Chương 57: Mục Sư Thay Đổi
Mục Sư không ngủ.
Khải biết vì cậu cũng không ngủ. Cậu ngồi trên bậc thềm chùa, lưng dựa cột gỗ mục, nhìn ra sân. Trăng sáng trắng bạc. Biển sáng xanh. Hai lớp ánh sáng giao nhau trên sân gạch tạo ra bóng kỳ lạ: bóng cột chùa đổ hai hướng, bóng tượng phật đổ hai hướng, bóng Mục Sư đổ hai hướng. Mọi thứ ở đây đều có hai bóng. Mọi thứ ở đây đều bị nhìn từ hai phía.
Mục Sư ngồi ở chỗ cũ. Cạnh tượng phật. Cạnh Hào (Hào ngủ, hay giả ngủ, hay đang nghe giọng Hà với mắt nhắm). Mười một Kẻ Quỳ vẫn quỳ trên sân, vẫn hát, hát nhỏ hơn vì đêm đã lâu, hát kiểu niệm kinh trước bàn thờ, hát không mệt vì mệt cần ý thức về cơ thể mà họ đã mất phần đó từ lâu. Và Mục Sư ngồi giữa họ, ngồi nhưng không hát.
Lần đầu tiên.
Khải nhớ: mỗi lần thấy Mục Sư, ông đều hát. Hát kinh. Hát giai điệu tiếng gọi. Hát khi dẫn giáo phái qua thành phố. Hát khi đứng trước Thể Ngắm Trăng. Hát khi ngồi trong cơ sở B3 cạnh máy phát. Hát là cách Mục Sư tồn tại, cách ông kết nối với thực thể, cách ông chứng minh đức tin. Và bây giờ ông không hát. Ngồi im. Mắt mở. Hai tay đặt trên đùi, ngón tay không gõ nhịp, không di chuyển, không cầu nguyện. Tay chết.
Cậu đứng dậy. Đi đến. Ngồi cạnh Mục Sư, cách hai bước, cách đủ để Nhiên không bị ảnh hưởng (Nhiên ngủ trong lớp học, tay nắm tờ giấy, vùng im lặng xung quanh cô không bị khuấy). Cậu ngồi và nhìn trăng cùng Mục Sư, nhìn con mắt lớn trên bề mặt trăng, nhìn đồng tử xoay chậm, và hai người ngồi im như hai phiên bản của cùng một câu hỏi: người đã nghe tiếng gọi ba mươi năm, và người đã nghe tiếng gọi hai tháng.
– Con bao nhiêu tuổi khi bà mày chết?
Khải nhìn Mục Sư. Câu hỏi bất ngờ. Giọng khác: không phải giọng sứ giả, không phải giọng "ta" nói với "con". Giọng người hỏi thật.
– Mười tám.
– Bà mày nghe giống ta?
Cậu nghĩ. Ghi chú bà ngoại trong B3: "Nó nhìn từ hai phía." Bà biết cả hai mắt. Bà đứng giữa, giống cậu, giống cửa sổ, giống cầu nối. Nhưng bà đóng cửa. Bà chọn im lặng. Bà chọn sợ mặt trăng suốt đời thay vì mở.
– Bà tôi biết nhiều hơn ông. Bà biết cả hai mắt. Bà chọn đóng.
Mục Sư im. Lâu. Gió biển thổi lên đồi, mang mùi muối ẩm, mùi rong phân hủy, mùi sáng xanh (có mùi, mùi ozone lạnh, mùi bước vào phòng đầy thiết bị điện, mùi tĩnh điện trên da). Kẻ Quỳ rung nhẹ khi gió qua, áo trắng bay, mắt trắng lấp lánh ánh trăng.
– Ba mươi năm, Mục Sư nói. Ba mươi năm ta nghe Ngài. Lần đầu ta mười bảy. Đang ngồi trên mái nhà tránh bố say. Mái tôn, nóng ban ngày, lạnh ban đêm, rỉ sét ở mép, và ta ngồi ở góc mái khuất nhà hàng xóm để bố không thấy. Trăng sáng. Và ta nghe. Không phải tiếng. Là cảm giác. Cảm giác có ai đó nhìn. Nhìn ta. Chỉ ta. Giữa cả thế giới, nhìn ta. Và cảm giác đó... ấm.
Ông nhìn tay mình. Tay dài, móng dài, xám.
– Bố ta đánh mẹ ta mỗi đêm say. Ta trốn lên mái. Và trên mái, trăng nhìn ta. Không đánh. Không hét. Không bỏ đi. Chỉ nhìn. Và ta nghĩ: nếu có thứ gì đó ở trên trời nhìn ta mỗi đêm mà không bỏ đi, thì thứ đó quan tâm. Thứ đó biết ta ở đây. Thứ đó không quên ta.
Khải nghe. Không nói. Vì lần đầu tiên, ông không nói bằng giọng kinh, giọng nhịp nhàng, giọng ru ngủ. Ông nói bằng giọng thường. Giọng người. Giọng đứa trẻ mười bảy tuổi trốn trên mái nhà.
– Ta xây đức tin từ đó. Từ ánh nhìn trăng. Từ cảm giác ấm. Từ việc có ai đó không bỏ ta. Và khi tìm được Dự án Nguyệt Nhãn, tìm được máy phát, ta nghĩ: đây là cách ta đáp lại. Đây là cách ta nói cho Ngài biết: ta ở đây. Ta nghe. Ta không quên Ngài.
Mục Sư nhìn biển. Nhìn ánh sáng xanh. Nhìn bảy người quỳ trong nước (vẫn quỳ, vẫn ở đó, nước đã lên ngang ngực, xương sáng rực qua da mỏng, và họ không di chuyển, không cử động, chỉ quỳ và phát âm ướt, trầm, đều, hòa vào tiếng sóng nhỏ).
– Nhưng ta chỉ nhìn lên. Ba mươi năm chỉ nhìn lên. Không bao giờ nhìn xuống. Không bao giờ nghĩ: nếu Ngài ở trên, thì có phải Ngài cũng ở dưới? Nếu Ngài nhìn xuống, thì có phải có thứ nhìn lên? Ta xây nhà thờ một mắt cho thực thể hai mắt.
Ông cười. Cười lần đầu tiên Khải thấy mà không rợn. Cười buồn. Cười kiểu người bình thường cười khi nhận ra mình ngốc. Cười ngắn, cười khô, cười không đủ hơi. Rồi tắt. Và khoảng im sau tiếng cười nặng hơn tiếng cười, nặng vì chứa ba mươi năm đức tin vừa gãy.
Kẻ Quỳ hát mạnh hơn. Mười một người trên sân, hát kinh cũ, nhưng nhịp thay đổi: nhịp nhanh hơn, gấp hơn, giống nhịp tim khi sợ, giống nhịp gọi khi hoảng. Và Khải cảm nhận: tiếng gọi từ trăng mạnh lên. Mạnh vì con mắt trên nhìn thẳng vào sân chùa. Nhìn vào cậu. Nhìn vào cánh cửa ở vị trí tim.
Đồng thời, từ dưới chân đồi, bảy người trong nước phát âm ướt cũng mạnh hơn. Hai tiếng gọi, hai nhịp, hai tần số, xen nhau trên sân chùa, va nhau trong không khí, tạo ra giao thoa (nơi hai sóng cộng: mạnh gấp đôi, ánh sáng rực, cảm giác bị kéo; nơi hai sóng trừ: im lặng tuyệt đối, bóng tối nhỏ, cảm giác trống). Và Khải ngồi trong vùng giao thoa, ngồi ở ranh giới, ngồi nơi hai tiếng gọi gặp nhau.
Phần xám rung. Rung mạnh. Rung vì nhận cả hai tín hiệu, vì cơ thể cậu là ăng-ten cho cả hai mắt, vì cánh cửa ở vị trí tim rung theo cả hai nhịp. Và cậu cảm nhận: hai nhịp đang tiến gần nhau hơn. Đang đồng bộ. Chậm, nhưng chắc chắn, như hai đồng hồ treo cùng tường dần đồng bộ qua rung của tường.
Cậu đặt tay lên ngực. Tim hai mươi lăm nhịp. Nhiệt ba mươi tư phẩy tám. Phần xám chiếm nhiều hơn phần người. Cậu biết vì: khi phần xám rung, cậu không sợ. Khi phần xám rung, cậu hiểu cả hai tiếng gọi, hiểu ngôn ngữ của trăng lẫn ngôn ngữ của biển, hiểu cả hai mắt, và sự hiểu đó ấm, ấm kiểu nắng trên da, ấm kiểu thuộc về, ấm kiểu "đây là nhà". Và phần người, phần hai mươi hai tuổi, phần sợ mất ký ức, phần "tao muốn chúng riêng", co lại, nhỏ lại, mỏng lại.
Mày đang thua, giọng thứ hai nói. Không ác ý. Không đắc thắng. Nói kiểu bác sĩ thông báo kết quả xét nghiệm.
Cậu biết. Cậu biết mình đang thua. Không phải thua cuộc chiến. Không có cuộc chiến. Thua cuộc giằng co với chính mình. Phần muốn ở lại đang yếu hơn phần muốn đi. Và "đi" không phải đi vật lý. "Đi" là mở. Là trở thành cánh cửa. Là để hai mắt nhìn nhau qua cậu.
Mục Sư quay sang. Nhìn Khải. Nhìn hoa văn sáng trên cổ tay, trên cổ, trên gò má. Nhìn mắt cậu (mắt hai màu bây giờ: nửa đen thường, nửa xám bạc, ranh giới chạy dọc đồng tử, và phần xám phản chiếu ánh trăng khác phần đen, phản chiếu sâu hơn, rõ hơn, như mắt kính thay vì mắt thịt).
– Con đang trở thành cửa.
Khải gật.
– Con có muốn không?
Cậu im. Câu hỏi mà không ai hỏi. Không ai hỏi cậu có muốn không. Giọng thứ hai không hỏi. Thực thể không hỏi. Đứa Trẻ không hỏi. Bà ngoại để lại ghi chú chứ không hỏi. Nhiên hứa giữ cậu chứ không hỏi cậu có muốn bị giữ. Và bây giờ Mục Sư Trăng, kẻ đối đầu, kẻ bật máy, kẻ dẫn giáo phái, kẻ đã sai ba mươi năm, hỏi: "Con có muốn không?"
– Không, cậu nói. Giọng nhỏ. Giọng thật.
Mục Sư gật. Chậm.
– Ta cũng không muốn. Khi ta mười bảy, ta không muốn nghe. Ta chỉ muốn bố ngừng đánh mẹ. Ta muốn xuống mái. Muốn vào nhà. Muốn ngủ. Nhưng trăng nhìn ta. Và ta không chọn được.
Ông nhìn trăng. Nhìn con mắt.
– Không ai chọn. Con không chọn. Bà con không chọn. Ta không chọn. Ngài cũng không chọn. Tất cả chỉ là thức dậy. Thức dậy và phát hiện mình ở đây.
Giọng ông nhẹ. Nhẹ hơn bất cứ khi nào Khải nghe ông nói. Không còn nhịp kinh. Không còn giọng ru. Không còn "ta" của sứ giả. "Ta" của người bình thường, mệt, đã thua, đã hiểu, và đang cố tìm cách sống với sự hiểu biết đó.
– Ta sẽ không hát nữa, Mục Sư nói. Hát không có nghĩa. Kinh không có nghĩa. Đức tin không có nghĩa. Vì đức tin cần đối tượng, cần "Ngài" ở xa, ở cao, ở ngoài. Nhưng Ngài không ở ngoài. Ngài là tất cả. Và mày không thờ tất cả. Mày sống trong tất cả.
Ông đứng dậy. Chậm. Xương gối kêu. Và ông đi về phía mười một Kẻ Quỳ, đi giữa họ, đi qua tiếng kinh họ hát, và ông đặt tay lên vai người đầu tiên. Người đó không phản ứng. Mắt trắng. Miệng mấp máy. Hát. Và Mục Sư nói, nhẹ:
– Đừng hát nữa.
Không ai nghe. Không ai dừng. Mười một miệng mấp máy. Mười một giọng hòa. Và Mục Sư đứng giữa đàn chiên, đứng giữa âm thanh mà chính ông đã dạy, giữa lời kinh mà chính ông đã viết, và lần đầu tiên, kinh không an ủi. Kinh là tiếng vọng của sai lầm.
Ông bỏ tay. Quay lại. Ngồi xuống chỗ cũ. Cạnh tượng phật. Và ông nhìn tay mình, nhìn mười ngón dài, móng dài, xám, và ông nói, nói với tay mình:
– Ba mươi năm.
Duy hát. Vẫn hát. Hát bên cửa sổ lớp học, mặt hướng ra trăng, giọng trong (giọng đã không còn kỹ thuật, không còn beat, không còn nhịp streamer, giọng thuần, giọng bản năng, giọng của thứ sống đang phát ra âm thanh vì phát ra âm thanh là cách tồn tại). Và bài hát Duy khác bài kinh Kẻ Quỳ. Khác ở chỗ: Duy không hát cho ai. Không hát cho trăng. Không hát cho biển. Hát vì đẹp. Và "vì đẹp" là lý do mà không cần đức tin, không cần thần, không cần mắt.
Khải nghe Duy hát. Nghe Kẻ Quỳ hát. Nghe âm ướt từ bảy người trong nước. Ba bài hát. Ba nhịp. Ba cách đáp lại cùng một tiếng gọi. Và cậu nghĩ: Duy là người duy nhất đáp đúng. Đáp không bằng đức tin. Đáp không bằng quỳ. Đáp bằng đẹp. Bằng bài hát. Bằng cách con người đáp lại vũ trụ từ khi chưa có ngôn ngữ: nhìn bầu trời đêm và hát.
Nhưng Duy cũng đang mất. Mất ký ức. Mất tên. Mất mọi thứ trừ bài hát. Và khi con người chỉ còn bài hát, con người có còn là con người không?
Cậu không biết. Và giọng thứ hai cũng không trả lời. Lần này, lần hiếm hoi, giọng thứ hai cũng không biết.
Sáng tới (sáng giả, sáng trắng bạc, sáng không mặt trời). Nhiên thức. Đọc tờ giấy. Nhìn Khải. Nắm tay. Im. Vòng lặp. Vòng lặp mỗi sáng. Và mỗi sáng vòng lặp ngắn hơn: cô đọc nhanh hơn (ít từ đọc được hơn), nhìn Khải ngắn hơn (nhận ra nhanh hơn, không bằng đầu, bằng tay), nắm tay sớm hơn.
Hào mở mắt. Nhìn trần. Nhìn Mục Sư ngồi cạnh tượng. Nhìn Khải ngồi bậc thềm. Và ông nói, giọng sáng sớm, giọng khàn:
– Đầu gối tệ hơn.
Khải nhìn. Vải quấn thấm máu đen, máu khô, và quanh vải, da sưng, đỏ, nóng. Nhiễm trùng. Cần kháng sinh. Không có kháng sinh. Nhiên nhìn đầu gối Hào, tay cô tự di chuyển, tự mở vải, tự kiểm tra (ký ức cơ thể bác sĩ hoạt động không cần ý thức), và cô lắc đầu. Lắc đầu bằng bản năng. Lắc đầu vì tay biết: vết thương này cần thứ mà tay không có.
Hào gật. Hiểu. Không hỏi thêm.
Gió biển thổi lên đồi. Mang sương phát quang. Sương đọng trên gạch, trên tượng, trên tóc Nhiên (tóc dài hơn, dài hơn nữa, dài đến thắt lưng bây giờ, dài vì thời gian méo, dài vì thời gian thực thể không tuyến tính). Sương sáng nhẹ trên tóc cô, sáng giống hào quang, sáng giống ánh sáng trong tranh thánh, và Khải nghĩ: Nhiên đang mờ. Mờ chậm. Mờ mỗi ngày. Bóng cô trên sàn gạch nhạt hơn bóng mọi người. Da cô trắng hơn, trắng gần trong suốt ở cổ tay, nơi mạch máu xanh vẽ hoa văn dưới da (hoa văn nhẹ, không rõ như Khải, nhưng có, có vì gần Khải quá lâu, vì nắm tay quá nhiều, vì vùng im lặng ngấm vào da).
Cô đang tan. Chưa nhanh. Nhưng đang tan. Và khi cô tan hết, khi tay cô không đủ "ở đây" để nắm, khi bóng cô biến mất, thì vùng im lặng biến mất, thì cánh cửa mở.
Cậu nắm tay cô chặt hơn. Tiếng gọi im. Cánh cửa ngừng rung. Và cậu nghĩ: nắm chặt hơn không giữ được lâu hơn. Chỉ giữ được đến khi tay mờ đi.
Trăng sáng. Biển sáng. Mục Sư ngồi im lần đầu tiên trong ba mươi năm. Duy hát. Kẻ Quỳ hát. Bảy người quỳ trong biển. Hào đếm tên lính đã mất. Nhiên nắm tay Khải bằng tay đang mờ.
Và hai con mắt nhìn nhau qua tất cả.