Quân Đội Nhiễm
Nhiên khám cho binh lính vào sáng ngày hai mươi mốt.
Lều quân y chỉ còn là hai tấm bạt khâu lại, một bàn gỗ, một hộp thuốc mà cô đã đếm đi đếm lại (mười bốn viên paracetamol, bảy viên kháng sinh, ba ống tiêm, một cuộn băng gạc, không đủ cho một ca cấp cứu nhẹ, chứ đừng nói ba mươi sáu người). Cô ngồi đó, sổ ghi chép trên bàn, bút bi, ống nghe cũ treo cổ, và chờ.
Người đầu tiên vào là hạ sĩ Toàn. Hai mươi ba tuổi, da nâu, vai rộng, mắt đỏ vì mất ngủ. Cô hỏi:
– Ngủ được mấy tiếng đêm qua?
– Hai. Có lẽ. Không chắc.
– Mộng du?
Toàn im. Cái im lặng đó nói nhiều hơn bất cứ câu trả lời nào.
– Tay để đây.
Cô bắt mạch. Đếm. Bảy mươi hai. Bình thường. Nhưng mạch hơi loạn, nhịp không đều, như tiếng trống lệch nhịp. Cô kiểm tra đồng tử. Giãn nhẹ, phản xạ chậm. Không phải do thiếu ngủ. Thiếu ngủ làm đồng tử co, không phải giãn.
Cô ghi sổ. Chần chừ. Rồi viết: đồng tử giãn, nguyên nhân chưa rõ.
Người thứ hai. Thứ ba. Thứ tư. Thứ năm. Mỗi người một triệu chứng khác nhau trên bề mặt, nhưng dưới đó, cùng một quy luật.
Đồng tử giãn ở mười một trong ba mươi sáu lính. Mất ngủ mãn tính ở hai mươi bảy. Mộng du ở mười bốn. Nói lảm nhảm khi ngủ ở chín. Và ở bốn người, cô phát hiện thứ mà cô chưa ghi vào sổ, vì chưa biết gọi là gì: mắt họ, khi đèn pin chiếu thẳng, phản chiếu sai. Ánh sáng vào nhưng không phản lại đúng hướng. Giống gương lõm. Giống mắt đang nhìn về phía khác dù tròng mắt hướng về cô.
Cô ghi: phản chiếu bất thường. Tái kiểm tra.
Nhưng cô biết tái kiểm tra sẽ cho cùng kết quả. Cô biết vì cô đã thấy điều này ở bệnh viện, đêm đầu tiên, trước khi thế giới đổ. Bệnh nhân tự móc mắt. Bệnh nhân nói "Không nhìn nữa thì không bị gọi." Phản chiếu gương đồng tử giãn. Cô đã nhìn vào gương và thấy mắt mình mở to hơn mắt thật.
Hai mươi một ngày trước. Một đời trước.
Cô tìm Hào sau giờ khám.
Ông ngồi trong lều chỉ huy, trước bản đồ đã đánh dấu đến nỗi không còn chỗ trống. Tay ông cầm bút đỏ, nhưng không viết. Mắt nhìn bản đồ, nhìn mà không thấy, vì ông đang nghe. Không phải nghe tiếng gọi. Nghe im lặng của bộ đàm, im lặng đã kéo dài hai tuần.
– Trung tá.
Ông ngẩng đầu.
– Kết quả?
Nhiên ngồi xuống. Đặt sổ trên bàn. Mở trang ghi chép, các con số xếp thành hàng, gọn gàng, rõ ràng, vì cô là bác sĩ và bác sĩ không được viết nguệch ngoạc, dù tay đã bắt đầu run sau năm đêm gần như không ngủ.
– Mười một người đồng tử giãn bất thường. Hai mươi bảy mất ngủ. Mười bốn mộng du. Bốn người có phản chiếu mắt bất thường.
– Phản chiếu mắt?
– Khi chiếu đèn, mắt họ phản xạ sai hướng. Tôi chưa từng thấy trong y khoa. Nhưng tôi đã thấy ở bệnh viện, đêm đầu tiên.
Hào im. Ông đặt bút xuống.
– Bao nhiêu người lành?
Nhiên nhìn sổ. Đếm lại. Đếm lần thứ ba. Cô đã đếm ba lần trước khi đến đây, nhưng mỗi lần, con số làm cô muốn đếm lại, vì nó không đúng. Không thể đúng.
– Chín.
– Chín?
– Chín người không có triệu chứng nào. Trong ba mươi sáu.
Im lặng.
Hào nhìn bàn tay mình. Bàn tay rám nắng, sẹo cũ, thô, tay của người cầm súng hai mươi năm. Ông nắm lại. Mở ra. Nắm lại.
– Tôi nằm trong chín người đó?
Nhiên nhìn ông. Đồng tử ông bình thường. Phản chiếu bình thường. Mạch đều. Mắt mệt nhưng tỉnh.
– Có.
– Và cô?
Nhiên không trả lời ngay. Cô nhìn xuống tay mình. Bàn tay nhỏ, ngón thon, quen cầm dao mổ, quầng thâm dưới mắt thâm hơn mọi ngày. Cô nhớ sáng nay, khi rửa mặt bằng nước từ bi-đông, cô nhìn vào mặt nước và mất hai giây mới nhận ra khuôn mặt trong nước là mình.
Hai giây.
– Tôi không chắc.
Hào nhìn cô. Lâu. Không phải nghi ngờ. Gần hơn với lo lắng, thứ mà một trung tá quân đội không nên có trên mặt, nhưng hai mươi một ngày sau Đêm Mở Mắt, không ai còn đeo mặt nạ.
– Cô cũng bắt đầu à?
– Tôi quên. Nhỏ thôi. Tên thuốc. Nét chữ. Khuôn mặt trong gương. Mỗi lần chỉ vài giây. Nhưng...
Cô dừng.
– Nhưng nó không dừng lại.
Hào gật đầu. Chậm. Như gật đầu trước lệnh mà ông không muốn nhận.
– Cô biết đây là gì không?
– Không.
Nhiên nói. Và lần đầu tiên kể từ khi cô mặc áo blouse, kể từ khi cô đứng trước bệnh nhân đầu tiên, kể từ khi cô chọn y khoa vì tin rằng mọi thứ có giải thích, cô thừa nhận:
– Tôi không biết đây là gì. Không phải vi khuẩn. Không phải virus. Không phải hóa chất. Không phải bệnh thần kinh nào tôi học. Không phải bất cứ thứ gì tôi biết.
Giọng cô phẳng. Không run. Nhưng mỗi từ nặng, nặng như cô đang đặt xuống bàn từng viên gạch xây tường phòng thủ rồi nhìn chúng vỡ.
Đêm đó, binh lính nhiễm nặng hành động.
Không phải mộng du lần này. Có ý thức. Bốn người có phản chiếu mắt bất thường, cùng ba người khác mà Nhiên chưa kịp khám kỹ, đồng loạt đứng dậy lúc hai giờ sáng. Họ mặc quân phục. Họ cầm súng. Họ đi thành hàng, kỷ luật, im lặng, ra phía cổng khu B.
Lính gác thấy. Giương súng.
– Đứng lại! Anh em đi đâu?
Không trả lời. Bảy người tiếp tục bước. Mắt mở, đồng tử giãn, mặt bình thường. Họ không trông như mộng du. Họ trông như binh lính đang chấp hành lệnh.
Lệnh của ai?
Người đi đầu mở cổng. Bước ra. Sáu người theo sau. Ra khỏi hàng rào, họ dừng lại. Không ra đường phố. Đứng thành hàng dọc, mặt hướng về phía nam, phía giáo phái.
Và đợi.
Từ bóng tối phía nam, ánh lửa xuất hiện. Đuốc. Hàng chục ngọn. Giáo phái đến.
Hào chạy ra cổng, súng cầm sẵn.
– Khép cổng! Ngay!
Nhưng bảy lính nhiễm đứng chắn cổng. Không tấn công đồng đội. Không giơ súng. Chỉ đứng đó, chắn, mắt mở, im lặng, tường người bằng xương thịt.
Hào nhìn họ. Ông biết tên từng người. Binh nhất Tùng, hai mươi tuổi, quê Nghệ An, vào lính vì bố bắt. Hạ sĩ Khánh, hai mươi lăm, vợ ở quê, gửi ảnh con mới sinh tuần trước khi mất liên lạc. Trung sĩ Bảo, người mà Hào tin tưởng nhất sau trung úy phó.
– Bảo. Tránh ra.
Trung sĩ Bảo nhìn Hào. Mắt mở. Mặt bình tĩnh. Miệng mở, nói nhỏ, giọng đều, giọng không phải của Bảo:
– Chúng tôi đón khách, thưa trung tá.
Hào thụt lùi một bước. Không phải vì sợ. Vì câu nói đó đến từ miệng Bảo bằng giọng mà Bảo không có. Giọng êm, nhịp nhàng, giọng của ai đó khác. Giọng cô đã nghe. Giọng Mục Sư Trăng.
Nhiên đứng sau Hào. Cô nghe. Cô nhìn mắt Bảo. Đồng tử giãn. Phản chiếu sai. Bốn triệu chứng cô ghi sáng nay, bây giờ diễn ra trước mắt, sống, thật, và cô không thể làm gì ngoài đứng nhìn.
Hào ra lệnh rút. Lần thứ hai trong bốn ngày. Khu B mất. Còn khu C, nhỏ hơn, chỉ là hai lều và một bức tường gạch. Ông mất thêm bảy người. Không mất vì chết. Mất vì họ chọn phía khác.
Hay bị chọn.
Bình minh. Trong lều khu C, Nhiên ngồi bên bàn, sổ ghi chép mở, trang trắng. Cô viết:
Ngày 22. Còn 29 lính (9 lành, 20 triệu chứng nhẹ-trung bình). 3 dân thường (Khải, Duy, tôi). Tổng 32.
Cô dừng bút. Nhìn dòng chữ. Nét chữ hơi lạ. Cô viết "Trần An Nhiên" ở góc trang. Nhìn kỹ. Đúng tên mình. Nhưng tay viết chậm hơn bình thường, như phải nhớ nét chữ thay vì viết tự nhiên.
Cô đóng sổ. Nhìn lên.
Khải ngồi ở góc lều, lưng tựa vải bạt, mắt nhìn cô. Cậu đã ngồi đó bao lâu, cô không biết. Cậu nhìn cô như nhìn thứ gì đó đang thay đổi, chậm, từ bên trong, không thể dừng.
– Cậu biết thứ gì đó mà cậu không nói.
Nhiên nói. Giọng phẳng, không hỏi, không trách.
Khải nhìn cô. Lâu.
– Mình biết.
– Biết gì?
– Biết nó không phải bệnh.
Nhiên im. Tay cô nắm sổ, nắm chặt, đốt ngón trắng ra.
– Mình cũng biết.
Hai người nhìn nhau trong ánh sáng sớm xuyên qua vải bạt, vàng nhạt, mỏng. Không ai nói thêm. Không cần. Lần đầu tiên, họ cùng đứng ở nơi mà khoa học kết thúc và thứ khác bắt đầu, và cả hai đều không có tên gọi cho thứ đó.
Bên ngoài lều, Duy ngồi ôm camera, quay về phía cửa, mắt xa xăm, miệng mấp máy, hát bài hát không lời mà cậu ta không biết mình đang hát.