Chương 51: Thủy Triều
Biển dâng.
Khải tỉnh dậy vì tiếng nước. Không phải tiếng sóng (biển đã phẳng lặng từ lâu, phẳng bất thường, phẳng như gương). Tiếng nước chảy. Tiếng nước tìm đường. Tiếng nước tràn qua bậc thềm bê tông phía trước tòa nhà, chảy vào khe cửa, chảy chậm, chảy đều, chảy như thể biển đang thở ra và hơi thở của nó là nước.
Cậu ngồi dậy. Nhìn ra khe ván gỗ. Và cậu thấy: nước. Nước biển đã lên đến bậc thềm tầng một. Bậc thềm cao hơn mặt biển ít nhất ba mươi mét (hay ba mươi mét trước đây, trước khi thời gian méo, trước khi thành phố già nhanh, trước khi mọi thứ bắt đầu sai). Bây giờ nước ở đó. Mỏng. Lớp nước mỏng phủ trên bê tông, phản chiếu ánh trăng, phản chiếu sáng.
Sáng.
Nước phát sáng. Không phải phản chiếu. Tự sáng. Ánh sáng xanh nhạt, cùng tần số với ánh trăng, cùng tần số với hoa văn trên da Khải, cùng tần số với con mắt dưới đáy biển. Nước phát sáng từ bên trong, từ sâu, từ mỗi phân tử nước, và ánh sáng đó nhấp nháy, nhấp nháy chậm, nhấp nháy theo nhịp, và Khải nhận ra nhịp: nhịp tim thực thể. Nhịp mà cậu cảm nhận mỗi đêm. Nhịp của con mắt dưới biển.
Nước biển đang mang nhịp thực thể lên bờ.
Cậu chạy xuống cầu thang. Hào đã đứng ở cửa. Ông nhìn nước trên sàn tầng một, nước ngập mắt cá chân, nước sáng xanh, và mắt ông (mắt ướt, mắt phản chiếu bất thường, mắt đang mất) mở rộng.
– Thủy triều, ông nói. Giọng lính. Giọng tự động. Nhưng giọng run, run vì ông biết đây không phải thủy triều bình thường, biết vì ông là lính biên phòng, biết vì ông đã sống gần biển hai mươi năm, biết vì thủy triều không dâng ba mươi mét trong một đêm, không phát sáng, không ấm.
Nước ấm. Khải cảm nhận khi bước vào, chân trần chạm mặt nước, và ấm truyền lên từ lòng bàn chân, lên mắt cá, lên bắp chân, ấm không phải vì nhiệt mà vì thứ gì đó sống bên trong nước. Ấm như nước cơ thể. Ấm như máu. Có mùi. Mùi muối đặc quánh, mùi rong, mùi thứ gì đó sâu dưới đáy mà đáng lẽ không bao giờ lên tới mặt, mùi cũ, mùi cổ xưa, mùi triệu năm đọng trong trầm tích nay được nước mang lên bờ. Ấm và sáng và rung nhẹ dưới chân, rung theo nhịp, và khi cậu bước trong nước, hoa văn trên da chân sáng lên, sáng đáp lại, sáng cộng hưởng, và cậu cảm nhận: nước đang kéo. Không phải dòng chảy. Kéo bằng tần số. Kéo bằng rung. Kéo về phía biển, về phía sâu, về phía con mắt dưới đáy.
– Phải rời đi, Hào nói. Giọng lệnh. Giọng trung tá. Nhưng ông đứng im, đứng trong nước sáng, và nước phản chiếu khuôn mặt ông từ dưới lên, phản chiếu khác (phản chiếu trong nước thường cho thấy mặt ông, phản chiếu trong nước này cho thấy mặt ông nhưng mắt đang cười, mắt ông thật không cười, nhưng phản chiếu cười, và Khải nhìn phản chiếu đó và cậu nghĩ: nước biển nhớ phiên bản khác của Hào, phiên bản hạnh phúc, phiên bản đã gặp lại con gái).
– Ông Hào.
Hào giật mình. Nhìn lên. Mắt thoáng mất tập trung (mất vì đang nghe giọng Hà qua nước, giọng rõ hơn qua nước, nước dẫn âm, nước dẫn tiếng gọi, nước là tần số). Ông lắc đầu. Nắm tay vào nắm đấm. Giữ.
– Phải rời bờ biển, ông nói lại. Vào sâu nội địa. Ngay.
Nhiên thức. Cô đứng ở đầu cầu thang, nhìn xuống nước sáng tầng một, và mắt cô mở to (mắt đã mất hầu hết hiểu biết nhưng bản năng vẫn còn, bản năng sợ nước lạ, bản năng sống sót). Cô nắm tay Khải khi cậu chạy lên, nắm chặt, nắm bản năng.
– Nước, cô nói. Chỉ một từ. Đủ.
– Phải đi, cậu nói. Lấy đồ.
Không có nhiều đồ. Ba lô Hào. Sổ tay. Kim tiêm (dù không còn thuốc). Xô nước mưa. Tờ giấy Nhiên (cô nhét vào túi áo, ép sát ngực, giữ bằng tay cả khi di chuyển). Camera Duy (Duy ôm, không buông).
Duy. Duy ngồi ở góc phòng, hát. Nước chưa lên đến tầng hai nhưng đang dâng, đang chảy lên cầu thang, từng bậc một, chậm, đều, kiên nhẫn, và Duy hát, hát bài hát không lời, hát mà không biết nước đang dâng, không biết nguy hiểm, không biết gì ngoài bài hát.
– Duy, Khải nói. Đứng dậy. Phải đi.
Duy nhìn cậu. Mắt trống. Mắt người lạ (đau, đau mỗi lần nhìn mắt đó, đau vì hôm qua Duy còn nhớ Khải, bây giờ không). Nhưng Duy đứng dậy. Đứng vì giọng Khải có thứ gì đó mà cơ thể Duy nhận ra (không phải giọng bạn thân, cơ thể đã quên bạn thân, nhưng giọng này có nhịp mà xương Duy bắt được, nhịp quen, nhịp an toàn).
Bốn người. Cầu thang. Xuống tầng một. Nước đã ngập đến đầu gối. Ấm. Sáng. Rung. Và khi bốn người bước trong nước, nước phản ứng: gợn sóng lan ra từ mỗi bước chân, nhưng sóng không tự nhiên, sóng có hình dạng, sóng tạo thành đường kẻ, tạo thành mạng lưới, tạo thành hoa văn giống hoa văn trên da Khải.
Nước biển đang vẽ bản đồ trên mặt sàn tầng một.
Ra ngoài. Bước qua cửa. Và thế giới khác.
Thành phố ngập. Không phải ngập lớn, không phải lũ cuốn trôi nhà. Ngập mỏng. Lớp nước mỏng phủ khắp mọi bề mặt: đường, vỉa hè, sân, bậc thềm. Nước sáng xanh. Thành phố dưới ánh trăng và dưới lớp nước sáng giống thành phố chìm, giống thành phố dưới đáy hồ, giống mọi thứ đã bị nhấn xuống một lớp nước mỏng và phản chiếu bầu trời nứt từ dưới lên.
Trên mặt nước, trôi dạt: sinh vật biển.
Cá. Nhỏ. Cá biển thường, loại mà ngư dân bắt mỗi ngày. Nhưng khác. Cá có nhiều hơn hai mắt. Ba mắt. Bốn. Bảy. Mắt mọc dọc thân, mắt mọc trên vây, mắt mọc ở đuôi, và tất cả các mắt đều mở, đều trắng, đều hướng lên trời, đều nhìn trăng. Cá biến dạng. Cá thành Thể Ngắm Trăng phiên bản cá.
Sứa. Sứa trôi trên lớp nước mỏng, sứa phát sáng, sáng mạnh, sáng xanh, và ánh sáng của sứa tạo hình. Hình con mắt. Mỗi con sứa là một con mắt nhỏ, sáng nhấp nháy, và hàng trăm con sứa trôi trên đường phố tạo thành hàng trăm mắt, tạo thành mạng lưới mắt, tạo thành bản đồ mà Khải đã thấy trên da mình, trên mặt đất, trên cát.
Khải nhìn. Và cậu hiểu: biển đang thức. Không chỉ con mắt dưới đáy. Toàn bộ biển. Mỗi sinh vật trong biển đang trở thành bộ phận của thực thể, đang trở thành mắt, đang trở thành dây thần kinh, đang trở thành cơ thể sống. Biển đang thành thực thể.
– Rời bờ biển, Hào nói. Tay nắm súng (phản xạ, dù súng không bắn được sinh vật phát sáng, dù đạn không giết được biển). Vào sâu. Tìm chỗ cao.
Bốn người bắt đầu đi. Đi về phía nội thành. Đi ngược chiều nước dâng. Đi qua đường phố ngập, qua cá biến dạng, qua sứa phát sáng, qua thành phố chìm.
Khải ngoái lại nhìn. Nhìn biển. Và dưới lớp nước phát sáng, dưới bề mặt gương phẳng, cậu thấy: hình dạng. Hình dạng gì đó rất lớn. Không phải cá. Không phải sứa. Lớn hơn. Lớn hơn tòa nhà. Lớn hơn khu phố. Hình dạng đen sẫm dưới nước sáng, hình dạng đang trồi lên, đang nổi, đang di chuyển chậm về phía bờ.
Không phải một thứ. Là nhiều thứ. Nhiều hình dạng lớn. Đáy biển đang sống dậy.
– Đi nhanh, Khải nói. Giọng đều. Giọng cold. Nhưng phần người sợ, và phần xám rung, rung vì nhận ra hình dạng dưới nước, rung vì biết đó là gì, biết vì nó thuộc về phía bên kia.
Bốn người bước nhanh hơn. Nước dưới chân sáng theo mỗi bước, sáng phản ứng, sáng theo dấu chân Khải (chỉ chân Khải, nước không phản ứng với Hào hay Nhiên hay Duy), và dấu chân sáng đó in trên mặt nước rồi lan ra, lan về phía biển, lan như tín hiệu, như đèn hiệu, như lời mời.
Nước đang dẫn đường cho thứ dưới biển tìm đến Khải.
Họ đi qua khu phố cũ. Nhà thấp. Tường rêu (rêu dày hơn so với lần cuối Khải đi qua, dày thêm vài tháng, thời gian méo). Cửa sắt rỉ mở toang. Bên trong nhà, nước sáng xanh đã tràn vào, phản chiếu trên tường, tạo ra ánh sáng nhảy nhót trên trần nhà tối, và trong ánh sáng nhảy nhót đó, Khải thấy: bóng. Bóng người. Bóng đứng, bóng quỳ, bóng ngửa mặt lên trời. Thể Ngắm Trăng và Kẻ Quỳ, đứng im trong nhà, đứng trong nước, không phản ứng khi bốn người đi ngang. Chúng hướng mặt ra cửa sổ, hướng lên trăng, và nước xung quanh chân chúng sáng hơn, sáng vì chúng cộng hưởng, vì chúng là bộ phận, vì chúng đang kết nối qua nước giống như trước đây kết nối qua mạng lưới trên mặt đất.
Nước là mạng lưới mới. Mạng lưới cũ chạy trên đất, trên bê tông, trên cát. Mạng lưới mới chạy trên nước, qua nước, bằng nước. Nước dẫn tần số tốt hơn đất. Nước kết nối nhanh hơn. Nước biến toàn bộ thành phố thành một bề mặt dẫn, một tấm gương dẫn, một con mắt dẫn.
Khải ngoái lại. Dấu chân sáng của cậu trên mặt nước vẫn ở đó, vẫn lan, vẫn tỏa, và bây giờ cậu thấy: từ phía biển, từ nơi hình dạng lớn đang trồi lên, có thứ di chuyển theo dấu chân sáng. Di chuyển ngầm dưới nước, di chuyển nhanh hơn bốn người đi, di chuyển về phía họ.
– Chạy, cậu nói.
Hào không hỏi. Ông chạy. Kéo Duy. Khải kéo Nhiên. Bốn người chạy trên đường phố ngập nước sáng, chân dẫm nước bắn tung, nước bắn sáng xanh trong đêm, sáng rơi trên quần áo, trên da, trên mặt, và khi nước chạm da Khải, hoa văn bùng sáng, sáng rực, sáng đến mức Nhiên nhìn cậu và nói "cậu đang sáng" lần thứ hai (lần đầu ở bờ biển, cô đã quên, nhưng câu nói y hệt, ký ức cơ thể lặp lại chính xác).
Duy chạy nhưng vẫn hát. Hát giữa nhịp thở đứt quãng. Hát vì không biết cách dừng. Hát vì bài hát đã trở thành thở, đã trở thành sống, đã trở thành thứ duy nhất còn lại trong cậu. Và khi cậu hát, nước dưới chân cậu cũng rung theo, rung cộng hưởng, và thứ đang đuổi phía sau chậm lại một chút khi nghe bài hát (chậm vì bài hát quen, bài hát thuộc về thực thể, bài hát là ngôn ngữ chung, và thứ đang đuổi dừng lại nghe giống con mèo dừng lại khi nghe tiếng mẹ gọi).
Họ chạy ba con đường. Bốn. Năm. Rẽ vào khu nội thành, nơi đường dốc lên, nơi nước mỏng hơn, nơi đất cao hơn mặt biển. Nước giảm dần. Mắt cá. Gót chân. Bàn chân. Rồi hết. Đường khô. Bê tông khô. Không có nước sáng.
Họ dừng lại. Thở. Hào cúi người, tay chống đầu gối, thở nặng (bốn mươi lăm tuổi, mất ngủ nhiều tuần, nghe giọng con gái mỗi đêm, cơ thể kiệt). Nhiên ngồi sụp, lưng dựa tường, tay nắm tờ giấy ướt (tờ giấy ướt vì nước, chữ Khải nhòe, nhòe nhưng vẫn đọc được, vẫn đủ để cô biết mình là ai). Duy đứng, hát, nhìn trăng.
Khải ngoái lại. Nhìn về phía biển. Nhìn thành phố phía dưới, thành phố ngập nước sáng, thành phố chìm dưới ánh xanh, và cậu thấy: nước đang dừng. Dừng ở đường ranh. Không dâng thêm. Như thể nước biết giới hạn, biết đường ranh giữa biển và đất, biết chỗ nào là lãnh thổ của nó và chỗ nào chưa phải.
Chưa phải. Không phải "không phải". Chưa.
Và trong ánh sáng xanh từ thành phố ngập bên dưới, cậu thấy hình dạng lớn dưới nước. Gần hơn. Rõ hơn. Hình dạng trồi lên mặt nước, trồi nhẹ, chỉ phần trên, phần nhô lên khỏi mặt gương, và phần đó là: mắt. Con mắt. Lớn. Lớn bằng sân bóng. Nằm trên mặt nước. Nhìn lên trời. Nhìn con mắt trên trăng.
Hai con mắt nhìn nhau. Qua Khải. Qua thành phố chìm. Qua bốn người đang thở trên đường dốc. Hai con mắt đồng bộ nhịp. Thế giới rung.
Và giọng thứ hai trong đầu Khải nói, bình tĩnh:
Nó đang tìm mày. Nước dẫn đường. Mày để lại dấu chân sáng trên nước, và nó theo.
Cậu nhìn xuống chân mình. Chân ướt. Nước biển dính trên da, trên hoa văn, và hoa văn vẫn sáng dù đã ra khỏi nước, sáng nhẹ, sáng đủ để thứ dưới biển nhìn thấy cậu trong đêm, nhìn thấy từ xa, nhìn thấy bằng triệu mắt cá và triệu sứa phát sáng.
Cậu là đèn hiệu. Cậu là tín hiệu. Và biển đang dâng để đến gần cậu, để mang con mắt dưới đáy đến gần cánh cửa ở vị trí tim, để khoảng cách giữa hai bên ngắn hơn, ngắn đến mức có thể chạm, có thể mở, có thể bước qua.
Nhiên nắm tay cậu. Tiếng gọi im. Giọng thứ hai im. Hoa văn tắt dần. Và cậu nghĩ: nếu Nhiên là thứ duy nhất ngắt được tín hiệu, thì Nhiên là thứ duy nhất giữ biển không tìm thấy cậu. Nhiên là bóng tối che đèn hiệu. Nhiên là im lặng giữa tiếng gọi.
Nhưng bóng Nhiên đang mờ. Mỗi ngày mờ hơn. Và khi bóng mờ hết, khi Nhiên biến mất, khi thứ cuối cùng ngắt tín hiệu không còn, thì đèn hiệu sẽ sáng không gì che, và biển sẽ tìm thấy cậu.
Và phía sau họ, biển dâng. Chậm. Đều. Kiên nhẫn. Biển không vội. Biển đã đợi triệu năm. Biển có thể đợi thêm.
Nhưng không lâu.