Chương 61: Ánh Trăng Ban Ngày
Mặt trời không mọc.
Cậu biết vì đã đếm. Đếm bằng nhịp tim (hai mươi lăm nhịp mỗi phút, chậm hơn đồng hồ, nhưng đồng hồ đã chết nên tim là thứ duy nhất đo thời gian). Đếm đủ bốn trăm nhịp cho mỗi lần nghỉ chân. Đếm đủ hai ngàn nhịp cho mỗi đoạn đường dài. Và sau tám ngàn nhịp kể từ khi rời chùa, cậu nhận ra: bầu trời không chuyển màu. Không có chạng vạng. Không có rạng đông. Chỉ có ánh sáng xanh bạc, đều, lạnh, chiếu từ phía trên xuống mặt nước, chiếu từ phía dưới lên qua nước, chiếu từ mọi phía như thể không khí tự phát sáng.
Ánh trăng ban ngày.
Cậu dừng ở ngã ba hẻm ngập. Nước đến nửa bắp chân, ấm hơn nước mưa, ấm kiểu cơ thể, kiểu thứ sống. Mở sổ tay Hào. Giấy ẩm, mực xanh nhòe ở rìa nhưng nét vẽ vẫn đọc được (nét tay sĩ quan, nét quen bản đồ chiến thuật, nét vẽ khi đau, khi sốt, khi ánh sáng xanh bạc chiếu qua cửa chùa). Rẽ phải. Qua khu chung cư cũ. Tránh đại lộ (giáo phái tụ ở ngã tư, Hào dặn, viết bằng mực đỏ: "TRÁNH NGÃ TƯ"). Đi trong hẻm. Đi về phía biển. Đi về phía B7.
Nhiên nắm tay cậu. Nắm nhẹ, nắm bình thường, nắm kiểu đi dạo cuối tuần. Cô bước đều qua nước, quần ướt đến gối, không phản ứng. Không lạnh, không sợ, không hỏi tại sao nước ngập trong hẻm. Đôi khi cô ngẩng lên nhìn bầu trời, nhìn ánh sáng xanh bạc phủ mọi thứ, rồi nói "Trời đẹp nhỉ" giọng nhẹ, giọng bình thường, giọng kiểu sáng thứ bảy uống cà phê ở ban công.
Duy đi sau. Hát. Bài hát không lời theo cậu qua từng con hẻm, qua từng đoạn nước ngập, vang nhỏ giữa hai bức tường rêu. Chân Duy bước theo nhịp hát, không theo nhịp đi, như thể bài hát là bản đồ và cậu ta đi bằng tai. Da thái dương Duy mỏng đến mức dưới ánh sáng xanh bạc, Khải thấy mạch máu vẽ hoa văn nhỏ phía dưới, hoa văn giống đường kẻ trên thành phố, giống vân trên da cậu.
Ba người. Một dẫn. Một quên. Một hát.
Họ đi được ba giờ (ba giờ theo tim Khải, ba giờ là bốn ngàn năm trăm nhịp, nhưng cảm giác có thể là ba giờ hoặc ba ngày, vì thời gian đã mất nghĩa từ khi đồng hồ chạy ngược rồi dừng). Khu chung cư cũ. Năm tầng. Cầu thang ngoài trời rỉ sắt đỏ nâu, rêu phủ từ tầng một đến tầng ba, tầng bốn trở lên khô ráo. Nước chưa dâng đến đây.
Cậu dẫn Nhiên lên tầng ba. Tìm căn hộ mở cửa. Phòng khách nhỏ, ghế sofa cũ bọc vải hoa, ti vi đen, bàn thờ có ảnh hai vợ chồng già. Trên bàn: bát cơm nguội mốc, đôi đũa gác ngang, ly nước khô cặn trà. Người ở đây rời đi giữa bữa ăn. Hoặc không rời đi mà bị dẫn đi, bị tiếng gọi kéo ra ánh trăng giữa bữa cơm chiều.
Nhiên ngồi xuống sofa. Cười. "Nhà đẹp quá," cô nói. Rồi ngả đầu vào lưng ghế, nhắm mắt, ngủ trong ba mươi giây. Tỉnh. Nhìn quanh. "Ồ, mình ở đâu đây?" Giọng nhẹ. Giọng không lo. Giọng kiểu tỉnh dậy ở khách sạn lạ trong kỳ nghỉ.
Cậu để Nhiên nghỉ. Ra ban công tầng ba. Nhìn xuống.
Thành phố chìm trong ánh sáng xanh bạc. Đều. Không bóng. Không bóng vì không có nguồn sáng đơn, ánh sáng đến từ mọi hướng, từ trăng phía trên, từ nước phía dưới, từ bầu trời nứt phía xa. Mọi thứ sáng đều. Mọi thứ phẳng. Mọi thứ đẹp kiểu bảo tàng sáp, kiểu ảnh lên nét quá mức, kiểu thế giới được nhớ bởi thứ nhớ hoàn hảo hơn con người.
Và không có mặt trời.
Cậu nhìn về phía đông. Đường chân trời. Nơi mặt trời phải mọc. Không có gì. Không có ánh cam, không có vệt hồng, không có chớp sáng ấm. Chỉ có trăng, trăng to gấp hai (gấp hai từ sau chớp mắt, to hơn mỗi ngày, to kiểu thứ đang đến gần), treo giữa bầu trời, con mắt mở, đồng tử nhìn xuống, và ánh sáng từ nó phủ lên tất cả. Phủ lên mái nhà, phủ lên nước, phủ lên rêu, phủ lên cây bàng mọc xen mùa, phủ lên biển báo rỉ sắt, phủ lên thành phố như tấm chăn trắng xanh.
Ánh trăng thay thế mặt trời. Không phải che, không phải đẩy. Mặt trời đơn giản không còn. Như thể bầu trời chỉ có một nguồn sáng, đã luôn chỉ có một nguồn sáng, và mặt trời chỉ là giấc mơ mà nhân loại nhớ nhầm.
Cậu đứng trên ban công, nhìn trăng ban ngày. Ánh sáng xanh bạc trên da cậu làm hoa văn dưới da sáng lên, nhẹ, đường kẻ xám bạc chạy dọc cánh tay, qua ngực, lên cổ. Hoa văn rung nhẹ. Rung theo nhịp cậu không nghe thấy nhưng xương bắt được, nhịp từ phía trên, nhịp từ phía dưới, hai nhịp gần khớp hơn bao giờ hết.
Và phần xám trong cậu thì thầm: Sáng rồi. Nó sáng rồi. Sáng đúng.
Trên đường, cậu bắt đầu thấy người.
Không nhiều. Rải rác. Năm, sáu, bảy người trên đoạn đường dài. Đứng hoặc ngồi. Không di chuyển. Không phải Thể Ngắm Trăng (không cổ dài, không da xám, không mắt trắng). Không phải giáo phái (không áo trắng, không hát kinh, không quỳ). Người thường. Hoặc từng là người thường.
Một phụ nữ trung niên ngồi trên bậc thềm cửa hàng ngập nước. Chân trong nước, lưng tựa cửa cuốn rỉ sắt. Mắt mở. Mắt nhìn thẳng, nhìn không chớp, nhìn kiểu không thấy. Khuôn mặt trống. Không sợ, không vui, không buồn, không tức. Trống kiểu bức tường trắng, kiểu giấy chưa viết, kiểu cảm xúc đã bị rút ra khỏi cơ thể và chỉ còn lại vỏ.
Cậu dừng trước mặt bà. Bà không phản ứng. Không nhìn cậu. Không nhìn Nhiên. Không nhìn Duy. Không nghe tiếng hát. Mắt mở, thở đều, tim đập (cậu thấy mạch ở cổ, đập bình thường, sáu mươi nhịp mỗi phút, khỏe mạnh hơn tim cậu), nhưng không có ai ở nhà. Đèn bật, cửa mở, nhưng phòng trống.
– Chào cô, Nhiên nói. Giọng lịch sự. Giọng bác sĩ chào bệnh nhân. Cô ổn không?
Người phụ nữ không trả lời. Không chớp mắt. Không quay đầu. Thở. Đập. Sống. Nhưng không ở đây.
Cậu đi tiếp. Gặp một ông già ngồi giữa đường, nước ngập đến bụng, hai tay đặt trên đùi, lưng thẳng. Mắt mở. Mặt trống. Cùng biểu cảm. Cùng sự vắng mặt. Gặp một thanh niên đứng tựa cột điện, tay buông, đầu ngả. Mắt mở. Trống. Gặp hai người nữa ngồi trên mái tôn thấp, chân thò xuống, mặt hướng trăng. Mắt mở. Trống.
Tất cả đều mở mắt. Tất cả đều mặt trống. Tất cả đều sống nhưng trống.
Cậu hiểu.
Chớp mắt đã lấy đi thứ gì đó. Không phải ký ức (như Nhiên, như Duy). Không phải cơ thể (như Thể Ngắm Trăng). Cảm xúc. Con mắt chớp, nhớ, và khi nhớ thế giới, nó nhớ luôn cảm xúc của những thứ nó thấy. Nhớ nỗi sợ. Nhớ nỗi vui. Nhớ nỗi buồn. Và khi con mắt nhớ cảm xúc, cảm xúc rời khỏi người, như nước rời bình khi bình bị nghiêng.
Những người này không điên. Không nhiễm. Không chết. Chỉ trống.
Và cậu, Lâm Khải, hai mươi hai tuổi, tim hai mươi lăm nhịp mỗi phút, hoa văn sáng dưới da, phần xám mạnh hơn phần người, cậu vẫn cảm. Vẫn sợ (sợ khi nhìn mắt trống của những người này). Vẫn đau (đau khi nghĩ đến Hào ngồi tựa khuôn cửa chùa, nghe giọng con gái, mỉm cười). Vẫn thương (thương Nhiên nắm tay cậu đi qua nước, hỏi "trời đẹp nhỉ" mà không biết trời đã chết). Vẫn nhớ (nhớ Duy nắm tay trong bóng tối, nói "giữ giùm tao").
Cậu vẫn cảm. Và điều đó đau hơn bất cứ thứ gì.
Vì cảm là biết mất. Trống là không biết mất. Những người ngồi trong nước với mặt trống không đau, không sợ, không buồn. Họ bình yên. Bình yên kiểu tảng đá, kiểu bức tường, kiểu thứ không có hệ thần kinh. Và cậu đi qua họ, nắm tay Nhiên, nghe tiếng hát Duy, và mỗi bước chân qua nước ấm là mỗi bước cậu cảm nhận rõ hơn: cậu là thứ cuối cùng còn đau giữa thế giới đã ngừng đau.
Phần xám trong cậu nói: Buông đi. Buông thì hết đau.
Cậu cắn môi. Vị máu. Máu vẫn có vị. Vẫn tanh. Vẫn ấm. Vẫn người.
Khu chung cư thứ hai. Tầng bốn. Căn hộ có ban công rộng, nhìn ra đại lộ ngập. Cậu cho Nhiên và Duy vào trong. Nhiên nằm trên giường cũ, ngủ ngay, ngủ kiểu người khỏe mạnh ngủ trưa, không trằn trọc, không mơ (hoặc mơ nhưng không nhớ, hoặc không còn đủ ký ức để mơ). Duy ngồi góc phòng, hát, mắt nhắm, da mỏng phát sáng nhẹ ở thái dương dưới ánh trăng qua cửa sổ.
Cậu ra ban công. Nhìn xuống đại lộ.
Nước dâng đến nửa tầng một. Mặt nước phẳng, không sóng, phản chiếu trăng. Và trên đại lộ, trong nước, cậu thấy: người. Hàng chục người. Đứng trong nước, nước đến ngực, đến cổ, đến cằm. Đứng im. Mặt trống. Mắt mở. Mắt hướng lên trăng. Không chớp. Không thở mạnh dù nước gần miệng. Đứng như cọc, như trụ, như bộ phận cố định của thành phố ngập.
Một vài người đang chìm dần. Nước đến miệng. Đến mũi. Họ không ngẩng lên. Không vùng vẫy. Không thở gấp. Chìm chậm, chìm đều, chìm kiểu thứ không biết mình đang chìm vì không còn sợ chìm. Nước lấp mặt. Mắt vẫn mở. Bong bóng nhỏ nổi lên từ mũi, rồi ngừng, rồi mắt vẫn mở dưới nước, nhìn trăng qua lớp nước xanh, nhìn kiểu không cần khí để nhìn.
Cậu nắm lan can. Kim loại lạnh. Lạnh kiểu thứ đã mất nhiệt vào ánh trăng. Và cậu cảm: buồn nôn. Không phải buồn nôn vật lý. Buồn nôn cảm xúc. Buồn nôn vì cậu là thứ duy nhất đang sợ giữa thế giới không còn biết sợ, và sự cô đơn đó, sự cô đơn của cảm xúc cuối cùng, nặng hơn bất cứ bóng tối nào con mắt từng tạo ra.
Cô đơn.
Cậu nghe từ đó trong đầu. Không phải tiếng gọi. Không phải giọng thứ hai. Tiếng cậu. Tiếng phần người. Và cậu nhận ra: cậu đang cảm thứ mà thực thể cảm. Cô đơn. Cô đơn giữa vô vàn thứ hiện diện nhưng không đáp lại. Cô đơn giữa hàng tỉ ngôi sao nhưng không ngôi sao nào nhìn lại. Cô đơn hàng triệu năm. Cô đơn đến mức mở mắt chỉ để hỏi "Có ai ở đó không?"
Và bây giờ cậu hiểu. Hiểu bằng da, bằng xương, bằng hoa văn dưới da rung cùng tần số. Thực thể không ác. Không muốn hủy. Nó nhớ. Nó nhớ cảm xúc con người vì cảm xúc là thứ nó thiếu, thứ nó tìm kiếm hàng triệu năm, và khi nhớ, nó lấy, không phải vì tham, mà vì nỗi nhớ nó quá lớn, quá sâu, quá cũ, và con người quá nhỏ.
Đại dương đổ vào ly. Ly không vỡ. Ly trống.
Cậu vào trong. Ngồi cạnh giường Nhiên. Nhìn cô ngủ. Khuôn mặt Nhiên bình yên. Bình yên thật, không giả, không cố. Bình yên vì cô không còn biết mình đang mất. Tóc cô dài đến thắt lưng, dài hơn tuần trước (hai tháng dài trong vài ngày, thời gian méo). Da cổ tay mỏng, mạch máu xanh nhạt hiện rõ dưới ánh trăng qua cửa sổ. Thở đều. Nhẹ. Nhẹ kiểu thứ đang nhẹ dần trên thế giới vật lý.
Cậu nắm tay cô. Lạnh. Lạnh hơn lần trước. Và khi nắm, cậu nhận ra: tiếng gọi không im. Không im vì tiếng gọi bây giờ khác. Sau chớp mắt, tiếng gọi không còn là giọng người thân, không còn là ký ức dẫn dụ. Tiếng gọi bây giờ là tần số, là rung, là ánh sáng xanh bạc phủ lên mọi thứ, là không khí, là nước, là trăng. Tiếng gọi đã trở thành thế giới. Nắm tay Nhiên không im được thế giới.
Nhưng cậu vẫn nắm. Nắm vì tay Nhiên lạnh và cậu muốn cho cô thứ ấm cuối cùng cậu còn. Nắm vì trong thế giới mà cảm xúc đã bị nhớ khỏi con người, việc nắm tay ai đó là hành động phản kháng cuối cùng. Nắm vì bà ngoại từng nắm tay cậu trước khi ngủ, và ký ức đó (dù có thể có hai phiên bản, dù bà sẹo tay trái hoặc tay phải, dù bố đi lúc năm tuổi hoặc ở đến mười hai) vẫn ấm, vẫn thật, vẫn thuộc về cậu.
Nhiên cựa mình. Mở mắt. Nhìn cậu. Cười.
– Anh à, cô nói. Giọng ngái. Giọng bình thường. Mấy giờ rồi?
– Không biết, cậu nói.
– Ừ. Nhiên nhắm mắt lại. Rồi mở. Nhìn cậu. Anh khóc à?
Cậu đưa tay lên mặt. Ướt. Nước mắt. Cậu không biết mình khóc. Không cảm thấy mình khóc. Nhưng nước mắt chảy, chảy chậm, chảy ít, chảy kiểu người không đủ nước trong cơ thể để khóc nhiều (vì cơ thể đang thuộc về thực thể nhiều hơn thuộc về người, vì nước mắt bây giờ sáng nhẹ trên da, sáng xanh, sáng kiểu nước mắt có tần số).
– Không, cậu nói. Gió.
Nhiên cười. "Ừ. Gió." Rồi nhắm mắt. Ngủ lại. Nhanh. Dễ. Dễ kiểu người không có gì để lo.
Cậu ngồi. Nhìn nước mắt sáng trên mu bàn tay. Nhìn hoa văn dưới da rung nhẹ. Nhìn Duy ở góc phòng, hát, mắt nhắm, da mỏng. Nhìn Nhiên ngủ, bình yên, mỏng dần. Và cậu cảm: tất cả. Cảm sợ, cảm đau, cảm thương, cảm nhớ, cảm cô đơn, cảm đẹp, cảm buồn nôn, cảm mệt. Cảm tất cả vì cậu là thứ cuối cùng còn cảm.
Bên ngoài, trăng chiếu. Chiếu lên thành phố ngập. Chiếu lên người đứng trong nước, mắt trống, mặt trống, cảm xúc trống. Chiếu lên vết nứt bầu trời, vệt sáng trắng tuyệt đối chiếu qua khe. Chiếu lên nước dâng chậm, dâng đều, ấm và phát sáng xanh.
Và trên bầu trời, con mắt nhìn xuống. Con mắt đã nhớ. Thế giới đã thuộc về nó. Mặt trời đã tắt vì mặt trời không thuộc về nỗi nhớ này, mặt trời thuộc về thứ khác, thứ ấm, thứ sống, thứ mà thực thể không biết cách nhớ.
Chỉ còn trăng.
Chỉ còn con mắt.
Và cậu, Lâm Khải, ngồi trên giường cũ trong căn hộ bỏ hoang tầng bốn, nắm tay người con gái đang quên mình tồn tại, nghe bạn thân hát bài hát không lời ở góc phòng, và cảm. Cảm mọi thứ. Cảm thay cả thế giới đã ngừng cảm.
Nước mắt sáng trên da. Xanh. Nhẹ. Như sao.