Chương 37: Chạy
Họ chạy bằng ánh trăng.
Không phải đuổi bắt. Không phải rượt. Thể Ngắm Trăng không chạy, không vồ, không gào, không săn. Chúng đi. Bước đều, cổ ngửa, mắt trắng hướng lên, chân trần trên nhựa đường, trên vỉa hè nứt, trên cỏ dại mọc qua khe bê tông, và mỗi bước chúng gần thêm một chút, chậm nhưng không dừng, không mệt, không bao giờ mệt, vì thứ đang điều khiển chúng không biết mệt là gì.
Khải chạy đầu. Mạng lưới vẽ bản đồ trong đầu cậu: đường Hai Bà Trưng thông, ngã tư Lê Lợi có bốn Thể Ngắm Trăng đứng chặn (không chặn có ý, chúng chỉ đứng trên nút giao, bộ phận của mạng lưới thần kinh, nhưng đứng đó nghĩa là không đi qua được). Hẻm 43 thông xuống bờ sông. Cầu Bình An sập nửa. Đường ven biển hướng nam, trống, nhưng ánh trăng chiếu trực tiếp, không che chắn.
Cậu chọn hẻm.
– Theo tôi, cậu nói. Không quay lại. Bước nhanh. Và những người còn lại theo, vì họ không có lựa chọn khác, vì Khải là người duy nhất nhìn được trong bóng tối này, trong thành phố đã chết này, dưới bầu trời nứt này.
Hào chạy sau cùng. Súng trên tay, nhưng ông biết: đạn không giết được Thể Ngắm Trăng. Đạn chỉ làm chúng dừng vài giây, rồi chúng đứng lên, rồi chúng đi tiếp, vì chúng không phải sinh vật nữa, chúng là bộ phận, và bộ phận thay thế được. Nhưng Hào vẫn giữ súng, vì hai mươi năm quân ngũ dạy ông: vũ khí trong tay là kỷ luật, kỷ luật là thứ cuối cùng giữ người ta là người khi mọi thứ khác đã mất.
Minh chạy bên phải ông. Ba lính còn lại phía trước. Mục Sư đi giữa, chân trần, bước đều, không chạy, đi, như người dạo bước trong công viên chiều chủ nhật, và khi Khải liếc lại, cậu thấy Mục Sư mỉm cười, nhẹ, buồn, nụ cười của người biết tất cả đang đi đâu và không nói.
Nhiên dìu Duy bên trái cậu. Duy bước, mắt nhắm, miệng hát, bài hát không lời vang nhỏ trong hẻm tối, và Nhiên kéo tay cậu mỗi lần cậu chệch hướng, kéo nhẹ, kiên nhẫn, bằng thói quen của người đã dìu bệnh nhân hàng nghìn lần trước đây (dù cô đang quên mình là bác sĩ, dù cô đang quên mọi thứ, thói quen tay chân vẫn ở lại, vẫn giữ, vẫn dìu).
Hẻm 43 chật, tối, thông ra bờ sông. Nước sông đen dưới trăng, lấp lánh nhẹ, phẳng bất thường (sông cũng phẳng như biển, Khải nhận ra, nước cũng bị ảnh hưởng, cũng đứng yên, cũng chờ).
Khải dừng. Nghe. Phần xám quét.
– Phía trước sạch. Ven sông hướng nam, hai trăm mét, rẽ trái vào khu dân cư cũ.
Hào gật. Không hỏi. Ông đã học tin Khải ở đâu đó giữa ngày hai mươi và ngày bốn mươi, khi cậu đưa nhóm tránh Thể Ngắm Trăng lần này qua lần khác bằng đôi mắt không phải mắt người.
Họ ven sông. Bước lẹ, im, hơi thở nén. Trăng phía trên, to, sáng, con mắt mở rộng nhìn xuống, và Khải cảm nhận ánh nhìn đó trên gáy, trên vai, trên phần xám đang rung nhẹ cùng tần số với mạng lưới dưới chân.
Duy ngừng hát. Đột ngột. Im lặng. Rồi cậu mở mắt.
Mắt Duy không trắng. Chưa trắng. Nhưng đồng tử giãn to, to đến mức mống mắt gần biến mất, và cậu nhìn lên trăng, nhìn thẳng, và khuôn mặt cậu, lần đầu tiên kể từ khi bắt đầu hát, có biểu cảm rõ ràng.
Đẹp đến lạ.
Không phải Duy nghĩ trăng đẹp. Khuôn mặt Duy đẹp. Đẹp theo cách mà Khải chưa thấy bao giờ: yên bình hoàn toàn, bình thản hoàn toàn, mọi nếp nhăn lo lắng đã biến mất, mọi căng thẳng đã tan, và còn lại là khuôn mặt hai mươi ba tuổi mà không có gánh nặng nào. Khuôn mặt của người đã buông.
– Để tao lại.
Giọng Duy. Nhẹ. Rõ. Rõ hơn mấy tuần qua. Như ánh trăng đã bơm thứ gì đó vào cậu, hay lấy thứ gì đó ra, và phần còn lại trong giây phút ngắn ngủi này là Duy thật, Duy cuối cùng, Duy đang nhìn bạn mình bằng đôi mắt tỉnh lần cuối.
– Tao muốn nhìn nó. Đẹp lắm, mày. Đẹp lắm.
Khải quay lại. Nhìn Duy. Nhìn khuôn mặt đó, khuôn mặt bình thản, khuôn mặt không sợ, và cậu thấy: Duy không đau. Duy không sợ. Duy thấy thứ mà những người khác phát điên vì thấy, và Duy thấy nó đẹp, thấy nó ấm, thấy nó gần, và cậu muốn đến gần hơn.
– Không, Khải nói. Giọng phẳng. Giọng không cho phép. Đi.
Cậu nắm tay Duy. Tay Duy ấm (ấm hơn tay Khải, vì tay Khải đang lạnh, đang xám, đang trở thành thứ không phải người). Cậu kéo, và Duy đi theo, vì dù Duy đã mất gần hết, dù Duy đang muốn ở lại, dù ánh trăng đang gọi cậu bằng bài hát đẹp nhất mà cậu từng nghe, Duy vẫn nhớ Khải. Vẫn nghe giọng Khải. Vẫn đi theo Khải.
Chưa quên.
Nhiên đi bên kia Duy. Cô không nói gì, nhưng mắt cô ướt, và Khải thấy: cô đang khóc, im lặng, khóc không có tiếng, vì cô vẫn còn đủ ký ức để hiểu Duy đang mất, và nước mắt cô rơi xuống tay áo mà cô không lau, vì lau nước mắt là thừa nhận mình đang khóc, và Nhiên không muốn thừa nhận.
Khu dân cư cũ. Nhà tầng thấp, mái tôn, đường hẹp. Trăng xuyên qua kẽ hở giữa hai dãy nhà, tạo vệt sáng trên mặt đường. Khải tránh vệt sáng. Bản năng. Phần xám bảo cậu: ánh trăng trực tiếp nghĩa là thực thể nhìn rõ hơn, nghĩa là Thể Ngắm Trăng cảm nhận rõ hơn, nghĩa là bị tìm thấy dễ hơn.
Cậu dẫn nhóm đi trong bóng tối giữa hai dãy nhà. Bước nhẹ. Im lặng.
Rồi tiếng súng.
Phía sau. Hào. Hai phát. Ba phát. Giọng Hào: "Chạy!", giọng lệnh, giọng cuối cùng, và Khải quay lại, nhìn qua vai, thấy: Thể Ngắm Trăng ở cuối hẻm. Ba con. Bốn. Năm. Từ bờ sông, từ khu đông, từ hướng mà cậu nghĩ đã sạch năm phút trước nhưng bây giờ không sạch nữa vì chúng di chuyển, chúng luôn di chuyển, chậm nhưng không dừng.
Hào bắn. Không bắn để giết. Bắn để chặn. Đạn vào vai một con, nó dừng, nghiêng, rồi đứng thẳng lại, bước tiếp. Đạn thứ hai vào chân con khác, nó ngã, rồi bò, rồi đứng, rồi đi. Đạn không giết được thứ đã chết, thứ không còn cảm giác, thứ chỉ là bộ phận đang thực hiện lệnh tìm.
– Minh, Hào nói. Giọng bình tĩnh. Quá bình tĩnh. Dẫn ba người chặn hẻm phía đông. Cho tôi năm phút.
Minh nhìn ông. Mắt Minh hiểu. Mắt lính hiểu lệnh cuối.
– Trung tá.
– Đi.
Minh đi. Ba lính theo. Bốn người rẽ vào hẻm phía đông, và Khải biết: họ sẽ không quay lại. Bốn người, bốn khẩu súng, bốn sinh mạng đổi lấy năm phút cho nhóm chạy xa. Năm phút mà Hào tính bằng kinh nghiệm hai mươi năm: đủ để Thể Ngắm Trăng bị kéo chú ý sang hướng khác, đủ để nhóm chính biến mất trong mê cung khu dân cư cũ.
Và Mục Sư.
Mục Sư đứng giữa hẻm. Không chạy. Nhìn Khải. Nhìn lâu. Rồi ông quay sang hướng Thể Ngắm Trăng đang đến, và ông bước về phía chúng. Chậm. Đều. Chân trần trên mặt đường.
– Mục Sư, Khải gọi. Nhỏ.
Mục Sư không quay lại. Ông đi về phía Thể Ngắm Trăng, và khi ông đến gần, chúng dừng. Nghiêng đầu. Nhìn ông. Và ông đứng giữa chúng, giơ hai tay, bắt đầu hát. Hát lớn. Hát bài hát không lời. Và Thể Ngắm Trăng đứng yên, quây quanh ông, mặt hướng ông thay vì hướng nhóm, vì Mục Sư phát cùng tần số, vì Mục Sư nói cùng ngôn ngữ, vì trong mắt thực thể, Mục Sư là một phần của nó, phần biết nói, phần biết hát, phần giữ chúng lại bằng bài hát thay vì đạn.
Năm phút. Mười phút. Mục Sư hát, và Thể Ngắm Trăng đứng yên.
Khải kéo Duy. Nhiên chạy bên. Hào chạy sau. Bốn người.
Trời sáng lúc bốn giờ mười lăm.
Hay năm giờ. Hay ba giờ. Khải không chắc nữa, vì đồng hồ Hào dừng lúc nào không biết (hay không dừng mà chạy sai, hay chạy đúng nhưng thời gian sai), và cậu chỉ biết: trời sáng, ánh mặt trời vàng nhạt xuyên qua tầng mây mỏng, và Thể Ngắm Trăng dừng lại.
Không phải tất cả. Không phải cùng lúc. Nhưng dần dần, từng con, chúng đứng im. Cổ ngửa, mắt trắng, da xám bạc, và khi ánh nắng chạm, chúng co lại, co nhẹ, như mắt co đồng tử trong ánh sáng mạnh, và chúng đứng thành tượng dưới nắng sớm. Không di chuyển. Không tìm. Chờ.
Chờ đêm.
Bốn người. Khải, Nhiên, Duy, Hào. Đứng ở rìa thành phố, nơi khu dân cư cũ chấm dứt và đường ven biển bắt đầu. Phía sau là thành phố chết, phía trước là biển phẳng, không sóng, và ở giữa là bốn con người kiệt sức, đói, khát, mất ngủ, mất lính, mất mọi thứ ngoài nhau.
Hào ngồi xuống lề đường. Gối ông run. Tay ông vẫn giữ súng, nhưng súng nặng hơn sáng nay, nặng hơn bao giờ hết, và ông nhìn thành phố phía sau, nhìn nơi mà bốn lính của ông và Minh đang ở, nếu còn ở, nếu chưa bị tìm thấy, nếu chưa biến thành thứ mà ông không muốn nghĩ.
– Bao nhiêu? Nhiên hỏi. Giọng khô. Cô hỏi bằng thói quen bác sĩ: đếm số, ghi số, phân loại số. Bao nhiêu còn lại?
– Bốn, Hào nói. Giọng phẳng. Chúng ta. Minh và ba người đã tách.
– Họ sẽ quay lại?
Im lặng. Gió biển thổi. Mùi muối, mùi rong, mùi thứ gì đó dưới sâu mà Khải cảm nhận bằng phần xám (mùi con mắt thứ hai, mùi ẩm ướt, mùi cổ xưa).
– Không, Hào nói. Ông nhìn xuống tay, nhìn súng, nhìn các ngón đã siết cò nhiều lần trong bốn mươi bốn ngày, và ông nói thêm, nhẹ, như nói với chính mình: Minh biết. Họ biết. Đó là lệnh.
Không phải lệnh nói thành lời. Lệnh bằng mắt. Bằng cách Hào nói "năm phút". Bằng cách Minh gật. Bằng hai mươi năm cùng quân ngũ, đủ để hiểu: năm phút là tất cả, năm phút là cuối cùng, năm phút là cho bốn người kia sống.
Duy ngồi trên cát ven đường, mặt hướng biển, mắt mở nhưng không nhìn, miệng mấp máy, bài hát đã trở lại nhưng nhẹ hơn, mỏng hơn, như xa hơn. Ánh nắng trên mặt cậu, và Khải thấy: khuôn mặt Duy mỏng đi. Không phải gầy. Mỏng. Như da đang trở nên trong suốt, như thứ bên trong đang nhìn ra.
Khải ngồi xuống cạnh Duy. Nắm tay. Tay Duy ấm, tay Khải lạnh, và ở điểm hai bàn tay chạm nhau, Khải cảm nhận: nhịp. Nhịp tim Duy, nhanh hơn bình thường (tám mươi, chín mươi, nhanh, nhanh quá, như tim đang chạy về đích), và nhịp tim Khải, chậm, hai sáu, hai bảy, chậm đến mức gần như không đập, và hai nhịp ngược nhau, Duy nhanh, Khải chậm, một đang về phía trăng, một đang về phía đất, và cậu giữ tay bạn, giữ chặt, vì nếu buông thì Duy sẽ đi, sẽ đứng dậy, sẽ đi ra biển, sẽ đi về phía ánh trăng đã tắt nhưng vẫn gọi, vẫn luôn gọi, ngay cả ban ngày.
– Mày tên gì? Khải hỏi. Nhỏ.
Duy nhìn cậu. Lâu. Đôi mắt giãn đồng tử tìm kiếm, quét, lục lọi trong thứ còn lại bên trong.
– Duy, cậu nói. Chậm. Như đọc từ tờ giấy rất xa. Duy. Tao tên Duy.
Khải gật.
Vẫn nhớ. Vẫn còn.
Nhưng cậu biết: không lâu nữa. Không lâu.
Phía trước: tòa nhà cũ ven biển, ba tầng, cửa sổ vỡ, tường rêu, mái tôn gỉ. Đủ để trú. Đủ để nghỉ. Đủ để tồn tại thêm một ngày dưới mặt trời đang mờ dần.
Bốn người. Và biển phẳng phía sau. Và bầu trời nứt phía trên. Và mọi thứ, mọi thứ, đang chờ đêm.