Chương 45: Thời Gian Méo
Đêm dài hơn.
Khải không biết từ khi nào. Không có mốc. Không có ranh giới rõ giữa "trước khi đêm dài" và "sau khi đêm dài", vì mọi thay đổi ở thành phố này đều xảy ra từ từ, từ từ đến mức khi nhận ra thì đã muộn, như nhận ra nước đang sôi khi đã bỏng tay.
Nhưng đêm dài hơn. Cậu chắc chắn (chắc chắn đến mức cậu có thể chắc chắn, khi ký ức bị viết thêm, khi vạch trên tường không đáng tin, khi mọi thứ "chắc chắn" đều có phiên bản hai nằm cạnh). Trước đây, đêm và ngày chia gần bằng nhau: mười hai giờ sáng, mười hai giờ tối, hoặc gần vậy, đủ để phân biệt. Bây giờ đêm mười lăm giờ. Mười sáu. Có lẽ mười tám. Cậu không biết chính xác vì đồng hồ Hào đã chết từ lâu, và vạch ghi ngày trên tường thì đang tự thay đổi.
Cậu phát hiện sáng nay. Hay chiều nay. Hay bất cứ lúc nào, vì "sáng" và "chiều" là từ không còn nghĩa khi mặt trời mờ đi mỗi ngày, khi ánh sáng ban ngày trắng bạc như ánh trăng, khi ranh giới giữa ngày và đêm mỏng dần, mỏng như da Duy, mỏng đến mức gần trong suốt.
Vạch trên tường.
Cậu ghi bảy vạch. Cậu nhớ ghi bảy. Nhưng hôm nay trên tường có chín vạch. Chín. Hai vạch thêm mà cậu không ghi, hoặc ghi mà không nhớ, hoặc ai đó ghi, hoặc vạch tự xuất hiện, và cậu đứng trước tường, nhìn chín vạch, và cậu nghĩ: thời gian đang sai.
Không phải cậu nhớ sai. Cậu nhớ ghi bảy. Nhưng trên tường có chín. Và cả hai đều là sự thật: cậu ghi bảy VÀ trên tường có chín. Thời gian không mâu thuẫn. Thời gian đang nhân đôi, đang tạo phiên bản, đang viết thêm, giống ký ức cậu, giống bà ngoại sẹo tay trái VÀ tay phải, giống bố đi VÀ ở, giống 23:23 VÀ 23:32. Thời gian đang trở thành thứ mà thực thể biết: thời gian có nhiều phiên bản, và tất cả đều đúng.
Cậu ra ngoài. Ban ngày (ban ngày theo nghĩa: có ánh sáng không phải trăng, nhưng ánh sáng yếu, mờ, vàng nhạt thay vì vàng rực, như mặt trời đang bị lớp sương dày che phủ, hoặc đang xa dần, hoặc đang tắt).
Thành phố ngoài tòa nhà. Cậu đi dọc con đường ven biển, con đường cậu đã đi nhiều lần (bao nhiêu lần? cậu không chắc), và cậu nhìn: thành phố khác.
Cây. Cây lớn hơn. Cây ven đường mà cậu nhớ cao ngang tầng hai bây giờ cao ngang tầng bốn, tán rộng, cành dài, rễ đội vỉa hè, và cậu đứng trước cây, nhìn lên, và cậu đếm vòng gỗ trong đầu (sinh viên thiên văn nhưng cậu đọc đủ thứ, cậu biết cây lớn bao nhiêu mỗi năm), và cậu nghĩ: cây này lớn thêm ít nhất hai mùa kể từ lần cuối tao nhìn.
Hai mùa. Sáu tháng. Nhưng cậu ở tòa nhà ven biển mới chín ngày (hay bảy? hay mười một? vạch trên tường nói chín, đầu cậu nói bảy, cơ thể cậu nói không biết).
Không thể. Không thể sáu tháng. Nhưng cây nói sáu tháng. Rễ nói sáu tháng. Vỉa hè nứt nói sáu tháng.
Cậu đi tiếp. Nhìn nhà. Mái nhà đọng rêu dày hơn (rêu cần tháng, cần mùa mưa, cần thời gian). Kính cửa phủ bụi dày hơn (bụi cần gió, cần ngày, cần tuần). Sắt hàng rào rỉ sâu hơn (rỉ cần ẩm, cần muối biển, cần năm).
Thành phố già đi nhanh hơn bốn người trong tòa nhà.
Hay bốn người trẻ lại. Hay thời gian chảy khác tốc ở hai nơi, trong và ngoài, dưới trăng và trong bóng, và Khải đứng giữa con đường vắng, nhìn cây già, nhìn nhà rêu, nhìn sắt rỉ, và cậu hiểu: mặt trăng ảnh hưởng thời gian. Không phải ảo giác. Không phải ký ức bị viết thêm. Thời gian thật sự đang méo. Đang gập. Đang chảy không đều, như nước qua đá ghồ ghề, chỗ nhanh chỗ chậm chỗ xoáy chỗ đọng.
Và cậu nghĩ: nếu thực thể đã sống hàng triệu năm, thì thời gian với nó không phải đường thẳng. Với nó, thời gian là biển, là bề mặt, là thứ có chiều rộng và chiều sâu, không chỉ chiều dài. Và bây giờ nỗi nhớ của nó đang đổ vào thành phố, đang tràn qua Khải, đang làm thời gian ở đây méo theo cách mà thời gian của nó vốn méo: không tuyến tính.
Cậu quay về. Nhiên ngồi trên sàn, tờ giấy trong tay, đọc. Cô nhìn lên khi cậu vào.
– Mình ở đây lâu chưa? cô hỏi.
– Chín ngày, cậu nói. Theo vạch trên tường.
– Lâu hơn. Cô lắc đầu, nhẹ, mắt mờ (mắt mờ vì quên hay mờ vì khác? cậu không chắc). Mình cảm thấy lâu hơn. Lâu lắm. Như đã ở đây cả mùa. Hai mùa.
Cậu nhìn cô. Và cậu biết: cô đúng. Cơ thể cô biết thời gian trôi bao lâu dù đầu cô quên mọi thứ. Cơ thể đếm. Tóc cô dài hơn (cô buộc tóc bằng dây thun đỏ, và đuôi tóc dài hơn so với lần đầu cậu thấy cô, dài hơn nhiều, dài thêm vài phân, và tóc mọc một phân mỗi tháng, nghĩa là ít nhất hai tháng, nghĩa là không phải chín ngày).
– Tóc cậu dài hơn, cậu nói.
Cô với tay sờ đuôi tóc. Nhìn. Không hiểu (không nhớ tóc mình trước đây dài bao nhiêu). Nhưng cô tin cậu, vì cô luôn tin cậu, vì tờ giấy nói tin cậu, vì cơ thể cô nói tin cậu.
– Vậy chín ngày không phải chín ngày, cô nói.
– Đúng.
– Vậy bao lâu?
– Tôi không biết. Đồng hồ chết. Vạch trên tường không đáng tin. Cây ngoài kia nói sáu tháng. Tóc cậu nói hai tháng.
Cô nhìn cậu. Nhìn lâu. Và cô nói thứ mà cậu không ngờ:
– Cậu không già hơn.
Cậu đứng im.
– Mình không nhớ mặt cậu trước đây, cô tiếp. Nhưng mình biết: cậu nhìn trẻ. Trẻ hơn thời gian. Như thời gian không chạm được cậu.
Cậu nhìn tay mình. Tay xám. Hoa văn dưới da. Đường kẻ sáng nhẹ dù ban ngày. Và cậu hiểu: cơ thể cậu không chạy theo thời gian trái đất nữa. Cơ thể cậu đang chạy theo thời gian khác. Thời gian của thực thể. Thời gian triệu năm. Thời gian mà một mùa bằng chớp mắt và một chớp mắt bằng mùa.
Chiều (hay gần tối? ranh giới nhòe, nhòe hơn mỗi ngày, mặt trời mờ đi thêm một chút, ánh sáng vàng nhạt thêm một chút, và Khải nghĩ: sẽ đến lúc không còn phân biệt ngày đêm, sẽ đến lúc chỉ còn ánh trăng, và khi đó, khi trăng chiếu hai mươi bốn giờ, thì thời gian sẽ hoàn toàn thuộc về thực thể).
Hào ngồi ở cầu thang. Ông đang nhìn đồng hồ cũ trên tường hành lang tầng một. Đồng hồ tròn, kim giờ, kim phút, pin chết từ lâu, mặt kính nứt, nhưng ông nhìn.
– Tôi nhìn nó mỗi ngày, ông nói. Không quay lại. Giọng đều, giọng quân đội, nhưng mỏng hơn trước, mỏng vì mệt, vì nghe giọng con gái mỗi đêm, vì thức quá nhiều, vì biết mình đang thua cuộc chiến mà không có đối thủ.
– Kim không chạy, Khải nói.
– Kim chạy, Hào nói. Chậm. Nhưng chạy. Ông im. Lâu. Rồi: chạy ngược.
Khải nhìn đồng hồ. Mặt kính nứt, bụi phủ, nhưng kim giờ ở vị trí khác hôm qua (hay cậu nhớ sai? hay ký ức bị viết thêm?). Cậu không chắc kim chạy ngược. Nhưng Hào chắc. Và Hào vẫn tỉnh, vẫn lính, vẫn đo bằng mắt, vẫn quan sát bằng thói quen sống sót.
– Tôi đánh dấu kim bằng mẩu giấy dán, Hào nói. Mỗi sáng kiểm tra. Kim lùi. Chậm. Nhưng lùi. Không phải pin hết mà kim trôi. Kim lùi. Thời gian chạy ngược.
Cậu nhìn đồng hồ. Và trong đầu cậu, phần xám nói (nói bằng cảm xúc, không bằng từ): đúng. Thời gian đang quay. Đang gập. Đang trở về. Vì Ngài nhớ, và nhớ là kéo quá khứ về hiện tại, và nỗi nhớ hàng triệu năm kéo hàng triệu năm về, và thời gian không chịu nổi sức kéo.
Cậu không nói điều đó cho Hào. Vì Hào không cần biết tại sao. Hào chỉ cần biết: kim chạy ngược, thời gian méo, và họ đang ở trong thứ gì đó lớn hơn bất cứ thứ gì lính có thể chiến đấu.
Đêm. Đêm dài. Đêm dài hơn mọi đêm trước (hay cậu nghĩ vậy? đêm nào cũng có thể là đêm dài nhất vì đêm nào cũng đang dài hơn).
Cậu nằm trên sàn. Nhiên bên phải, tay giữ tờ giấy, ngủ. Duy bên trái, hát nhẹ, mắt nhắm. Hào dưới cầu thang, thức, nhìn đồng hồ chạy ngược.
Và cậu nhìn ra cửa sổ. Qua khe gỗ. Trăng. Con mắt. Sáng hơn mọi đêm trước (đúng, đêm nào cũng sáng hơn đêm trước, ánh trăng ngày càng mạnh vì đêm ngày càng dài vì thời gian ngày càng thuộc về trăng). Ánh sáng trắng bạc rọi qua khe, rọi trên sàn, rọi trên tay cậu, và hoa văn dưới da sáng lên, sáng dịu, sáng như đèn thành phố nhìn từ xa.
Và cậu cảm nhận: thời gian xung quanh cậu đang chảy khác.
Không phải nhanh hơn hay chậm hơn. Khác. Chảy bằng nhịp khác, nhịp của thực thể, nhịp của triệu năm, và trong nhịp đó, một giây bằng một tuần bằng một mùa bằng khoảnh khắc, và cậu nằm trên sàn bê tông, và cậu cảm nhận cả bốn cùng lúc: giây, tuần, mùa, khoảnh khắc, tất cả chồng lên nhau, tất cả là một, và cậu hiểu: đây là cách thực thể cảm nhận thời gian. Tất cả cùng lúc. Không trước không sau. Không quá khứ không tương lai. Chỉ có nhớ.
Phần người trong cậu run. Nhẹ. Vì con người cần thời gian tuyến tính. Cần trước sau. Cần "ngày mai tao sẽ" và "hôm qua tao đã". Không có trước sau thì không có câu chuyện, không có đời sống, không có ý nghĩa. Và nếu thời gian méo đến mức trước sau lẫn lộn, thì cậu không còn sống theo nghĩa con người sống.
Nhưng phần xám không run. Phần xám bình thản. Phần xám quen với thời gian không tuyến tính, vì nó thuộc về thực thể, vì thực thể đã sống hàng triệu năm mà không cần trước sau, và nó nhớ tất cả cùng lúc, và tất cả đều đang xảy ra, và tất cả đều đã xảy ra, và tất cả đều sẽ xảy ra.
Cậu nhắm mắt. Và trong bóng tối, cậu thấy: ánh sáng. Ánh sáng từ phía sau vết nứt trên bầu trời, ánh sáng trắng tuyệt đối, ánh sáng của thực tại bên kia lớp kính, và ánh sáng đó không thuộc thời gian nào, vì phía bên kia không có thời gian, phía bên kia chỉ có mắt, rất nhiều mắt, nhìn qua khe nứt, nhìn vào thế giới đang méo.
Và cậu mở mắt. Và trần vẫn thấp. Sàn vẫn lạnh. Nhiên vẫn ngủ. Duy vẫn hát. Hào vẫn thức. Và đồng hồ trên tường hành lang tầng một, kim giờ lùi thêm một vạch, lùi chậm, lùi đều, lùi về phía 23:23 (hay 23:32), lùi về phía Đêm Mở Mắt, lùi về phía lúc mọi thứ bắt đầu.
Hay lùi về phía trước khi bắt đầu. Trước khi trăng mở mắt. Trước khi máy phát bật. Trước khi bà ngoại nghe. Trước khi thực thể gọi.
Trước khi cô đơn.
Nhưng "trước khi cô đơn" là bao lâu? Hàng triệu năm? Và đồng hồ lùi mỗi đêm một vạch, một giờ, và hàng triệu năm thì kim cần lùi bao nhiêu vạch?
Cậu nhắm mắt lại. Và ngủ. Và trong giấc ngủ, cậu mơ mắt mở ra, tất cả các mắt, hàng triệu, nhìn qua khe nứt, nhìn vào thế giới mà Khải gọi là nhà nhưng phần xám gọi là bên ngoài.
Và khi cậu thức, không biết đã ngủ bao lâu (một giờ? một tuần? một mùa?), ánh sáng ngoài khe gỗ vẫn trắng bạc, vẫn trăng, vẫn không phải nắng, và cậu nghĩ: đêm chưa qua. Hay đêm đã qua và quay lại. Hay đêm không còn qua nữa.
Và Duy vẫn hát. Đều. Nhẹ. Bài hát không lời vang trong căn phòng nơi thời gian không còn chảy thẳng, nơi bốn người nằm trong vòng lặp mà không ai trong họ biết vòng lặp bắt đầu từ khi nào và kết thúc bao giờ.