Kẻ Lắng Nghe
Đêm thứ ba, người ta bắt đầu đi bộ trong giấc ngủ.
Khải nhìn qua cửa sổ phòng Duy, tầng bốn ký túc xá. Mười một giờ đêm, giới nghiêm đã bắt đầu từ năm tiếng trước, đường phố lẽ ra phải trống. Nhưng không.
Bên dưới, trên con đường nhựa chạy dọc ký túc xá, một người đang đi. Chậm, đều, bước chân không phát ra tiếng. Đàn ông, trung niên, mặc đồ ngủ, chân trần. Mắt mở nhưng không nhìn. Mắt hướng lên trời, cổ nghiêng ngửa, bàn chân bước theo quán tính, từng bước, từng bước, như máy.
Rồi thêm người nữa.
Từ cổng ký túc xá, hai người, một nam một nữ, đi ra. Cùng kiểu bước chân, cùng hướng mắt, cùng sự vắng mặt trên khuôn mặt. Họ không nhìn nhau. Không chạm nhau. Chỉ đi, chậm rãi, ra phía đường lớn.
Khải nhận ra người nam là Tuấn, bạn cùng phòng cũ. Tuấn học kinh tế, hay thức khuya xem bóng đá, hay than phiền về bài tập, hay cười rất to khi kể chuyện cười không buồn cười. Bây giờ Tuấn đi dưới trăng, mắt trắng, miệng hé, chân trần trên nhựa đường.
Duy đứng bên cạnh, nhìn qua cửa sổ.
— Tao quen thằng Tuấn.
— Ừ.
— Nó đang đi đâu?
Khải không trả lời vì cậu biết câu trả lời, và câu trả lời không có ích gì. Họ đang đi về phía trăng. Không phải đi đến mặt trăng, vì không ai đi được đến đó. Mà đi về phía ánh trăng, hướng trăng, nơi ánh sáng rọi xuống mạnh nhất, nơi bóng tối mỏng nhất. Như côn trùng bay vào đèn.
Trên đường lớn, xa hơn, nhiều người hơn. Từ các ngõ hẻm, từ các tòa nhà, họ đổ ra, chậm rãi, lặng lẽ, dòng người mộng du. Không ai la hét. Không ai chạy. Họ chỉ đi.
Khải kéo rèm lại.
Sáng hôm sau, ngày thứ tư.
Duy khoác balô, nhét hai chai nước, mấy gói mì, pin dự phòng cho điện thoại. Cậu ta nói cần tìm chỗ an toàn hơn. Ký túc xá có quá nhiều người, quá nhiều cửa không khóa, quá nhiều người có thể biến thành kẻ mộng du bất kỳ lúc nào.
Họ đi ra ngoài lúc tám giờ sáng, khi trời đã sáng hẳn và mặt trăng mờ nhất. Ban ngày an toàn hơn. Không phải vì con mắt ngủ, nó không ngủ, nó luôn mở. Mà vì ban ngày, tiếng gọi yếu hơn. Như đài phát thanh bị nhiễu sóng, tín hiệu vẫn có nhưng không rõ, không đủ mạnh để kéo người ra khỏi giường.
Khải cảm nhận được sự khác biệt. Ban đêm, tiếng gọi là giọng nói rõ ràng, có âm sắc, có nội dung. Ban ngày, nó thành tiếng ù nhẹ ở rìa ý thức, như tiếng ong bay xa, biết có nhưng không nghe rõ.
Đường phố ngày thứ tư trông tệ hơn ngày thứ hai. Cửa hàng đóng kín. Rác rải trên vỉa hè. Có chiếc xe hơi đâm vào cột đèn, cửa mở, không ai bên trong. Có chó hoang đứng giữa ngã tư, sủa vào trời.
Quân đội vẫn tuần tra nhưng thưa hơn. Loa phát thanh vẫn nói cùng câu, nhưng giọng đã đổi. Giọng hôm qua mệt mỏi. Giọng hôm nay sợ hãi.
Họ tìm thấy bà Lan ở khu dân cư cũ phía tây thành phố.
Không phải tìm. Bà tìm họ.
Khải và Duy đang đi trên con đường hẹp giữa hai dãy nhà tầng thấp, loại nhà xây từ thập niên tám mươi, tường vàng ố, mái tôn, dây phơi giăng ngang. Hầu hết cửa đóng, rèm kéo, không có người. Rồi một cánh cửa mở, và một bà lão nhỏ thó đứng ở ngưỡng cửa, túi vải cũ khoác trên vai, mắt sáng dưới mái tóc bạc.
— Vào đi.
Giọng bà không lớn nhưng rõ, kiểu giọng của người đã sống đủ lâu để không cần hét.
Duy nhìn Khải. Khải nhìn bà lão. Có thứ gì đó ở bà, ở cách bà đứng giữa ngưỡng cửa, bình tĩnh, lưng thẳng, mắt nhìn thẳng vào họ mà không run, không lảng, không có vẻ gì của người đang sợ hãi hay đang mất trí.
Cậu gật đầu.
Căn nhà nhỏ, tối, mùi gỗ cũ và mùi trầm. Bàn thờ ở góc phòng, ảnh ông lão, hoa héo, nhang tắt. Bà Lan rót nước, đặt trước mặt hai đứa. Nước ấm, trà nhạt.
— Hai đứa từ ký túc xá qua phải không?
— Dạ. Sao bà biết?
— Bà nhìn. Đồ trên người, balô, dép. Sinh viên.
Bà ngồi xuống ghế nhựa, lưng còng nhưng đầu ngẩng. Nhìn ra cửa sổ, rèm kéo hé, chỉ đủ ánh sáng lọt vào thành vệt mỏng trên sàn gạch.
— Bà sống một mình à?
— Ông nhà mất lâu rồi. Con cháu ở xa. Gọi không được.
— Bà không ra ngoài?
Bà Lan nhìn Khải. Nhìn lâu. Mắt bà giống mắt bà ngoại, không phải về hình dạng hay màu sắc, mà về cái cách nhìn xuyên qua lớp da mặt, nhìn vào chỗ mà người khác không nhìn.
— Bà không nhìn trăng.
Một câu. Gọn. Không giải thích.
Duy nghiêng người tới:
— Sao vậy, bà?
— Hồi xưa bà hay nhìn trăng lắm. Bây giờ thì không. Trăng khác rồi.
Im lặng. Tiếng gió thổi qua khe cửa, mang theo mùi bụi và mùi nhựa đường nóng.
— Bà nhìn thấy gì đó hồi xưa hả bà?
Bà Lan không trả lời câu của Duy. Bà nhìn Khải.
— Cháu cũng nghe, phải không?
Khải cứng người. Cậu chưa nói gì với bà, chưa đề cập tiếng gọi, chưa nhắc đến giọng bà ngoại. Nhưng bà Lan nói câu đó bằng giọng chắc chắn, không phải hỏi, mà là xác nhận.
— Sao bà biết?
— Vì cháu nhìn giống bà ngoại cháu.
Không gian đóng lại. Mùi trầm đậm hơn. Ánh sáng từ khe rèm hẹp lại.
— Bà biết bà ngoại cháu?
— Biết. Ngày xưa ở cùng xóm. Hai đứa hay ngồi ngoài sân nhìn trăng. Rồi một đêm, bà ngoại cháu nhìn thấy thứ gì đó. Bà ấy không bao giờ nhìn trăng nữa. Cũng không nói cho ai biết mình thấy gì.
Bà Lan uống trà. Chậm. Đặt ly xuống.
— Nhưng bà biết. Vì bà cũng thấy.
Trưa. Nắng trắng xuyên qua mái tôn, nóng, oi. Duy nằm ngủ trên chiếc chiếu bà Lan trải, mệt quá không giữ mắt mở nổi. Khải ngồi bên cửa sổ, nhìn ra con đường hẹp.
Không có người mộng du ban ngày. Chỉ có nắng, bụi, và tiếng chó sủa xa.
Khải nghĩ.
Cậu đang phân loại. Nhận diện, sắp xếp, tìm quy luật. Không phải quy luật y khoa. Mà quy luật của thứ gì đó lớn hơn.
Có ba loại người.
Loại một: không nghe. Phần lớn dân số. Họ hoảng loạn, sợ hãi, nhưng không bị kéo. Không mộng du. Không nghe tiếng gọi. Họ chỉ thấy con mắt trên trời và muốn nó biến mất.
Loại hai: nghe và bị kéo. Họ nghe tiếng gọi, nghe bằng ký ức, bằng giọng người thân, và không cưỡng lại được. Họ mộng du. Họ đi ra ánh trăng. Một số tự gây thương tích vào mắt để không bị gọi nữa. Một số biến đổi.
Loại ba: nghe mà không bị kéo. Khải. Và có thể bà Lan.
Tại sao? Cậu không biết. Bà Lan biết bà ngoại cậu, bà ngoại cậu cũng từng "thấy" thứ gì đó trên mặt trăng. Có liên hệ gì? Di truyền? Tiếp xúc trước đó?
"Đừng để nó nhìn thấy mắt ngươi."
Câu cảnh báo vang trong đầu cậu. Không phải tiếng gọi. Ký ức. Ký ức của câu nói đó, nằm lại, không tan.
Nó nhìn thấy ai nhìn nó. Và khi nó nhìn thấy, nó gọi. Vậy bà Lan sống sót vì bà không nhìn trăng nữa?
Cậu nhìn ra cửa sổ. Bầu trời trắng. Mặt trăng mờ ở phía tây. Con mắt, nhạt nhòa, vẫn mở.
Cậu cúi đầu. Không nhìn.
Chiều muộn. Ánh sáng chuyển vàng, rồi cam, rồi tím. Giới nghiêm sắp bắt đầu.
Loa phát thanh quân đội ở đầu đường:
"Tất cả công dân ở trong nhà sau sáu giờ chiều. Đóng cửa, kéo rèm, không nhìn ra ngoài. Đây không phải diễn tập."
Câu cuối cùng mới. "Đây không phải diễn tập." Ai đó đã thêm câu đó vào. Ai đó đang sợ.
Bà Lan kéo rèm kín, khóa cửa, đặt ghế chắn trước cửa. Bà làm tất cả bằng sự bình tĩnh của người đã làm điều này nhiều đêm rồi.
— Tối nay ở đây. Đừng ra ngoài.
Duy gật đầu. Cậu ta đã tỉnh, mắt vẫn đỏ, nhưng có chút gì đó đã thay đổi. Cậu ta không rút điện thoại ra quay. Không nói "chất liệu đây rồi". Chỉ ngồi, nhìn bà Lan kéo rèm, và im lặng.
Đêm xuống. Không từ từ. Đêm ở thành phố này giờ xuống nhanh, như ai kéo màn sân khấu. Một phút trước còn tím. Phút sau đã đen.
Và trăng lên.
Sáng hơn đêm qua. Hay cậu tưởng tượng. Không, sáng thật. Ánh trăng xuyên qua khe rèm thành vệt trắng trên sàn, sắc, lạnh, giống ánh đèn phẫu thuật hơn là ánh trăng.
Từ bên ngoài, tiếng bước chân bắt đầu.
Chậm. Đều. Nhiều.
Khải ngồi bất động, lưng tựa tường, mắt nhìn vệt sáng trăng trên sàn gạch. Vệt sáng đó không chạm vào cậu, nhưng cậu cảm nhận được sức nóng của nó. Không, không phải nóng. Sức kéo. Nhẹ, kiên nhẫn, liên tục, như tay ai đó nắm tay áo cậu và kéo nhẹ về phía cửa.
Tiếng gọi ở đó. Nhỏ, xa, giọng bà ngoại, nhưng cậu không nghe rõ nội dung. Chỉ là âm thanh ấm, mời gọi, giống tiếng ru.
Cậu nắm chặt tay. Không đứng dậy.
Bà Lan ngồi ở góc bếp, mắt mở, lưng thẳng, hai tay đặt trên đầu gối. Bà cũng không ngủ. Bà nhìn Khải qua bóng tối, và cậu biết bà cũng nghe. Nghe mà không đứng dậy. Nghe mà vẫn ngồi.
Duy nằm trên chiếu, hai tay ôm balô, mắt nhắm. Cậu ta không nghe tiếng gọi. Nhưng cậu ta nghe tiếng bước chân bên ngoài, dòng người mộng du đi qua cửa nhà bà Lan, chậm rãi, đều đặn, hàng chục, hàng trăm, và tiếng đó đủ để không ai ngủ được.
Đêm thứ ba trôi qua.
Rất chậm. Rất dài. Và khi sáng lên, Khải biết thêm một điều.
Tiếng gọi mạnh hơn mỗi đêm.