Cả Lớp Đều Chết Từ Năm Ngoái
Chương 39: Phòng trên tầng bốn
Chương 39

Phòng trên tầng bốn

Thứ Tư tuần chín. Sáng, Minh vào lớp. Thanh không có. Bàn cuối dãy phải trống, ghế biến mất. Không ai hỏi, không ai nhắc. Ba mươi bảy người. Tuần trước bốn mươi, hai tuần trước bốn mươi mốt. Vòng lặp đang gọt từ rìa vào tâm.

Thiên Nam ngồi góc phòng, mắt nhắm, thở nhẹ. Cậu ta mờ hơn hôm qua: cánh tay trái gần trong suốt từ khuỷu đến cổ tay, ánh sáng cửa sổ xuyên qua tạo vệt trên bàn. Minh nhìn, ghi nhận, không nói. Trên mái nhà kho sáng nay cậu không lên gặp Thiên Nam vì Thầy Hoàng đã ở lớp từ 6:40.

Buổi sáng trôi. Bài giảng, phấn, bảng, vở. Thầy Hoàng giảng lượng giác, giọng đều. Minh ghi bài. Diệp Chi ghi bài. Gia Huy ghi bài. Ba người biết sự thật ngồi trong lớp người chết, ghi công thức toán, và giữ khuôn mặt phẳng lặng.

Trưa, ăn căn tin. Diệp Chi không hỏi gì hôm nay. Cô đặt chai nước, gắp đậu phụ, cười với Tường Vy, và không nhìn Minh lâu như hôm qua. Có thể cô đang cho cậu không gian. Có thể vòng lặp đã xóa bớt sự nhạy cảm hôm qua. Minh không chắc.

16:55. Thầy Hoàng đóng sổ, cầm phấn đặt lên khay, quay về phía lớp. Mắt ông dừng ở Minh.

– Minh. Đến phòng thầy sau giờ học. Dãy nhà công vụ, tầng bốn, phòng cuối hành lang bên phải.

Ba mươi bảy cái đầu không quay lại. Minh gật. Thầy Hoàng đi ra. Bước chân trên hành lang, đều, xa dần.

Diệp Chi nhìn Minh. Không nói. Mắt cô hỏi nhưng miệng cô giữ. Cô đã học được từ hôm qua: không hỏi khi Minh không thể trả lời.

17:00. Chuông reo. Lớp đứng dậy. Minh đợi đến khi hành lang im, rồi đi.

Dãy nhà công vụ nằm phía sau tòa chính, nối bằng hành lang có mái che. Tường vôi vàng, cửa sổ nhỏ, hành lang hẹp. Minh leo cầu thang gỗ cũ, bậc kêu dưới chân. Tầng hai: phòng hội đồng, phòng y tế (đóng). Tầng ba: phòng trống, cửa khóa. Tầng bốn: hành lang ngắn, ba cửa phòng. Phòng cuối bên phải, cửa hé, đèn vàng nhạt lọt ra.

Minh gõ hai tiếng.

– Vào.

Cậu đẩy cửa. Phòng nhỏ, khoảng mười hai mét vuông. Giường đơn sát tường phải, ga trắng căng phẳng, không gối phụ. Bàn gỗ cũ đối diện cửa sổ, ghế gỗ, đèn bàn vàng. Trên bàn: sổ da nâu (mở), bút, ly nước (đầy, không hơi nóng), một chồng giấy nhỏ. Tường trống, không ảnh, không lịch, không đồ cá nhân. Sàn gạch hoa cũ, sạch. Phòng sạch đến mức không tự nhiên, giống phòng khách sạn chưa có ai ở, giống mô tả của cha trong bản ghi âm.

Thầy Hoàng ngồi bàn, quay ghế sang trái, nhìn Minh vào. Ông không đứng dậy. Tay đặt trên sổ da nâu mở, ngón trỏ giữ trang.

– Ngồi.

Một ghế duy nhất trong phòng ngoài ghế ông ngồi: ghế gỗ nhỏ cạnh cửa, kiểu ghế học sinh cũ. Minh kéo ra, ngồi. Khoảng cách hai người: hai mét.

Im lặng. Đèn bàn chiếu vàng trên mặt sổ. Minh nhìn trang sổ mở: chữ viết tay nhỏ, mực đen, hàng kẻ đều. Không phải chữ Thầy Hoàng trên bảng (lớn, vuông, rõ). Chữ này nghiêng hơn, nhỏ hơn, cũ hơn, giống chữ ai đó viết rất lâu trước đây. Hoặc chữ ông viết khi ông là người khác.

– Em đã đến nhà kho cũ, Thầy Hoàng nói. Chiều hôm qua. Đứng trước nắp hầm mười lăm giây.

Minh không giật mình. Ông biết. Ông luôn biết.

– Vâng.

– Em không mở. Tại sao?

– Chưa đủ chuẩn bị.

Ông gật nhẹ. Không tán thành, không phản đối. Ghi nhận.

– Thầy sẽ nói cho em biết: nếu em mở nắp hầm, em sẽ không tìm thấy thứ em nghĩ. Không có gì dưới đó giải thích vòng lặp. Không có bàn thờ, không có bùa, không có cơ chế vật lý. Nơi đó chỉ là nơi cất giữ.

– Cất giữ gì?

– Đồ của họ. Thầy Hoàng nói, giọng phẳng. Cặp sách. Áo đồng phục. Điện thoại. Giày. Những thứ trên người bốn mươi mốt học sinh lúc xe chìm. Thầy vớt lên, từng thứ một, trước khi cảnh sát đến. Cất dưới hầm.

Minh im. Hình ảnh hình thành trong đầu: Thầy Hoàng, ban đêm, lặn xuống sông, mang lên từng chiếc cặp, từng đôi giày, xếp vào tầng hầm nhà kho. Một mình. Trước khi ai biết. Trước khi cha cậu đến.

– Tại sao?

– Vì không ai sẽ giữ cho chúng. Ông nói, mắt nhìn sổ. Khi cảnh sát vớt xe, họ không giữ đồ cá nhân. Họ lập biên bản, chụp ảnh, đóng hồ sơ. Đồ bị vứt hoặc bị quên. Thầy không muốn đồ của học sinh thầy bị quên.

Câu cuối, giọng ông thay đổi. Không nhiều. Thấp hơn nửa cung, chậm hơn nửa nhịp. Minh nhận ra: đây không phải lần đầu ông giải thích việc này. Ông đã giải thích cho cha cậu, trong phòng này, cùng giọng đó.

– Thầy biết em tìm gì, ông nói. Sổ da nâu này. Em nhìn nó mỗi ngày từ tuần năm.

Minh gật. Không ích gì phủ nhận.

– Sổ này không phải nhật ký. Không phải hướng dẫn duy trì vòng lặp. Ông lật trang. Chữ viết tay nhỏ, hàng trăm trang ố vàng. Đây là sổ điểm danh.

Ông xoay sổ về phía Minh. Minh nhìn: trang mở ghi ngày tháng (kiểu cũ, ngày/tháng/năm, mực xanh đen đã nhạt), bên dưới là danh sách tên, mỗi tên một dòng, bên cạnh có dấu tick hoặc dấu gạch ngang. Bốn mươi mốt tên. Minh đọc: Nguyễn Thanh Hải. Trần Văn Bình. Lê Thị Mai.

– Đây không phải lớp 12A3, cậu nói.

– Không. Lớp 11A1, năm 1998. Ba em trong số họ chết trong vụ nhà kho.

Ông lật thêm. Trang khác, năm khác, danh sách khác. 2005: một tên, gạch ngang. 2011: hai tên, gạch ngang. 1978: bảy tên, tất cả gạch ngang.

– Và đây, ông lật đến gần cuối sổ. 2023.

Bốn mươi mốt tên. Tất cả dấu tick. Minh đọc: Nguyễn Diệp Chi. Trần Gia Huy. Lê Thiên Nam. Phạm Tường Vy. Đặng Quốc Anh. Bốn mươi mốt tên, tick, tick, tick.

Và ở cuối danh sách, dưới dấu gạch kẻ, một dòng viết bằng mực khác, đậm hơn, mới hơn: Trần Khải Minh.

Không tick. Không gạch. Chỉ tên. Đứng một mình, tách biệt, như người đến sau khi danh sách đã đóng.

– Thầy biết em là ai, Thầy Hoàng nói. Ông đóng sổ, nhẹ nhàng, như đóng hồ sơ. Thầy biết em từ trước khi em bước vào trường.

– Em là con cha, Minh nói.

– Em là con cha em. Nhưng không chỉ vậy.

Im lặng dài. Đèn bàn chớp một lần, ánh vàng dao động, rồi ổn. Gió ngoài cửa sổ, mùi bụi, mùi bê tông cũ. Thầy Hoàng nhìn Minh, và lần đầu tiên kể từ khi cậu vào trường, ánh mắt ông không phẳng, không mệt, không canh gác. Ánh mắt đó giống ánh mắt cô Lan mô tả: "như người đã biết trước."

– Em ở trên xe đó, ông nói. Giọng nhẹ, không nhấn, như nói sự thật hiển nhiên mà cả hai đều biết nhưng chưa ai nói ra. Hàng bốn. Ghế sát lối đi. Em ngồi đó, cặp trên đùi, tai nghe trong túi áo khoác. Khi xe chìm, em không thoát. Không ai ở hàng bốn thoát.

Minh nghe. Không phủ nhận. Không xác nhận. Ngồi yên, lưng thẳng, tay đặt trên đùi. Tay lạnh.

– Em không nhớ, ông nói. Vì em đến sau.

– Đến sau?

– Bốn mươi mốt người thức dậy tháng 9. Em đến tháng 10. Muộn hơn một tháng. Thầy không gọi em. Em tự đến.

Minh im. Tháng 10. Cậu nhớ: cậu đến trường Minh An đầu tháng 10, sau khi tìm thấy tên trường trong đồ cha. Cậu nghĩ cậu đến vì điều tra. Nhưng nếu ông nói đúng, cậu đến vì lý do khác: cậu quay lại nơi cậu chết, không phải để tìm sự thật mà vì sự thật tìm cậu.

– Em khác họ, ông tiếp. Ông nói chậm, chọn từ. Em di chuyển được ngoài trường. Em ăn, uống, tắm, ngủ, nhớ. Em không bị xóa ký ức. Em không lặp. Nhưng tay em lạnh. Em không cần thở khi ở dưới nước. Và ảnh chụp em mờ.

Ông ngừng. Nhìn cậu. Đợi.

– Em biết tại sao em khác? Minh hỏi.

– Thầy không biết chính xác. Ông lắc đầu nhẹ. Thầy giữ lớp bốn mươi lăm năm. Mỗi lần giữ, mỗi lần khác. Nhưng chưa bao giờ có ai như em: người chết nhưng không thuộc về vòng lặp. Em ở giữa, không sống không chết, không trong không ngoài. Có thể vì cha em là cảnh sát, cha em kéo hồn em ra khỏi xe trước khi vòng lặp đóng. Có thể vì cha em yêu em quá nhiều nên em không chìm hẳn. Thầy không biết.

Giọng ông lúc này khác hẳn. Không phẳng. Không lạnh. Giọng người già mệt, người đã nói quá nhiều lần, giữ quá lâu, và bắt đầu buông từ nào không rõ.

– Thầy sẽ không cản em, ông nói. Nếu em muốn phá vòng lặp, thầy sẽ không cản.

Minh nhìn ông. Câu này không đúng với những gì cậu đã thấy chín tuần qua: ông giữ lớp trong phòng, ông ngắt ký ức Tường Vy, ông cảnh báo Minh hai lần, ông thay khóa phòng họp. Đó là hành vi cản. Nhưng ông nói không cản. Hoặc ông nói dối, hoặc ông phân biệt giữa "giữ chậm" và "cản".

– Nhưng em nên biết, ông tiếp. Phá vòng lặp không giải phóng họ. Phá vòng lặp xóa họ. Họ không đi về đâu. Họ mất. Như Phương. Như Thanh. Không đau, không biết, chỉ không còn.

Ông ngừng. Mắt ông dừng trên sổ đã đóng, trên bìa da nâu sẫm, nơi bốn mươi lăm năm tên học sinh nằm trong đó, hàng trăm cái tên, tick hoặc gạch.

– Thầy đã thấy điều đó nhiều lần, ông nói. 1978: bảy em. Thầy giữ được ba năm rồi mất. 1998: ba em. Năm năm. 2005: một em. Mười hai năm, lâu nhất. 2011: hai em. Bốn năm. Mỗi lần mất, lặng lẽ, không ai biết trừ thầy. Thầy trang trí lại lớp. Sắp lại bàn ghế. Đợi đợt tiếp.

– Giữ họ cũng không phải giải pháp, Minh nói.

– Thầy biết. Ông nhìn ra cửa sổ. Bên ngoài, bầu trời xám, mây thấp, gió. Thầy biết từ lâu. Nhưng thầy không tìm được cách nào khác.

Ông quay lại nhìn Minh:

– Em hỏi thầy tại sao thầy giữ. Câu trả lời không phức tạp: thầy là giáo viên. Học sinh thầy chết. Thầy giữ vì đó là việc duy nhất thầy biết làm. Không phải vì thầy mạnh. Vì thầy không biết cách buông.

Minh nhìn ông. Trong ánh đèn vàng, khuôn mặt Thầy Hoàng không giống ảnh chụp bốn mươi lăm năm. Vẫn cùng đường nét, cùng mắt, cùng mũi. Nhưng mệt hơn. Bốn mươi lăm năm mệt, nén vào đường nhăn quanh mắt mà ảnh chụp không bắt được.

– Em về đi, ông nói. Ngày mai thầy sẽ dạy bài. Em sẽ ghi bài. Và chúng ta sẽ xem.

Minh đứng dậy. Đi đến cửa. Dừng lại.

– Thầy. Cha em biết em đã chết?

Ông nhìn cậu. Lâu.

– Cha em biết. Từ ngày thầy gặp cha em ở bệnh viện. Thầy nói: "Anh có hai con. Một còn sống. Một không." Cha em không tin. Rồi cha em tin. Rồi cha em chết.

Minh đứng ở cửa, tay nắm tay nắm cửa, ngón tay lạnh trên kim loại lạnh.

– Cha em chết vì biết sự thật? cậu hỏi.

– Thầy không biết. Ông nói, giọng thấp. Thầy không giết cha em. Thầy không muốn cha em chết. Nhưng có thứ trong trường này không thuộc về thầy. Thầy giữ được vòng lặp, nhưng thầy không giữ được tất cả.

Minh gật. Đi ra. Đóng cửa nhẹ. Đứng ngoài hành lang mười giây, lưng tựa tường, nhìn trần nhà. Trần thấp, xi măng bong, đèn tắt. Bên trong phòng, tiếng ghế kéo nhẹ, rồi im. Ông vẫn ngồi đó. Ông sẽ ngồi đó cả đêm, hoặc nằm trên giường đơn ga trắng căng phẳng, nhìn trần, và không ngủ. Hoặc ngủ. Cậu không biết. Cậu không chắc ông còn phân biệt được hai trạng thái đó.

Cậu đi xuống cầu thang gỗ, mỗi bậc kêu. Ra hành lang, qua sân sau, ngang nhà kho cũ (nắp hầm bê tông nằm im trong cỏ, mùi sắt nhàn nhạt). Ra cổng phụ. Trời đã tối, đèn đường vàng trên đường nhựa, tiếng xe máy xa xa. Cậu đi về nhà trọ, tay trong túi, lạnh, và trong đầu cậu, danh sách bốn mươi mốt dấu tick và tên cậu ở cuối, không tick, không gạch, chỉ tên.

Trần Khải Minh.

Cậu mở cửa nhà trọ. Bật đèn. Nhìn tường điều tra. Bốn mươi mốt khuôn mặt (ba mươi bảy rõ, bốn mờ hoặc đã gạch). Dây chỉ đỏ nối nhau. Ghi chú, ảnh, đường nối. Và ở rìa, ô trống hàng bốn: không ảnh, không tên.

Cậu lấy bút. Viết lên mảnh giấy nhỏ: Trần Khải Minh. Dán vào ô trống. Hai chữ. Bức tường hoàn chỉnh. Bốn mươi hai khuôn mặt (bốn mươi mốt học sinh và một giáo viên ở trung tâm), và cậu, ở rìa, người cuối cùng, người đến sau.

Cậu lùi lại. Nhìn tường. Rồi nhìn tay mình. Lạnh. Luôn lạnh. Và bây giờ cậu biết tại sao.

Ch.39/83
2.345 từ