Chương 31: Tín Hiệu Cũ
Hai ngày trôi qua mà không ai đếm.
Ngày ba mươi chín, ngày bốn mươi. Hai con số nối nhau bằng ánh sáng trắng từ khe nứt trên bầu trời, bằng tiếng gọi vang cả ban ngày lẫn ban đêm, bằng sự im lặng ngày càng đặc trong khu C. Hai mươi bảy người trở thành hai mươi lăm. Hai người ra đi trong đêm, không ai giữ được, không ai muốn giữ, vì giữ người đã quyết định bước ra ánh trăng cũng giống giữ nước trong lòng bàn tay mở.
Sáng ngày bốn mươi, Hào gọi Khải vào lều chỉ huy.
Ông ngồi sau bàn gỗ, bản đồ quân sự trải trước mặt, nhưng mắt ông không nhìn bản đồ. Mắt ông nhìn Khải. Mắt lính, mắt chỉ huy, mắt người hai mươi năm đánh giá tình huống bằng bản năng, và Khải đọc trong mắt ông thứ mà ông không nói: ông sắp đưa ra quyết định mà ông không muốn đưa.
– Ngồi.
Khải ngồi. Ghế sắt, lạnh. Lều vải mỏng, ánh sáng ban ngày lọt qua, vàng nhạt, bình thường. Ban ngày vẫn bình thường. Ban ngày là lớp sơn mỏng phủ lên thứ ở bên dưới.
– Trước khi mất liên lạc, Hào nói, giọng thấp, bộ chỉ huy gửi cho tôi một tin nhắn. Tin cuối cùng.
Ông mở ngăn kéo bàn. Lấy ra tờ giấy gấp tư, nhàu, ố, chữ in mờ trên giấy quân sự, loại giấy mà Khải không nhìn thấy ngoài quân đội.
– Tọa độ. Và một dòng chữ: "Nếu mọi thứ sụp đổ, đến đó."
Khải nhìn tờ giấy. Dãy số. Kinh độ, vĩ độ. Và phía dưới, viết tay, nét chữ vội, mực đen nhòe: "Tầng hầm B3. Dự án Nguyệt Nhãn. Đừng để nó rơi vào tay giáo phái."
– Tọa độ ở đâu?
– Tòa nhà hành chính phía tây. Ba cây số từ đây.
Hào gấp bản đồ lại, chậm, từng nếp, như gấp di chúc.
– Tôi giữ tin này hai mươi ngày. Không nói ai. Vì tôi không biết nên đến hay không. Tài liệu quân sự, cấp mật, tôi không có quyền truy cập, nhưng bây giờ quyền hạn và cấp bậc không còn nghĩa gì.
Ông nhìn Khải. Thẳng.
– Cậu nghe thấy thứ mà tôi không nghe. Cậu thấy thứ mà tôi không thấy. Tôi mang cậu đi vì cậu là người duy nhất có thể hiểu thứ gì ở dưới đó.
Khải không hỏi tại sao ông chờ đến bây giờ. Cậu hiểu. Hai mươi ngày trước, Hào còn tin rằng quân đội sẽ đến, rằng lệnh mới sẽ phát, rằng ai đó ở ngoài kia vẫn kiểm soát. Giờ ông không tin nữa. Giờ ông tin vào tờ giấy nhàu và sinh viên thiên văn có đầu ngón tay xám.
Hai người đi.
Không nói Nhiên. Không nói Duy. Hào để Minh giữ khu C, lệnh ngắn, giọng ngắn, mắt không quay lại khi bước qua cổng. Khải bước cạnh ông, nắng sáng, gió nhẹ, thành phố vắng. Vết nứt trên bầu trời sáng hơn hai ngày trước, rộng hơn, và các vết rạn nhỏ tỏa ra từ hai đầu, lan chậm, đều, như bàn tay ấn lên kính từ phía bên kia.
Đường phố quen. Xe bỏ. Cửa mở. Đèn giao thông vàng, vàng, vàng. Thể Ngắm Trăng đứng rải rác trong bóng râm, mắt nhắm, cổ cúi, ban ngày chúng ngủ, hoặc ban ngày chúng chờ. Hào đi vòng, tránh chúng, tay trên báng súng, và Khải nhận ra ông không sợ chúng mà sợ thứ chúng đại diện: sự thật rằng con người có thể bị thay thế từ bên trong, chậm, im, không đau.
Tòa nhà hành chính: bảy tầng, bê tông xám, cửa kính, biển hiệu chính phủ bong tróc. Cỏ mọc trên bậc thềm. Chim không có (chim biến mất từ tuần thứ hai, Khải đã ngừng thắc mắc). Hào dùng chìa khóa vạn năng mở cửa phụ, bản lề kêu, mùi ẩm mốc tràn ra, mùi giấy cũ, mùi nhựa, mùi thứ gì đó hóa học mà Khải không đặt tên.
Cầu thang xuống. B1. B2. B3.
Mỗi tầng tối hơn. Mỗi tầng lạnh hơn. Mỗi tầng, Khải cảm nhận mạng lưới dưới chân thay đổi: mỏng dần, yếu dần, như thể cơ sở này nằm ở chỗ trũng trong mạng lưới, chỗ mà các đường kẻ đi vòng qua thay vì xuyên qua. Ai đó đã xây nó ở đây vì lý do đó. Ai đó đã biết về mạng lưới bốn mươi năm trước.
B3. Cửa thép. Khóa số. Hào nhập mã từ tờ giấy, bốn số, khóa kêu, cửa mở, nặng, dày mười phân, và phía sau cửa là bóng tối.
Hào bật đèn pin. Ánh sáng quét phòng.
Lớn. Rộng hơn Khải tưởng, rộng bằng sân bóng, trần thấp, tường bê tông không sơn, sàn xi măng. Bàn dài xếp hai hàng, phủ bụi, trên bàn là máy móc: màn hình cũ, loại ống phóng điện tử, tối, chết. Bàn phím vàng ố. Dây cáp cuộn trên sàn. Giá sắt dựng dọc tường, xếp đầy hộp giấy, mỗi hộp dán nhãn bằng chữ đánh máy mờ. Ở giữa phòng, trên bệ sắt, một thiết bị lớn: hình trụ, cao bằng người, bề mặt kim loại xỉn, ăng-ten dài vươn lên trần, và trên bề mặt trụ, các vòng tròn đồng tâm khắc sâu, mờ, cũ, nhưng Khải nhận ra hoa văn đó.
Giống mạng lưới.
Giống các đường kẻ trên mặt đất.
Giống thứ mà tay cậu đã vẽ trên sân thượng ba đêm trước.
Cậu đứng trước thiết bị. Đặt tay lên bề mặt kim loại. Lạnh. Không rung. Chết. Nhưng các đường khắc dưới ngón tay cậu có cấu trúc, có trật tự, và cậu đọc được chúng bằng ngón tay xám, đọc bằng da thay vì mắt, đọc bằng phần đang thay đổi: thiết bị này thu tín hiệu. Không phải sóng vô tuyến. Thứ khác. Thứ mà con người bốn mươi năm trước đã tình cờ bắt được và không biết đặt tên.
Tiếng Thì Thầm.
– Đừng chạm vào đó, Hào nói. Giọng thấp. Cảnh giác.
Khải rút tay lại.
Hào mở hộp giấy đầu tiên. Tài liệu. Giấy vàng ố, chữ đánh máy, dấu mật đỏ ở góc, nhiều trang bị xóa đen bằng mực, nhiều trang bị cắt bỏ. Nhưng đủ. Đủ để ghép.
Dự án Nguyệt Nhãn. Thành lập năm 1978. Mục tiêu: nghiên cứu tín hiệu bất thường phát hiện từ hướng mặt trăng.
Khải đọc. Hào đọc. Im lặng. Ánh đèn pin run nhẹ trong tay Hào, và Khải không biết vì pin yếu hay vì tay ông run.
Tín hiệu được phát hiện tình cờ bởi trạm thu vệ tinh quân sự năm 1976. Không phải sóng vô tuyến. Không phải bức xạ. Là thứ gì đó tác động trực tiếp vào hệ thần kinh người vận hành. Kỹ thuật viên đầu tiên ghi nhận: "Tôi nghe thấy giọng mẹ tôi. Mẹ tôi chết năm 1962."
Dự án quy tụ mười hai nhà khoa học: vật lý, thiên văn, thần kinh học, ngôn ngữ học. Họ nghiên cứu tám năm. Xây thiết bị thu (cái trụ kim loại giữa phòng). Ghi nhận, phân tích, phân loại.
Kết luận sơ bộ, năm 1984: "Tín hiệu không phải truyền thông. Không có ý định giao tiếp. Gần nhất có thể mô tả: giấc mơ. Thứ phát ra tín hiệu đang ngủ, và chúng ta nghe thấy giấc mơ của nó."
Khải đặt tờ giấy xuống. Tay lạnh. Không phải vì nhiệt độ.
Nó mơ. Bốn mươi năm trước, khi con mắt trên mặt trăng còn nhắm, khi thế giới còn bình thường, khi bà ngoại cậu còn trẻ, thứ ở trên mặt trăng đã mơ, và giấc mơ của nó là tiếng gọi, là ký ức người thân đã mất, là giọng nói trong đầu, là thứ mà bốn mươi năm sau sẽ mở mắt và nhìn xuống.
– Có thêm, Hào nói. Ông đã mở hộp thứ hai, giấy trải trên bàn, và giọng ông khô, giọng người đọc bản án.
Năm 1986. Tám trong mười hai nhà khoa học phát triển triệu chứng: mất ngủ, ảo giác, mộng du, quên ngắn hạn, đồng tử giãn bất thường.
Giống bây giờ. Giống hệt. Bốn mươi năm trước, trong tầng hầm này, mười hai người đã trải qua thứ mà giờ đây hai mươi lăm người ở khu C đang trải, thứ mà cả thành phố đang trải, thứ mà cả thế giới có thể đang trải.
Năm 1987: hai nhà khoa học tự tử. Ba người phát điên. Dự án tạm dừng.
Năm 1989: ai đó trong nhóm gửi tín hiệu trả lời. Không được phép. Không có lệnh. Tự ý. Bằng thiết bị trong phòng này. Sau đó, bảy mươi hai giờ, tất cả nhân viên còn lại phát điên đồng loạt.
Dự án đóng. Tầng hầm niêm phong. Tài liệu phân loại tối mật.
Ghi chú cuối cùng trong hộp, viết tay, nét run, mực nhòe:
"Đừng trả lời. Nếu chúng ta trả lời, nó sẽ biết chúng ta ở đây."
Khải ngồi trên sàn xi măng. Lạnh. Đèn pin của Hào đặt trên bàn, hắt bóng dài trên tường, trên thiết bị, trên các hộp giấy chứa bốn mươi năm bí mật. Ông ngồi đối diện, lưng tựa giá sắt, súng trên đùi, mắt nhìn vào bóng tối ở góc phòng.
Im lặng. Lâu.
– Cậu hiểu được bao nhiêu? Hào hỏi.
– Đủ.
– Đủ là bao nhiêu?
Khải nhìn thiết bị giữa phòng. Trụ kim loại, ăng-ten, các vòng tròn khắc. Chết. Tắt. Nhưng cậu biết nó có thể bật, biết nó từng bật, biết ai đó đã dùng nó để gửi lời chào vào bóng tối và bóng tối đã trả lời.
– Thứ trên mặt trăng đã ngủ rất lâu. Hàng triệu năm, có lẽ lâu hơn. Nó mơ, và giấc mơ của nó rò rỉ xuống trái đất, yếu, mờ, đủ để một vài người nghe thấy, đủ để bà tôi nghe thấy, đủ để dự án này phát hiện. Rồi ai đó trả lời. Và nó biết có người nghe.
Cậu dừng. Hít. Không khí tầng hầm lạnh, mùi kim loại, mùi giấy cũ, mùi bụi bốn mươi năm.
– Nhưng nó không thức ngay. Nó chờ. Ba mươi năm nữa. Chờ vì nó kiên nhẫn, hoặc vì thức dậy mất thời gian, hoặc vì lý do mà con người không thể hiểu. Rồi nó mở mắt.
Hào im lặng. Lâu. Rồi ông hỏi, giọng thấp, giọng người hỏi câu mà mình biết đáp án:
– Ai trả lời năm tám chín?
Khải nhìn ông.
– Tôi chưa biết.
Nhưng cậu nghi. Nghi bằng phần lạnh, phần xám, phần đọc được mạng lưới và nghe tiếng gọi mà không điên. Nghi vì trong danh sách mười hai nhà khoa học, cậu chưa đọc hết tên, và có thứ gì đó ở rìa ý thức, thứ gì đó quen, thứ gì đó cũ, thứ gì đó liên quan đến bà ngoại và câu nói mà bà lặp lại mỗi đêm trăng: "Đừng nhìn lên. Nó biết."
Bà biết. Bà biết vì bà đã nhìn. Bà đã nghe. Và có lẽ, bà đã trả lời.
Khải lật hộp giấy thứ ba. Thứ tư. Tay lạnh, nhanh, lật trang, quét chữ, tìm. Hào giữ đèn pin cho cậu, im lặng, mắt theo dõi, không hỏi cậu tìm gì vì ông đã hiểu.
Hộp thứ năm. Danh sách nhân viên dự án Nguyệt Nhãn.
Mười hai tên. Đánh máy. Có chức danh, có chuyên ngành, có năm sinh.
Khải đọc từ trên xuống. Tay run. Không run vì lạnh, không run vì sợ, run vì linh cảm, run vì phần nào đó trong cậu đã biết trước khi mắt kịp đọc.
Dòng thứ tám.
Trần Thị Nguyệt. Sinh năm 1948. Chuyên ngành: ngôn ngữ học. Vai trò: phân tích cấu trúc ngữ nghĩa của tín hiệu. Trạng thái: rời dự án 1990. Ghi chú: đối tượng đặc biệt, miễn nhiễm hoàn toàn với tác động tâm thần của tín hiệu.
Trần Thị Nguyệt.
Bà ngoại.
Khải đặt tờ giấy xuống. Chậm. Mặt bàn lạnh dưới lòng bàn tay. Đèn pin hắt bóng cậu lên tường, bóng dài, gầy, và cậu nhìn bóng mình và nghĩ: bà đã ngồi ở đây. Bà đã chạm bàn này. Bà đã đứng trước thiết bị kia, đặt tay lên kim loại lạnh, nghe tiếng gọi bằng giọng mà cậu không biết là giọng ai, và bà đã không điên.
Miễn nhiễm hoàn toàn.
Như cậu.
Tiếng gọi vang. Nhẹ. Ở đây, dưới sâu, qua bê tông dày, nó yếu hơn bề mặt, mờ hơn, xa hơn, nhưng vẫn có. Vẫn gọi. Và cậu nghe nó bằng thứ gì đó ngoài tai, nghe bằng xương, bằng đốt ngón tay xám, bằng phần trong cậu mà bà đã truyền cho mẹ, mẹ đã truyền cho cậu, chuỗi di truyền mỏng manh kết nối cậu với bà, với dự án, với tầng hầm này, với giấc mơ của thứ đang thức trên mặt trăng.
Sắp đến.
Tiếng đó vang. Nhưng lần này, trong tầng hầm, giữa thiết bị cũ và tài liệu mật và bóng tối, nó vang khác. Không phải từ trên. Không phải từ dưới. Từ thiết bị. Từ trụ kim loại giữa phòng. Nhẹ. Rất nhẹ. Như thiết bị nhớ, như kim loại giữ lại âm vang của bốn mươi năm trước, của giọng nói mà ai đó đã gửi đi, của câu trả lời mà ai đó đã nói với bóng tối.
Và bóng tối đã nghe.
Khải ngồi trong tầng hầm B3, tay cầm tờ giấy có tên bà ngoại, mắt nhìn thiết bị chết giữa phòng, và cậu hiểu: cậu không tình cờ ở đây. Cậu không tình cờ nghe tiếng gọi. Cậu không tình cờ miễn nhiễm. Bà đã mở cánh cửa bốn mươi năm trước, và cánh cửa đó không bao giờ đóng lại, và cậu đi xuyên qua nó từ lúc sinh ra mà không biết.
Hào nhìn cậu. Im lặng. Mắt ông, mắt lính hai mươi năm, mắt đã đọc nhiều khuôn mặt trong nhiều tình huống, nhìn khuôn mặt Khải trong ánh đèn pin vàng, và ông không hỏi. Không cần hỏi.
Cậu đã tìm thấy thứ mà ông sợ cậu sẽ tìm thấy.