Sau Khi Mặt Trăng Mở Mắt
Chương 60: Chương 60: Sau Cái Chớp Mắt
Chương 60

Chương 60: Sau Cái Chớp Mắt

Hào gọi Khải lại. Sáng. Sáng mới (sáng sau chớp mắt, sáng khác, sáng thuộc về con mắt). Ông ngồi tựa cột chánh điện, đầu gối trái gác trên bao gạo cuộn, vải quấn ướt đẫm mủ vàng. Khuôn mặt xám, mồ hôi trên trán dù trời lạnh, mắt sốt nhưng tỉnh, tỉnh kiểu người biết mình không còn nhiều giờ.

– Ngồi xuống.

Cậu ngồi. Sàn gỗ lạnh. Ánh sáng xanh bạc từ cửa sổ chiếu vào, ánh sáng mới, ánh sáng sau chớp mắt (sáng hơn trước, đặc hơn trước, như thể ánh sáng có ký ức và ký ức đang chiếu vào phòng cùng photon).

Hào mở túi áo ngực. Lấy ra sổ tay. Sổ tay quân đội, bìa cứng, góc cong, đã từng ở trong nước (vết muối trắng ở gáy). Ông mở trang cuối. Bản đồ. Vẽ tay. Mực xanh, nét rung nhẹ (vẽ khi đầu gối đau, vẽ dưới ánh trăng, vẽ bằng bàn tay người lính quen bản đồ chiến thuật).

– Cơ sở ngầm thứ hai, Hào nói. Giọng khàn. Giọng sốt. Giọng kiểu nước ở phổi. B7. Sâu hơn B3. Gần biển.

Cậu nhìn bản đồ. Đường nét quen (quen vì giống mạng lưới, giống đường kẻ trên thành phố, giống hoa văn trên da cậu). Vị trí B7: phía đông nam, sát bờ biển, dưới tòa nhà cũ đã ngập một nửa. Sâu mười lăm mét. Có ký hiệu mà cậu nhận ra từ tài liệu Nguyệt Nhãn: hình con mắt trong vòng tròn.

– Tôi giấu cái này, Hào nói. Từ đầu. Cấp trên cho tọa độ B3 để kiểm tra, nhưng B7 không ai nói. Tôi tìm trong hồ sơ cá nhân chỉ huy sư đoàn. Ông ấy cất trong hộp sắt, đáy ngăn kéo bàn làm việc, dưới lớp giấy lót giả.

Hào ho. Ho ướt. Ho kiểu phổi có nước. Ông lau miệng bằng mu bàn tay, rồi tiếp:

– B7 là nơi họ nghiên cứu "đối tượng sống". Không phải tín hiệu. Sống. Ghi chú chỉ huy nói: "Mẫu sinh học thu thập từ Mare Tranquillitatis, 1969. Chuyển giao 1978." Mẫu sinh học. Từ mặt trăng. Từ cái hố mà bây giờ có con mắt.

Cậu nhìn Hào. Nhìn mắt ông. Mắt sốt, mắt đỏ, nhưng mắt vẫn nhìn thẳng, nhìn kiểu sĩ quan báo cáo lần cuối.

– Trung tá.

– Hào đưa sổ tay cho Khải. Đẩy nhẹ. Tay run. Cầm đi. Tìm B7. Tìm cái gì ở đó. Tôi không biết nó sẽ giúp gì, nhưng đó là thứ cuối cùng tôi có.

Cậu cầm sổ tay. Nặng. Nặng hơn giấy và mực. Nặng vì chứa mọi thứ Hào ghi suốt hai tháng: tọa độ, danh sách lính, bản đồ, ghi chú chiến thuật, và ở trang giữa, trang mà Khải sẽ tìm thấy sau, một dòng viết nhỏ bằng mực đỏ: "Hà, bố xin lỗi. Bố không về kịp."

Cậu biết trước khi Hào nói.

Biết từ cách ông ngồi (ngồi thẳng, ngồi kiểu đã quyết). Biết từ cách ông đưa sổ tay (đưa hết, không giữ lại trang nào). Biết từ cách ông nhìn qua cửa sổ (nhìn giáo phái ngoài sân, nhìn kiểu đo khoảng cách, nhìn kiểu sĩ quan tính đường rút cho đơn vị).

– Tôi ở lại, Hào nói.

– Không.

– Đầu gối tôi nhiễm trùng. Sốt từ hôm qua. Đi chậm hơn cậu ba bốn lần. Nếu đi cùng, tôi kéo cả nhóm lại. Nếu giáo phái đuổi, tôi là lý do cả nhóm không chạy kịp.

Cậu nhìn đầu gối ông. Sưng gấp đôi bình thường. Vải Nhiên quấn đã thấm mủ vàng xanh. Mùi ngọt ẩm. Mùi nhiễm trùng sâu, mùi mà Nhiên (Nhiên cũ, Nhiên còn nhớ mình là bác sĩ) sẽ nhận ra là cần kháng sinh tiêm tĩnh mạch trong vòng hai mươi bốn giờ.

– Và tôi nghe giọng Hà, Hào nói. Giọng nhẹ hơn. Giọng không phải sĩ quan. Giọng bố. Mỗi đêm rõ hơn. Đêm qua, trong bóng tối, tôi suýt đi ra ngoài. Suýt. Nếu bóng tối kéo dài thêm mười phút, tôi đã đi.

Im lặng. Ánh sáng xanh bạc vào phòng. Duy hát nhỏ ở góc xa. Nhiên nói chuyện với không ai ở phòng bên (hỏi "bao giờ có kết quả xét nghiệm", hỏi "bệnh nhân giường 4 đã tiêm thuốc chưa").

– Tôi chặn giáo phái cho ba người đi, Hào nói. Còn súng. Còn đạn. Không nhiều, nhưng đủ chặn hẻm. Đủ cho các cậu rời chùa, xuống đồi, đi về phía đông nam.

– Trung tá sẽ chết.

Hào nhìn cậu. Im. Rồi:

– Tôi sẽ không chết vì đạn hết. Hào cười. Cười nhẹ. Cười kiểu người đã chấp nhận. Tôi sẽ ngồi đây. Bắn vài phát giữ họ lại. Rồi khi đạn hết, tôi sẽ ngồi nghe giọng Hà. Giọng Hà rõ lắm, cậu biết không? Rõ hơn bất cứ khi nào con bé nói chuyện với tôi lúc còn sống. Nó bảo "Bố, con nhớ bố." Tôi biết không phải con. Nhưng giọng giống. Giọng giống đến mức tôi thà tin.

Nước mắt Hào. Lần đầu Khải thấy Hào khóc. Nước mắt chảy trên khuôn mặt xám sốt, chảy chậm, chảy ít, chảy kiểu người không còn đủ nước trong cơ thể để khóc nhiều.

– Tìm cách kết thúc chuyện này, Hào nói. Giọng sĩ quan lại. Giọng lệnh. Hoặc ít nhất, hiểu nó. Hiểu tại sao nó nhìn. Hiểu tại sao nó nhớ. Hiểu tại sao con người vỡ mà cậu không.

Cậu gật. Không nói. Không nói vì không có từ nào đủ.

Hào vỗ vai cậu. Bàn tay nặng. Bàn tay chai sạn (chai từ súng, từ dây thừng, từ bốn mươi năm quân đội, từ lần cuối ôm Hà ở sân bay Nội Bài trước khi bay vào Nam nhận nhiệm vụ). Vỗ nhẹ. Vỗ kiểu bố vỗ vai con trai, dù Hào không phải bố cậu, dù cậu không phải con ông, nhưng ở phút này, ở chánh điện chùa giữa thành phố chìm dưới con mắt, mọi khoảng cách đều ngắn lại.

– Lâm Khải, Hào nói. Giọng ông dùng tên đầy đủ lần đầu tiên. Hai mươi hai tuổi. Sinh viên thiên văn. Cậu là thứ tốt nhất tôi gặp trong cái chết tiệt này.

Cậu nắm bàn tay trên vai mình. Nắm chặt. Giữ một giây. Rồi buông. Vì giữ lâu hơn thì cậu sẽ không đi được.

Trước khi rời chùa, cậu quay lại nhìn Hào lần cuối.

Ông đã dời đến cửa chính chánh điện. Ngồi tựa khuôn cửa, chân trái duỗi thẳng (đầu gối sưng không gập được), súng trên đùi phải, mặt hướng ra sân. Từ vị trí đó, ông nhìn thấy toàn bộ sân chùa, thấy giáo phái đang quỳ, thấy lối xuống đồi nơi ba người sẽ đi. Vị trí chiến thuật tốt nhất trong điều kiện một người, một súng, một đầu gối hỏng.

Hào không nhìn lại. Ông nhìn ra ngoài. Nhìn ánh trăng trên sân. Nhìn giáo phái. Nhìn bầu trời nứt. Và trên khuôn mặt xám sốt, Khải thấy (thấy rõ dù xa, thấy bằng phần xám đọc mạng lưới): cơ miệng Hào giật nhẹ. Ông đang nghe. Nghe giọng Hà. Giọng con gái mười bốn tuổi đang nói gì đó mà chỉ ông nghe thấy. Và ông mỉm cười. Mỉm cười nhẹ. Mỉm cười kiểu người không sợ nữa, không vì dũng cảm, mà vì thứ duy nhất ông sợ mất (giọng Hà) bây giờ đang ở ngay đây, rõ ràng hơn bao giờ hết.

Cậu quay đi.

Họ rời chùa lúc giáo phái tụng kinh chiều.

Hào bảo đi lúc kinh vì giáo phái tập trung quỳ, mắt nhắm, hướng về phía trăng (hoặc biển, tùy phe). Hào sẽ bắn vào tường khi giáo phái nhận ra nhóm đã đi, bắn để kéo huớng, bắn để giữ chân. Ông dặn: đi về phía đông nam, theo đường mà ông đánh dấu trong sổ tay, tránh ngã tư lớn (giáo phái hay tụ ở ngã tư), đi trong hẻm.

Khải dắt Nhiên. Nhiên đi theo, bước đều, bước bình thường, bước kiểu đi dạo chiều cuối tuần. Cô không hỏi tại sao đi, không hỏi đi đâu, không hỏi Hào ở lại vì sao. Cô hỏi "Trời đẹp nhỉ" rồi im, rồi hỏi "Hôm nay thứ mấy" rồi quên câu trả lời trước khi Khải kịp nói.

Duy đi sau. Hát. Hát nhỏ. Hát bài không lời. Chân bước đều theo nhịp hát, như thể bài hát dẫn đường, như thể âm thanh là bản đồ, như thể Duy đi bằng tai thay vì mắt.

Ba người xuống đồi. Nước đến mắt cá chân (nước dâng thêm từ sau chớp mắt, dâng chậm, dâng đều, dâng kiểu thủy triều không bao giờ rút). Đường dốc trơn rêu. Nhiên trượt, Khải đỡ, cô cười "Ôi, cẩn thận nhỉ" giọng nhẹ tênh, giọng không biết mình đang chạy trốn.

Phía sau, từ chùa trên đồi, tiếng súng.

Một phát. Hai phát. Tiếng vang đội qua thành phố trống, đội qua nước, đội qua không khí đặc ánh sáng xanh. Rồi im. Rồi phát thứ ba. Và Khải không ngoái lại.

Cậu muốn ngoái lại. Muốn chạy ngược lên đồi. Muốn ngồi cạnh Hào, ngồi cạnh người lính cuối cùng, ngồi cạnh người đàn ông bốn mươi lăm tuổi chọn ở lại chết vì ba đứa trẻ mà ông mới quen hai tháng. Nhưng cậu không ngoái. Vì Hào bảo đừng. Vì ngoái là dừng, dừng là bị bắt kịp, bị bắt kịp là phí cái giá Hào đang trả.

Ba người đi vào hẻm. Nước lên đầu gối. Khải dắt Nhiên qua nước, Duy theo sau bằng bài hát. Hẻm tối (tối dù có ánh trăng, vì nhà hai bên che kín, vì bầu trời chỉ là khe hẹp giữa hai mái). Nước ấm. Nước phát sáng nhẹ (nhẹ hơn trước, như thể chớp mắt đã thay đổi cường độ ánh sáng). Sinh vật nhỏ bơi qua chân, sinh vật trong suốt, hình cầu, mắt ở giữa (mọi sinh vật biển bây giờ đều có mắt, đều phát triển mắt, đều nhìn lên trời nơi con mắt lớn đang nhìn xuống).

Phía sau, rất xa, rất nhỏ, rất mỏng: tiếng hát.

Không phải bài hát Duy. Bài khác. Bài ru con. Giọng Hào. Hào đang hát. Hát bài mà ông hát cho Hà mười bốn tuổi mỗi tối khi con bé nhỏ, hát bài mà ông nhớ dù quên tên đồng đội, quên số hiệu đơn vị, quên mật khẩu liên lạc. Hát nhỏ. Hát dần xa. Hát dần chìm vào nước và gió và tiếng gọi từ hai con mắt. Hát kiểu người đang buông, đang thả, đang chọn nghe giọng con gái (dù không phải con, dù biết không phải, nhưng giọng giống quá, ấm quá, gần quá, và ở tuổi sáu mươi hai với đầu gối mủ và sốt bốn mươi và đạn hết và thế giới đang thuộc về con mắt, thì giọng con gái, dù giả, là thứ duy nhất còn đáng nghe).

Tiếng hát nhỏ dần.

Rồi tắt.

Ba người đi trong thành phố chìm.

Thành phố sau chớp mắt. Thành phố được nhớ. Cùng những con phố, cùng những tòa nhà, cùng biển báo rỉ sắt và cây bàng mọc xen mùa. Nhưng mọi thứ rõ hơn. Rõ kiểu ảnh lên nét. Rõ kiểu nhớ rõ hơn thực tại (ký ức bà ngoại rõ hơn ảnh bà ngoại, vì ký ức có mùi, có ấm, có cảm xúc). Thành phố bây giờ là ký ức của con mắt, và ký ức thì hoàn hảo hơn nguyên bản. Mỗi viên gạch sắc nét hơn. Mỗi vết nứt trên tường rõ ràng hơn. Rêu xanh hơn xanh. Nước trong hơn trong. Đẹp đến mức sai, đẹp đến mức đáng sợ, đẹp kiểu bảo tàng sáp, kiểu hoa nhựa, kiểu thứ hoàn hảo vì không còn sống.

Khải dẫn đường. Dẫn bằng bản đồ trong sổ tay Hào (bản đồ ngoằn ngoèo, vẽ tay, mực xanh trên giấy ẩm). Dẫn bằng mạng lưới trong đầu (mạng lưới sáng hơn sau chớp mắt, rõ hơn, chạy nhanh hơn, như thể con mắt nhớ mạng lưới và mạng lưới trở nên thật hơn vì được nhớ). Đi về phía đông nam. Về phía biển. Về phía B7.

Nhiên nắm tay cậu. Nắm nhẹ. Nắm kiểu tin tưởng mà không biết tại sao tin. Cô nói "Đi đâu đấy?" giọng nhẹ. Cậu nói "Về nhà." Cô cười. "Ừ. Về nhà."

Duy hát phía sau. Bài hát dẫn đường. Bài hát của thực thể. Bài hát mà bây giờ, trong thành phố vắng, nghe như bài hát duy nhất còn lại trên trái đất.

Ba người. Một dẫn. Một quên. Một hát.

Nước dâng đến giữa bắp chân. Dâng chậm. Dâng đều. Dâng kiểu thực thể đang tiến gần hơn từ phía dưới, tiến bằng nước, bằng biển, bằng thứ lỏng và ấm và phát sáng xanh. Và trên mặt nước, dấu chân Khải sáng, sáng rồi mờ, sáng rồi mờ, giống dấu chân trên cát ướt ở bờ biển, giống đường kẻ trên bản đồ Hào, giống hoa văn trên da cậu. Mọi thứ giống nhau. Mọi thứ nối nhau. Mọi thứ đang trở thành một.

Bầu trời nứt phía trên, vệt sáng trắng chiếu xuống nước, chiếu thành con đường trắng trên mặt nước đen, con đường dẫn về phía biển, phía đông nam, phía cơ sở ngầm B7, phía mẫu sinh học từ Mare Tranquillitatis, phía câu trả lời cuối cùng hoặc câu hỏi cuối cùng.

Và phía sau lưng, trên đồi, trong chùa, Hào ngồi tựa khuôn cửa, súng trên đùi, đạn hết, mắt nhắm. Ánh trăng chiếu lên khuôn mặt ông, chiếu lên nếp nhăn và mồ hôi và nước mắt khô. Miệng ông mỉm cười nhẹ vì giọng Hà đang nói "Bố, về đi, con đợi" rõ ràng hơn bao giờ hết, rõ hơn cả khi con bé còn sống, rõ vì tiếng gọi biết cách nhớ hoàn hảo, và ở phút cuối, Hào không cần tiếng gọi phải là thật, ông chỉ cần nó là giọng Hà, và nó là, và thế là đủ.

Ch.60/87
2.383 từ