Ghi chép của người chết
Sổ tay Nguyễn Hữu Toàn viết bằng bút chì 2B, chữ nhỏ, nghiêng phải, kiểu người quen ghi nhanh trong điều kiện thiếu sáng. Sáu mươi bảy trang, ba cuốn ruột khác nhau (giấy trắng, giấy kẻ, giấy ô ly), đóng chung trong bìa cứng bằng keo dán.
Minh đọc lần thứ hai vào sáng Thứ Sáu, trước khi đến trường. Lần đầu đêm qua là đọc liền mạch, tìm tổng thể. Lần hai là ghi chú, đánh dấu, đối chiếu với những gì cậu đã biết.
Toàn đến Minh An tháng 2/2008, bốn tháng sau khi tờ Người Dân đăng bài ngắn về "vụ tai nạn giao thông nghiêm trọng tại trường cấp ba vùng ven" mà không nêu tên trường. Bài báo bị gỡ sau hai tuần. Toàn không viết bài đó, nhưng là người nhận ra nó bị gỡ, và bắt đầu đặt câu hỏi.
Sổ ghi theo ngày, không đều. Có khoảng trống vài tuần giữa các đợt ghi. Minh tóm lại ba tuyến chính:
Tuyến một: Toàn điều tra vụ sập nhà kho 1998. Ba học sinh lớp 11A1 chết, kết luận: tai nạn (mái tôn cũ sập khi trốn mưa). Toàn phỏng vấn hai cựu giáo viên (nghỉ hưu), một bảo vệ cũ. Bảo vệ nói: "Đêm trước vụ sập, tôi nghe tiếng đào dưới nền nhà kho. Tưởng chuột. Sáng hôm sau mái sập." Toàn ghi chú bên lề: "Đào? Ai đào? Dưới nền?"
Tuyến hai: trường Minh An có lịch sử bất thường. Toàn lập bảng: 1978 (7 HS mất tích trong chuyến cắm trại, không tìm thấy xác), 1998 (3 HS chết sập nhà kho), 2005 (1 GV "tự sát"). Toàn ghi: "Tất cả xảy ra trong hoặc gần khuôn viên trường. Không vụ nào có kết luận điều tra độc lập. Tất cả được đóng là tai nạn hoặc tự sát trong vòng 2 tuần."
Tuyến ba: Hoàng Minh Đức. Toàn tìm được ba lần tên này xuất hiện trong hồ sơ trường: 1978 (giáo viên Toán), 1998 (giáo viên trực đêm), 2005 (giáo viên Toán). Toàn viết: "Cùng một tên. Có thể trùng? Nhưng ảnh 1978 và ảnh 2005 giống nhau. Tôi so sánh hai lần. Cùng mặt, cùng dáng, cùng vết sẹo nhỏ ở cằm trái."
Minh dừng lại ở đoạn này. Vết sẹo ở cằm trái. Cậu đã nhìn Thầy Hoàng hàng trăm lần trong lớp nhưng chưa bao giờ để ý vết sẹo. Có thể vì khoảng cách. Có thể vì khi một người đứng trước mặt mỗi ngày, ta nhìn mà không thấy, nghe mà không nghi, và chấp nhận sự hiện diện của họ như chấp nhận bức tường phía sau bảng đen.
Toàn không chấp nhận. Toàn so ảnh. Hai lần. Và viết lại kết quả bằng bút chì 2B, nét chắc, không run.
Trang 41, Toàn viết: "Gặp ông Đức (Thầy Hoàng). Giới thiệu là nhà báo viết về giáo dục vùng ven. Ông lịch sự, trả lời đúng khuôn mẫu. Nhưng mắt ông không nhìn tôi như nhìn người lạ. Ông nhìn tôi như nhìn người ông đã gặp trước. Hoặc đã biết sẽ gặp."
Minh lật từng trang, đánh dấu bằng bút chì vào lề. Toàn viết rời rạc, có tuần không ghi dòng nào, rồi bốn năm trang liền trong một đêm, chữ nhỏ dần như sợ ai đọc được. Nhưng logic thì nhất quán: mỗi phát hiện dẫn đến câu hỏi kế tiếp, mỗi câu hỏi dẫn sâu hơn vào lòng đất trường Minh An.
Trang 52: "Tìm được lối vào tầng hầm dưới nhà kho cũ. Nắp bê tông, nặng, giấu dưới cỏ dại. Chưa mở. Cần dụng cụ."
Trang 58: "Đã mở nắp. Nhìn xuống. Tối. Mùi lạ. Không phải mùi đất. Giống mùi sông."
Trang 63: "Đêm qua xuống tầng hầm lần đầu. Đèn pin yếu. Thấy giá sắt trống, vài hộp các-tông cũ. Tường có vết xước. Sàn vang rỗng khi giẫm. Có gì bên dưới. Cần quay lại với thiết bị tốt hơn."
Trang 65, chữ viết vội hơn, nét chì đậm hơn: "Ngày 28/10/2008. Quay lại tầng hầm. Lần này mang đủ đèn. Phát hiện: vết xước trên tường không phải ngẫu nhiên. Có chữ. Khắc vào bê tông bằng vật nhọn. Rất cũ. Tôi chỉ đọc được một phần: 'ĐỪNG...' và bên dưới, nhỏ hơn: '...ĐÃ Ở ĐÂY TRƯỚC.' Trước gì? Trước ai?"
Trang 67, dòng cuối: "Ngày 2/11/2008. Tìm được tầng hầm. Phải xuống kiểm tra. Nếu tôi không viết tiếp, hãy tìm ở trường Minh An, phía sau nhà kho cũ, dưới nắp bê tông."
Sau đó: trống. Sáu mươi bảy trang, và dòng cuối cùng là một lời nhắn cho người đọc mà Toàn không chắc sẽ tồn tại. Mười tám năm sau, người đọc đó là một cậu học sinh mười bảy tuổi đang ngồi trong phòng trọ lúc 5 giờ sáng, tay vẫn còn vương mùi bê tông ẩm.
Minh mở bao thư. Bên trong: ba tấm ảnh chụp bằng máy phim, rửa trên giấy ảnh, hơi ố vàng. Ảnh thứ nhất: nắp hầm bê tông, nhìn từ trên. Ảnh thứ hai: bên trong tầng hầm, đèn flash chiếu vào giá sắt trống (lúc đó chưa có cặp nào, vì vụ xe buýt chưa xảy ra). Ảnh thứ ba: cận cảnh bức tường, vết xước. Minh nheo mắt. Chữ khắc mờ, nhưng với ánh đèn bàn và kính lúp (cậu mua ở tiệm tạp hóa tuần trước, dùng cho đọc hồ sơ cũ), cậu đọc được:
"ĐỪNG MỞ. ĐÃ Ở ĐÂY TRƯỚC."
Hai dòng. Khắc bằng vật nhọn, nét sâu nhưng không đều, như người viết trong bóng tối hoặc trong vội vã. Chữ không phải kiểu hiện đại. Nét vuông, góc cạnh, kiểu người viết quen dùng bút lông hoặc bút sắt, không phải bút bi. Minh ước đoán: trước 1975. Có thể trước khi trường được xây.
"Đã ở đây trước."
Ai? Ở đâu? Trước khi nào? Và nếu ai đó đã ở dưới tầng hầm trước khi trường tồn tại, thì Thầy Hoàng không phải nguồn gốc của mọi thứ. Ông chỉ là người đến sau, tìm thấy, và dùng.
Cậu đặt ảnh xuống bàn, cạnh sổ tay Toàn, cạnh sổ ghi chép của mình. Ba lớp điều tra xếp chồng: phóng viên Toàn (2008), cha (2023), và cậu (bây giờ). Ba người hỏi cùng câu hỏi. Hai người chết. Một người không chắc mình thuộc loại nào trong hai loại đó, hay thuộc loại thứ ba mà chưa ai đặt tên.
Minh đến trường lúc 6:50. Hành lang tầng bốn sạch, yên, mùi phấn quen thuộc. Cậu ngồi vào bàn, đặt cặp xuống, nhìn ra cửa sổ. Sân trường có vài học sinh lớp khác đi ngang, không nhìn lên.
Diệp Chi đến lúc 7:02. Cô ngồi xuống, đặt chai nước lên bàn (đúng vị trí thuận tay trái Minh, như mọi ngày), rồi mở vở ra viết gì đó. Minh liếc. Không phải bài tập. Cô đang vẽ, những đường cong không có đích, giống hôm trước.
– Cậu có mang gì đến trường hôm nay không? Diệp Chi hỏi, không ngẩng lên.
– Không.
– Mình hỏi vì hôm nay cậu có mùi khác. Mùi đất. Hoặc mùi cũ. Giống mùi tủ quần áo lâu không mở.
Minh nhìn tay áo mình. Cậu đã thay áo sáng nay, nhưng mùi tầng hầm bám vào da, vào tóc, vào kẽ móng tay. Mùi bê tông ẩm, mùi sông, mùi vải cũ mười sáu năm. Loại mùi không giặt được, chỉ chờ nó phai.
– Dọn phòng, cậu nói.
Diệp Chi gật. Không hỏi thêm. Nhưng mắt cô dừng ở cổ tay Minh một giây dài hơn cần thiết, nơi có một vệt đất đỏ mà cậu quên lau. Cô không hỏi vệt đất. Cô chỉ nhìn, rồi quay lại vẽ, và bút chì của cô ấn mạnh hơn lên giấy.
Tiết Toán bắt đầu lúc 7:15. Thầy Hoàng vào lớp, đặt sổ lên bàn, quay mặt ra. Ánh mắt ông quét qua lớp, dừng ở Minh nửa giây. Rồi di chuyển. Hôm nay ông không nhìn lâu hơn thường. Như thể biết Minh đã xuống tầng hầm, và việc đó nằm trong dự kiến.
Minh nhìn cằm trái Thầy Hoàng. Từ hàng bốn, khoảng cách ba mét, cậu không thấy vết sẹo. Nhưng khi Thầy Hoàng quay sang viết bảng, ánh sáng cửa sổ chiếu nghiêng, Minh thấy: một vệt nhỏ, dài chừng hai phân, hơi lõm, màu nhạt hơn da xung quanh. Đúng vị trí Toàn mô tả.
Mười sáu năm trước, Toàn đã nhìn thấy vết sẹo đó. Mười sáu năm sau, vết sẹo vẫn y nguyên. Không mờ đi, không dày lên, không thay đổi. Như mọi thứ trên người Thầy Hoàng. Da ông không nhăn thêm. Tóc ông không bạc thêm. Cơ thể ông là bằng chứng rõ nhất cho điều Toàn đã viết bằng bút chì trên trang 15: "Người này không già."
Giờ ra chơi, Minh không lên mái nhà kho. Cậu ngồi trong lớp, mở sổ ghi chép, viết:
"Toàn (2008): tìm tầng hầm, thấy vết khắc 'ĐỪNG MỞ, ĐÃ Ở ĐÂY TRƯỚC', xuống lần 2 rồi mất tích. Cha (2023): tìm TH, đối mặt, chết 2-5 ngày sau. Tao (2024): xuống tầng hầm, tìm cặp, sổ Toàn, vết khắc. Tiếng nước dưới sàn."
"Câu hỏi: 'Đã ở đây trước' là ai? Nước dưới sàn hầm đến từ đâu? TH nói 'có thứ trong trường không thuộc về thầy.' Toàn tìm thấy dấu vết trước khi TH xếp đồ xuống. Tầng hầm tồn tại trước TH."
"Giả thuyết: trường Minh An xây trên nền đất có thứ gì đó. TH biết. Nhưng TH không tạo ra nó. TH chỉ dùng nó."
Cậu đóng sổ. Nhìn ra cửa sổ. Diệp Chi ngồi cạnh, vẽ vòng tròn trên giấy nháp, chai nước đặt đúng chỗ thuận tay trái Minh. Gia Huy ngồi bàn đầu, đọc sách, nhưng không lật trang từ mười phút trước. Tường Vy nói chuyện với bạn bên cạnh, cùng câu chuyện tuần trước, cùng tốc độ, cùng ngữ điệu, cùng chỗ ngắt hơi khi cười. Vòng lặp vẫn chạy. Nhưng mỏng hơn, như tờ giấy bóng kính bị kéo căng quá lâu, ánh sáng lọt qua nhiều hơn mà hình ảnh thì nhạt dần.
Minh đếm lại. Ba mươi bốn bàn có người ngồi. Ba ghế trống mới xuất hiện sáng nay, không ai nhận ra, không ai hỏi, không ai xê ghế lại cho bớt lỗ hổng. Cậu không biết tên ba người vừa mất. Chỉ biết họ ở đó hôm qua, và không ở đó hôm nay, và khoảng trống họ để lại không có ai lấp. Bảy ghế trống từ đầu năm đến giờ. Bảy người biến mất mà không để lại dấu vết gì ngoài một cái bàn sạch và một cái tên mà Minh không kịp ghi nhớ.
Đêm đó, trước khi ngủ, Minh nằm ngửa trên giường, nhìn trần nhà. Con hạc giấy xanh nhạt đặt trên đầu tủ. Tấm ảnh gia đình dựng bên cạnh. Bức tường điều tra phía đối diện, bốn mươi hai vòng tròn đỏ (một vòng mới, cho phóng viên Toàn), dây nối, ghi chú, ảnh.
Cậu nhắm mắt. Và lần đầu tiên kể từ khi đến Minh An, ký ức không đến dưới dạng mảnh vỡ. Nó đến liền mạch, như một đoạn phim bị giấu trong ngăn kéo lâu ngày, bây giờ ai đó bật lên.
Buổi sáng. Trời xám. Cửa sổ xe buýt bên trái, kính có vệt nước cũ. Cậu ngồi hàng bốn, ghế sát lối đi, cặp xám dưới chân. Phía trước, hàng một, một cô gái tóc dài buộc thấp quay lại nhìn cậu một giây, rồi quay đi. Diệp Chi. Cô đang cầm con hạc giấy xanh nhạt, gấp dở, cánh bên phải chưa xong.
Xe rung nhẹ. Tiếng máy đều. Bên ngoài, cây bên đường chạy ngược. Ai đó phía sau cười. Tiếng nhạc từ điện thoại. Bình thường.
Rồi xe nghiêng. Nhẹ, rồi mạnh. Tiếng phanh, nhưng không phải tiếng phanh bình thường. Tiếng kim loại cọ kim loại, không có lực cản. Xe tăng tốc ở đoạn dốc. Ai đó hét. Cậu nắm ghế phía trước. Diệp Chi quay lại lần nữa, mắt to, con hạc rơi khỏi tay.
Tiếng va chạm. Sắt gặp bê tông. Xe lao qua lan can. Một giây treo giữa không khí, sông phía dưới, trời phía trên, và giữa: bốn mươi hai người trong một cái hộp sắt đang rơi.
Rồi nước tràn vào từ mọi phía, lạnh, đục, nặng, nuốt hết tiếng hét và ánh sáng cùng lúc.
Minh mở mắt. Trần nhà trọ. Đồng hồ: 3:14 sáng. Tim đập chậm, không nhanh. Không có mồ hôi. Không có hụt hơi. Chỉ có ký ức, rõ ràng, chính xác, lạnh, như đọc lại hồ sơ vụ án của chính mình.
Cậu nằm thêm vài phút, nhìn bóng quạt trần quay trên trần nhà. Ký ức lần này dài hơn lần trước. Chi tiết hơn. Lần đầu chỉ có ánh sáng và tiếng phanh. Lần này cậu thấy mặt Diệp Chi, thấy con hạc, thấy dòng sông phía dưới. Như thể ai đó đang chiếu cho cậu xem, từng đoạn, từng đoạn, và mỗi đêm lại tua thêm một chút.
Cậu ngồi dậy. Lấy sổ. Viết:
"Ký ức xe buýt, lần 2. Rõ hơn lần 1. Thấy DC quay lại nhìn, cầm hạc giấy. Xe mất phanh ở dốc. Lao qua lan can. Rơi."
Một dòng nữa, sau khi ngần ngừ:
"Tao nhớ khoảnh khắc xe treo giữa không khí. Dưới là sông. Trên là trời. Và tao không sợ."