Sau Khi Mặt Trăng Mở Mắt
Chương 56: Chương 56: Giáo Phái Chia Rẽ
Chương 56

Chương 56: Giáo Phái Chia Rẽ

Họ đến vào lúc sáng không phải sáng.

Khải gọi đó là sáng vì trăng mờ hơn (mờ hơn một chút, mờ vì con mắt trên trăng chớp, chớp nhanh, chớp kiểu mắt mệt, mắt đã nhìn quá lâu, và mỗi lần chớp ánh sáng giảm một nhịp). Nhưng mặt trời không có. Mặt trời đã biến mất từ lâu, hay chưa bao giờ biến mất mà chỉ bị nuốt, bị che, bị ánh trăng trắng bạc phủ kín bầu trời đến mức mặt trời trở thành thứ thừa, thứ yếu, thứ bị quên.

Sáng không phải sáng. Trời xám. Nước sáng xanh. Trăng sáng bạc. Và giữa ba lớp ánh sáng, giáo phái Ngắm Trăng leo lên đồi.

Khải nhìn từ mái chùa. Mười lăm, hai mươi người. Đếm không chính xác vì ánh sáng xanh từ biển dưới chân đồi chiếu lên tạo bóng kép, mỗi người hai bóng (bóng trăng đổ về phía biển, bóng biển đổ về phía trăng), và cậu đếm bóng rồi chia đôi, rồi quên kết quả, rồi đếm lại. Khoảng hai mươi.

Họ mặc áo trắng. Áo trắng lúc đầu, bây giờ vàng ố, ướt, rách, dính rong biển và vệt nhớt phát quang của sinh vật biển. Một số đi chân trần, chân để lại dấu sáng trên đất ướt (dấu giống dấu chân Khải trên nước, nhưng yếu hơn, nhạt hơn, dấu của bộ phận đã gần hoàn chỉnh nhưng chưa hẳn). Họ đi chậm. Đi không gấp. Đi như đi lễ.

Và họ chia đôi.

Khải thấy rõ: hai nhóm. Nhóm đi phía trước, mười một người, hát. Hát bài hát Mục Sư (bài kinh cũ, bài mà Mục Sư hát đêm nghi lễ, bài khớp nhịp tiếng gọi từ trăng). Họ nhìn lên. Nhìn trăng. Nhìn con mắt. Mắt họ trắng (mắt trắng cũ, mắt đã nhiễm từ lâu), và họ đi về phía sân chùa như đi về phía bàn thờ.

Nhóm phía sau, bảy người, không hát. Im lặng. Đi cách nhóm trước năm, sáu mét. Và họ không nhìn lên. Họ nhìn xuống. Nhìn nước. Nhìn ánh sáng xanh dưới chân đồi. Nhìn con mắt thứ hai.

Giữa hai nhóm, Mục Sư Trăng.

Mục Sư đứng giữa sân chùa. Đứng trước tượng phật đá. Tượng phật ngồi dưới hai ánh sáng (trắng bạc và xanh), ngồi bất động, và Mục Sư đứng bất động, và trong khoảnh khắc Khải nhìn từ trên mái, hai hình ảnh chồng nhau: tượng phật đã mất mặt (thời gian mòn), Mục Sư đã mất nụ cười (lần đầu tiên).

Cậu xuống mái. Đi qua lớp học. Nhiên ngồi trong góc, tay nắm tờ giấy ướt, mắt mở nhưng không nhìn gì cụ thể, nhìn kiểu mắt đã quên đang nhìn vì sao. Hào nằm, đầu gối quấn vải, mắt nhắm, ngón tay gõ nhịp bài hát Duy trên sàn gạch. Duy ngồi trước cửa sổ, nhìn giáo phái leo đồi, và hát, hát cùng nhịp nhóm trước, hát bài hát không ai dạy mà ai cũng biết.

Khải bước ra sân. Mục Sư quay đầu.

Hai người nhìn nhau. Lần cuối gặp là đêm cậu ra biển, đêm Mục Sư rời tòa nhà ven biển với hai mươi người giáo phái, đêm Hào bắn cảnh cáo. Bao lâu trước? Ngày? Tuần? Tháng? Khải không biết. Thời gian không có nghĩa nữa. Chỉ biết Mục Sư gầy hơn. Gầy đến mức xương gò má nhô rõ dưới da xám, da xám giống da Khải (xám không phải bệnh, xám vì ánh trăng thấm vào, xám vì biến đổi), và mắt Mục Sư mở to hơn bao giờ hết. Đồng tử giãn. Nhưng trong đồng tử, lần đầu tiên: run.

– Con.

Một từ. Giọng trầm. Giọng cũ. Nhưng run.

Khải đứng. Không đáp.

Mục Sư nhìn cậu, nhìn hoa văn sáng trên cổ tay (hoa văn bây giờ sáng cả ban ngày, sáng nhẹ, sáng kiểu da phát quang, sáng kiểu sinh vật biển), rồi nhìn xuống nước dưới chân đồi. Nhìn ánh sáng xanh. Nhìn con mắt thứ hai trong nước. Và Mục Sư nói, giọng nhẹ, giọng gần như thì thầm:

– Có hai.

Không phải câu hỏi. Câu khẳng định. Câu của người vừa phát hiện điều mà tất cả đức tin của mình không chuẩn bị cho. Mục Sư nhìn trăng. Nhìn biển. Nhìn trăng. Nhìn biển. Mắt đảo. Mắt tìm. Mắt lần đầu không biết nhìn đâu.

– Ngài có hai mắt, Mục Sư nói. Ta chỉ biết một.

Nhóm trước, nhóm thờ trăng, quỳ trên sân chùa. Quỳ quanh tượng phật. Quỳ dưới ánh trắng bạc. Họ nhìn lên, nhìn con mắt trên trăng, nhìn bằng mắt trắng, và miệng họ mấp máy lời kinh cũ, lời kinh Mục Sư dạy: "Mắt Ngài đã mở. Chúng con đón. Chúng con quỳ. Chúng con là ánh nhìn của Ngài trong thế giới này." Lời kinh quen. Lời kinh mà Khải đã nghe từ đêm đầu tiên. Lời kinh dành cho con mắt trên trăng.

Nhóm sau, nhóm im lặng, không quỳ. Họ đứng ở rìa sân, mặt hướng về phía biển, về phía nước sáng xanh, về phía con mắt thứ hai. Và khi nhóm trước hát, nhóm sau rung. Rung nhẹ. Rung cùng tần số ánh sáng xanh từ dưới nước. Rung vì họ nghe thứ khác: không phải tiếng gọi từ trăng. Tiếng gọi từ biển. Tiếng gọi mới hơn, gần hơn, ướt hơn, nặng hơn, tiếng gọi mang mùi muối và mùi đất dưới đáy đại dương, tiếng gọi cổ xưa hơn tiếng gọi từ trăng vì biển cổ hơn trăng, vì mắt dưới ngủ sâu hơn mắt trên, vì thức dậy từ giấc ngủ sâu hơn thì tiếng gọi nặng hơn.

Mục Sư đứng giữa. Giữa hai nhóm. Giữa hai hướng nhìn. Và cậu nhận ra: Mục Sư đã mất quyền kiểm soát một nửa đàn chiên.

– Từ khi nào? Khải hỏi.

Mục Sư nhìn cậu. Mắt run.

– Từ khi biển dâng. Từ khi nước lên. Từ khi chúng nghe thấy tiếng gọi thứ hai. Ta... ta không nghe. Ta chỉ nghe Ngài. Ngài ở trên. Nhưng chúng... một số chúng bắt đầu quay mặt xuống nước. Bắt đầu nói rằng có thứ ở dưới. Thứ lớn hơn. Cũ hơn. Sâu hơn.

Mục Sư im. Hít. Thở ra. Và lần đầu tiên, Khải nghe thấy hơi thở Mục Sư run. Hơi thở của người bốn mươi lăm năm (hay năm mươi, hay sáu mươi, không ai biết) chưa bao giờ run, chưa bao giờ sợ, chưa bao giờ nghi ngờ. Và bây giờ hơi thở đó run vì: đức tin chỉ có một mắt, nhưng thực thể có hai.

– Ta bảo chúng: Ngài chỉ có một mắt. Trăng là mắt Ngài. Biển là biển. Nước là nước. Nhưng chúng chỉ xuống nước, chỉ ánh sáng xanh, chỉ con mắt trong nước, và chúng nói: "Ngài có hai mắt. Tại sao thầy chỉ dạy một?"

Mục Sư nhìn Khải. Và trong mắt Mục Sư, lần đầu, Khải thấy thứ mà cậu không nghĩ mình sẽ thấy ở đây: sợ hãi. Không phải sợ chết. Không phải sợ đau. Mà sợ sai. Sợ đã sai từ đầu. Sợ đã dẫn hai mươi người, ba mươi người, năm mươi người vào con đường mà ông tưởng là ánh sáng, nhưng chỉ là nửa ánh sáng. Sợ đã nhìn nửa khuôn mặt mà tưởng là cả khuôn mặt.

– Con biết, Mục Sư nói. Giọng gần thì thầm. Con biết từ đầu, phải không. Con biết có hai.

Khải gật. Nhẹ.

– Trăng là mắt phải. Trái đất là mắt trái. Cùng một thực thể.

Mục Sư nhắm mắt. Nhắm lâu. Và khi mở ra, mắt ướt. Lần đầu tiên nước mắt. Không khóc. Nước mắt chỉ ở đó, ở rìa mi, ở chỗ giáp giữa đức tin và sự thật, và nước mắt không chảy, đọng, phản chiếu hai ánh sáng (trắng và xanh) trong một giọt nhỏ.

Nhóm im lặng bắt đầu rời sân chùa.

Họ đi xuống đồi. Đi về phía nước. Bảy người, bước chậm, bước đều, bước xuống dốc hướng về phía biển mới nơi thành phố chìm. Họ không ngoái lại. Không nhìn Mục Sư. Không hát kinh cũ. Họ đi trong im lặng tuyệt đối, và im lặng đó nặng hơn bài kinh, nặng vì nó có nghĩa: chúng tôi không cần thầy nữa.

Mục Sư nhìn theo. Nhìn bảy cái lưng đi xuống đồi. Nhìn chân trần trên đất ướt. Nhìn áo trắng ướt bám vào xương. Và ông không gọi. Không hét. Không cầu xin. Ông chỉ đứng, đứng trên sân chùa, đứng giữa tượng phật mòn và mười một Kẻ Quỳ hát kinh, và ông nhìn nửa đàn chiên đi xuống biển.

Bảy người đến mép nước. Đứng. Nước chạm chân. Ánh sáng xanh từ dưới chiếu lên chân họ, chiếu qua da mỏng, chiếu xuyên thịt, và Khải thấy xương chân họ phát sáng, xương sáng xanh dưới da, giống hoa văn trên da cậu nhưng ở tầng sâu hơn, ở xương.

Họ quỳ. Quỳ trong nước. Đầu gối ngập. Nước lên thắt lưng. Và họ nhìn xuống, nhìn vào mặt nước, nhìn con mắt thứ hai dưới đáy, và miệng họ mở. Không hát kinh cũ. Phát ra âm mới, âm không phải ngôn ngữ, âm giống sóng vỗ đá, giống nước rút qua sỏi, giống biển thở, âm ướt, trầm, vang dưới xương, và âm đó khớp nhịp ánh sáng xanh nhấp nháy dưới nước, khớp hoàn hảo, như hai thứ đã chờ nhau từ lâu.

Khải cảm nhận: tiếng gọi từ biển mạnh hơn tiếng gọi từ trăng ở chỗ này. Mạnh vì gần. Mạnh vì nước dẫn âm. Mạnh vì con mắt dưới đang mở rộng hơn mỗi giờ, đang trồi lên gần mặt nước hơn mỗi đêm, đang muốn nhìn thế giới không qua lớp nước. Và bảy người quỳ trong nước đang trở thành cầu nối cho con mắt dưới, giống mười một người quỳ trên sân chùa đang trở thành cầu nối cho con mắt trên.

Hai nhóm. Hai mắt. Hai tiếng gọi. Một thực thể.

– Tại sao ta không nghe? Mục Sư hỏi. Giọng khàn. Ta nghe Ngài từ năm mười bảy tuổi. Ba mươi năm. Tại sao ta chỉ nghe mắt trên? Tại sao ta không biết mắt dưới?

Khải nhìn ông. Nhìn gương mặt gầy, xương gò má nhô, mắt run. Và cậu nghĩ: vì ông nhìn lên. Vì ông luôn nhìn lên. Vì đức tin của ông hướng lên trời, hướng về trăng, hướng về thứ ở trên cao. Ông không bao giờ nhìn xuống. Không bao giờ cúi đầu nhìn đất, nhìn nước, nhìn biển. Đức tin cần hướng, và hướng của ông là lên. Nhưng thực thể không có hướng. Thực thể ở trên và ở dưới. Ở ngoài và ở trong. Và ai chỉ nhìn một hướng thì chỉ thấy một mắt.

Cậu không nói điều đó. Nói không cần thiết. Mục Sư đã biết. Biết vì đang run.

– Ta bật máy phát, Mục Sư nói, nói với chính mình nhiều hơn với Khải. Bật vì nghĩ Ngài cô đơn. Nghĩ Ngài ở xa, ở trăng, ở cao, cần ai đó nghe. Nhưng Ngài không chỉ ở trăng. Ngài ở dưới chân ta. Dưới đất. Dưới biển. Ngài ở khắp nơi. Và ta... ta chỉ bật máy gọi một mắt.

Ông im. Rồi nói, nhẹ hơn, nhẹ gần không nghe:

– Nếu ta bật máy, ta kéo mắt trên về. Nhưng mắt dưới thức theo. Thức vì nghe thấy mắt trên đáp lời. Thức vì mắt trên nhìn, nên mắt dưới cũng muốn nhìn. Ta tưởng ta kêu gọi Ngài. Nhưng ta đánh thức Ngài. Toàn bộ Ngài.

Giọng Mục Sư vỡ ở từ cuối. Vỡ nhẹ. Vỡ kiểu đá nứt, không phải kiểu kính vỡ. Và ông ngồi xuống, ngồi giữa sân chùa, ngồi cạnh tượng phật, ngồi bằng hai chân gập, và lần đầu tiên Mục Sư Trăng trông giống người bình thường. Không phải sứ giả. Không phải mắt Ngài ở phía này. Mà là ông già gầy, mệt, đã sai, và biết mình đã sai, và không biết làm sao sửa.

Hào ra sân. Đi khập khiễng. Tay cầm súng. Nhìn Mục Sư ngồi trên đất, nhìn mười một Kẻ Quỳ hát kinh, nhìn bảy người quỳ trong nước dưới chân đồi. Và ông không giơ súng. Không hét. Nhìn một lát rồi nói:

– Tụi nó không tấn công?

– Không, Khải đáp.

Hào gật. Nhìn Mục Sư.

– Ông lại đến.

Mục Sư nhìn lên. Mắt ướt. Không đáp. Và Hào nhìn mắt ướt đó, nhìn lâu, nhìn bằng mắt lính già đã thấy quá nhiều thứ sụp đổ, và ông nói, giọng không giận, giọng mệt:

– Ông sợ rồi.

Không phải câu hỏi. Mục Sư gật. Nhẹ.

– Lần đầu, Mục Sư nói.

Hào nhìn biển. Nhìn bảy người quỳ trong nước, xương sáng xanh dưới da. Nhìn con mắt lớn dưới mặt nước nhấp nháy. Rồi ông ngồi xuống, ngồi cạnh Mục Sư, ngồi cách hai bước, đặt súng ngang đùi, đặt lưng dựa chân tượng phật, và hai người ngồi cạnh nhau trước tượng phật mòn: một trung tá không còn quân đội, một mục sư không còn giáo phái trọn vẹn.

Nhiên đi ra. Đi chậm. Mắt ngái. Tay nắm tờ giấy. Cô nhìn quanh, nhìn người lạ trên sân (mười một Kẻ Quỳ, Mục Sư ngồi bệt, Hào dựa tượng), và cô đi đến Khải, đi bằng bản năng, bằng cơ thể nhớ rằng gần Khải là an toàn. Cô nắm tay cậu. Tiếng gọi trong đầu Khải im. Cánh cửa ngừng rung.

Duy hát. Hát cùng mười một Kẻ Quỳ. Cùng giai điệu. Cùng nhịp. Và Khải nghĩ: Duy đã gần Kẻ Quỳ hơn cậu tưởng. Gần đến mức bài hát của Duy và bài kinh của họ là một, là cùng ngôn ngữ, là cùng tiếng gọi. Sự khác biệt duy nhất: Duy hát vì đẹp. Họ hát vì tin.

Trăng sáng. Biển sáng. Sân chùa sáng hai màu. Và bốn người cộng mười một Kẻ Quỳ cộng một Mục Sư đã mất đức tin ngồi giữa thế giới đang trở thành cơ thể thực thể, giữa hai con mắt đang tiến về nhau, giữa hai nhóm giáo phái đã chia đôi vì thực thể có hai mắt mà đức tin chỉ có một.

Mục Sư ngồi im. Lâu. Rồi nói, nói với Khải, nói với nền gạch, nói với tượng phật:

– Ta sai. Từ đầu. Ta nghĩ Ngài cô đơn. Đúng. Ngài cô đơn. Nhưng ta nghĩ Ngài ở xa. Ở trăng. Ở cao. Cần ta gọi. Cần ta bật máy. Cần ta dẫn người đến. Nhưng Ngài không ở xa. Ngài ở dưới chân ta. Ở trên đầu ta. Ở trong nước ta uống. Ở trong đất ta đứng. Ngài là trái đất. Ngài là mặt trăng. Và ta bật máy gọi Ngài, nhưng Ngài đã ở đây. Từ đầu. Từ trước khi có ta. Từ trước khi có loài người. Ngài là tất cả. Và tất cả đang thức.

Ông im. Mắt nhìn xuống. Và Khải thấy: nước mắt rơi xuống gạch. Nước mắt Mục Sư không phát sáng (không giống nước mắt Khải, nước mắt sáng vì phần xám, vì cửa, vì ăng-ten). Nước mắt Mục Sư là nước mắt người. Nước mắt muối. Nước mắt của kẻ đã tin sai ba mươi năm và bây giờ đứng trước sự thật mà không có đức tin nào che chắn.

Gió biển thổi lên đồi. Mang mùi muối. Mùi rong. Mùi đất dưới đáy đại dương. Và mười một Kẻ Quỳ hát, bảy người quỳ trong nước phát âm ướt, Duy hát cùng nhịp, và Khải đứng giữa tất cả, tay nắm tay Nhiên, im lặng trong vùng an toàn nhỏ bé mà tiếng gọi không chạm tới, và cậu nghĩ:

Mục Sư sợ vì sai. Nhưng cậu sợ vì đúng.

Cậu biết hai mắt. Biết thực thể. Biết cửa. Biết tất cả. Và biết tất cả nghĩa là biết: không ai ngăn được. Không phải vì thực thể mạnh. Vì thực thể là tất cả. Ngăn thực thể thức là ngăn trái đất quay, ngăn biển thở, ngăn trăng sáng. Không ngăn được vì nó không phải kẻ thù. Nó là nơi mọi người đang đứng.

Nhiên nắm tay cậu. Ấm. Im. Và trong im lặng nhỏ bé đó, Khải nghĩ: đây là thứ duy nhất tao có. Tay này. Hơi ấm này. Và khi tay này mờ đi, khi Nhiên tan, khi im lặng nhỏ bé này vỡ, thì cánh cửa sẽ mở. Vì không còn gì giữ nó đóng.

Trăng to. Biển sáng. Hai mắt nhìn nhau qua cậu.

Và Mục Sư ngồi trên sân chùa, khóc lần đầu, khóc lần cuối, khóc giữa mười một người quỳ dưới trăng và bảy người quỳ trong biển, khóc vì đã bật máy gọi thứ đã ở đây từ đầu.

Ch.56/87
2.854 từ