Phụ huynh
Thứ Ba. Tuần thứ tư.
Minh ngồi trong phòng trọ, trước bàn, cuốn sổ mở. Trên tường: ảnh tập thể lớp 11A3, bốn mươi mốt vòng tròn đỏ, ghi chép từ ba tuần điều tra. Trên bàn: điện thoại, bút, và một tờ giấy nhỏ xếp tư.
Tờ giấy này cậu lấy được trưa nay, từ phòng giáo vụ.
Cô Thúy, nhân viên giáo vụ, cất hồ sơ cũ trong tủ sắt phía sau bàn làm việc. Minh biết vì tuần hai, khi cậu đến xin thời khóa biểu, cô mở tủ lấy bản in, và cậu thấy: ngăn dưới cùng, bìa cứng ghi "Sổ liên lạc 2022-2023." Năm ngoái. Năm lớp 11A3 còn sống.
Trưa nay, giờ nghỉ, cô Thúy ra ngoài ăn cơm. Phòng giáo vụ trống. Cửa khóa nhưng cửa sổ hở, loại cửa sổ trượt cũ, chốt lỏng. Minh vào, mở tủ, tìm bìa cứng.
Sổ liên lạc lớp 11A3, niên khóa trước. Bìa nhựa trong, tên lớp ghi bằng bút lông đen ở góc phải. Bên trong là danh sách học sinh, từng trang một: tên, ngày sinh, địa chỉ, số điện thoại phụ huynh, nghề nghiệp phụ huynh. Bốn mươi mốt trang. Bốn mươi mốt cái tên mà cậu đã biết hết, đã ngồi cùng mỗi ngày, đã nghe họ cười và nói chuyện.
Nhưng lần đầu tiên, cậu đọc tên phụ huynh. Lần đầu tiên, bốn mươi mốt người trong lớp có gốc rễ, có nguồn, có ai đó bên ngoài trường từng ôm họ khi còn nhỏ, từng gọi họ về ăn cơm, từng ký tên vào sổ liên lạc này bằng nét bút nghiêng vội.
Minh chụp ảnh toàn bộ bằng điện thoại, mất bốn phút. Tay không run, nhịp tim bình thường, cậu đã quen với việc xâm nhập. Chụp xong, đóng tủ, kiểm tra: tủ đóng như cũ, không dấu vết. Ra cửa sổ, trượt chốt lại, nhảy xuống.
Bây giờ, tối, cậu ngồi trước những bức ảnh chụp sổ liên lạc, phóng lớn trên màn hình máy tính cũ. Bốn mươi mốt số điện thoại. Bốn mươi mốt gia đình. Bốn mươi mốt cánh cửa dẫn đến thế giới bên ngoài vòng lặp.
Minh nhìn danh sách lâu. Mỗi dòng: tên học sinh, tên phụ huynh, số điện thoại, nghề nghiệp. Ghi bằng mực xanh, nét chữ giáo viên gọn gàng, có lẽ do cô giáo vụ điền. Những con số vô cảm. Nhưng ở đầu bên kia mỗi số, có một người cha hoặc mẹ đã mất con tháng mười năm ngoái.
Hoặc đã quên rằng mình từng có con.
Cậu lập danh sách bảy số để gọi: hai phụ huynh nhân vật chính (mẹ Tường Vy, cha Diệp Chi), ba phụ huynh học sinh phụ (mẹ bàn ba, cha Quốc, mẹ bàn năm), một phụ huynh ngẫu nhiên (cha bàn bảy), và mẹ Gia Huy. Gia Huy để cuối cùng, vì cậu cần nhóm đối chứng: nếu Gia Huy thực sự còn sống, phụ huynh cậu ta phải khác.
Cậu bắt đầu từ Tường Vy. Không phải vì gần gũi nhất, mà vì cô là người có biểu hiện ký ức rõ nhất: kể chuyện ma trùng khớp tai nạn, không nhớ sinh nhật, freeze khi hỏi về gia đình. Nếu phụ huynh Tường Vy vẫn nhớ con gái, đó sẽ là dữ kiện quan trọng. Nếu không nhớ, quan trọng hơn.
Số điện thoại ghi trong sổ: mẹ Tường Vy, Nguyễn Thị Hạnh. Minh bấm số, đưa điện thoại lên tai. Chuông đổ.
Một hồi. Hai hồi. Ba hồi. Bốn.
– A-lô?
Giọng phụ nữ, trung niên, hơi khàn. Tiếng nền: ti-vi mở nhỏ, tiếng bát đĩa.
– Dạ, xin lỗi cô. Em là Minh, bạn cùng lớp Tường Vy ạ.
Im lặng. Hai giây. Tiếng ti-vi tắt.
– Ai?
– Dạ, em tên Minh. Bạn cùng lớp Tường Vy. Nguyễn Tường Vy ạ.
Im lặng dài hơn. Năm giây. Minh nghe tiếng thở ở đầu dây bên kia, chậm, nặng, kiểu ai đó đang cố kiểm soát phản ứng.
– Tôi không có con gái.
Giọng phẳng. Không dao động. Không ngạc nhiên. Không hỏi lại "Tường Vy nào?" hay "Bạn nhầm số rồi." Chỉ một câu, dứt khoát, như đã nói nhiều lần trước đó.
– Dạ, em xin lỗi, em gọi theo số trong sổ liên lạc trường Minh An ạ. Nguyễn Tường Vy, lớp 11A3...
– Tôi nói rồi. Tôi không có con gái. Đừng gọi lại.
Cúp máy.
Minh hạ điện thoại. Nhìn màn hình: cuộc gọi kết thúc, hai mươi ba giây. Cậu nhìn tờ giấy, tên Nguyễn Thị Hạnh, số điện thoại, địa chỉ: đường Lê Lợi, phường 3, thành phố M.
"Tôi không có con gái."
Không phải "Bạn gọi nhầm." Không phải "Ai giới thiệu?" Một phủ nhận tuyệt đối, phẳng, không cảm xúc. Kiểu phủ nhận của người đã quyết định trước khi nghe câu hỏi.
Minh gọi lại. Chuông đổ một lần. Hai lần. Ba. Bốn. Năm. Sáu. Bảy. Không ai nhấc máy. Cậu đợi đến khi tổng đài tự ngắt: "Thuê bao quý khách vừa gọi hiện không liên lạc được."
Gọi lại lần nữa. Lần này, ngay lập tức: "Số điện thoại bạn gọi không tồn tại."
Minh nhìn điện thoại. Hai phút trước, số này hoạt động, có người nhấc máy, có giọng nói, có tiếng ti-vi nền. Bây giờ, số không tồn tại. Như thể cuộc gọi đầu tiên chưa từng xảy ra.
Minh đặt điện thoại xuống. Nhìn số tiếp trong danh sách. Cha Diệp Chi: Lâm Văn Thắng. Nghề nghiệp ghi trong sổ: thợ điện. Địa chỉ: hẻm 47 đường Trần Phú.
Cậu nhớ Diệp Chi, buổi sáng hôm nay, ngồi bàn hai đọc sách, áo khoác mỏng trên vai. Cô ngẩng lên khi cậu vào lớp, cười nhẹ, nói "sớm dữ." Bình thường. Dịu dàng. Như mọi ngày. Ở đâu đó trong thành phố này, cha cô sống trong hẻm 47, có thể đang ăn cơm tối, có thể đang xem ti-vi, có thể đã quên mình từng có con gái.
Bấm số. Chuông đổ.
"Số điện thoại bạn gọi không tồn tại."
Ngay lần đầu. Không chuông, không chờ, không giọng tổng đài báo bận. Số chết. Như thể chưa từng được kích hoạt. Minh thử lại, bấm lại từng số, kiểm tra có sai không. Đúng. Gọi. Cùng kết quả.
Cha Diệp Chi không còn ở đầu dây nào.
Số tiếp: mẹ nam sinh bàn ba, Hoàng Thị Mai. Bấm.
"Thuê bao quý khách vừa gọi hiện không liên lạc được."
Khác: có tín hiệu, có tổng đài nhận, nhưng không kết nối. Số tồn tại nhưng không ai nghe. Hoặc không ai có thể nghe.
Số tiếp: cha Quốc, nam sinh bàn cuối, Trần Văn Hùng. Bấm.
Chuông đổ. Nhấc máy.
– A-lô.
Giọng đàn ông, trung niên, giọng miền Trung.
– Dạ, chú ơi, em là Minh, bạn cùng lớp Quốc ạ. Trần Quốc.
Im lặng. Ngắn hơn lần trước, chỉ một giây.
– Quốc... à. Quốc.
Giọng ông nhỏ lại. Không phải phủ nhận như mẹ Tường Vy. Khác. Ông nhớ cái tên. Nhưng cách ông nói, chậm, thận trọng, như đang chạm vào thứ gì nóng.
– Quốc đang... Quốc đi rồi.
– Dạ, đi đâu ạ?
Im lặng. Dài.
– Tôi... tôi không biết. Đi rồi. Lâu rồi.
– Dạ, đi lâu rồi là sao ạ?
– Tôi không muốn nói chuyện này. Xin lỗi.
Cúp máy. Minh gọi lại. "Thuê bao quý khách vừa gọi hiện không liên lạc được."
Minh ngồi trước bàn, điện thoại đặt xuống. Sổ mở, bút trong tay. Cậu đã gọi bảy số. Kết quả:
Số một, mẹ Tường Vy: "Tôi không có con gái." Gọi lại: số không tồn tại.
Số hai, cha Diệp Chi: số chết ngay lần đầu.
Số ba, mẹ nam sinh bàn ba: không liên lạc được.
Số bốn, cha Quốc: nhớ tên nhưng nói "đi rồi." Gọi lại: không liên lạc được.
Số năm, mẹ nữ sinh bàn năm: "Xin lỗi, bạn gọi nhầm." Gọi lại: số không tồn tại.
Số sáu, cha nam sinh bàn bảy: chuông đổ mười lần, không ai nhấc.
Số bảy, mẹ Gia Huy: Phạm Thị Lan. Bấm. Chuông đổ bình thường. Nhấc máy:
– A-lô?
– Dạ, cô ơi, em là Minh, bạn cùng lớp Gia Huy ạ.
– Huy hả? Trời, lâu quá mới có bạn Huy gọi. Huy có khỏe không? Nó ít gọi về lắm.
Giọng ấm. Bình thường. Tự nhiên. Không dừng, không freeze, không phủ nhận. Bà nhớ con trai. Bà hỏi thăm, tự nhiên, kiểu mẹ lo con xa nhà.
Minh đáp vài câu xã giao, nói Gia Huy khỏe, học tốt. Bà cười, nói "nó tự lập từ nhỏ." Rồi cậu chào, cúp máy.
Gọi lại sau năm phút: số vẫn hoạt động. Chuông đổ bình thường. Cậu không gọi nữa, không muốn bà lo.
Minh đặt điện thoại xuống. Lùi ghế. Nhìn danh sách bảy số trên giấy, sáu gạch chéo, một dấu tích.
Sáu gia đình: số chết, phủ nhận, ký ức mơ hồ, ngắt kết nối sau khi tiếp xúc. Một gia đình: bình thường, nhớ con, hỏi thăm, số hoạt động ổn định.
Gia đình bình thường duy nhất là gia đình Gia Huy. Người sống sót duy nhất.
Mẹ Gia Huy nhớ con. Mẹ Gia Huy có thể liên lạc. Số điện thoại không biến mất. Vì Gia Huy còn sống. Vì với thế giới bên ngoài, Gia Huy vẫn tồn tại.
Bốn mươi người còn lại: không tồn tại. Không trên hệ thống. Không trên camera. Không trong trí nhớ cha mẹ mình.
Minh viết vào sổ, chậm, từng dòng:
"Ngày 23. Phụ huynh.
Gọi 7 số từ sổ liên lạc cũ lớp 11A3:
— Mẹ Tường Vy: phủ nhận có con gái. Giọng phẳng, không cảm xúc, không ngạc nhiên. Gọi lại: số biến mất.
— Cha Diệp Chi: số chết từ đầu.
— Cha Quốc: nhớ tên con nhưng nói 'đi rồi, lâu rồi.' Không giải thích. Gọi lại: số mất.
— Mẹ Gia Huy: bình thường. Nhớ con. Hỏi thăm. Số hoạt động ổn định.
Quy luật: phụ huynh HS đã chết → phủ nhận hoặc ký ức mơ hồ, sau khi tiếp xúc → số biến mất. Phụ huynh HS còn sống (Gia Huy) → bình thường hoàn toàn.
Giả thuyết 1: gia đình đã quên con mình. Vòng lặp không chỉ giữ HS trong trường mà còn xóa dấu vết họ khỏi thế giới bên ngoài.
Giả thuyết 2: ai đó chủ động can thiệp, xóa số, hướng dẫn phụ huynh phủ nhận.
Giả thuyết 1 giải thích tại sao số biến mất sau khi gọi: khi ai đó 'chạm' vào kết nối giữa HS đã chết và thế giới sống, kết nối bị cắt. Như cơ chế tự bảo vệ của vòng lặp.
Giả thuyết 2 giải thích tại sao mẹ Tường Vy phủ nhận dứt khoát, không ngạc nhiên, không hỏi lại. Đã được dặn trước? Hay đã tự thuyết phục mình?
Chưa đủ dữ kiện để chọn. Cần thêm.
Ghi nhận quan trọng: mẹ Gia Huy bình thường 100%. Xác nhận thêm: Gia Huy còn sống. Cậu ta là ngoại lệ duy nhất trong lớp."
Cậu đóng sổ. Nhìn ra cửa sổ. Tối, đèn đường vàng hắt qua mái tôn, con hẻm vắng. Đâu đó xa, tiếng chó sủa, tiếng xe máy nổ rồi tắt.
Cậu nghĩ về mẹ Tường Vy. Giọng bà khi nói "tôi không có con gái." Phẳng. Không đau. Không giận. Phẳng như mặt nước đứng yên, kiểu mặt nước khi không còn gì bên dưới để khuấy.
Bà có con gái. Con gái bà tên Tường Vy, tóc ngắn, hay cười, hay kể chuyện ma mà không biết mình đang kể chuyện của chính mình. Con gái bà chết đuối trong xe buýt chìm dưới sông, cùng bốn mươi đứa trẻ khác, chiều tháng mười năm ngoái. Và bây giờ bà nói "tôi không có con gái" bằng giọng của người đã đóng cánh cửa đó lại, khóa, vứt chìa khóa xuống giếng.
Bà quên hay bà chọn quên? Vòng lặp xóa ký ức bà hay bà tự xóa? Cái nào tàn nhẫn hơn?
Minh không trả lời. Cậu không phải người phán xét. Cậu là người thu thập dữ kiện.
Nhưng ở đâu đó trong lồng ngực, sâu dưới lớp logic và kỷ luật, có thứ gì đó nặng. Không phải buồn. Nặng hơn buồn. Kiểu nặng của khi nhìn thấy Tường Vy cười ở sân trường mỗi trưa, kem chảy trên tay mà cô không nhận ra, và biết rằng ở đâu đó trong thành phố này, mẹ cô nói "tôi không có con gái" bằng giọng không run.
Cậu tắt đèn. Nằm xuống. Trần nhà tối, vết nứt chạy ngang, đèn đường hắt vào tạo bóng dài trên tường.
Ngày mai cậu sẽ vào lớp. Ngồi cạnh Diệp Chi, nghe Tường Vy cười, nhìn Gia Huy ghi bài. Bốn mươi mốt người không ai biết phụ huynh mình đã quên, hoặc phủ nhận, hoặc không thể liên lạc. Bốn mươi mốt đứa trẻ bị xóa khỏi thế giới, từ hồ sơ, từ camera, từ trí nhớ của chính cha mẹ mình.
Và Minh sẽ ngồi giữa họ, biết tất cả, không nói gì.
Cha Diệp Chi, số chết. Không ai ở đầu dây bên kia. Con gái ông ngồi cách tôi một gang tay mỗi ngày, cười, nói "không sao đâu," mặc áo khoác dù trời không lạnh. Và ông không biết cô tồn tại.
Ai đáng thương hơn? Người chết không biết mình chết, hay người sống không nhớ mình từng có con?