Giọng Nói Trong Bóng Tối
Bà Lan biến mất vào đêm thứ chín.
Khải thức suốt đêm, ngồi ở góc phòng, mắt mở, lưng tựa tường. Nhưng đâu đó giữa hai giờ và ba giờ sáng, cậu lỡ nhắm mắt. Không phải ngủ. Chỉ nhắm mắt, chỉ một lúc, chỉ vài phút, hoặc vài giây, cậu không biết.
Khi cậu mở mắt, giường bà Lan trống.
Chăn gấp gọn. Gối đặt ngay ngắn. Túi vải cũ nằm trên gối, tràng hạt cuộn bên trong. Cửa phòng mở. Cửa nhà mở. Gió đêm thổi vào, lạnh, mang theo mùi kim loại của ánh trăng.
Không có dấu chân.
Sàn gạch trước cửa phủ lớp bụi mỏng từ mấy ngày không quét. Nếu bà Lan bước qua, phải có dấu. Nhưng không có. Cửa mở, bà đi, nhưng không có dấu chân trên sàn.
Nhiên thức dậy khi Khải gọi. Duy dậy sau. Ba người đứng nhìn cửa mở, nhìn đêm bên ngoài, nhìn ánh trăng trắng phủ trên con đường vắng.
– Bà Lan đâu?
Nhiên hỏi, giọng tỉnh táo ngay lập tức, bản năng bác sĩ.
– Đi rồi.
– Đi đâu?
Khải lắc đầu.
Họ không ra ngoài tìm ban đêm. Đó là quy tắc. Quy tắc bà Lan đặt ra.
Đừng ra ngoài ban đêm.
Họ đợi đến sáng.
Khi nắng lên, khi con mắt chìm dưới đường chân trời, khi ánh trăng rút khỏi mặt đường như thủy triều rút, ba người bước ra.
Thành phố ban ngày. Im. Trống. Thể Ngắm Trăng đứng rải rác ở các ngã tư, bất động, cổ nghiêng, mắt trắng nhìn lên trời xanh không mây. Ban ngày chúng không nguy hiểm. Ban ngày chúng chỉ là những bức tượng buồn.
Khải đi trước. Cậu không biết tại sao, nhưng cậu biết bà Lan đi về phía nào. Không phải vì dấu vết. Không có dấu vết. Cậu biết vì cậu cảm nhận, ở giữa ngực, ở nơi mà tiếng gọi nằm, có một hướng, một lực kéo nhẹ, hướng về phía đông.
Phía biển.
– Sao biết đi hướng này?
Nhiên hỏi, bước nhanh theo.
– Đoán.
Cậu nói, và Nhiên nhìn cậu bằng ánh mắt mà cậu biết nghĩa là "cô không tin". Nhưng cô không có lựa chọn nào khác.
Họ đi qua ba con đường, rẽ ở ngã tư, xuống dốc về phía bờ biển. Gió biển thổi vào mặt, mặn, ẩm, mang theo mùi rong và cát ướt. Xa xa, sóng vỗ, đều, chậm, bình thường.
Ở bờ kè, Duy tìm thấy dấu vết đầu tiên.
Dép lê của bà Lan. Một đôi, đặt ngay ngắn, cạnh nhau, trên mặt bờ kè bê tông, mũi hướng ra biển.
Như bà đã cởi dép, đặt xuống, rồi bước tiếp.
Bước xuống bãi cát. Bước về phía nước.
– Bà Lan!
Duy gọi. Gió nuốt giọng cậu. Biển không trả lời.
Khải nhìn ra biển. Mặt nước phẳng, xám, trải rộng đến đường chân trời. Không có bà Lan. Không có dấu chân trên cát (thủy triều đã xóa). Không có gì.
Nhiên đặt tay lên vai Khải.
– Cô ấy... bà ấy ra biển?
Khải không trả lời. Cậu nhìn mặt nước, nhìn đường chân trời, nhìn nơi mà biển gặp trời, và cậu cảm thấy thứ gì đó ở ngoài kia, xa, sâu, dưới mặt nước hoặc trên mặt nước, cậu không chắc, một sự hiện diện nặng nề, cổ xưa, kiên nhẫn.
Cái thứ hai.
Từ đó đến trong đầu cậu không rõ nguồn gốc. Cậu không nghĩ ra nó. Nó xuất hiện, như ký ức của ai đó được nhét vào.
– Về thôi.
Cậu nói. Quay lưng. Đi.
Nhiên và Duy nhìn nhau. Rồi đi theo.
Dép bà Lan nằm lại trên bờ kè, ngay ngắn, mũi hướng ra biển.
Buổi chiều, họ dọn đồ. Nhà bà Lan không an toàn nữa. Không phải vì nhà hư hại. Vì bà không còn ở đây, và căn nhà không có bà giống một cơ thể không có linh hồn, vẫn đứng đó nhưng rỗng.
Nhiên lấy thuốc còn lại, bông băng, nhiệt kế. Duy nhét thức ăn vào ba lô. Khải đứng ở cửa, nhìn ra con đường mà bà Lan đã đi qua đêm qua, nhìn mà không thấy gì, và cố không nghĩ về việc bà đã đi mà không để lại dấu chân.
Bà biết. Suốt năm mươi lăm năm, bà biết. Và cuối cùng, nó vẫn đến tìm bà.
Đừng nhìn. Nó biết.
Bà đã không nhìn. Suốt đời. Và nó vẫn biết.
Đêm thứ chín.
Họ ở trong tầng hầm một tòa nhà văn phòng cũ, cách nhà bà Lan bốn con đường. Nhiên tìm thấy nơi này lúc chiều, cửa hầm chắc, không cửa sổ, không ánh trăng lọt vào. An toàn hơn.
Nhưng đêm không an toàn.
Khải không ngủ. Cậu ngồi ở cầu thang dẫn lên tầng trệt, lưng dựa tường, mắt nhìn bậc thang đi lên, nơi mà ở trên đó, bên ngoài cánh cửa, đêm đang ở.
Cậu không nên đi. Cậu biết.
Cậu đứng dậy. Bước lên cầu thang. Mở cửa.
Ánh trăng. Lạnh. Sáng. Mùi kim loại tràn vào mũi. Tiếng rung thấp đập vào ngực.
Cậu bước ra đường.
Đường phố ban đêm trắng như xương. Mọi thứ phủ ánh trăng, trắng, sắc, rõ ràng đến từng chi tiết: vết nứt trên vỉa hè, chiếc lá khô trên mặt đường, bóng cột đèn ngả dài như ngón tay đang chỉ.
Và ở ngã tư phía trước, Thể Ngắm Trăng.
Nó đứng đó. Một mình. Không phải người phụ nữ ở ngã ba nhà bà Lan. Một người khác, đàn ông, cao, cổ dài gần nửa mét, da trắng xám phát sáng nhẹ dưới trăng, mắt trắng toàn bộ, hướng lên. Nó đứng bất động, hoàn hảo, tĩnh lặng, và nó rung. Rung đều, thấp, cộng hưởng với thứ gì đó ở trên cao.
Khải bước đến. Chậm. Không sợ.
Cậu đứng cách nó ba mét.
Nó không quay lại. Không nhìn cậu. Mắt nó hướng lên trăng, chỉ lên trăng, mãi mãi lên trăng.
Nhưng nó biết cậu ở đây. Khải cảm nhận điều đó. Như cách cậu cảm nhận tiếng gọi, cảm nhận mùi ánh trăng, cảm nhận sự hiện diện ở ngoài biển. Nó biết cậu ở đây, và nó không tấn công.
Vì cậu không sợ.
Thể Ngắm Trăng nghe nỗi sợ. Bà Lan nói vậy. Nhiên ghi nhận, dù cô không tin. Nhưng Khải đứng đây, giữa đêm, giữa ánh trăng, đối diện với sinh vật mà tuần trước là con người, và cậu không sợ. Không phải vì can đảm. Vì thứ gì đó trong cậu nhận ra rằng sinh vật này và cậu đang nghe cùng một thứ, cùng tần số, cùng tiếng gọi, chỉ là nó đã đi xa hơn trên con đường mà cậu mới bắt đầu.
Tiếng gọi ập đến. Mạnh. Rõ. Mạnh nhất từ trước tới giờ.
Không phải giọng bà ngoại. Không phải giọng cậu. Lần này, tiếng gọi không có giọng. Nó là hình ảnh. Hình ảnh nhét vào đầu cậu: bầu trời nhìn từ dưới lên, mặt trăng lớn, con mắt mở, đồng tử tối, và trong đồng tử, có thứ gì đó đang nhìn xuống, nhìn xuống mặt đất, nhìn xuống thành phố, nhìn xuống ngã tư, nhìn xuống cậu.
Rồi câu cảnh báo.
"Đừng để nó nhìn thấy mắt ngươi."
Giọng cũ. Giọng đã nói trong đầu cậu từ đêm thứ hai. Giọng không phải của ai cậu biết, nhưng quen, cổ xưa, giống giọng người đã sống rất lâu và đã mệt.
Rồi im.
Tiếng gọi ngừng. Đột ngột. Như ai bấm tắt.
Khải đứng giữa đêm, giữa ánh trăng, đối diện Thể Ngắm Trăng. Tay cậu run. Chân cậu run. Nhưng đầu cậu tỉnh, tỉnh hơn bao giờ hết, tỉnh đến mức cậu nhìn thấy mọi thứ rõ ràng: vết nứt trên da sinh vật, cách cổ nó uốn cong, cách mắt trắng phản chiếu ánh trăng, cách nó rung, đều, kiên nhẫn, như tín hiệu đang được phát đi.
Cậu quay lưng. Bước đi. Không chạy.
Về đến tầng hầm, mở cửa, bước xuống cầu thang, ngồi xuống.
Nhiên đứng ở chân cầu thang. Mắt cô mở to, tay nắm chặt, mặt trắng.
– Cậu đi đâu?
Khải nhìn cô. Miệng cậu muốn nói "không sao". Muốn nói "đi dạo". Muốn nói bất cứ điều gì để cô đừng lo.
Nhưng miệng cậu nói:
– Nó biết tên tôi.
Nhiên đứng đó. Nhìn cậu.
Phía sau cô, Duy ngồi dậy, mắt ngái, tóc rối.
– Ai biết tên mày?
Khải không trả lời. Cậu ngồi xuống, lưng tựa tường, mắt nhắm. Tim đập chậm, ba mươi bốn nhịp mỗi phút. Chậm hơn mỗi đêm.
Trong bóng tối tầng hầm, không có ánh trăng, không có tiếng rung, không có mùi kim loại. Chỉ có ba người, hơi thở, tiếng nước nhỏ giọt từ ống nước cũ, và sự im lặng.
Nhưng ở trên kia, bên ngoài cánh cửa, bên ngoài bức tường, bên ngoài mái nhà, mặt trăng đang chiếu xuống thành phố. Con mắt đang mở. Và nó biết tên cậu.
Khải biết điều đó, rõ ràng, chắc chắn, giống biết tên mình. Vì khi cậu đứng trước Thể Ngắm Trăng, khi tiếng gọi ập đến, trong hình ảnh mà nó nhét vào đầu cậu, trong khoảnh khắc con mắt nhìn xuống, cậu nghe thấy tên mình. Không phải "Lâm Khải". Không phải tiếng Việt. Một âm tiết cổ xưa, một tên gọi thuộc về ngôn ngữ không có trên Trái Đất, và cậu biết đó là tên cậu.
Tên thật của cậu.
Tên mà con mắt đã đặt cho cậu từ trước khi cậu sinh ra.
Đêm thứ chín. Ba người, một tầng hầm, và mặt trăng biết tên tất cả.