Sau Khi Mặt Trăng Mở Mắt
Chương 26: Chương 26: Thuốc An Thần
Chương 26

Chương 26: Thuốc An Thần

Nhiên đếm thuốc lúc sáu giờ sáng, ngày ba mươi tư. Ngày hôm qua trôi qua trong mù mờ, ngày ba mươi ba, ngày mà cô không nhớ rõ mình đã làm gì ngoài khám bệnh, chia thuốc, và nhìn Duy quay camera hết pin. Giờ là sáng mới. Giờ cô đếm.

Ba viên diazepam. Một ống tiêm. Còn lại bấy nhiêu.

Cô đặt chúng trên khay inox, thứ khay mà cô tìm được ở phòng ăn khu C hai tuần trước, khay có vết lõm ở góc phải, có mùi cơm nguội không bao giờ hết dù cô đã lau bằng cồn. Ba viên tròn, trắng, nhỏ, nằm giữa khay, và cô nhìn chúng bằng ánh mắt mà trước đây cô dành cho bệnh nhân cuối, cho ca trực cuối, cho khoảnh khắc thuốc trong tủ hết mà xe cấp cứu chưa đến.

Ba viên. Duy cần hai mỗi lần, liều gấp đôi, liều mà nếu ở bệnh viện cô sẽ không bao giờ cho mà không theo dõi máy đo sinh hiệu, nhưng ở đây không có monitor, không có bệnh viện, không có gì ngoài ba viên thuốc và niềm tin rằng cô biết mình đang làm gì.

Cô biết không? Cô có còn biết không?

Tên thuốc là gì?

Câu hỏi đến không báo trước, không gõ cửa, chỉ ập vào giữa dòng suy nghĩ như khách lạ bước vào phòng mổ. Tên thuốc. Viên trắng tròn. Cô đã kê nó hàng nghìn lần, đã viết nó trên đơn thuốc bằng nét chữ bác sĩ mà dược sĩ phải nheo mắt đọc, đã nói nó với điều dưỡng qua điện thoại lúc ba giờ sáng, giọng ngái nhưng không sai, không bao giờ sai.

Diazepam.

Đúng. Diazepam. Nhóm benzodiazepin. Thuốc an thần, chống co giật, giãn cơ. Liều thông thường 5-10mg. Tác dụng phụ: buồn ngủ, chóng mặt, phụ thuộc khi dùng kéo dài.

Cô nhớ. Tất cả đúng. Nhưng khoảng trống trước khi nhớ, khoảng trống đó dài hơn tuần trước. Tuần trước là ba giây. Hôm nay là năm. Năm giây mà cô đứng nhìn viên thuốc trắng trên khay inox và không biết nó tên gì, không biết nó làm gì, không biết vì sao nó nằm đó. Năm giây trống, lạnh, và trong năm giây đó cô không phải bác sĩ. Cô là bệnh nhân.

Cô đặt khay xuống. Tay run. Giấu dưới bàn.

Hào đến lều y tế lúc bảy giờ, trước khi ánh nắng leo cao đủ để xua mùi kim loại tồn dư từ đêm qua. Ông ngồi trên ghế xếp, lưng thẳng dù mắt sâu, quầng thâm đen, môi khô nứt. Mặt ông giống mặt đá bị mưa gió ăn mòn quá lâu, còn hình dạng nhưng đã mất bề mặt.

– Thuốc còn bao nhiêu?

– Ba viên. Một ống tiêm.

Hào không phản ứng. Không nhíu mày, không thở dài, không nói "vậy thì sao". Ông đã qua giai đoạn phản ứng với tin xấu, giống cô đã qua giai đoạn phản ứng với cái chết. Khi đủ nhiều thứ sụp đổ, sự sụp đổ trở thành nền, thành hằng số, thành thứ mà con người thích nghi vì không còn lựa chọn nào khác.

– Kho thuốc bệnh viện?

– Bị chiếm, Nhiên nói. Từ tuần trước. Giáo phái dùng khu đông bệnh viện làm điểm tập trung. Tôi đã báo.

– Tôi biết. Tôi đang hỏi lại vì có người gợi ý đánh úp kho thuốc.

Nhiên nhìn ông.

– Ai?

– Phong. Và hai lính nữa.

Phong. Hạ sĩ Phong, hai mươi bảy tuổi, người ảo giác ban ngày, người tránh thứ vô hình trên mặt đường, người mà Nhiên đã ghi sổ "cần theo dõi đặc biệt" ba lần trong tuần qua.

– Phong không đủ tỉnh để đi trinh sát, nói gì đánh úp.

– Tôi biết.

Hào dừng. Nhìn tay mình. Tay ông chắc, to, sẹo cũ trên mu bàn tay phải, tay đã cầm súng hai mươi năm, đã giữ vô lăng qua ba đợt lụt, đã khiêng đồng đội qua bùn. Giờ tay đó đặt trên đùi, nắm lỏng, và Nhiên nhìn thấy ngón tay ông run. Nhẹ. Nhưng run.

– Bao nhiêu người còn đủ tỉnh để ra ngoài? Nhiên hỏi.

Hào không trả lời ngay. Đếm trong đầu. Cô thấy mắt ông di chuyển, nhìn về phía không có gì, nhìn vào danh sách mà ông mang trong đầu, danh sách binh lính, tên, quân hàm, tình trạng, danh sách ngắn dần mỗi ngày.

– Mười hai. Có thể mười. Hai người tôi không chắc.

Trong hai mươi lăm. Mười trên hai mươi lăm. Và mười người đó cũng không ngủ đủ, cũng ảo giác nhẹ, cũng nghe tiếng gọi trong giấc ngủ gật. Mười người đứng giữa tỉnh và mê, giữa người và thứ mà ánh trăng muốn họ thành.

– Nếu không có thuốc, Hào nói, đêm nay sẽ mất thêm người.

Cô biết. Thuốc an thần không chữa gì, không chặn gì, chỉ mua thời gian. Cho người ta ngủ ban ngày, ngủ sâu, ngủ không mơ, không mộng du, không bước ra ánh trăng. Nhưng thuốc hết thì thời gian hết, và đêm sẽ lấy thêm.

– Tôi sẽ tìm cách, cô nói.

Giọng phẳng. Giọng bác sĩ. Giọng mà cô dùng như áo giáp, mỏng, nhẹ, nhưng đủ để đứng thẳng.

Trưa. Nhiên ngồi trong lều, sổ ghi chép mở, bút bi trong tay. Ánh nắng xuyên qua kẽ vải lều, vàng, ấm, bình thường. Ban ngày mọi thứ bình thường. Ban ngày cô gần như là cô.

Cô viết:

Ngày 34. Phương án thay thế thuốc an thần: 1. Tìm nhà thuốc chưa bị phá, khả năng thấp, đã quét khu tây và khu bắc. 2. Đánh úp kho bệnh viện, rủi ro cao, nhân lực không đủ. 3. Thay thế bằng thảo dược, valerian? hoa cúc? không đủ tác dụng cho mộng du. 4. Không dùng thuốc, buộc chặt hơn, Duy đứt dây thừng, sức mộng du vượt sức bình thường.

Cô nhìn danh sách. Bốn phương án, không cái nào khả thi. Đây là bài toán không lời giải, và cô đã giải quá nhiều bài toán không lời giải trong bốn tuần qua, đã ép đáp án ra khỏi hư vô bằng ý chí và kiến thức và thứ gì đó mà cô không có tên gọi nhưng gần nhất là sự liều lĩnh của người không còn gì để mất.

Nhưng lần này khác. Lần này không phải thiếu phương tiện. Lần này cô thiếu chính mình.

Cô nhìn dòng chữ vừa viết. Đọc lại. Và nhận ra: cô đã viết "valerian" sai chính tả. V-A-L-E-R-I-E-N. Thừa chữ e. Cô biết đúng là valerian, đã viết đúng trăm lần, nhưng tay viết sai và mắt không bắt lỗi cho đến khi đọc lại lần thứ hai.

Nhỏ. Sai chính tả nhỏ. Không ai chết vì viết sai một chữ.

Nhưng đây là chữ mà cô biết. Chữ mà cô đã học năm thứ hai y khoa, đã viết trong bài thi dược lý, đã kê cho bệnh nhân mất ngủ nhẹ. Nếu cô viết sai chữ này, cô sẽ viết sai chữ nào tiếp theo? Liều lượng? Tên thuốc? Tên bệnh nhân?

Cô gạch bỏ. Viết lại. Đúng. Nhưng phải nghĩ trước khi viết, phải đánh vần trong đầu, phải kiểm tra từng chữ cái, và việc phải kiểm tra thứ mà trước đây tự động như thở, điều đó mới đáng sợ.

Chiều. Khải đến.

Cậu ngồi ở cửa lều, lưng tựa cọc, mắt nhìn ra sân. Im lặng. Im lặng của Khải, loại im lặng mà cô đã quen, đã đo được trọng lượng, đã phân biệt được giữa im lặng bình thường và im lặng đang nghĩ và im lặng đang nghe thứ mà chỉ cậu nghe.

Lần này là loại thứ ba.

– Cậu đang nghe, cô nói. Không phải câu hỏi.

Khải quay lại. Mắt sâu, tối, mệt, nhưng sáng theo cách khác mọi người, sáng từ bên trong, như ai đó bật đèn ở phía sau đồng tử. Đầu ngón tay cậu xám, đến đốt thứ hai, rõ ràng cả trong nắng, không cần ánh trăng.

– Nó lớn hơn, cậu nói. Nhẹ. Tiếng gọi. Mạnh hơn mỗi đêm. Và bây giờ tôi nghe cả ban ngày.

Nhiên nhìn tay cậu. Bác sĩ trong cô đo: xám lan thêm bao nhiêu so với tuần trước? Nhiệt độ đầu ngón? Mạch? Nhưng cô không đo. Không phải vì không muốn. Vì cô biết rằng đo không giúp gì, ghi chép không giúp gì, theo dõi không giúp gì. Cô đo và ghi và theo dõi vì đó là thứ duy nhất cô còn biết làm, nhưng cô đã thừa nhận từ lâu, từ đêm trên sân thượng với cậu, rằng thứ đang xảy ra không nằm trong bất cứ giáo trình nào mà cô từng đọc.

– Cậu nghe ban ngày từ khi nào?

– Hai ngày. Nhưng nhẹ. Như tiếng ù trong tai, xa, ở rìa ý thức.

Cô gật đầu. Ghi sổ. Tự động. Bút chạy trên giấy, nét chữ vẫn đúng, vẫn gọn, nhưng cô phải nhìn tay mình viết để chắc rằng tay đang viết đúng, vì niềm tin vào tay mình đã bị rạn, nhỏ, ở góc, chưa vỡ, nhưng rạn.

Khải nhìn cô viết. Rồi hỏi, nhẹ, nhẹ đến mức cô suýt không nghe:

– Nhiên ổn không?

Cô dừng bút. Nhìn cậu.

Cậu biết. Tất nhiên cậu biết. Cậu nhìn cô bằng đôi mắt đang thay đổi, đôi mắt thấy vết nứt trên bầu trời và đường kẻ trên mặt đất, đôi mắt đó không thể không thấy rằng cô đang mất. Từ từ. Nhẹ. Không đau. Nhưng đang mất.

– Ổn, cô nói.

Và cả hai đều biết đó là nói dối. Và cả hai đều để yên. Vì có những lời nói dối mà hai người cần, cần để bước qua buổi chiều, cần để chịu đựng thêm một đêm nữa, cần để giữ nhau lại ở phía này của ranh giới mà không ai trong hai người vẽ được lên bản đồ.

Đêm. Lều y tế. Một ngọn đèn pin yếu, ánh sáng vàng đục, đặt trên bàn gỗ, chiếu vào góc trần lều, tạo bóng mờ.

Nhiên mở sổ ghi chép. Trang mới. Bút bi.

Cô viết:

Nhật ký cá nhân. Ngày 34.

Dừng. Nhìn dòng chữ. Đúng. Tiếp.

Những thứ tôi nhớ:

1. Tên tôi: Trần An Nhiên. 2. Nghề: bác sĩ nội trú, khoa cấp cứu. 3. Mẹ tên Phương. Bố tên Hùng. Ly hôn khi tôi 8 tuổi. 4. Trường y: Đại học Y khoa thành phố. 5. Bạn cùng phòng ký túc: ... Hà? Hay Hạnh?

Cô dừng ở số 5. Nhìn dấu ba chấm. Bạn cùng phòng. Bốn năm ký túc, bốn năm chia phòng, bốn năm nói chuyện khuya, chia đồ ăn, mượn sách. Cô nhớ khuôn mặt. Tròn, mắt một mí, hay cười. Nhưng tên. Tên trơn, tên trượt, tên lướt qua đầu ngón tay trí nhớ mà cô không nắm được.

Hà. Hay Hạnh. Hay Hằng.

Cô viết cả ba, gạch dưới, dấu hỏi. Và bên cạnh, ngoặc đơn: (kiểm tra khi có thể). Khi có thể. Khi nào? Khi internet sống lại? Khi bệnh viện mở cửa? Khi thế giới trở lại bình thường? Khi nào?

Cô viết tiếp:

6. Địa chỉ nhà: Số... đường... quận...

Trống. Ba dấu ba chấm. Cô nhớ căn nhà. Tầng 3, ban công nhỏ, cây chanh mẹ trồng trong chậu, mùi nước mắm kho cá buổi chiều. Nhưng số nhà, tên đường, quận. Trống. Như ai đó dùng bút xoá, xoá đúng chỗ, xoá sạch, để lại trang giấy trắng nơi thông tin từng nằm.

Cô viết:

7. Ngày sinh: 15 tháng 3. Năm... 2000? Đúng rồi. 2000.

8. Nhóm máu: O.

9. Thuốc dị ứng: penicillin.

10. Ca mổ đầu tiên tham gia: cắt ruột thừa, bệnh nhân nam 45 tuổi, mùa hè năm thứ 4. Bác sĩ Tùng hướng dẫn. Tay tôi run. Bác sĩ Tùng nói: "Run thì ngừng. Hít. Rồi tiếp." Tôi hít. Tôi tiếp.

Dòng số 10 dài. Cô viết chi tiết vì nhớ chi tiết, nhớ mùi phòng mổ, nhớ ánh đèn vô trùng, nhớ tiếng máy monitor đều, nhớ cảm giác dao mổ trong tay, lạnh, chắc, nhỏ, chính xác. Nhớ rõ ràng, sắc nét, không mờ, không trôi.

Nhưng bên cạnh ký ức rõ ràng là khoảng trống. Tên bạn cùng phòng. Địa chỉ nhà. Mật khẩu email (đã mất từ tuần trước). Khuôn mặt đồng nghiệp khoa hồi sức (mờ dần, như ảnh bị nước nhòe). Tên giáo sư dạy giải phẫu (hoàn toàn trống).

Ký ức không mất đều. Không mất theo thứ tự. Mất rải rác, mất ngẫu nhiên, mất như ai đó bốc thăm, rút từng tờ từ bộ bài mà cô gọi là đời mình. Có tờ quan trọng, có tờ không, nhưng mỗi tờ bị rút, bộ bài mỏng đi, và cô biết rằng sẽ đến lúc tờ cuối cùng bị rút, tờ có tên cô, và cô sẽ đứng đó, tay trắng, không biết mình là ai.

Cô đóng sổ. Nắm chặt. Ép vào ngực.

Mình vẫn ở đây.

Cô mở lại. Đọc từ đầu. Mười dòng. Nhìn nét chữ.

Và nhận ra: cô không nhận ra nét chữ mình.

Không phải vì chữ sai. Không phải vì chữ xấu. Vì bộ não cô, trong khoảnh khắc đó, trong hai giây hoặc ba giây, không kết nối được nét chữ trên giấy với bàn tay đã viết nó, không kết nối được sổ ghi chép với hành động ghi chép, không kết nối được "người viết" với "mình".

Rồi khoảnh khắc qua. Và cô nhận ra. Đúng. Nét chữ cô. Sổ cô. Mười dòng cô vừa viết.

Cô đặt sổ xuống. Đặt nhẹ, cẩn thận, như đặt đứa trẻ ngủ.

Rồi cô úp mặt vào hai bàn tay. Không khóc. Nhiên không khóc. Nhiên siết hàm, cắn môi trong, nắm chặt tay cho đến khi móng cấn vào lòng bàn tay, cho đến khi đau kéo cô về, neo cô vào thân xác, neo cô vào hiện tại, neo cô vào cái tên mà cô đã viết mười hai lần đêm trước và sẽ viết mười hai lần nữa đêm nay, vì viết là cách duy nhất cô biết để chống lại thứ đang xoá cô, từng dòng, từng chữ, từng ký ức.

Bên ngoài lều, đêm trắng bạc. Con mắt nhìn xuống. Kiên nhẫn. Và mỗi đêm, khoảng trống trong đầu Nhiên rộng thêm, và mỗi đêm, danh sách những thứ cô nhớ ngắn đi, và mỗi đêm, cô gần hơn một bước với người phụ nữ trong chén nước sáng hôm đó, người phụ nữ mà cô không nhận ra.

Người phụ nữ đó là cô.

Và cô đang quên điều đó.

Ch.26/87
2.494 từ