Chương 46: Giọng Nói Thứ Hai
Có hai giọng trong đầu cậu.
Khải nằm im, mắt mở, nhìn trần nhà thấp. Bê tông xám. Vết ố nước. Vết nứt chạy ngang, chạy dọc, giao nhau ở điểm mà cậu đã nhìn đến thuộc lòng (hay cậu tưởng thuộc, vì hôm qua vết nứt giao ở bên trái, hôm nay ở giữa, và cậu không biết trần nhà thay đổi hay ký ức thay đổi). Ánh sáng trắng bạc xuyên qua khe ván gỗ, vạch trên sàn những đường thẳng song song, và cậu nhìn ánh sáng, và cậu nghe.
Giọng thứ nhất: tiếng gọi. Tiếng gọi cậu đã nghe từ đêm đầu tiên, từ khi mắt mở trên mặt trăng, từ khi thành phố sụp. Tiếng gọi bằng cảm xúc, bằng nỗi nhớ, bằng thứ cũ hơn ngôn ngữ. Cậu đã quen. Tiếng gọi như mạch đập, như nhịp thở, như thứ nền mà cậu không còn phân biệt được với im lặng.
Giọng thứ hai: giọng cậu.
Không phải tiếng gọi. Không phải nỗi nhớ thực thể. Giọng cậu, giọng Lâm Khải hai mươi hai tuổi, giọng con trai miền Trung nhẹ, giọng mà Duy hay trêu "nói như sắp ngủ", giọng mà Nhiên hay nghe trong im lặng. Giọng đó.
Nhưng lạ.
Lạ vì nó nói những điều cậu không nghĩ.
Mở đi.
Cậu nằm im. Nhịp tim hai mươi sáu, hai mươi bảy. Hoa văn dưới da nhấp nháy theo nhịp, sáng nhẹ qua lớp áo, sáng như đèn thành phố xa.
Cửa ở phía dưới. Mày biết mà.
Cậu biết. Phần nào đó trong cậu biết. Phần xám, phần đang lan dưới da, phần đang vẽ bản đồ trên cơ thể cậu, phần nhớ thứ cậu chưa bao giờ thấy. Phần đó biết cửa ở đâu. Dưới biển. Dưới đáy. Nơi con mắt thứ hai đang mở.
Nhưng giọng thứ hai không phải phần xám. Phần xám nói bằng cảm giác, bằng hình ảnh, bằng rung động dưới xương. Giọng thứ hai nói bằng từ. Bằng tiếng Việt. Bằng giọng Lâm Khải.
Mày đã biết từ lâu rồi. Từ trước khi trăng mở mắt. Mày nhìn lên trời mỗi đêm từ năm năm tuổi không phải vì tò mò. Vì mày nghe. Nghe trước tất cả mọi người. Trước cả bà ngoại.
Cậu ngồi dậy. Chậm. Nhiên nằm cạnh, tờ giấy trong tay, ngủ. Duy ở góc phòng, ngồi dựa tường, mắt nhắm, môi mấp máy hát bài hát không lời. Hào ở tầng dưới. Không ai thức ngoài cậu.
Cậu nhìn tay mình. Hoa văn sáng dưới ánh trăng xuyên khe. Đường kẻ chạy dọc cánh tay, qua khuỷu, lên vai, xuống ngực, những đường kẻ mà cậu đã biết là bản đồ, bản đồ thành phố, bản đồ cơ thể thực thể, bản đồ có cửa ở giữa.
Hai bản đồ. Một trên da mày. Một dưới đáy biển. Hai cái giống nhau. Mày là phiên bản nhỏ.
Cậu đưa tay lên miệng. Cắn. Không mạnh, chỉ đủ để cảm giác đau kéo cậu về. Đau nhói. Vị máu. Phần người đau. Phần xám không đau. Và giọng thứ hai...
Giọng thứ hai thở dài.
Mày không cần cắn. Tao không phải kẻ thù.
Cậu ra ngoài. Ban đêm. Đêm dài (mười tám giờ? hai mươi? cậu không đếm nữa, vì đếm không còn nghĩa khi thời gian méo, khi giờ co giãn, khi "đêm qua" có thể là ba đêm trước hoặc chưa xảy ra).
Bờ biển trước tòa nhà. Cát trắng dưới trăng, trắng đến mức phát sáng. Biển phẳng, phẳng bất thường, không sóng, không thủy triều, mặt nước như gương lỏng, phản chiếu trăng nhưng không phản chiếu bầu trời (bầu trời nứt, bầu trời có vết rạn sáng, nhưng trong nước biển bầu trời trơn nhẵn, như thể nước biển nhớ bầu trời cũ, bầu trời trước khi nứt, bầu trời trước khi mắt mở).
Cậu đứng trên cát. Chân trần. Cát lạnh. Và giọng thứ hai vang trong đầu, rõ ràng, bình tĩnh, giọng cậu nhưng lạ, lạ vì nó không sợ.
Nhìn xuống.
Cậu nhìn xuống. Chân mình trên cát. Hoa văn dưới da chân sáng xuyên qua da, sáng xám bạc, và ánh sáng đó chiếu xuống cát, và trên cát, xung quanh bàn chân cậu, cát bắt đầu di chuyển. Nhẹ. Các hạt cát rung, trượt, xê dịch, tạo thành đường kẻ, tạo thành hoa văn, tạo thành bản đồ mà cậu đã thấy trên da mình, trên mặt đất thành phố, trên bản vẽ năm 1984. Cát tự vẽ. Không phải cậu vẽ. Cát đang phản ứng với thứ phát ra từ cơ thể cậu.
Mày là ăng-ten. Mày là cửa sổ. Bà ngoại là cửa sổ đầu tiên. Bà đóng lại. Mày là cửa sổ thứ hai. Mày đang mở.
Cậu lùi một bước. Cát ngừng di chuyển. Hoa văn trên cát tắt, trở lại cát bình thường, trắng, phẳng, lạnh.
Và cậu hỏi, hỏi trong đầu, hỏi giọng thứ hai: mày là ai?
Im lặng. Dài. Biển phẳng lặng. Trăng sáng. Con mắt trên mặt trăng nhìn xuống, đồng tử xoay chậm, xoay theo cách mà Khải đã quen, xoay như đang tìm, đang quét, đang đọc.
Rồi giọng thứ hai trả lời:
Tao là mày. Phiên bản khác. Phiên bản mà phần xám nhớ. Mày có hai bộ ký ức về bà ngoại (sẹo trái VÀ phải), hai bộ về bố (đi VÀ ở), hai bộ về Duy (cùng bàn VÀ khác bàn). Mày có hai phiên bản về mọi thứ. Mày nghĩ đó là ký ức bị viết thêm? Không. Đó là hai mày. Hai phiên bản. Một phiên bản người. Một phiên bản thuộc về bên kia. Cả hai đều thật. Cả hai đều mày.
Cậu đứng trên cát, chân trần, gió biển không thổi (gió đã tắt từ lâu, không khí đặc quánh, mùi muối không di chuyển mà lơ lửng, treo trong không gian như thứ lỏng chưa chảy), và cậu cảm nhận: giọng thứ hai đúng. Cậu biết nó đúng không phải vì logic, mà vì cơ thể cậu rung khi nghe, rung cùng tần số với hoa văn dưới da, với mạng lưới trên mặt đất, với tiếng gọi trong xương.
Cậu là hai. Một người. Một thứ khác.
Cô bé đứng trên mặt nước.
Khải không biết cô bé đến từ khi nào. Cô bé ở đó, đứng trên biển, chân trần trên mặt nước phẳng, không chìm, không tạo sóng, như thể mặt nước là sàn kính và cô bé đứng trên kính. Tóc đen dài che mặt. Áo trắng cũ. Không có tiếng chân, không có tiếng thở, không có bóng (trăng sáng nhưng cô bé không có bóng trên mặt nước).
Đứa Trẻ Không Mắt.
Cô bé nghiêng đầu. Tóc rẽ. Hai hốc mắt trống, hai lỗ sâu không đáy, không máu, không sẹo, như chưa bao giờ có mắt ở đó, và Khải nhìn vào hai hốc đó, và cậu không sợ (cậu đã qua sợ, đã qua giai đoạn sợ từ nhiều tuần trước, hai mươi ngày trước, hai tháng trước, thời gian nào cũng đúng), cậu chỉ nhìn, và trong hai hốc mắt trống, cậu thấy: bóng tối. Nhưng bóng tối có chiều sâu. Có hình dạng. Có thứ gì đó di chuyển trong đó, rất xa, rất nhỏ, như ánh sáng ở cuối đường hầm dài triệu năm.
– Anh nghe rồi, cô bé nói. Giọng nhỏ. Giọng trẻ con. Nhưng từ cô bé nói nặng hơn từ trẻ con nên nặng. Giọng anh ấy.
Cậu không hỏi "ai". Cậu biết. Giọng thứ hai.
– Anh không phải một người.
Cô bé bước trên mặt nước, đến gần. Mỗi bước, mặt nước gợn nhẹ, gợn tròn đồng tâm, lan ra, lan xa, và mỗi gợn sáng xanh nhạt từ dưới, sáng cùng tần số với hoa văn trên da cậu.
– Anh là hai.
Cô bé đứng trước cậu. Cách một sải tay. Bờ biển và mặt nước gặp nhau dưới chân cô bé, cô bé đứng ở ranh giới, nửa cát nửa nước, nửa đất nửa biển, và Khải đứng trên cát, đứng phía đất.
– Phiên bản người của anh đang yếu dần, cô bé nói. Mắt không nhìn (không có mắt) nhưng hướng hai hốc trống về phía cậu. Phiên bản kia đang mạnh dần. Anh biết mà. Anh cảm thấy mà.
Cậu biết. Tim hai mươi sáu nhịp. Nhiệt ba mươi lăm. Hoa văn toàn thân. Thời gian méo xung quanh cậu. Giọng thứ hai trong đầu. Cậu đang mất cân bằng, nghiêng về phía bên kia, nghiêng như cây trong gió (nhưng không có gió, gió đã tắt, không khí đặc quánh, và cậu nghiêng trong im lặng tuyệt đối).
– Khi hai phiên bản cân bằng, cô bé nói, anh mở được cửa. Khi một phiên bản mạnh hơn, anh thuộc về phía đó. Bà anh giữ cân bằng ba mươi năm. Anh...
Cô bé ngừng. Im. Lâu. Biển phẳng. Trăng sáng.
– Anh không giữ được lâu vậy.
Cô bé đưa tay ra. Bàn tay nhỏ. Ngón tay ngắn. Móng sạch. Da nhợt nhạt đến mức gần trong suốt, gần giống da Duy, và Khải nhìn bàn tay đó, và cậu nghĩ: cô bé cũng đang mất.
– Cho anh thấy, cô bé nói.
Cậu không hỏi thấy gì. Cậu đưa tay ra. Tay xám. Hoa văn sáng. Và khi ngón tay cô bé chạm vào trán cậu (ngón tay lạnh, lạnh hơn cát, lạnh hơn nước biển, lạnh hơn bất cứ thứ gì cậu từng chạm, lạnh như thứ không thuộc nhiệt độ nào trên trái đất), cậu thấy.
Không phải nhìn. Không phải nghe. Thấy. Thấy bằng thứ giác quan không có tên, thứ mà phần xám dùng, thứ mà con người không có từ để gọi.
Bóng tối. Nhưng không phải tối. Là nơi không có ánh sáng vì ánh sáng chưa bao giờ đến. Là nơi trước ánh sáng, trước sao, trước hành tinh, trước mặt trăng, trước trái đất. Là nơi đầu tiên. Và trong nơi đầu tiên đó, Khải thấy: mắt.
Rất nhiều mắt.
Không phải hai. Không phải trăm. Nhiều hơn. Nhiều đến mức không đếm, nhiều đến mức khái niệm "đếm" không còn nghĩa, vì mắt ở khắp nơi, là mọi nơi, là bề mặt của nơi đó, và nơi đó là một cơ thể, một cơ thể lớn hơn hành tinh, lớn hơn hệ mặt trời, lớn đến mức con mắt trên mặt trăng chỉ là một mụn cóc, một chấm nhỏ, một lỗ chân lông trên da thứ gì đó vô hạn.
Và tất cả các mắt đều nhắm. Trừ hai. Con mắt trên trăng. Con mắt dưới biển. Hai mắt mở. Hai mắt đang nhìn thế giới qua khe nứt, qua lớp kính mỏng mà con người gọi là thực tại.
Và tất cả các mắt đều cô đơn. Cô đơn đến mức nỗi cô đơn của chúng có trọng lượng, có mùi (mùi muối, mùi kim loại, mùi nước mắt khô trên cát triệu năm), và nỗi cô đơn đó đang đổ qua hai mắt mở, đang tràn vào thế giới, đang làm con người vỡ vì hữu hạn.
Cô bé rút tay ra.
Khải ngã quỳ trên cát. Tay chống. Thở. Nước mắt chảy (nước mắt sáng, sáng xanh nhạt trên cát, như mỗi lần cậu khóc gần đây, nước mắt có ánh sáng, nước mắt có mùi, Đứa Trẻ đã cảnh báo: "Nước mắt có mùi. Chúng sẽ nghe thấy").
– Anh hiểu chưa? cô bé hỏi. Giọng nhỏ. Không thương hại. Không an ủi. Chỉ hỏi.
Cậu hiểu. Hai mắt trên mặt trăng và dưới biển chỉ là hai lỗ chân lông. Thực thể lớn hơn bất cứ thứ gì cậu từng tưởng tượng. Và cậu, Lâm Khải, hai mươi hai tuổi, sinh viên thiên văn, là thứ gì đó đối với cơ thể đó: một tế bào thức giấc, một điểm trên da nó rung lên, một lỗ chân lông mở trên bề mặt vô hạn.
Đúng, giọng thứ hai nói. Mày hiểu rồi.
Cậu nhìn xuống tay mình. Hoa văn sáng rực. Sáng hơn bao giờ hết. Sáng đến mức cậu thấy mạch máu dưới da, thấy xương, thấy gân, thấy cơ thể mình từ trong ra ngoài, xuyên thấu, và trong một khoảnh khắc (khoảnh khắc bằng giây bằng tuần bằng mùa), cậu thấy cửa.
Cửa ở giữa hoa văn. Giữa bản đồ. Giữa cơ thể cậu. Ở vị trí tim.
Rồi hoa văn tắt. Đột ngột. Tối. Da cậu trở lại bình thường (bình thường theo nghĩa xám nhạt, lạnh, có đường kẻ mờ, nhưng không sáng). Và cô bé không còn ở đó. Mặt nước phẳng. Cát trắng. Không có dấu chân. Không có gợn sóng. Như thể cô bé chưa bao giờ đứng trên biển.
Cậu quay vào. Chân trần trên bê tông lạnh. Cầu thang. Hành lang. Phòng.
Nhiên nằm ngủ, tờ giấy trong tay, khuôn mặt bình yên (bình yên vì không nhớ, bình yên vì quên là cách cơ thể bảo vệ, và Khải ghen với sự bình yên đó, ghen vì cậu nhớ tất cả, nhớ hai phiên bản của tất cả, nhớ quá nhiều thay vì quá ít). Duy hát, nhẹ, đều, bài hát không lời vang trong phòng tối, bài hát khớp nhịp tiếng gọi, khớp nhịp rung mạng lưới, khớp nhịp tim Khải.
Cậu nằm xuống cạnh Nhiên. Tay cô tìm tay cậu trong lúc ngủ (ký ức cơ thể, cô không nhớ cậu khi thức nhưng cơ thể nhớ, tay tìm tay, tay nắm tay, và khi tay chạm nhau, tiếng gọi im). Tiếng gọi im. Giọng thứ hai cũng im. Cả hai im khi Nhiên chạm cậu, như thể Nhiên là thứ duy nhất ngắt được tín hiệu, là bức tường giữa hai phiên bản, là ranh giới mà cả phần người lẫn phần xám đều dừng lại.
Cậu nhắm mắt. Và trước khi ngủ, giọng thứ hai nói, nhỏ, nhỏ gần như không nghe:
Khi cô ấy quên hết, tao sẽ là thứ duy nhất mày còn nghe. Và lúc đó, mày sẽ phải chọn.
Cậu không trả lời. Cậu nắm tay Nhiên chặt hơn. Và ngủ. Và trong giấc ngủ, hai phiên bản nằm cạnh nhau, một phiên bản mơ về trần nhà thấp và bê tông xám, phiên bản kia mơ về bóng tối có triệu mắt, và cả hai đều là cậu, và cả hai đều đang mơ, và khi hai giấc mơ chồng lên nhau, ở giao điểm, có một cánh cửa.
Cửa đóng. Nhưng đang rung.