Chương 42: Ký Ức Giả
Bà ngoại có vết sẹo ở tay trái.
Khải nhớ rõ. Sẹo dài, mỏng, từ cổ tay đến khuỷu, sẹo cũ đã bạc màu, và bà không bao giờ nói sẹo từ đâu, chỉ mặc áo dài tay, và Khải biết vì cậu thấy lúc bà giặt đồ, lúc tay áo kéo lên, lúc nước xà phòng chảy trên da nâu và sẹo trắng nổi lên, và cậu hỏi, và bà nói: "Không phải chuyện con cần biết." Giọng nhẹ. Giọng bà ngoại.
Tay trái.
Nhưng cậu cũng nhớ sẹo ở tay phải. Nhớ rõ ngang nhau. Sẹo dài, mỏng, từ cổ tay đến khuỷu, cùng hình dáng, cùng độ dài, cùng màu bạc, nhưng tay phải, và bà mặc áo dài tay, và cậu thấy lúc bà nấu cơm, lúc tay áo kéo lên, lúc hơi nước bốc lên từ nồi và sẹo trắng nổi lên, và cậu hỏi, và bà nói: "Không phải chuyện con cần biết." Cùng giọng. Cùng ánh mắt. Cùng cách bà kéo tay áo xuống rồi quay đi.
Hai ký ức. Cùng thật. Cùng rõ. Cùng có mùi (xà phòng bên trái, hơi cơm bên phải), cùng có âm thanh (nước chảy bên trái, nồi sôi bên phải), cùng có cảm giác của sàn gạch dưới chân cậu, của quần đùi vải thô, của tuổi lên bảy (hay lên tám?), và cậu nhớ cả hai, cùng lúc, như hai bức ảnh chồng lên nhau, mỗi bức đều sắc nét, mỗi bức đều không thể là giả.
Khải ngồi trên sàn bê tông tòa nhà ven biển, lưng tựa tường, mắt nhắm. Sáng. Hay trưa. Ánh sáng trắng bạc qua khe gỗ, đều, không thay đổi, và cậu cố nhớ, cố kéo ký ức ra xem kỹ, cố tìm cái nào thật cái nào giả, nhưng cả hai đều có trọng lượng, cả hai đều có mùi và âm thanh và cảm xúc, và cậu không phân biệt được.
Tay trái hay tay phải.
Cậu mở mắt. Nhìn tay mình. Tay xám nhẹ, hoa văn mờ dưới da, mạch máu vẽ đường kẻ mà cậu đã biết là bản đồ cơ thể thực thể (hay bản đồ thành phố? hay cả hai? cậu nhớ cả hai, và cả hai đều đúng). Tay cậu không có sẹo. Tay cậu có đường kẻ, đường vân, đường của thứ gì đó cổ xưa hơn da người.
Buổi chiều (cậu đoán là chiều vì ánh sáng qua khe gỗ mờ hơn một chút, nhưng không chắc, không bao giờ chắc kể từ khi trăng mở mắt), Duy tỉnh.
Không phải tỉnh hẳn. Giây lát. Duy mở mắt, mắt mờ, đồng tử giãn to gần hết mống, và cậu nhìn Khải, nhìn lâu, nhìn như cố nhớ, rồi nói:
– Ê. Hồi cấp ba tao với mày ngồi cùng bàn đúng không?
Khải nhìn Duy. Và trong đầu cậu, hai ký ức hiện lên.
Ký ức một: Khải và Duy ngồi cùng bàn suốt ba năm, bàn cuối, góc trái, Duy bên phải Khải bên trái, và Duy vẽ bậy lên bàn (mặt cười, mặt khóc, mặt ngoài hành tinh), và Khải ngồi im nhìn Duy vẽ, và cô giáo chủ nhiệm mắng, và Duy cười.
Ký ức hai: Khải và Duy ngồi khác bàn. Khải bàn cuối một mình, Duy bàn giữa với đám bạn, và họ chỉ nói chuyện giờ ra chơi, ở hành lang, Duy mang bánh mì ra chia cho Khải, và Khải không nói nhưng ăn, và đó là cách họ thành bạn, không phải bằng ngồi cạnh mà bằng bánh mì giờ ra chơi.
Cả hai đều thật. Cả hai đều có mùi phấn trắng, tiếng quạt trần kêu, hơi nóng tháng sáu, và Khải nhớ cả hai, cùng lúc, như nhớ hai cuộc đời song song.
– Đúng, cậu nói. Vì ký ức một nói đúng.
Duy cười. Nụ cười mỏng, da mỏng, răng vẫn trắng nhưng môi xám nhẹ, và cậu nhắm mắt, và hát lại, và khoảnh khắc tỉnh kết thúc, và Khải ngồi im, và cậu nghĩ: nhưng tao cũng nhớ mày ngồi bàn khác.
Và ký ức nào thật thì cậu không biết.
Cậu cố nhớ bố.
Bố đi khi Khải năm tuổi. Cậu nhớ. Nhớ buổi sáng, nhớ bố xách túi, nhớ bà ngoại đứng ở cửa không nói gì, nhớ Khải đứng sau chân bà, nhìn qua khe cửa, nhìn bố bước ra ngõ, nhìn bố không quay lại, và cậu không khóc (cậu không bao giờ khóc, trước khi tất cả bắt đầu).
Nhưng cậu cũng nhớ bố ở lại đến khi cậu mười hai tuổi. Nhớ bố nấu cơm (bố nấu dở, cơm hơi khê, nhưng Khải ăn), nhớ bố sửa quạt (tay bố dính dầu máy, mùi dầu máy, mùi kim loại mà bây giờ cậu nhận ra giống mùi ánh trăng), nhớ bố ngồi ở bàn ăn tối, đọc báo, không nói nhiều, và bà ngoại ngồi đối diện, cũng không nói nhiều, và Khải ngồi giữa, ăn cơm khê, và đó là gia đình, lặng lẽ, không hoàn hảo, nhưng có.
Bố đi lúc năm tuổi. Bố ở đến mười hai tuổi. Cả hai đều thật.
Cậu nắm tay. Nắm chặt. Cố tìm một ký ức chỉ có một phiên bản, một ký ức không bị nhân đôi, không bị viết thêm, một ký ức mà cậu chắc chắn là thật.
Mẹ. Cậu nghĩ đến mẹ.
Mẹ mất khi cậu bốn tuổi. Cậu không nhớ mặt mẹ (không bao giờ nhớ, không phải vì quên mà vì bốn tuổi chưa đủ để lưu khuôn mặt, chỉ đủ để lưu mùi, mùi vải mềm, mùi da ấm, mùi tóc có dầu gội hương bưởi). Ký ức này chỉ có một. Không có phiên bản hai. Mẹ mất. Một lần. Một cách. Không ai viết thêm.
Nhưng khi cậu cố nhớ kỹ hơn, cố nhớ mùi, cố nhớ cảm giác da ấm, cậu phát hiện: mùi thay đổi. Lần nhớ trước, mùi bưởi. Lần nhớ bây giờ, mùi chanh. Hay bưởi? Hay chanh? Cậu không chắc nữa, vì mỗi lần cậu nhớ mẹ, ký ức hơi khác, hơi lệch, như bức ảnh chụp cùng cảnh nhưng góc máy xê dịch vài mili-mét, và cậu nhận ra: không phải ký ức bị xóa. Ký ức bị viết thêm. Ai đó (hay thứ gì đó) đang thêm chi tiết vào quá khứ của cậu, thêm phiên bản, thêm khả năng, thêm "cũng thật" vào bên cạnh "thật", cho đến khi "thật" không còn nghĩa gì.
Cậu mở mắt. Nhìn ra cửa sổ. Biển ngoài kia, phẳng, bạc, và trên biển, phản chiếu con mắt, và con mắt nhìn xuống, và cậu nghĩ: mày đang làm gì với đầu tao?
Không ai trả lời. Tiếng gọi vẫn vang, nhẹ, đều, nỗi nhớ thuần túy không từ ngữ, và cậu hiểu: thực thể không cố ý. Thực thể nhớ, và nỗi nhớ của nó tràn qua cậu, và nỗi nhớ hàng triệu năm không phân biệt thật giả, vì khi nhớ đủ lâu thì ký ức tự nhân đôi, tự biến dạng, tự viết thêm phiên bản, và thực thể đã nhớ hàng triệu năm, nên ký ức của nó có hàng triệu phiên bản, và cậu là cửa sổ, và cửa sổ thì không lọc.
Tất cả đi qua cậu. Cả thật lẫn giả. Cả bà ngoại sẹo tay trái lẫn bà ngoại sẹo tay phải. Cả bố đi lúc năm tuổi lẫn bố ở đến mười hai. Cả Duy cùng bàn lẫn Duy khác bàn. Tất cả, tất cả, đổ vào cậu, và cậu chứa, vì cửa sổ chứa, nhưng chứa không có nghĩa là không bị thay đổi.
Tối. Hào ngồi ở cầu thang, súng trên đùi, mắt nhìn xuống.
– Cậu ổn không?
Khải không trả lời. Cậu đang nhìn tường. Trên tường, cậu đã ghi ngày: vạch, vạch, vạch, mỗi ngày một vạch, từ ngày đầu tiên ở tòa nhà ven biển. Bảy vạch. Nhưng cậu nhớ ghi sáu. Hay tám. Cậu nhớ cả ba con số: sáu, bảy, tám, và trên tường chỉ có bảy vạch, nhưng cậu không tin tường hơn tin đầu mình, vì nếu ký ức bị viết thêm thì ai nói vạch trên tường không bị viết thêm?
– Ổn, cậu nói. Muộn.
Hào nhìn cậu. Mắt Hào mệt, mệt sâu, mệt kiểu người đã thức quá nhiều đêm và nghe quá nhiều thứ không nên nghe. Mắt Hào có cái gì đó mới: rung. Nhẹ. Mống mắt rung như mặt nước chạm gió, và Khải nhận ra: Hào đang nghe. Tiếng gọi. Ông không nói, nhưng mắt ông nói.
– Giọng ai? Khải hỏi. Nhẹ.
Hào im. Lâu. Rồi:
– Con gái tôi. Nó mười bốn tuổi. Tên Hà.
Cậu gật. Không nói gì thêm. Vì cậu biết: tiếng gọi dùng ký ức ấm nhất, thân nhất, dùng giọng người mà ta nhớ nhất, và giọng con gái mười bốn tuổi trong đầu trung tá bốn mươi lăm tuổi là thứ mà không ai chống lại được lâu.
– Tôi biết không phải nó, Hào nói. Giọng đều. Giọng quân đội. Giọng người đã ra lệnh hàng trăm lần và biết lệnh nào là lệnh cuối. Tôi biết. Nhưng giọng nó nói: "Bố, con nhớ bố." Và cậu biết cảm giác đó không? Biết thứ gì đó không phải con mình nhưng nói đúng câu mà con mình sẽ nói?
Khải biết. Bà ngoại. Giọng bà ngoại trong tiếng gọi, từ đêm đầu tiên, giọng ấm, giọng quen, giọng nói: "Nhìn lên đi con." Cậu biết giọng đó không phải bà. Nhưng cậu cũng biết: nỗi nhớ đằng sau giọng đó là thật. Thực thể nhớ, và nỗi nhớ của nó mang hình dạng nỗi nhớ của con người, và hình dạng đó trùng khớp, trùng khớp đến mức không phân biệt được.
– Đừng nghe, cậu nói.
– Tôi biết, Hào đáp. Nhưng cậu có biết cảm giác nhớ con mình không?
Khải không trả lời. Cậu không có con. Không có bố (có? bố đi lúc năm tuổi? hay mười hai?). Không có ai ngoài bà ngoại, và bà đã mất, và ký ức về bà đang bị viết thêm, và cậu không biết bà có sẹo tay nào, và cậu không biết điều đó có quan trọng không, vì dù sẹo tay trái hay tay phải thì bà vẫn là bà, vẫn nấu cơm, vẫn nói "đừng nhìn lên", vẫn mất, vẫn để lại cậu một mình.
Hay cả điều đó cũng bị viết thêm?
Đêm. Khải nằm trên sàn, mắt mở, nhìn trần. Nhiên nằm cạnh, tay trái giữ tờ giấy trên ngực (tờ giấy cậu viết, tờ giấy cô đọc mỗi lần tỉnh dậy, mỗi lần như lần đầu), tay phải nắm tay cậu. Duy hát ở góc. Hào gác ở cầu thang.
Bốn người. Ngày năm mươi mốt. Hay năm mươi hai. Cậu không chắc.
Cậu cố nhớ thứ gì đó chắc chắn là thật. Một trăm phần trăm. Không có phiên bản hai. Không bị viết thêm. Không bị lệch. Thứ gì đó cậu biết, biết chắc, biết bằng xương bằng máu bằng phần người còn lại.
Mặt trăng mở mắt lúc 23:23.
Cậu nhớ. Nhớ rõ. Nhớ đồng hồ trên tường ký túc xá, nhớ kim phút, nhớ ánh sáng đổi màu, nhớ bầu trời nứt ra và con mắt mở. 23:23. Con số đó chắc chắn. Con số đó không bị viết thêm. Hay có?
Cậu cố nhớ lại. Đồng hồ. Kim phút. 23:23. Nhưng trong đầu cậu, bên cạnh 23:23, một con số khác hiện lên, nhẹ, mờ, nhưng có: 23:32. Và con số đó cũng có ký ức đi kèm, cũng có ánh sáng, cũng có bầu trời, cũng có con mắt mở, và cậu cố đẩy nó ra, cố giữ 23:23, cố nói với mình: không, 23:23, chỉ 23:23, tao nhớ, nhưng 23:32 không biến mất, nó nằm cạnh 23:23 như sẹo nằm cạnh sẹo, như bố đi nằm cạnh bố ở, như cùng bàn nằm cạnh khác bàn.
Và cậu hiểu: cậu đang mất nền. Mất cái sàn mà mọi thứ đứng trên. Mất cái "chắc chắn" mà con người cần để biết mình là ai. Vì nếu không có ký ức nào chỉ có một phiên bản, thì cậu là ai? Cậu là Khải nào? Khải có bà sẹo tay trái? Khải có bà sẹo tay phải? Khải có bố đi lúc năm? Khải có bố ở đến mười hai? Tất cả các Khải đều thật, và không Khải nào là thật duy nhất, và cậu nằm trên sàn bê tông lạnh, tay nắm tay Nhiên (Nhiên không nhớ mình là ai, và bây giờ cậu cũng không chắc mình là ai), và cậu nhìn trần, và trần có vết nứt, vết nứt giống bầu trời nứt, giống da nứt, giống ký ức nứt.
Nhiên thở đều. Tay cô giữ tờ giấy. Tờ giấy cậu viết, ghi: "Tên cậu là Trần An Nhiên." Cậu viết câu đó vì cô quên. Nhưng bây giờ cậu nghĩ: liệu tao có cần ai viết cho tao?
Liệu sẽ đến lúc cậu cần tờ giấy ghi: "Tên mày là Lâm Khải. 22 tuổi. Sinh viên thiên văn. Mày có bạn tên Duy. Mày có bà ngoại tên Nguyệt. Mày là cửa sổ." Và cậu sẽ đọc, và mỗi lần đọc sẽ như lần đầu, và cậu sẽ tin vì không còn gì khác để tin.
Nhưng ai sẽ viết cho cậu? Duy đang hát, không nhớ mình là ai. Nhiên đang quên, mỗi sáng là lần đầu. Hào đang nghe giọng con gái trong tiếng gọi.
Không ai.
Cậu sẽ phải tự viết. Và nếu ký ức bị viết thêm, thì cậu sẽ viết cái nào? Sẹo tay trái hay tay phải? Bố đi hay bố ở? 23:23 hay 23:32?
Cậu nhắm mắt. Và trong bóng tối sau mí mắt, phần xám trong cậu nói, nói bằng cảm xúc thuần, nói bằng thứ không phải ngôn ngữ: không quan trọng. Thật giả không quan trọng. Chỉ có nhớ là quan trọng. Nhớ là đủ.
Và cậu hiểu: đó là cách thực thể nghĩ. Đó là cách thứ đã sống hàng triệu năm và nhớ hàng triệu phiên bản nghĩ. Với nó, thật giả không tồn tại. Chỉ có nhớ. Và mọi phiên bản đều nhớ.
Và phần người trong cậu, phần nhỏ dần, phần đang chìm dưới xám, phần đó nói: không. Bà ngoại có một vết sẹo. Một. Tay trái hoặc tay phải. Không phải cả hai. Tao là một Khải. Một. Không phải nhiều.
Nhưng cậu không biết sẹo ở tay nào. Và cậu không tìm được ký ức nào chỉ có một phiên bản.
Và ngoài cửa sổ, biển phẳng, trăng sáng, con mắt nhìn xuống, và đâu đó dưới mặt nước, con mắt thứ hai nhìn lên, và hai nhịp vẫn đồng bộ, và thế giới vẫn rung, rung nhẹ, rung ở tần số mà chỉ xương bắt được, và xương Khải bắt, và xương Khải nói: mày thuộc về đây, và "đây" là trên hay dưới hay giữa thì cậu cũng không chắc nữa.