Trước trường
Thứ Bảy. Ngoài vòng lặp. Ngoài trường.
Minh ngồi xe buýt lúc 7:20. Không phải xe buýt trường (xe đó nằm dưới sông), xe buýt thành phố, tuyến 19, từ bến gần nhà trọ đến quận Thủ Đức, nơi bà ngoại sống. Xe đông, người ngồi sát nhau, mùi mồ hôi và nước hoa rẻ, tiếng nhạc từ loa kẹo kéo trên vỉa hè lọt qua cửa sổ. Minh ngồi ghế cuối (phản xạ), cạnh cửa sổ, nhìn phố chạy ngược.
Cậu không đến thăm bà ngoại. Không phải hôm nay. Hôm nay cậu cần đến thư viện quận, nơi có kho lưu trữ địa phương mà cha cậu từng tra cứu (ghi trong hồ sơ điều tra, trang 23: "Tra hồ sơ đất tại thư viện quận, hộp 1940-1980"). Bà ngoại sống gần đó, nhưng Minh không muốn kéo bà vào. Lần gọi cuối, bà nghe tiếng nước qua điện thoại, giọng bà run, hỏi "con ở đâu mà nghe tiếng sông vậy." Đó là đủ gần rồi.
Xe buýt rung khi qua ổ gà. Minh nắm tay vịn, cảm giác kim loại lạnh dưới lòng bàn tay, và trong tích tắc, ký ức chớp: tay vịn trên xe buýt trường, cùng kiểu kim loại, cùng cảm giác lạnh, sáng tháng Mười năm ngoái. Rồi ký ức tắt, nhanh như đèn chớp, và cậu đang ngồi trên xe buýt số 19, năm 2024, sống (hoặc gần như sống), trên đường đến thư viện tìm lý do tại sao bốn mươi mốt đứa trẻ chết dưới sông.
Thư viện quận mở lúc 8:00. Tòa nhà thấp, hai tầng, tường vàng nhạt, bảng hiệu cũ, sân trước trồng cây bàng. Minh vào, thẻ sinh viên giả (làm từ tuần 2, khi cần vào thư viện trường để tra bài báo), ghi tên ở quầy, được dẫn đến phòng lưu trữ tầng hai. Phòng nhỏ, kệ sắt, hộp bìa cứng xếp theo năm, mùi giấy mục, quạt trần chạy chậm.
Minh tìm theo từ khóa: "trường Minh An", "lịch sử đất", "quận X" (tên quận nơi trường tọa lạc). Ba hộp bìa cứng có liên quan. Hộp thứ nhất, "Giáo dục quận X 1975-2000", chỉ chứa danh sách trường, báo cáo thành tích, không có gì về đất. Hộp thứ hai, "Quy hoạch đô thị 1980-2010", có bản đồ quy hoạch nhưng khu trường Minh An đã tô màu xanh (giáo dục) mà không ghi chú lịch sử trước đó.
Hộp thứ ba: "Lịch sử địa phương 1940-1980." Nặng, bìa cứng bong tróc, Minh đặt lên bàn, mở. Mùi giấy mục bốc lên, loại mùi mà cậu đã quen từ khi mở hộp di vật cha, từ khi đọc sổ Toàn, từ khi lật vở Khánh. Mùi của những thứ người ta viết rồi cất, không muốn ai đọc lại.
Bên trong: tập tài liệu đánh máy, bản đồ photo đen trắng, vài bài báo cắt dán, biên bản họp hội đồng nhân dân ố vàng. Minh lật từng trang, đọc nhanh, tìm tên "Minh An" hoặc "kho quân sự." Mười phút: không có. Hai mươi phút: gặp bản đồ khu vực nhưng tỉ lệ quá lớn, không chi tiết đủ. Tay cậu lật giấy cũ, giấy giòn ở mép, vàng, mùi ẩm. Ba mươi phút. Cậu bắt đầu nghĩ mình tìm nhầm hộp.
Rồi cậu tìm thấy.
Bản đồ quân sự, photocopy, đóng dấu "MẬT" ở góc (đã giải mật), ghi ngày 3/1966. Bản đồ khu vực quận X, tỉ lệ 1:5000, đánh dấu các vị trí quân sự. Ở góc phải dưới, khu đất sau này thành trường Minh An được đánh dấu bằng hình chữ nhật, bên trong ghi hai từ viết tay: "Kho 17."
Minh lật trang. Tài liệu kèm theo bản đồ, đánh máy, giấy pelure mỏng:
"Kho 17. Kho quân sự phụ trợ, xây 1962, sử dụng đến 1975. Chức năng: tàng trữ vật tư. Ghi chú đặc biệt: Khu vực có tiền sử sử dụng trước 1945 (xem hồ sơ Pháp). Công binh báo cáo nền đất không ổn định, có mạch nước ngầm bất thường. Đề xuất: không xây công trình nặng trên nền."
"Tiền sử sử dụng trước 1945." Minh ghi lại dòng này. Kho quân sự xây 1962, nhưng đất đã được dùng trước đó, thời Pháp. Hồ sơ Pháp. Cậu cần tìm hồ sơ Pháp.
Cậu hỏi nhân viên thư viện. Bà trung niên, tóc ngắn, kính gọng nhựa, đang sắp sách.
– Hồ sơ thời Pháp thì cháu phải qua Trung tâm Lưu trữ Quốc gia 2, ở Nguyễn Đình Chiểu. Nhưng mấy hồ sơ quân sự Pháp trước 1945, phần lớn chưa số hóa, phải đọc tại chỗ, mà cháu cần giấy giới thiệu.
Minh không có giấy giới thiệu. Nhưng cậu có thứ khác: vở Khánh viết dòng tiếng Pháp mà ông đọc được ở tầng hầm. "Ils sont en dessous." Họ ở phía dưới. Câu đó ngụ ý người Pháp đã biết. Đã khắc cảnh báo. Đã thấy.
Cậu quay lại hộp tài liệu, lật sâu hơn. Dưới bản đồ 1966, có một tập giấy nhỏ hơn, kẹp riêng bằng ghim sắt rỉ. Trang bìa: "Báo cáo chuyển giao khu đất số 17, từ quân đội Pháp sang chính quyền mới, 1955."
Minh mở.
Báo cáo viết bằng tiếng Việt, đánh máy, chữ mờ. Phần mô tả khu đất:
"Khu đất rộng 4.200m², nằm cạnh nhánh sông B., trước đây thuộc doanh trại bộ binh Pháp (1920-1954). Trong thời kỳ Pháp thuộc, khu đất được sử dụng làm: (1) kho vũ khí (1920-1940), (2) trại giam tạm (1940-1945), (3) nghĩa địa quân sự tạm thời (1945-1954). Ghi chú: Phần nền phía Bắc (nay là nhà kho) có hầm chứa xây từ thập niên 1930. Hầm sâu 3m, diện tích 20m², tường gạch, sàn đất. Không sử dụng từ 1950 do ngập nước ngầm thường xuyên."
Minh đọc lại dòng cuối. Ngập nước ngầm thường xuyên. Hầm xây từ thập niên 1930, không dùng từ 1950 vì nước. Nước đã ở đó từ trước khi trường tồn tại, trước khi kho quân sự tồn tại. Nước ngầm bất thường, mạch nước không giải thích được, từ dưới lên.
Cậu lật tiếp. Một đoạn viết tay, bút mực, chèn vào cuối báo cáo, chữ khác (không phải người đánh máy):
"Lưu ý: Trong quá trình chuyển giao, đội khảo sát phát hiện tại khu vực nền phía Bắc nhiều di cốt người chôn không theo nghi lễ. Ước tính: 50-80 bộ hài cốt, chôn nông (0.5-1m), xếp thành vòng tròn đồng tâm quanh một điểm trung tâm. Điểm trung tâm: hố sâu tự nhiên, đường kính 2m, sâu không xác định (que thăm 5m không chạm đáy). Hố chứa nước, mùi lạ, không phải nước ngầm thông thường."
"Đề xuất: lấp hố, di dời hài cốt. Thực hiện: KHÔNG. Lý do: kinh phí hạn chế. Quyết định: lấp đất phủ lên, xây nền mới."
Minh đóng tập giấy. Tay cậu lạnh, dù phòng lưu trữ nóng, quạt trần chạy chậm, mồ hôi bám trên trán.
Năm mươi đến tám mươi bộ hài cốt. Chôn thành vòng tròn đồng tâm. Xung quanh một hố sâu không đáy chứa nước. Không di dời, lấp đất, xây nền. 1955. Rồi kho quân sự 1962. Rồi trường Minh An 1977. Bốn mươi bảy năm dạy học, giảng bài, viết phấn trên bảng, ngay phía trên hố sâu nước chứa hài cốt xếp thành vòng tròn mà không ai chôn đúng cách.
Cấu trúc vòng tròn mà Thiên Nam thấy ở đáy sông. Lòng chảo trũng. Bùn đen. Khói bốc lên. Cùng mô tả. Dưới sông và dưới trường, cùng một thứ.
Minh ghi sổ: Thứ Bảy tuần 10. Thư viện quận. Phát hiện: (1) Khu đất trường Minh An trước 1955 là doanh trại Pháp, gồm kho vũ khí + trại giam + nghĩa địa quân sự tạm. (2) Nền phía Bắc (nhà kho) có hầm 1930, ngập nước ngầm từ 1950. (3) 50-80 hài cốt chôn nông thành vòng tròn đồng tâm quanh hố sâu không đáy chứa nước (1955). Không di dời. Lấp đất xây nền.
Kết luận: thứ ở dưới trường không phải do TH tạo ra, không phải do ai tạo ra. Nó đã ở đó từ trước trường, trước kho, trước doanh trại. Hài cốt được chôn xung quanh nó, có thể là nạn nhân, có thể là lễ vật, có thể là cả hai. TH biết và giữ bằng vòng lặp. Nhưng khi nắp hầm mở + vòng lặp yếu, nó dâng lên.
Cậu đóng sổ. Ngồi lại trong phòng lưu trữ, nhìn hộp tài liệu mở trên bàn, quạt trần quay chậm, bụi lơ lửng trong luồng sáng xuyên cửa sổ. Cậu nghĩ.
Thời gian biểu: Hố sâu chứa nước ở đó từ bao giờ, không ai biết. Ai đó chôn 50-80 bộ xương thành vòng tròn quanh hố, không theo nghi lễ, nghĩa là vội, nghĩa là hoặc chiến tranh hoặc điều gì đó tệ hơn chiến tranh. Pháp xây doanh trại 1920, dùng đến 1954. Chuyển giao 1955, báo cáo ghi nhận hài cốt và hố sâu, đề xuất di dời, không thực hiện, lấp đất. Kho quân sự 1962. Trường Minh An 1977. Khánh nghe tiếng gõ, thấy nước tầng bốn, bảy học sinh mất. Khánh chạy. Thầy Hoàng nhận lớp, được cảnh báo, ở lại. Bốn mươi bảy năm. Sập nhà kho 1998 (ba học sinh). Giáo viên mất 2005 (một người). Mất tích 2011 (hai người). Phóng viên Toàn 2008 (một người). Xe buýt 2023 (bốn mươi mốt người, cộng cha). Tổng cộng, nếu tính cả hài cốt ban đầu: hơn một trăm người, trải qua gần tám mươi năm, quanh cùng một hố sâu không đáy.
Thứ ở dưới không giết theo kiểu con người hiểu. Nó thu thập. Chậm, đều, qua nhiều thập kỷ, nhiều thế hệ. Và mỗi lần thu thập, nó mạnh hơn. Nước dâng cao hơn. Phạm vi ảnh hưởng rộng hơn. Từ tầng hầm lên tầng bốn, từ tầng bốn lên tầng năm. Từ dưới đất, qua bê tông, qua thép, qua sàn gạch, vào không khí, vào mùi, vào nhịp.
Và Thầy Hoàng giữ nó lại. Bốn mươi bảy năm, bằng vòng lặp, bằng sổ da nâu, bằng việc ngồi ở bục giảng mỗi ngày, giảng Toán, Lý, Hóa, cho những lớp học sinh mà thầy biết rồi sẽ mất. Giữ, không phải chữa. Giữ, không phải ngăn. Vì thầy không ngăn được, chỉ trì hoãn. Và bây giờ, sau khi Minh mở nắp hầm, cái trì hoãn đó đang vỡ.
Minh ra khỏi thư viện. Nắng Sài Gòn lúc 10 giờ sáng chói, nóng, mùi khói xe và bụi đường. Cậu đứng ở vỉa hè, nhìn xe cộ chạy qua, người đi bộ, bà bán xôi ngồi góc đường, đứa trẻ cầm kem chạy ngang. Thế giới bình thường. Thế giới nơi đất dưới chân chỉ là đất, nước ngầm chỉ là nước, và trường học chỉ là nơi trẻ con đến học. Nhưng Minh biết, cách đây tám trăm mét, qua ba con hẻm, qua cổng trường vàng, dưới sàn lớp tầng bốn, nước đang dâng. Và nó đã dâng từ trước khi cậu sinh ra, trước khi cha cậu điều tra, trước khi bốn mươi mốt đứa trẻ lên xe buýt lần cuối.
Cậu bước lên xe buýt trở về, ngồi ghế cuối, cạnh cửa sổ. Phố chạy ngược. Và trong đầu cậu, ba dòng xếp lại: "Ils sont en dessous." "ĐỪNG MỞ. ĐÃ Ở ĐÂY TRƯỚC." "Không di dời. Lấp đất xây nền." Ba ngôn ngữ, ba thời đại, cùng một sai lầm.
Về đến nhà trọ, Minh mở điện thoại. Tin nhắn từ Diệp Chi, gửi lúc 9:15 sáng: "Sáng nay mình thức dậy, sàn phòng trọ ẩm. Chưa bao giờ ẩm. Cậu có thấy gì ở thư viện không?"
Cô biết cậu đi thư viện. Cậu nói hôm qua, trước khi chia tay ở cầu thang. Cô nhớ, vì cô nhớ mọi thứ bây giờ.
Minh gõ: "Tìm được. Đất trường trước 1955 là doanh trại Pháp. Dưới nền nhà kho: 50-80 bộ xương chôn thành vòng tròn quanh hố sâu không đáy. Nước. Không ai di dời. Lấp đất xây nền."
Ba phút không có trả lời. Rồi:
"Vòng tròn. Giống cái Thiên Nam thấy ở đáy sông."
"Giống."
Im lặng nữa. Rồi:
"Thứ Hai mình cần nói chuyện với thầy Hoàng."
Minh nhìn tin nhắn. Diệp Chi muốn nói chuyện với Thầy Hoàng. Không phải Minh nói, Diệp Chi nói. Cô muốn đối mặt thầy, người giữ vòng lặp, người biết từ đầu, người được cảnh báo năm 1977 và chọn ở lại. Minh không chắc đó là ý hay, nhưng cậu không chắc còn ý nào khác.
"Được. Cùng đi."
Cậu đặt điện thoại xuống. Nằm trên giường, nhìn trần nhà. Phòng trọ nhỏ, tường trắng, quạt trần cũ, ánh sáng chiều xuyên qua rèm. Cậu nghĩ đến Thiên Nam, ngồi ở góc mái, nửa trên rõ, nửa dưới không có, nói: "Tao không đi đâu cả. Tao chỉ hết." Nghĩ đến bốn mươi mốt cái cặp sách trong tầng hầm, mỗi cái một đời, mỗi cái một ngày cuối cùng trên xe buýt. Nghĩ đến 50-80 bộ xương chôn thành vòng tròn, người không tên, không mộ, không ai nhớ, nằm dưới sàn lớp nơi cậu ngồi mỗi ngày.
Ngoài cửa sổ, phố chiều đông đúc, tiếng xe, tiếng người, tiếng sống bình thường. Bên trong phòng, Minh nghe thấy, hoặc tưởng nghe thấy, nhịp thở chậm từ dưới sàn. Chậm, sâu, đều. Giống nhịp mà Thiên Nam mô tả, giống nhịp mà Gia Huy nghe ban đêm. Và bây giờ cậu cũng nghe, không chỉ ở trường, cả ở đây, ở nhà trọ, cách trường tám trăm mét. Nhịp không giới hạn trong khuôn viên nữa. Nó lan.