Chương 39: Giáo Phái Tìm Đến
Họ đến với ánh trăng.
Khải thấy trước khi nghe. Mạng lưới trong đầu cậu rung nhẹ, rung như dây đàn bị khẩy ở rất xa, và cậu mở mắt (cậu đã nhắm, cậu đã nghỉ, cậu đã cố ngủ ban ngày nhưng không ngủ được vì đầu cậu không bao giờ tắt, mạng lưới không bao giờ tắt), và cậu biết: có người đến. Không phải Thể Ngắm Trăng. Thể Ngắm Trăng rung khác, rung nặng, rung đều. Đây rung nhẹ, rung có nhịp, rung như tiếng bước chân người.
Cậu xuống tầng một. Hào đứng ở cửa, súng giơ, mắt nhìn ra đường ven biển. Trăng sáng, biển phẳng, cát trắng, và trên con đường dẫn đến tòa nhà, những bóng trắng đang đi tới.
Áo trắng. Chân trần. Tóc xổ. Mắt mở to, đồng tử giãn, nhưng chưa trắng. Giáo phái Ngắm Trăng. Khoảng hai mươi người, đi thành hàng, bước đều, không vũ khí, không đuốc, chỉ có ánh trăng phủ trên áo trắng và bước chân đều trên mặt đường nứt.
Và ở giữa đoàn, Mục Sư Trăng.
Ông ta sống. Cái đó không ngạc nhiên (Khải không nghĩ Thể Ngắm Trăng sẽ giết ông, vì chúng là đàn chiên và ông là mục sư, là tần số, là giọng hát của chúng). Nhưng thấy ông lại, thấy áo trắng, thấy chân trần, thấy nụ cười buồn, Khải cảm nhận thứ gì đó trong ngực, nặng, không phải sợ, không phải ghét, gần với mệt mỏi hơn, loại mệt của người đã gặp cùng một bài toán quá nhiều lần.
Hào siết súng.
– Đừng bắn, Khải nói. Nhẹ. Họ không tấn công.
Đúng. Giáo phái dừng cách tòa nhà ba mươi mét. Đứng thành hàng. Im lặng. Mắt hướng lên trăng, không nhìn tòa nhà, không nhìn Hào, không nhìn súng. Chỉ Mục Sư nhìn thẳng.
Ông bước tới. Một mình. Chân trần trên cát, áo trắng phất nhẹ trong gió biển, và ông dừng cách cửa năm mét, nơi ánh trăng chiếu rõ khuôn mặt: gầy hơn, mắt sâu hơn, nhưng vẫn cười, vẫn ấm, vẫn giọng mục sư.
– Ta không đến để đe dọa.
Hào không hạ súng. Ngón tay trên cò. Gân cổ căng.
– Ông muốn gì? Khải hỏi. Bước ra cửa, đứng cạnh Hào, và cậu nhận ra: cậu không sợ Mục Sư. Cậu đã sợ ông, nhiều lần, ở những đêm trước, khi tiếng kinh ông vang trong gió và Kẻ Quỳ tụ bầy dưới trăng. Nhưng bây giờ, sau B3, sau ghi chú bà ngoại, sau tiếng hét từ trên cao, Khải không sợ Mục Sư nữa. Cậu hiểu ông. Và hiểu đáng sợ hơn sợ.
Mục Sư nhìn cậu. Lâu. Mắt ông quét, đọc, đo (mắt ông cũng đọc được, Khải nhận ra, đọc bằng cách khác, đọc bằng tần số, đọc bằng phần đã thuộc về thực thể từ lâu).
– Con thay đổi nhiều, ông nói. Giọng nhẹ. Không phán xét. Nhận xét. Như bác sĩ nhận xét kết quả xét nghiệm.
– Ông muốn gì? Khải lặp lại.
Mục Sư nhìn xuống tay Khải. Tay xám, hoa văn dưới da, ánh sáng nhẹ ở đầu ngón. Ông gật, như xác nhận thứ đã biết.
– Ta đến vì con cần nghe. Không phải lời ta. Lời Ngài. Nhưng Ngài không nói bằng lời. Ngài nói bằng cảm xúc. Và con, Khải, con là người duy nhất nghe được mà không tan.
– Tôi đã biết điều đó.
– Con biết. Nhưng con chưa biết hết. Và ta biết phần mà con thiếu.
Họ ngồi trên bậc thềm tòa nhà. Khải và Mục Sư. Hào đứng sau, súng vẫn giơ, mắt vẫn quét. Nhiên ở tầng hai với Duy, cô nắm tay Duy, tay kia nắm tờ giấy ghi tên mình, và cô nhìn xuống qua cửa sổ vỡ, nhìn hai người ngồi dưới trăng, nhìn cuộc đối thoại mà cô không nghe được nhưng cảm nhận nặng nề.
Giáo phái đứng yên. Hai mươi bóng trắng dưới trăng. Im lặng. Mắt nhắm. Như đang ngủ đứng. Hoặc đang mơ.
– Ta không phải lúc nào cũng là Mục Sư, ông nói. Bắt đầu. Giọng nhẹ, nhưng không nhẹ kiểu thuyết giảng. Nhẹ kiểu kể chuyện. Nhẹ kiểu người mệt lần đầu cho phép mình mệt trước mặt người khác. Ta từng có tên. Từng có nhà. Từng có nghề.
Khải nghe. Không nói. Phần xám quét tần số Mục Sư: ổn định, ấm, không đe dọa.
– Ta tìm thấy tầng hầm năm hai mươi ba tuổi. Đọc tài liệu. Hiểu rằng tiếng gọi là thật, rằng thực thể là thật, rằng ta không điên. Nhưng, Mục Sư dừng, nhìn xuống tay mình (tay dài, móng không cắt, da nhăn ở đốt), ta không biết tài liệu nào là quan trọng nhất. Ta đọc hồ sơ thí nghiệm. Đọc kết quả. Đọc số liệu. Nhưng ta không đọc ghi chú tay. Không đọc phần viết bên lề. Không đọc thứ mà bà ngoại con viết.
Cậu nhìn ông. Mục Sư nhìn lại. Và trong mắt ông, Khải thấy: hối hận. Không phải hối hận vì bật máy phát (ông đã nói rõ: không hối hận). Hối hận vì đã đọc sai. Đọc số liệu mà bỏ cảm xúc. Đọc tín hiệu mà bỏ ý nghĩa.
– Bà con viết rằng thực thể cô đơn. Mục Sư nói. Giọng chậm. Ta đọc số liệu và kết luận: nó muốn liên lạc, muốn được nghe, muốn có ai đó ở đầu kia. Và ta bật máy để nó biết: có ai đó ở đầu kia. Nhưng bà con viết thêm thứ mà ta không đọc: nó nhớ. Không phải nhớ ký ức. Nhớ cảm giác. Nhớ thứ đã mất. Và khi nó nhớ, nó gọi. Nhưng tiếng gọi của nó, đối với con người, là quá nhiều. Quá mạnh. Quá sâu. Con người nghe nỗi nhớ của nó thì vỡ, vì con người không được thiết kế để chứa nỗi nhớ hàng triệu năm.
Im lặng. Gió biển. Sóng không (biển phẳng, luôn phẳng). Trăng trên cao.
– Nó không hại, Mục Sư nói. Giọng run nhẹ. Ở rìa. Nó không biết nó hại. Nó chỉ nhớ. Chỉ gọi. Chỉ tìm. Và tìm của nó làm người ta phát điên, vì tiếng gọi của nó chứa mọi thứ nó cảm thấy, và mọi thứ nó cảm thấy thì vô hạn, và con người thì hữu hạn.
Câu trả lời cho Nhiên. Câu hỏi mà Nhiên đã đặt đêm Mục Sư đến khu C: "Nếu nó cô đơn thì tại sao người ta phát điên?" Và đây là đáp án: vì nỗi cô đơn của nó quá lớn. Không phải nó muốn hại. Nó chỉ cô đơn, và cô đơn của nó là đại dương, và con người là ly nước, và khi đại dương đổ vào ly thì ly vỡ.
Khải nhắm mắt. Cảm nhận tiếng gọi (nó vẫn ở đó, vẫn luôn ở đó, nhẹ hơn lúc hoảng loạn nhưng không bao giờ tắt), và cậu hiểu: cậu chứa được vì cậu không phải ly. Cậu là thứ khác. Cửa sổ, bà ngoại nói. Tín hiệu đi qua mà không vỡ. Và Mục Sư cũng vậy, ở mức độ yếu hơn, ở mức đủ để nghe mà không chết, nhưng không đủ để nghe mà không tin.
– Tại sao ông kể tôi? Khải hỏi. Mở mắt.
Mục Sư nhìn cậu. Và nụ cười biến mất. Lần đầu tiên, khuôn mặt Mục Sư không có nụ cười. Chỉ có khuôn mặt, gầy, mệt, già, và mắt sáng nhìn thẳng.
– Vì ta sai. Ta nghĩ bật máy là trả lời. Nhưng máy phát chỉ là tiếng ồn. Là tín hiệu điện. Nó không phải lời đáp. Nó không nói cho Ngài biết: có ai ở đây. Nó chỉ kêu. Và Ngài nghe tiếng kêu và tưởng có người, và mở mắt để nhìn, và nhìn thì thấy, và thấy thì gọi, và gọi thì con người vỡ. Ta tạo ra một vòng xoáy mà ta không kiểm soát được.
Ông dừng. Nuốt. Và nói thêm, nhỏ:
– Nhưng con khác. Con là lời đáp thật. Không phải máy. Không phải tín hiệu điện. Con là người, và con nghe, và con chứa được, và nếu có ai trả lời Ngài bằng cách mà Ngài hiểu, thì đó là con. Con là thứ mà bà ngoại con từng là. Cửa sổ.
– Tôi không muốn là cửa sổ, Khải nói. Giọng phẳng. Nhưng có thứ gì đó rung ở rìa giọng, thứ mà cậu giấu, thứ mà Mục Sư nghe được.
– Ta biết. Ông gật. Nhưng muốn hay không, con là. Và nếu con không mở cửa sổ, Ngài sẽ tiếp tục gọi. Tiếp tục tìm. Tiếp tục làm người ta vỡ. Không phải vì Ngài muốn. Vì Ngài không biết cách nào khác.
Hào bắn vào cát cách chân Mục Sư một mét. Tiếng nổ vang trên biển, trên cát, trên bầu trời nứt.
– Đủ rồi, Hào nói. Giọng khô. Mắt đỏ. Tay ông run, nhẹ, lần đầu tiên Khải thấy tay Hào run (hai mươi năm quân ngũ, tay không run, nhưng bốn mươi bảy ngày dưới con mắt thì tay run). Ông đứng dậy. Bước tới. Mũi súng hướng Mục Sư. Ông biết tại sao. Ông biết "cô đơn". Ông biết "cửa sổ". Và ông không quan tâm.
– Bao nhiêu người chết vì ông? Hào hỏi. Giọng thấp. Bao nhiêu? Tám mươi lính của tôi. Bốn trăm nghìn dân trong thành phố này. Bao nhiêu triệu ngoài kia? Vì "Ngài cô đơn"?
Mục Sư không cúi. Không tránh. Ngồi bất động, mặt ngửa lên, nhìn Hào bằng đôi mắt sáng.
– Ta biết, Mục Sư nói. Nhẹ. Và ta sẽ trả giá. Nhưng không phải hôm nay. Hôm nay, ta đến vì Khải cần biết. Và giờ Khải biết. Ta sẽ đi.
Ông đứng dậy. Chậm. Quay lưng về phía Hào (quay lưng về phía súng, bình tĩnh, như súng không tồn tại, vì với Mục Sư chỉ có tiếng gọi tồn tại, chỉ có thực thể tồn tại, mọi thứ khác là phụ).
– Sẽ đến lúc con tự đến, Mục Sư nói. Không quay lại. Nói với gió. Nói với trăng. Nói với Khải. Không phải vì ta dẫn. Vì con sẽ muốn.
Ông đi. Giáo phái mở mắt, quay, theo ông, bước đều, chân trần, áo trắng, và hai mươi bóng người tan vào bóng tối đường ven biển, tan từ từ, tan như sương, cho đến khi chỉ còn cát trắng và biển phẳng và trăng.
Hào đứng nhìn theo. Súng hạ. Vai ông sụp, nhẹ, sụp mà ông không biết, sụp của người mang quá nặng quá lâu và bắt đầu gãy.
– Ông ta đúng, Hào nói. Nhỏ. Không nhìn Khải. Nhìn biển. Tôi ghét điều đó. Nhưng ông ta đúng.
Khải không trả lời. Cậu nhìn nơi Mục Sư biến mất, nhìn cát, nhìn dấu chân trần trên cát ướt, và cậu nghĩ: sẽ đến lúc con tự đến. Và phần đáng sợ nhất, phần mà cậu không nói với ai, phần mà cậu giấu sâu nhất: cậu biết Mục Sư đúng.
Cậu sẽ đến. Không phải vì bị kéo. Vì cậu muốn.
Vì phần xám trong cậu đang lớn dần, đang mở rộng, đang trở thành phần chính, và phần xám muốn gặp thực thể, muốn trả lời, muốn nói cho nó biết: có ai ở đây, mày không một mình, mày không phải mơ nữa.
Và phần người, phần còn lại, phần biết tên Duy, biết Nhiên sợ quên, biết Hào đang gãy, phần đó đang nhỏ dần.
Trăng trên cao. Con mắt nhìn xuống. Và Khải nhìn lại.