờ này: đừng giữ tôi lại. Đến lúc nào đó, tôi sẽ mở cửa ra ngoài, và tôi sẽ không muốn quay lại. Lúc đó, để tôi đi. Giữ nó lại cho mày, cho Nhiên, cho Duy. Đừng phí thuốc cho tôi (thuốc hết rồi, tôi biết). Đừng phí sức.

Phần tôi vẫn là lính muốn viết: "Tôi không sợ." Nhưng tôi sợ. Không sợ chết. Sợ giọng Hà dịu quá và tôi không muốn nó dừng.

Cậu gập sổ lại. Nhìn Hào. Ông đứng ở cửa sổ, nhìn ra ngoài qua khe ván, nhìn trăng, và mắt ông phản chiếu ánh trăng, phản chiếu sáng hơn nên sáng, phản chiếu kiểu mà Nhiên từng gọi là "phản chiếu bất thường", kiểu mà Khánh có trước khi quên mặt vợ, kiểu mà mọi người có trước khi bước qua ranh giới từ Kẻ Lắng Nghe sang thứ tiếp theo.

– Ông Hào.

Ông quay lại. Mắt ướt. Nhưng lưng thẳng lại (kỷ luật, bản năng, phản xạ khi nghe gọi tên, phản xạ lính). Ông nhìn Khải.

– Tôi sẽ giữ sổ, Khải nói.

Hào gật. Nhẹ. Rồi ông quay lại nhìn trăng. Và Khải thấy: môi ông mấp máy. Nhẹ. Gần như không thấy. Và cậu không biết ông đang nói gì, nói với ai, nói với trăng hay với giọng con gái trong đầu, nhưng cậu đoán. Cậu đoán vì cậu hiểu: khi giọng người thân gọi trong bóng tối, khi giọng đó dịu hơn thực tại, khi giọng đó hứa sẽ không bao giờ bỏ đi (dù bố đi, dù mẹ mất, dù bà mất, dù tất cả đều rời đi), thì cậu cũng sẽ mấp máy môi. Cậu cũng sẽ trả lời.

Khải ôm quyển sổ vào ngực. Và cậu đi lên cầu thang, để Hào ngồi với giọng con gái, với ánh trăng, với lớp nước mỏng trên mống mắt đang dày dần, với phần người đang mỏng dần, với hai mươi năm quân ngũ không đủ để chống lại ba chữ "bố nhớ con" vang trong đầu mỗi đêm.

Trên tầng, Nhiên nằm ngủ. Tờ giấy rơi khỏi tay, nằm trên sàn cạnh đầu cô, chữ Khải hướng lên trần. Cậu nhặt tờ giấy, đặt lại vào tay cô. Cô nắm. Phản xạ. Nắm chặt dù đang ngủ, nắm như sợ mất, nắm vì đây là thứ duy nhất cô biết là quan trọng dù không nhớ tại sao.

Cậu nằm xuống. Mở sổ Hào. Đọc lại trang cuối dưới ánh trăng xuyên khe. Chữ run. Mực nhòe. Và Khải nghĩ: ông viết trang này khi nào? Đêm qua? Tuần trước? Tháng trước? Thời gian méo, không biết. Nhưng chữ run. Chữ lính không run. Chữ này run. Nghĩa là khi ông viết, tay ông đã không còn vững.

Cậu gập sổ. Đặt dưới gối (không có gối, dưới áo khoác cuộn tròn). Và cậu nhắm mắt, và giọng thứ hai nói, nhỏ:

Ông ấy sẽ là người tiếp theo.

Cậu biết. Hào đang mất. Mất theo cách khác Duy, khác Nhiên. Duy mất vì tiếng gọi biến thành bài hát, biến cậu thành Kẻ Lắng Nghe. Nhiên mất vì ký ức bị xóa, bị nuốt, từng mảnh một. Hào mất vì ông chọn nghe. Chọn vì giọng Hà. Chọn vì hai mươi năm xa con, mỗi đêm gọi điện, mỗi lần "bố về sớm", và bây giờ giọng con gái vang trong đầu ông không ngừng, dịu, ấm, yêu thương hơn bất cứ thứ gì trên trái đất này còn cho ông, và ông đang mỏi, đang kiệt, đang muốn buông.

Khải nắm tay Nhiên. Tiếng gọi im. Giọng thứ hai im. Và cậu nghĩ: nếu Hào là người tiếp theo, thì sau Hào, chỉ còn cậu. Cậu và hai người đã quên mình là ai. Cậu và giọng thứ hai. Cậu và cánh cửa đang rung ở vị trí tim.

Trăng sáng hơn. Đêm dài hơn. Và ở tầng dưới, Hào ngồi với giọng con gái, mắt ướt, môi mấp máy, trả lời thứ mà ông biết không phải con ông nhưng dịu hơn mọi thứ thật.

Ch.47/87
2.590 từ