Bốn mươi bảy năm
Thứ Bảy tuần 13. Ngày thứ tám.
Minh tìm Thầy Hoàng lúc 4 giờ chiều. Không ở lớp. Không ở bục giảng. Ông ngồi ở mái nhà kho cũ, chỗ Thiên Nam hay nằm nhìn trời.
Mái tôn nghiêng, gỉ sét, hôm nay trời xám nên mái ấm vừa. Thầy Hoàng ngồi ở rìa, chân duỗi, lưng dựa ống thoát nước, nhìn sân trường từ trên cao: cây phượng, sân xi măng, cổng, và xa hơn, đường phố, nhà cửa, thành phố mà ông sống trong suốt bốn mươi bảy năm.
Minh leo lên, ngồi cách ông hai mét, cùng vị trí Thiên Nam ngồi. Gió nhẹ. Mùi tôn gỉ. Mùi cây phượng.
— Thiên Nam hay ngồi đây, Minh nói.
— Tôi biết. Mỗi trưa, cậu ấy leo lên đây, nằm, nhắm mắt. Cậu ấy không ngủ. Cậu ấy nằm nghe thứ bên dưới. Thiên Nam chết cuối cùng trên xe, ký ức cậu ấy gần mặt nước nhất, và cậu ấy cảm thứ bên dưới rõ hơn mọi người. Cậu ấy nằm đây nghe nó thở kiểu bác sĩ áp tai vào ngực bệnh nhân.
— Thầy, Minh nói. Diệp Chi nói khi tôi nhớ, tôi sẽ phải chọn. Thầy cũng nói. Chọn đi hay ở. Nhưng tôi không hiểu. Đi là đi đâu. Ở là ở đâu. Và chọn bằng cách nào.
Thầy Hoàng nhìn trời. Xám. Thấp.
— Tôi sẽ nói cho em. Nhưng trước, tôi cần nói chuyện của tôi.
Minh không nói gì. Chờ.
— Năm 1977 tôi đến trường, Thầy Hoàng nói, giọng chậm, giọng kể. Hai mươi hai tuổi. Đại học Sư phạm Huế. Mẹ tôi ở quê, hai chị đi lấy chồng xa, cha mất trong chiến tranh. Tôi đến đây vì được phân công, không vì chọn.
Ông dừng. Nhìn cây phượng dưới sân.
— Đêm đầu tiên tôi nghe tiếng nước. Tôi hỏi bảo vệ, ông ấy nói nước ngầm, bình thường. Tôi hỏi giáo viên cũ, người bàn giao lớp cho tôi, Nguyễn Văn Khánh. Ông ấy nhìn tôi rồi nói: anh nghe thấy à. Không phải hỏi. Xác nhận. Và ông ấy nói: có thứ ở dưới. Đừng xuống hầm. Đừng hỏi. Chỉ cần giữ lịch trình, giữ lớp, đừng thay đổi gì.
— Khánh biết.
— Khánh biết nhưng không biết hết. Ông ấy biết có thứ ở dưới, biết nước lạ, biết tiếng gõ, nhưng không biết nó giữ người. Ông ấy chỉ biết: giữ nguyên thì yên. Tôi nghe. Và tôi giữ nguyên được... bảy tháng.
Ông hít vào sâu. Thở ra chậm.
— Tháng 4 năm 1978. Trường tổ chức cắm trại sau sân, trong khuôn viên, trên đất nó. Bảy học sinh lớp tôi ở lại qua đêm. Sáng hôm sau: không còn ai. Lều đứng, ba lô còn, giày còn, vở còn. Bảy đứa biến. Không dấu vết. Không tiếng hét.
— Và tôi làm thứ mà tôi xấu hổ nhất trong đời: tôi im. Ban giám hiệu nói bảy đứa bỏ học. Phụ huynh đến hỏi. Cảnh sát đến hỏi. Và tôi nói tôi không biết. Đúng. Nhưng tôi biết thứ mà không ai biết: tôi nghe tiếng bước chân dưới sàn suốt đêm đó, bốn mươi chín bước, bảy lần bảy, kiểu đếm, kiểu nhận.
Im lặng. Gió. Mái tôn rung nhẹ.
— Rồi tôi ở lại. Không phải vì dũng cảm. Vì tội lỗi. Bảy đứa mất mà tôi không cản, không nói, không làm gì. Và tôi nghĩ: nếu tôi đi, sẽ có người khác đến, và người đó không nghe tiếng nước, và sẽ có thêm đứa mất. Vì vậy tôi ở lại. Vì vậy bốn mươi bảy năm.
Ông nhìn tay mình. Tay già, nhăn, xám, run nhẹ.
— Năm 1979 tôi tìm ra cách neo. Tình cờ. Tôi viết tên bảy đứa vào sổ điểm danh mới, và đêm đó tiếng bước chân ngừng. Tôi hiểu: viết tên họ giữ họ ở bề mặt, kiểu neo, kiểu dây buộc thuyền. Và tôi bắt đầu giảng. Giảng cho lớp trống. Giảng Toán, Lý, Hóa, Văn, sáng chiều, một mình, đứng trước bốn mươi mốt ghế trống, viết bảng, nói, kiểu dạy cho không khí. Và vòng lặp bắt, neo giữ, và bọn nó xuất hiện. Không phải ngay. Từ từ. Bóng trước, rồi hình, rồi giọng, rồi mặt. Hai tuần. Bảy đứa ngồi trong lớp, mắt mờ, chép bài, không nhớ gì.
— Bọn nó không biết mình chết.
— Không. Và tôi không nói. Vì nếu nói, nếu bọn nó nhớ, neo sẽ yếu, và nó sẽ kéo lại. Giữ nghĩa là giữ trong không biết.
— Giữ không phải cứu, Minh nói. Thầy đã nói.
— Đúng. Giữ là nhốt. Nhưng nhốt ở trên tốt hơn kéo xuống. Hoặc tôi tin vậy.
Ông im. Nhìn xa. Rồi nói tiếp, giọng đều:
— Năm 1998: ba học sinh rơi từ mái nhà kho. Nhà kho sập đúng chỗ nắp hầm, đúng đêm mưa. Ba đứa chết trên đất nó. Nó giữ. Tôi viết thêm ba tên. Mười người trong sổ. Năm 2005: giáo viên Lê Văn Phúc tìm được hầm, xuống, không lên. Sáng hôm sau người ta tìm thấy ông treo ở phòng nghỉ. Nhưng tôi biết ông không tự treo. Mười một người. Năm 2011: hai đứa trẻ chạy vào sân trường ban đêm chơi đá bóng, không ra. Mười ba.
Ông dừng lại. Ngón tay nắm chặt mép tôn, trắng đốt.
— Và năm 2023. Bốn mươi mốt. Nhiều hơn tất cả các lần cộng lại. Vì tôi quá mệt. Vì tôi biết xe không an toàn và tôi để xe chạy. Vì tôi chọn bốn mươi mốt đứa chết thay vì trường đóng cửa và mười ba người trước mất neo. Tôi tính. Mười ba hay bốn mươi mốt. Và tôi chọn bốn mươi mốt. Và bọn nó chết. Và tôi viết thêm bốn mươi hai tên vào sổ, và tôi giảng bài cho lớp đông nhất tôi từng có, và mỗi sáng bọn nó cười, chép bài, và không biết tôi là người giết bọn nó.
Im lặng dài. Gió. Mái tôn rung.
— Hưng cắt phanh. Khải ra lệnh. Phong lái xe. Nhưng tôi nhìn vệt dầu sáng hôm đó và tôi để xe chạy. Tôi biết. Tôi im. Và bốn mươi mốt đứa chết.
Minh không nói gì. Không an ủi. Không phán xét. Ngồi im trên mái tôn gỉ, nghe gió và tiếng thành phố phía dưới.
— Bốn mươi bảy năm tôi tin rằng nhốt bọn nó trên bề mặt là bảo vệ. Cho đến khi em đến, và Diệp Chi biết, và Tường Vy nhớ, và bọn nó chọn đi, và tôi thấy: bọn nó đi không phải bị kéo. Bọn nó đi bằng mắt mở, bằng nụ cười. Và tôi nghĩ: có lẽ tôi sai. Có lẽ để bọn nó biết, để bọn nó chọn, mới là giữ thật.
Ông nhìn Minh.
— Em hỏi chọn là gì. Đây là chọn. Khi em nhớ mình chết, hoàn toàn, bằng thân xác, bằng nước vào phổi, bằng mắt mở dưới sông, lúc đó em sẽ ở ranh giới. Một bên là mặt nước: trường, đường phố, trời, gió, thứ em quen. Một bên là đáy: hố, bùn, xương, và bốn mươi mốt người. Và em sẽ cảm hai lực kéo: một từ trên (ký ức, gắn bó), một từ dưới (nước, trọng lực, thứ thuộc về em vì em chết trên đất nó). Và em sẽ phải quyết: bên nào.
— Nếu tôi chọn ở?
— Thì em ở. Kiểu tôi. Mờ dần, không biến, không xuống, nhưng ở, một mình, trong trường trống, trong nước, cho đến khi em muốn đi.
— Nếu tôi chọn đi?
— Thì em đi. Kiểu Diệp Chi. Kiểu Tường Vy. Kiểu Thiên Nam. Đi đâu, tôi không biết. Tôi chưa bao giờ đi.
— Tại sao thầy chưa bao giờ đi?
Thầy Hoàng im lâu. Gió thổi. Mái tôn rung. Tiếng chuông nhà thờ, năm giờ chiều.
— Vì tôi sợ. Không phải sợ chết. Tôi đã chết. Sợ không ai nhớ. Nếu tôi đi, ai nhớ bảy đứa năm 1978? Ai nhớ Lê Văn Phúc? Ai nhớ Toàn? Ai nhớ bốn mươi mốt đứa? Nếu tôi đi, tên bọn nó biến theo tôi, vì tôi là người duy nhất giữ tên. Không phải mất kiểu chết. Mất kiểu chưa từng có.
Minh nhìn ông. Và ở trong mắt ông, sâu, dưới lớp xám, dưới lớp mệt, dưới bốn mươi bảy năm, Minh thấy: cậu bé hai mươi hai tuổi từ Huế xuống, nghe tiếng nước đêm đầu tiên, sợ, và ở lại.
— Bây giờ có người nhớ, Minh nói. Gia Huy nhớ. Tôi nhớ. Đơn tố cáo có 42 cái tên. Khi điều tra mở, thế giới sẽ biết.
Thầy Hoàng nhìn cậu. Lâu. Và Minh thấy thứ gì đó thay đổi trong mắt ông, nhẹ, kiểu mây dịch, kiểu ánh sáng vào phòng khi ai đó hé rèm.
— Em nghĩ tôi nên đi. Không phải hỏi.
— Tôi nghĩ thầy mệt, Minh nói. Bốn mươi bảy năm.
— Mệt. Rất mệt. Mệt kiểu đã quá mệt để biết mình mệt.
Im lặng. Chuông nhà thờ tắt. Trời tối dần. Thành phố bật đèn, từng cụm, vàng.
— Tôi chưa quyết, Thầy Hoàng nói. Nhưng lần đầu tiên trong bốn mươi bảy năm, tôi nghĩ đến chuyện đi.
Ông đứng dậy. Chậm. Mắt nhìn thành phố bên dưới.
— Em về đi, ông nói. Đêm lạnh.
Minh đứng dậy. Leo xuống mái. Nhảy xuống sân. Và ở trên mái, Thầy Hoàng đứng, bóng đen trên nền trời xám, nhìn thành phố, kiểu người đứng trên bờ nhìn biển và nghĩ đến chuyện bơi ra.