Ngăn kéo
Thứ Sáu tuần 10. 29 học sinh. Hai mất thêm qua đêm.
Minh ngồi bàn cuối, đếm. Hai ghế nữa trống: một ở hàng ba cạnh cửa sổ (Hà, nữ, tóc ngắn, ngồi yên suốt chín tuần, chưa bao giờ nói câu nào mà Minh ghi nhận), một ở hàng năm gần cửa ra (Tuấn, nam, kính cận, sách lúc nào cũng mở). Mười hai ghế trống. Hai mươi chín bàn có người.
Minh ghi sổ: Thứ Sáu tuần 10. 29 HS. Mất Hà (hàng 3) + Tuấn (hàng 5) qua đêm. 12 ghế trống. Tốc độ mất: tuần 9 = 3, tuần 10 = 5 (tính đến hôm nay). Tăng tốc.
Và Thiên Nam không còn. Mái tầng năm trống. Hành lang đêm trống. Góc ống thông gió chỉ có bê tông và vệt nước khô. Đồng minh đầu tiên, người biết từ đầu, người chọn mờ, trang 4 đến trang 47 trong sổ ghi chép. Minh mở sổ, lật đến trang 47. Dòng cuối Thiên Nam nói: "Phòng GV, ngăn kéo dưới cùng bàn TH. Vở cũ bìa nâu."
Tiết một. Thầy Hoàng vào lớp. Hôm nay thầy đến muộn hai phút (lần đầu trong chín tuần). Phấn trắng, bảng xanh, phương trình, giọng đều. Nhưng Minh nhận ra thêm: cổ áo thầy hơi nhăn, như người mặc vội. Chín tuần qua, áo Thầy Hoàng luôn phẳng, trắng, cổ thẳng, nút cài đúng. Hôm nay: cổ áo lệch, nút thứ hai cài nhầm khuy. Chi tiết nhỏ, nhưng Thầy Hoàng là người của chi tiết. Nếu thầy để sai chi tiết, thầy không còn đủ năng lượng cho chi tiết.
Giờ ra chơi. Minh ra hành lang. Sàn tầng bốn ngập nước mỏng, phản chiếu đèn huỳnh quang, tạo lớp gương kỳ lạ trên gạch. Học sinh bước qua, giày ướt, không ai nhìn xuống. Minh nhìn: từ cầu thang đến cuối hành lang, nước liên tục, không đứt, mỏng nhưng phủ toàn bộ sàn. Tường hành lang, vệt ẩm leo lên mười lăm phân (hôm qua mười). Mùi sông đậm, pha thêm mùi khác, mùi bùn lắng, loại bùn sông sâu, đen, nặng.
Diệp Chi đi ra hành lang, dừng cạnh Minh. Hai người đứng nhìn sàn nước, không nói. Đèn huỳnh quang phản chiếu trên mặt nước, nhấp nháy, tạo hiệu ứng gợn sóng dù nước đứng yên.
– Thiên Nam biến mất, Diệp Chi nói, giọng thấp. Không phải câu hỏi.
Minh gật.
– Hôm qua, sau giờ học. Tao lên mái, không còn.
Diệp Chi nhìn vệt nước trên sàn. Mắt cô di chuyển chậm, từ chân tường sang giữa hành lang, đọc nước như đọc bảng.
– Nước lên nhanh, cô nói.
– Gấp đôi mỗi ngày.
– Bao lâu nữa ngập lớp?
– Hiện tại nước mỏng, chưa đủ sâu. Nhưng nếu tiếp tục gấp đôi, cuối tuần tới sàn lớp sẽ ngập đến mắt cá chân.
Diệp Chi im. Cô nhìn xuống tay mình. Đầu ngón tay vẫn hơi trong suốt, nhưng hôm nay Minh nhận ra: đường viền cổ tay cô cũng bắt đầu nhòe, nhẹ, chỉ nhìn thấy dưới đèn huỳnh quang khi ánh sáng chiếu nghiêng.
– Mày mờ hơn, Minh nói.
– Mình biết. Sáng nay thức dậy, gương trong phòng trọ, mình hơi nhòe ở vai. Chưa nhiều. Nhưng có.
Im lặng. Tiếng bước chân ướt trên hành lang, HS tầng dưới chạy ngang, tiếng cười vọng.
– Thiên Nam dặn tao kiểm tra một thứ, Minh nói. Phòng giáo viên. Ngăn kéo dưới cùng bàn Thầy Hoàng. Có cuốn vở cũ, bìa nâu. Thiên Nam thấy thầy đọc đêm khuya, cất vội.
Diệp Chi nhìn Minh.
– Phòng giáo viên khóa ngoài giờ.
– Tao biết. Nhưng Thầy Hoàng ở phòng giáo viên đến tối rồi mới đi. Nếu tao vào lúc 16:55, năm phút trước khi vòng lặp đóng, thầy đang ở lớp dọn bài. Phòng giáo viên trống.
– Cậu có năm phút.
– Đủ.
Diệp Chi nghĩ ba giây.
– Mình canh, cô nói. Mình đứng ở cầu thang tầng ba. Nếu thầy xuống sớm, mình nhắn.
Minh nhìn cô. Hai tuần trước, cô là người ngồi bàn đầu ghi bài, không biết mình chết. Một tuần trước, cô nhắn tin ngoài giờ lần đầu. Sáng hôm qua, cô ngồi quán phở nghe cậu kể sự thật. Hôm nay cô đứng ngoài hành lang ướt, lên kế hoạch đột nhập phòng giáo viên, giọng bình tĩnh, mắt sáng. Tốc độ thích nghi của Diệp Chi nhanh hơn bất kỳ ai Minh từng gặp, kể cả Thiên Nam. Thiên Nam mất gần một năm để chấp nhận mình chết. Diệp Chi chấp nhận trong mười lăm phút ở quán phở, rồi bắt đầu phân tích.
16:50. Minh xuống tầng ba. Phòng giáo viên ở cuối hành lang, cửa gỗ nâu, bảng tên "PHÒNG GIÁO VIÊN" treo nghiêng. Cửa đóng. Cậu đẩy nhẹ: mở. Không khóa.
Bên trong, phòng giáo viên trống. Bốn bàn làm việc, mỗi bàn một ghế xoay, kệ sách phía sau, bảng thông báo trên tường. Mùi giấy cũ, mùi phấn, mùi trà nguội. Bàn Thầy Hoàng ở góc phải, cạnh cửa sổ, nơi ánh sáng chiều xuyên qua rèm vải mỏng. Bàn gọn, sách giáo khoa xếp đều, bút cắm trong ống, cặp giáo án đặt ngay ngắn. Sổ da nâu không ở trên bàn (thầy mang theo).
Minh ngồi xuống ghế. Ghế xoay nhẹ, ọp ẹp, mặt ghế mòn ở hai bên chỗ khuỷu tay. Cậu mở ngăn kéo trên: giấy trắng, mấy cây bút dự phòng, một hộp phấn chưa bóc. Ngăn giữa: sổ điểm cũ (hai cuốn, bìa xanh), tập đề thi photocopy, kẹp giấy. Ngăn dưới cùng: nặng, gỗ cũ, kẹt nhẹ ở rãnh. Cậu kéo mạnh hơn, ngăn kéo trượt ra.
Bên trong: ba tập giấy cũ bọc dây thun, một phong bì nâu dán kín, và một cuốn vở. Cuốn vở nhỏ, bìa nâu sẫm, giấy ố vàng, bìa có vết cháy ở góc trái dưới, mép sờn. Minh nhấc lên. Nhẹ, mỏng, khoảng ba mươi trang. Bìa không ghi tên, không nhãn, chỉ có một dòng viết tay bằng bút mực, chữ nhỏ, nghiêng, kiểu chữ viết tay thập niên 1970:
"Sổ ghi chép, Nguyễn Văn Khánh, giáo viên, trường Minh An, 1977"
Minh dừng thở. 1977. Hai năm sau 1975. Trường Minh An mới thành lập sau giải phóng (Minh biết từ hồ sơ cha). Nguyễn Văn Khánh, giáo viên. Không phải tên Thầy Hoàng. Người khác.
Cậu mở trang đầu. Chữ viết tay, mực xanh, ố vàng, nhưng đọc được:
"15/9/1977. Nhận lớp tại trường Minh An. Trường mới sửa, trước là kho quân sự. Lớp học tầng 4, ban đầu là phòng chứa đạn. Tường dày, trần thấp, cửa sổ nhỏ. 35 học sinh."
Minh lật trang.
"20/9/1977. Ban đêm nghe tiếng lạ. Từ dưới sàn lớp. Tiếng gõ, đều, ba nhịp, dừng, ba nhịp, dừng. Hỏi bảo vệ, ông nói: 'Tiếng đó có từ trước, đừng để ý.'"
"3/10/1977. Tiếng không dừng. Mỗi đêm, 2 giờ sáng, ba nhịp, dừng, ba nhịp. Đào thử ở góc sân: đất cứng, gặp lớp đá ong ở sâu 1m, không đào tiếp được."
"15/10/1977. Nước rỉ ở chân tường tầng 4. Không mưa, không ống nào dẫn lên tầng 4, nhưng tường ẩm, sàn ẩm. Mùi sông. Trường cách sông 800m, không lý do nào nước sông lên tầng 4."
Minh ngừng đọc. Tay cậu lạnh, không phải vì sợ, vì nhận ra. 1977. Cùng triệu chứng. Tiếng gõ ba nhịp (giống tín hiệu Thiên Nam dùng trên mái nhà kho). Nước rỉ tầng bốn. Mùi sông. Bốn mươi bảy năm trước, giáo viên Nguyễn Văn Khánh ngồi ở lớp này, nghe cùng tiếng đó, ngửi cùng mùi đó.
Cậu lật nhanh hơn.
"2/11/1977. Học sinh bắt đầu nói thấy bóng. Trong lớp, sau giờ học, góc hành lang. Bóng người, nhưng không có người. Em Loan nói: 'Thầy ơi, có ai đứng ở cầu thang, nhưng không có chân.' Tôi xuống cầu thang kiểm tra: không có ai. Nhưng sàn ướt."
"10/11/1977. Tường tầng 4 nứt. Đường nứt chạy dọc từ sàn lên trần, phía tường giáp cầu thang. Nước rỉ qua khe nứt, liên tục, đều, lạnh. Gọi thợ: thợ nói đường nứt từ móng, cần đào nền kiểm tra, nhưng ban giám hiệu không cho phép. Lý do: 'Khu vực nền trường thuộc diện bảo quản đặc biệt.'"
"20/11/1977. 7 HS lớp tôi mất tích. Không đến trường, không về nhà, không ai tìm thấy. Gia đình báo công an. Công an điều tra 3 ngày, không kết quả. Ban giám hiệu ra thông báo: 'Các em tự ý bỏ học.' Tôi không tin."
Minh dừng. Bảy học sinh mất tích năm 1977. Cùng con số mà sổ Toàn ghi cho năm 1978 (nhầm năm, hoặc hai đợt khác nhau). Mất tích, không tìm thấy, ban giám hiệu nói bỏ học. Cùng quy luật.
Cậu lật tiếp.
"25/11/1977. Tôi xuống tầng hầm nhà kho cũ. Tìm nắp bê tông, cạy mở. Bên dưới: cầu thang hẹp, tường gạch, mùi nước, mùi cũ. Dưới cùng: một căn phòng nhỏ, sàn đất, tường gạch, trần thấp. Trên tường: vết khắc. Chữ Pháp, chữ Việt cũ. Một dòng tôi đọc được: 'Ils sont en dessous. Ne pas ouvrir.' Họ ở phía dưới. Đừng mở."
"Sàn đất ẩm. Khi tôi đặt tai xuống sàn, tôi nghe: tiếng nước chảy, sâu, đều, và tiếng gì đó giống tiếng thở. Không phải thở người. Chậm hơn, nặng hơn, như thứ rất lớn đang ngủ."
"Tôi chạy lên. Đóng nắp. Tôi không xuống lại."
Minh nhìn đồng hồ trên tường: 16:57. Ba phút. Cậu lật nhanh qua các trang giữa, ghi nhận vài chi tiết: Khánh thấy cỏ ở sân chết từ giữa tỏa ra (10/1977), bóng đèn tầng bốn nổ hai lần trong một tuần (11/1977), học sinh tên Bình "nói chuyện với ai đó ở góc lớp nhưng góc lớp không có ai" (11/1977). Mỗi trang một triệu chứng, giống danh sách của Minh nhưng viết bằng bút mực nửa thế kỷ trước. Cậu lật đến những trang cuối.
"10/12/1977. Tôi xin chuyển trường. Ban giám hiệu đồng ý. Trước khi đi, tôi nói với đồng nghiệp trẻ mới nhận lớp: 'Đừng mở nắp hầm. Đừng xuống. Đừng nghe tiếng gõ.' Đồng nghiệp cười, nói tôi mê tín."
"Tên đồng nghiệp: Hoàng Đức Minh."
Minh đóng cuốn vở. Hoàng Đức Minh. Thầy Hoàng. 1977. Giáo viên trẻ nhận lớp sau khi Nguyễn Văn Khánh chuyển đi. Thầy Hoàng bắt đầu ở trường Minh An từ 1977, không phải 1978 như hồ sơ ghi. Và khi nhận lớp, thầy đã được cảnh báo. Thầy biết, ngay từ đầu.
16:59. Minh đặt vở lại ngăn kéo, đẩy ngăn kéo vào. Đứng dậy, ra cửa. Hành lang tầng ba khô, tiếng bước chân vọng, và ở đầu cầu thang, Diệp Chi đứng, lưng dựa tường, điện thoại trong tay. Cô nhìn Minh, lắc đầu nhẹ: không có ai xuống.
Minh bước đến. Giọng thấp:
– Cuốn vở 1977. Giáo viên đầu tiên ở trường. Cùng triệu chứng: nước tầng bốn, tiếng gõ, bóng không chân, bảy HS mất. Ông ấy xuống tầng hầm, nghe thứ bên dưới, bỏ chạy. Rồi chuyển trường. Và người nhận lớp sau ông ấy...
– Thầy Hoàng, Diệp Chi nói.
– Thầy Hoàng. 1977. Thầy biết từ đầu. Được cảnh báo, nhưng ở lại.
17:00. Chuông vọng. Vòng lặp đóng. Hành lang trống. Và hai người đứng giữa sự im lặng của tầng ba, nơi sàn khô nhưng mùi sông từ tầng trên tràn xuống cầu thang, nhẹ, lạnh, dai dẳng.
– Bốn mươi bảy năm, Diệp Chi nói, giọng nhẹ. Thầy ở đây bốn mươi bảy năm, biết thứ bên dưới, biết nó lấy người, và thầy vẫn ở.
– Vì thầy giữ, Minh nói. Thầy không tạo ra thứ bên dưới. Thầy giữ nó, bằng vòng lặp, bằng sổ da nâu, bằng bốn mươi lăm năm ngồi ở bục giảng. Nhưng nắp hầm đã mở. Và vòng lặp đang yếu.
Diệp Chi nhìn cầu thang lên tầng bốn, nơi nước ẩm bắt đầu rỉ xuống từ bậc cuối, đọng thành giọt nhỏ ở mép bậc, rơi chậm, đều, như đồng hồ đếm ngược.
– Hai nhịp, cô nói. Thiên Nam nói có hai nhịp chồng nhau. Khi chúng khớp, chuyện gì sẽ xảy ra?
Minh nhìn giọt nước rơi từ bậc cầu thang. Mỗi giọt rơi theo nhịp, đều, ba giây một, như nhịp gõ ba tiếng mà giáo viên Khánh nghe năm 1977, như nhịp thở mà Thiên Nam cảm thấy trong khoảng trống của vòng lặp. Tất cả cùng nhịp. Tất cả cùng hướng lên.
– Tao không biết, Minh nói. Nhưng tao nghĩ không còn nhiều thời gian.
Hai người im lặng, đứng ở cầu thang giữa tầng ba khô và tầng bốn ướt, nghe tiếng giọt nước rơi từ bậc trên. Minh nhìn Diệp Chi. Dưới ánh đèn hành lang, đường viền vai cô nhòe hơn sáng, mỏng hơn, như lớp sương bám vào rìa người. Cô không nhìn xuống tay, không kiểm tra. Cô nhìn lên cầu thang, về phía tầng bốn, về phía lớp, về phía nơi ba mươi mốt đứa trẻ chết vừa kết thúc một ngày học nữa mà không biết đó là ngày thứ bao nhiêu kể từ ngày chúng không còn sống.
– Ngày mai mình vẫn vào lớp, Diệp Chi nói.
Không phải câu hỏi. Không phải lời hứa. Chỉ là nhận định, giống cách cô nói mọi thứ: bình tĩnh, rõ, không thừa. Minh gật đầu, và hai người rẽ về hai hướng khác nhau trên hành lang tối, bước chân vọng trên gạch, một khô, một ướt.