Tầng hầm
Nắp hầm nặng hơn Minh ước lượng.
Cậu đã mang theo dây thừng, đèn pin, và một cây xà beng nhỏ mua ở tiệm tạp hóa đầu hẻm. Năm mươi ký bê tông không phải thử thách cho một người bình thường. Nhưng Minh không bình thường. Tay cậu trượt trên tay nắm sắt rỉ, không phải vì mồ hôi mà vì lực nắm không đủ chắc. Như thể bàn tay cậu và thế giới vật chất đang có một khoảng cách nhỏ, vừa đủ để mọi thứ hơi trơn hơn bình thường.
Lần thứ ba, nắp nhích. Lần thứ tư, nó xê dịch hẳn, lộ ra một khe tối. Mùi ẩm bốc lên, lạnh, nồng, lẫn thứ gì đó Minh nhận ra ngay: nước sông. Không phải nước máy, không phải nước mưa. Mùi bùn, mùi rong, mùi sắt rỉ đặc trưng của đoạn sông dưới cầu Bắc.
Minh đẩy nắp sang một bên. Bên dưới là một cái miệng vuông, tối đen, sâu hơn một tầng nhà.
Thiên Nam đứng cách đó bốn bước, lưng dựa vào mảng tường gạch còn sót của nhà kho cũ. Cánh tay trái của anh gần như biến mất từ khuỷu trở xuống, chỉ còn đường viền mờ khi ánh sáng chiếu đúng góc. Anh không xuống được. Cả hai đều biết điều đó mà không cần nói.
– Tao đứng trên này, Thiên Nam nói. Ba tiếng gõ là có người.
Minh gật. Bật đèn pin, chiếu xuống. Bậc thang bê tông, mười hai bậc, hẹp, dính rêu ở ba bậc cuối. Sàn bên dưới khô nhưng có vết nước loang cũ, dạng bản đồ. Minh bước xuống.
Bậc thứ nhất, chắc. Bậc thứ hai, mùi nồng hơn. Bậc thứ năm, Minh phải cúi đầu vì trần thấp. Bậc thứ tám, đèn pin quét qua một vật gì đó phản chiếu. Kim loại. Bậc mười hai, cậu đặt chân lên sàn.
Căn hầm nhỏ hơn cậu tưởng. Khoảng ba nhân bốn mét, trần bê tông thô, không trát. Hai bức tường có giá sắt kiểu kho hàng, ba tầng, mỗi tầng sâu bằng chiều rộng một cái cặp. Bức tường thứ ba trống, ngoại trừ vài hộp các-tông xếp chồng. Bức tường thứ tư là nền nhà kho cũ, gạch lộ ra ở chỗ bê tông bong.
Minh chiếu đèn vào giá sắt.
Ba mươi mốt cái cặp. Không, bốn mươi mốt. Cậu đếm lại. Bốn mươi mốt cái cặp học sinh xếp trên ba tầng giá, mỗi cái có một nhãn giấy nhỏ dán bên hông, viết tay, chữ đều tăm tắp. Chữ Thầy Hoàng. Minh nhận ra ngay, giống hệt chữ trên bảng mỗi sáng.
Lâm Diệp Chi. Nguyễn Gia Huy. Phạm Thiên Nam. Trần Tường Vy. Đặng Quốc Khánh.
Bốn mươi mốt cái tên. Bốn mươi mốt cái cặp. Bốn mươi mốt đôi giày xếp gọn bên dưới giá, mỗi đôi quay mũi ra ngoài, sạch sẽ, như vừa được lau. Có đôi là giày thể thao trắng (con gái nhiều hơn), có đôi là giày vải xanh đậm (đồng phục). Ở góc dưới cùng bên trái, một hàng điện thoại, hai mươi ba chiếc, xếp theo dãy trên một khay nhựa. Một số còn ốp lưng, một số vỡ màn hình.
Thầy Hoàng đã vớt hết. Trước khi cảnh sát đến. Trước khi ai kịp hỏi. Ông mang chúng xuống đây, lau sạch, xếp theo tên, dán nhãn, rồi đóng nắp hầm lại.
Minh đứng giữa căn hầm, quay đèn pin chậm rãi. Ánh sáng quét qua từng cái cặp như quét qua từng ngôi mộ nhỏ. Không có hoa. Không có nến. Chỉ có bê tông, sắt, và mùi sông.
Cậu đi đến hộp các-tông ở bức tường thứ ba. Ba hộp, kích cỡ khác nhau, dán băng keo vàng cũ. Hộp trên cùng ghi bằng bút dạ: "2011." Hộp giữa: "2005." Hộp dưới cùng, lớn nhất, viết bằng mực đã phai: "1998."
Minh mở hộp 1998. Bên trong: ba cái cặp nhỏ hơn, kiểu cặp da giả thập niên 90, một đôi dép nhựa trắng, và một cuốn sổ liên lạc bìa cứng. Sổ ghi: Lớp 11A1, năm học 1997-1998. Trang trong có ba cái tên được khoanh bằng bút đỏ. Ba học sinh chết trong vụ sập nhà kho.
Hộp 2005 chứa một chiếc ba lô vải bạt, bên trong còn nguyên sách vở. Nhãn dán: "Ngô Văn Thành, giáo viên Thể dục." Người giáo viên "tự sát" trong hồ sơ cha.
Hộp 2011 có hai cái cặp học sinh, hai đôi giày, và hai chiếc điện thoại nắp gập đời cũ.
Bốn mươi bảy người. Bốn đợt. Bốn mươi lăm năm.
Minh quay lại giá sắt. Tìm theo bảng chữ cái. Trần. Tầng giữa, vị trí thứ ba từ phải. Nhãn giấy: "Trần Khải Minh."
Cậu đứng trước cái cặp có tên mình. Không động. Đèn pin soi thẳng vào nhãn, chữ rõ ràng, nét bút đều, mực đen. Thầy Hoàng đã viết tên cậu lên đó. Đã xếp cặp cậu vào đây. Đã đặt giày cậu bên dưới, mũi quay ra ngoài như bốn mươi đôi kia.
Minh kéo cặp ra. Nhẹ hơn cậu nhớ. Cặp vải xám, quai đen, một bên quai hơi sờn. Cậu nhớ cái cặp này. Đã mua ở chợ đêm với em gái, năm lớp 11. Em gái chọn màu xám vì "anh mặc gì cũng xám."
Cậu mở khóa kéo.
Bên trong: một cuốn vở ô ly (Toán, bìa trắng, tên Minh viết bằng bút bi xanh ở góc), một hộp bút (hai bút bi, một bút chì, một cục tẩy nhỏ), một chai nước nhựa nửa lít (còn một phần ba, nước đã đục), và ở đáy cặp, một tấm ảnh.
Minh rút ảnh ra. Ảnh 10×15, in trên giấy bóng, góc phải bị gấp. Trong ảnh: ba người. Một người đàn ông trung niên đứng giữa (cha), tay đặt lên vai một cô bé khoảng mười ba tuổi (em gái), và một thanh niên gầy cao đứng bên phải, mắt nhìn thẳng ống kính, không cười.
Minh nhìn khuôn mặt trong ảnh. Khuôn mặt mình. Rõ ràng, không mờ, không nhòe. Đây là ảnh của người sống.
Cậu lật mặt sau. Chữ viết tay của em gái, nét tròn, mực tím: "Anh Minh, ba, và Vy. Tết 2023. Anh nhớ mang theo nha!"
Cậu đã mang theo. Lên xe buýt sáng thứ Bảy, ngồi hàng bốn ghế sát lối đi, đặt cặp dưới chân, tấm ảnh ở ngăn trước. Đến trường. Rồi xuống sông.
Minh đứng một lúc với tấm ảnh trong tay. Ánh đèn pin chiếu lên mặt giấy bóng, và cậu nhìn khuôn mặt cha. Trần Đại Nghĩa. Bốn mươi ba tuổi trong ảnh, tóc bắt đầu bạc ở thái dương, mắt nheo vì nắng. Cha không cười trong ảnh này, nhưng tay ông đặt trên vai em gái nhẹ nhàng, kiểu người đã quen bảo vệ mà không cần tuyên bố.
Cha đã biết Minh chết. Thầy Hoàng nói với cha ở bệnh viện. "Anh có hai con. Một còn sống. Một không." Và cha vẫn đến trường. Vẫn điều tra. Vẫn ghi chép, thu thập bằng chứng, đối mặt Thầy Hoàng lần cuối vào ngày 13/12. Không phải vì cha không tin. Mà vì cha muốn hiểu tại sao con trai mình chết, và ai chịu trách nhiệm.
Minh gấp ảnh lại, nhét vào túi áo. Không run. Không khóc. Chỉ gấp, nhét, và tiếp tục.
Cậu quay sang hàng cặp tiếp theo. Tìm nhãn "Lâm Diệp Chi." Tầng trên, vị trí thứ hai từ trái. Cặp nhỏ hơn, vải hồng nhạt đã bạc, dây kéo có móc hình ngôi sao. Minh mở ra.
Sách vở gọn gàng hơn cặp cậu. Một cuốn sổ bìa mềm, bên trong vài trang viết nhật ký. Trang đầu tiên: "Thứ Hai. Trường mới. Ai cũng lạ. Ngồi bàn hai, cạnh cửa sổ. Cô chủ nhiệm chưa đến. Có một bạn nam ngồi bàn bên, không nói gì, cứ nhìn ra hành lang."
Minh đọc lại dòng cuối. "Có một bạn nam ngồi bàn bên, không nói gì, cứ nhìn ra hành lang."
Đó là cậu. Trong ngày đầu tiên thật sự, trước khi vòng lặp, trước khi vào lớp 12A3. Diệp Chi đã viết về cậu. Không phải ở đây, trong vòng lặp, mà ở ngoài kia, trên xe buýt, trên đường đến trường, vào ngày mà cả hai còn sống.
Cậu không biết họ đã ngồi cạnh nhau trên xe.
Ở đáy cặp, một con hạc giấy. Gấp bằng giấy màu xanh nhạt, cánh hơi lệch, chân không đều. Diệp Chi gấp trên xe, có lẽ. Hoặc trong lớp, ngày đầu tiên, khi chờ giáo viên.
Minh đặt con hạc lên lòng bàn tay. Nhẹ. Lạnh.
Cậu cất con hạc vào túi áo, cạnh tấm ảnh gia đình. Đóng cặp Diệp Chi lại, đặt về vị trí cũ, mũi giày quay ra ngoài.
Rồi cậu quay sang góc cuối cùng của căn hầm. Góc mà đèn pin chưa chạm tới lúc vào. Bây giờ ánh sáng chiếu đến, Minh thấy: một bộ quần áo. Không xếp trên giá. Nằm trên sàn, gần bức tường gạch lộ. Quần kaki nâu, áo sơ mi trắng đã ngả vàng, một đôi giày da đen mòn gót. Bên cạnh: một chiếc ba lô nhỏ, kiểu công sở, và một thẻ nhựa.
Minh nhặt thẻ lên. Thẻ nhà báo. "Nguyễn Hữu Toàn, phóng viên điều tra, báo Người Dân."
Người thứ hai. Người mà Thầy Hoàng nói "chết ở tầng hầm nhà kho cũ."
Quần áo đã mục nhưng chưa rã. Minh ước tính: mười lăm đến hai mươi năm. Phóng viên này điều tra vào khoảng 2005 đến 2010, trước cha Minh. Ông ta xuống đây, tìm được tầng hầm, và không bao giờ lên lại.
Không có xương. Chỉ có quần áo, ba lô, và thẻ. Hoặc xương đã tan. Hoặc ai đó đã dọn. Minh không biết cái nào đáng sợ hơn.
Cậu mở ba lô phóng viên. Bên trong: một cuốn sổ tay bìa cứng, một máy ảnh phim cũ (ống kính nứt), và một bao thư dán kín. Sổ tay có chữ viết nhỏ, nét chì, nhiều trang. Minh nhét vào cặp mình. Bao thư cũng vậy. Máy ảnh để lại.
Ba tiếng gõ từ trên mặt đất. Minh ngẩng lên. Thiên Nam. Có người.
Cậu tắt đèn pin. Đứng trong bóng tối hoàn toàn. Mùi sông dày hơn. Từ đâu đó dưới chân, qua lớp bê tông sàn, Minh nghe một âm thanh rất nhẹ: nước chảy. Không phải ống dẫn. Nước chảy tự nhiên, chậm, đều, như một dòng suối ngầm chạy ngay bên dưới tầng hầm.
Cậu giẫm chân. Sàn bê tông vang rỗng.
Có khoảng trống phía dưới.
Minh đợi. Ba phút. Năm phút. Không có tiếng gõ thêm. Cậu bật đèn, leo lên mười hai bậc thang, chui ra ngoài. Thiên Nam đứng cạnh góc tường, mắt nhìn về phía cổng phụ.
– Bảo vệ đi tuần. Đã qua rồi.
Minh đẩy nắp hầm về vị trí cũ. Kéo vài viên gạch vỡ che lên. Đứng dậy, phủi đầu gối.
– Bốn mươi mốt cái cặp, Minh nói. Giày. Điện thoại. Thầy Hoàng xếp theo tên, dán nhãn tay.
Thiên Nam không hỏi thêm.
– Có cặp của tao. Cặp xám, mua ở chợ đêm.
Im lặng.
– Có cặp của cậu không?
– Có, Minh nói. Tầng giữa, thứ năm từ trái. Cặp đen, quai đứt một bên, Thầy Hoàng buộc lại bằng dây.
Thiên Nam nhìn đi chỗ khác. Không phải vì xúc động. Vì anh đang cố nhớ cái cặp đó, và không nhớ nổi.
– Dưới đó còn cái gì?
Minh kể. Ba hộp: 1998, 2005, 2011. Quần áo của phóng viên Nguyễn Hữu Toàn. Sổ tay và bao thư. Và ở dưới tầng hầm, qua lớp bê tông, tiếng nước chảy.
– Nước sông, Minh nói. Cùng mùi.
Thiên Nam đứng im một lúc. Rồi anh nói, giọng nhẹ hơn mọi khi:
– Trước khi tao chìm hẳn, tao nhìn xuống. Dưới bùn, dưới xe, có thứ gì đó trắng. Tao nghĩ là đá. Nhưng đá không có hình dạng như vậy.
– Hình dạng gì?
– Dài. Tròn ở đầu. Xếp thành hàng.
Minh không hỏi thêm. Cả hai đều biết câu trả lời.
Trời đã chuyển sang chiều muộn. Ánh sáng xiên qua mảng tường gạch vỡ của nhà kho, in một vệt cam lên nền cỏ dại. Thiên Nam đứng trong vệt sáng đó, và lần đầu tiên Minh thấy rõ: anh mỏng như tờ giấy can. Phần ngực và vai vẫn có hình dáng, nhưng từ eo trở xuống nhòe vào bóng chiều, không phân biệt được đâu là người đâu là không khí.
– Cậu còn bao lâu? Minh hỏi.
Thiên Nam nhìn xuống bàn tay phải, bàn tay còn nhìn thấy được. Gập các ngón lại, mở ra. Gập lại.
– Không biết. Có khi tuần. Có khi ngày.
Cậu nói như đang dự báo thời tiết.
Minh nhét sổ tay và bao thư vào cặp. Đi về phía cổng phụ.
Trên đường về nhà trọ, cậu dừng ở quán phở đầu đường, gọi một tô không ăn. Ngồi nhìn nước dùng bốc khói. Nghĩ đến bốn mươi mốt đôi giày xếp mũi ra ngoài, đều tăm tắp, như Thầy Hoàng xếp cho học sinh trước khi vào lớp. Nghĩ đến con hạc giấy trong túi áo, cánh lệch, chân không đều, gấp bởi một cô gái mười bảy tuổi trên xe buýt vào buổi sáng cuối cùng. Nghĩ đến thẻ nhà báo bám bụi bê tông, tên Nguyễn Hữu Toàn, người đã xuống đó trước cậu và không bao giờ lên lại.
Cậu trả tiền, không đụng đũa. Đi bộ về nhà trọ. Mở sổ ghi chép trên bàn, viết ba dòng:
"Tầng hầm: 41 cặp (2023), 3 cặp (1998), 1 ba lô (2005), 2 cặp (2011). Phóng viên NHToàn chết dưới đó. Sàn hầm vang rỗng, tiếng nước bên dưới. Cặp tao ở tầng giữa, thứ ba từ phải."
Cậu nhìn dòng cuối. Rồi gạch bỏ "cặp tao" và viết lại: "cặp Trần Khải Minh." Như thể đặt tên mình vào danh sách nạn nhân là một hành động cần sự chính xác, không phải cảm xúc.
Rồi cậu lấy sổ tay của phóng viên Toàn ra. Mở trang đầu. Chữ nhỏ, nét chì, nhiều chỗ mờ. Dòng đầu tiên: "Ngày 14/3/2008. Vụ sập nhà kho Minh An, 1998. Kết luận: tai nạn. Nhưng nhân chứng nói có tiếng đào bới trước khi mái sập."
Minh đọc tiếp. Dưới ánh đèn bàn, trong căn trọ nhỏ, với con hạc giấy xanh nhạt và tấm ảnh gia đình nằm cạnh nhau trên mặt bàn, cậu đọc những ghi chép của một người đã chết vì cùng câu hỏi.
Đồng hồ trên tường chỉ 22:47 khi cậu ngẩng lên. Sổ tay hết ở trang 67. Dòng cuối cùng phóng viên Toàn viết: "Ngày 2/11/2008. Tìm được tầng hầm. Phải xuống kiểm tra. Nếu tôi không viết tiếp, hãy tìm ở trường Minh An, phía sau nhà kho cũ, dưới nắp bê tông."
Không ai tìm. Mười sáu năm.
Minh đóng sổ. Nhìn ra cửa sổ. Đường hẻm vắng, đèn đường vàng đục, một con mèo ngồi trên mái tôn đối diện. Cậu nghĩ đến Thiên Nam, đứng trong vệt nắng cuối ngày, bàn tay phải nắm mở, nắm mở, như đang đếm những ngày còn lại mà không ai nhìn thấy.