Đêm Trong Doanh Trại
Khải tỉnh dậy vì tiếng im lặng.
Không phải thứ im lặng thông thường, thứ mà gió vẫn thổi và côn trùng vẫn kêu và lều bạt vẫn phần phật trong đêm. Đây là im lặng khác. Im lặng như ai đó đã tắt thế giới, giữ lại đúng một thứ: tiếng tim cậu đập, chậm, đều, ba mươi nhịp mỗi phút, có lẽ ít hơn.
Duy nằm bên cạnh, tay buộc dây vải vào cổ chân Nhiên. Cậu ta ngủ, nhưng mắt không nhắm hết. Khe hở mỏng, tròng trắng lộ ra, lờ đờ dưới mí, như đang nhìn thứ gì đó phía sau giấc mơ.
Nhiên cuộn tròn ở góc lều, sổ ghi chép nằm dưới bàn tay, ngón tay vẫn giữ bút. Cô ngủ muộn, ghi chép đến khi không viết nổi nữa. Bốn giờ ngủ mỗi ngày, không đủ cho một bác sĩ, thừa cho một người đang cố không quên.
Khải ngồi dậy.
Tiếng gọi không ở trong đầu cậu đêm nay. Nó ở ngoài kia. Rất gần, rất nhiều, như cả trăm giọng nói cùng lúc, dội qua hàng rào thép gai, lan vào doanh trại qua kẽ hở giữa các bao cát, qua lỗ thủng trên mái lều, qua mắt lưới. Giọng nào cũng quen. Giọng nào cũng gọi tên ai đó.
Không ai gọi tên cậu.
Cậu bước ra khỏi lều. Ánh trăng trắng xoá trải trên sân doanh trại, sáng đến mức có thể đọc chữ trên bao cát. Bóng cậu đổ dài, rõ nét, đen đặc trên nền đất trắng. Và cậu thấy chúng.
Binh lính.
Mười hai người. Có lẽ mười lăm. Đang đi xuyên qua doanh trại theo một hàng, đều bước, mắt mở, chân không giày. Họ mặc quân phục nhưng không mang súng, không mang mũ, tay buông thõng hai bên. Miệng mấp máy, cùng một nhịp, cùng một bài hát không lời mà Khải biết rõ, vì cậu nghe nó mỗi đêm.
Người đi đầu dừng trước cổng doanh trại. Kéo then. Mở chốt. Tay chắc nịch, không run, thao tác chính xác như thể đã mở cánh cổng này hàng nghìn lần.
Cổng mở.
Và chúng tràn vào.
Kẻ Quỳ Dưới Trăng. Hàng chục người, từ bóng tối phía ngoài hàng rào. Áo trắng, bẩn, rách, nhưng tất cả đều mặc áo trắng. Họ không chạy. Không la hét. Không cầm vũ khí. Họ bước vào doanh trại với bàn chân trần trên đất, mặt ngửa lên trời, và bắt đầu quỳ xuống ngay giữa sân.
Một người quỳ xuống. Rồi hai. Rồi mười. Rồi hai mươi, ba mươi.
Họ quỳ thành vòng tròn, mặt hướng lên, tay đặt trên đùi, lưng thẳng. Và hát. Bài hát không lời, âm thanh trầm đục vang lên từ lồng ngực, cộng hưởng, nhịp nhàng, như thủy triều.
Tiếng còi hú xé doanh trại.
Hào bật dậy từ lều chỉ huy, súng ngắn trên tay. Lính gác chạy ra, giương súng. Đèn pin chiếu loạn, quét ngang sân.
– Cổng bị phá! Kẻ Quỳ tràn vào! Bao nhiêu, không rõ!
Một hạ sĩ hét qua bộ đàm, giọng nứt.
Hào đứng ở bậc lều, nhìn. Sân doanh trại đầy người quỳ. Họ không nhìn lính, không phản ứng với đèn pin, với tiếng hét, với tiếng lên đạn. Họ chỉ quỳ, mặt ngửa lên, hát.
– Trung tá! Cho lệnh!
– Bắn hay không bắn?
Hai lính quỳ sau bao cát, nòng súng run. Lính trẻ. Hai mươi tuổi. Đêm thứ mười tám kể từ khi thế giới đổ sập và cậu ta vẫn mặc quân phục, vẫn giữ súng, vẫn chờ lệnh.
Hào nhìn Kẻ Quỳ. Nhìn kỹ. Đèn pin quét qua từng khuôn mặt.
Người đàn ông trung niên, áo sơ mi trắng, đôi dép lê. Cô gái trẻ, tóc dài, mắt mở nhưng không có đồng tử. Ông già gầy, xương sườn hằn qua vải. Đứa trẻ. Một đứa trẻ, có lẽ mười tuổi, quỳ cạnh ông già, tay nhỏ đặt trên đùi, miệng hát.
Hào hạ súng.
– Không bắn.
– Trung tá!
– Tôi nói không bắn! Nhìn kỹ đi. Họ vẫn là người.
Vẫn là người.
Hào lặp lại trong đầu. Cố tin. Cố giữ câu đó bằng cả hai tay, như giữ nước trong lòng bàn tay nứt. Họ trông giống người. Họ quỳ giống người cầu nguyện. Họ hát giống người hát ru. Nhưng mắt ông biết. Ông biết rằng thứ quỳ giữa sân doanh trại đêm nay không còn nghe lệnh nào từ thế giới này.
– Thu dọn vũ khí, đạn dược, nước, thức ăn. Rút về khu B. Di chuyển không gây tiếng động. Bỏ lại mọi thứ không mang được.
Lính nhìn nhau. Rồi chấp hành. Vì Hào là Hào. Vì ông vẫn đứng, vẫn nói, vẫn ra lệnh, vẫn giữ giọng đều dù sân doanh trại đầy người quỳ dưới trăng.
Khải đứng giữa sân.
Không phải cậu muốn đứng đó. Chân cậu dừng lại, như gặp thứ gì đó trên mặt đất mà cậu không nhìn thấy bằng mắt nhưng cảm nhận bằng lòng bàn chân, bằng xương, bằng mạch máu. Một tần số, thấp đến mức không phải âm thanh, truyền qua đất, qua bê tông, qua không khí, vào cậu.
Kẻ Quỳ không đụng cậu.
Vòng tròn người quỳ rẽ ra ở vị trí cậu đứng, như nước chảy quanh hòn đá. Mỗi người quỳ cách cậu ít nhất một sải tay, tự nhiên, không cần ai ra lệnh. Họ hát, nhưng hướng bài hát đổi. Không hướng lên trời nữa.
Hướng về phía cậu.
Một người quỳ gần nhất, cô gái trẻ tóc dài, từ từ cúi đầu. Trán chạm đất. Rồi người kế bên. Rồi người kế bên nữa. Như sóng, lan ra từ cậu, mỗi Kẻ Quỳ cúi xuống, trán chạm đất, tay xoè ra hai bên, lòng bàn tay úp xuống.
Họ không quỳ trước trăng.
Họ quỳ trước Khải.
Cậu đứng đó. Ánh trăng phủ trắng tóc cậu, phủ trắng áo, phủ trắng đôi tay. Cậu nhìn xuống bàn tay mình. Dưới ánh trăng, đầu ngón tay xám hơn lần trước, xám lan đến đốt thứ nhất, nhạt, như da đang chuyển thành thứ gì đó không phải da.
Tiếng gọi vang trong đầu cậu. Không phải giọng bà ngoại. Không phải giọng cậu. Giọng khác, cũ hơn mọi giọng, lạnh hơn mọi tiếng, gọi tên cậu bằng âm tiết mà cậu hiểu nhưng không nói được.
Và lần đầu tiên, Khải muốn đáp lại.
Không phải muốn bằng đầu. Muốn bằng xương, bằng thịt, bằng phần nào đó trong cậu đang rung cùng tần số với ba mươi người quỳ giữa sân, cùng tần số với Thể Ngắm Trăng đứng ngoài hàng rào, cùng tần số với con mắt trên bầu trời.
Cậu cắn lưỡi.
Vị máu loang, ấm, mặn, thật. Thứ duy nhất thật trong đêm trắng toát này.
Cậu bước lùi. Một bước. Hai bước. Kẻ Quỳ không nhúc nhích. Trán vẫn chạm đất. Tay vẫn xoè. Bài hát vẫn vang.
Cậu quay lưng. Đi về phía khu B.
Không ngoái lại.
Hào đứng ở rìa khu B, nhìn cậu bước tới trong bóng tối. Đèn pin tắt, ánh trăng đủ sáng, sáng quá, sáng đến mức mọi thứ trông như ảnh phim chụp thừa sáng, trắng nhợt, chi tiết mờ.
Ông không nói gì khi Khải đến gần. Mắt ông nhìn cậu, rồi nhìn về phía sân doanh trại, nơi ba mươi Kẻ Quỳ vẫn cúi rạp.
– Họ quỳ trước cậu.
Không phải câu hỏi.
Khải không trả lời.
Hào đứng đó thêm một lúc. Mặt ông trắng bệch dưới ánh trăng, trắng hơn cả những người quỳ, trắng vì thứ mà ông vừa chứng kiến đã vượt ra ngoài mọi khung tham chiếu mà hai mươi năm quân ngũ xây cho ông.
– Tôi không biết cậu là gì, Khải.
Ông nói, giọng trầm, chậm, mỗi từ nặng.
– Nhưng nếu chúng sợ cậu, thì có lẽ cậu là thứ tốt nhất mà tôi có.
Ông quay vào lều. Bước chân nặng. Vai chùng.
Khải đứng ngoài, một mình, nhìn trăng. Con mắt nhìn xuống. Cậu nhìn lên. Hai con mắt gặp nhau, một lớn, một nhỏ, cách nhau ba trăm tám mươi bốn nghìn cây số, và Khải nghĩ, lần đầu tiên rõ ràng:
Nó không ghét chúng tôi. Nó không yêu chúng tôi. Nó không biết chúng tôi tồn tại theo cách chúng tôi biết mình tồn tại.
Nó chỉ nhìn.
Và đối với nó, nhìn là đủ.