Cả Lớp Đều Chết Từ Năm Ngoái
Chương 58: Bốn mươi bảy năm
Chương 58

Bốn mươi bảy năm

Thứ Tư tuần 12. Mười chín học sinh.

Hai mươi hai ghế trống. Minh đứng ở cửa lớp và đếm bằng tay, chạm từng ghế trống khi đi ngang, vì mắt cậu đã bắt đầu bỏ sót. Vòng lặp xóa ký ức người mất, và Minh không hoàn toàn nằm ngoài ảnh hưởng. Cậu đếm: mười chín người ngồi, hai mươi hai khoảng trống, bốn mươi mốt trừ hai mươi hai bằng mười chín. Phép tính đúng, nhưng Minh không chắc cậu nhớ được hai mươi hai khuôn mặt vừa mất. Cậu nhớ Thiên Nam. Cậu nhớ tên vài người. Phần còn lại mờ, kiểu ảnh chụp bị nhiễu, có hình nhưng không rõ ai.

Sàn lớp ngập ngang đầu gối ghế. Nước sẫm hơn, không còn trong, có màu xanh đen kiểu nước sông sâu, và mùi thay đổi: không chỉ mùi sông mà mùi đất, mùi đá ướt, mùi thứ gì lâu đời hơn dòng sông chảy qua trường. Tường Vy ngồi hàng sáu, chân co lên ghế, nhìn xuống nước, và lần đầu tiên Minh thấy mắt cô không rỗng. Mắt cô sợ. Cô nhìn nước như người nhận ra mình đã nhìn thấy thứ này trước đây, ở đâu đó, trong giấc mơ hoặc trong ký ức bị khóa.

Thầy Hoàng không đến. 7:00, 7:10, 7:20, 7:30. Lớp ngồi im. Nước dâng chậm. 7:35. Ông xuất hiện ở cửa, không bước vào ngay. Đứng ở ngưỡng, nhìn sàn nước, nhìn mười chín người ngồi giữa nước, nhìn hai mươi hai ghế trống mà nước bọc quanh chân ghế trống khác với chân ghế có người, xoáy nhẹ, kiểu nước nhớ ai đó từng ngồi ở đó.

Ông bước vào. Không giảng. Không mở sổ. Ông đứng trước bảng, quay lưng lại lớp, và Minh nhận ra: lần đầu tiên kể từ khi Minh vào lớp, Thầy Hoàng quay lưng lại học sinh. Ông đứng đó, hai tay buông, nhìn bảng trắng, và lưng ông cong hơn Minh nhớ, vai hẹp hơn, kiểu người đang co lại.

Mười phút ông đứng quay lưng. Rồi ông quay lại, bước xuống bục, đi dọc lối đi giữa hai dãy bàn, nước bắn khi ông bước, và ông dừng ở bàn Minh, hàng bốn.

– Sau giờ, ông nói thấp. Phòng tôi.

Không phải mời. Không phải ra lệnh. Giọng ông giống người xin.

17:00. Chuông.

Minh lên tầng bốn, dãy nhà công vụ, cuối hành lang. Cửa phòng Thầy Hoàng mở sẵn. Ông ngồi ở bàn, không phải tư thế quen thuộc (thẳng, hai tay trên bàn, kiểm soát) mà ngồi nghiêng, lưng tựa ghế, tay trái đặt trên sổ da nâu, tay phải buông bên hông. Mệt. Mệt kiểu không ngủ đủ hoặc không ngủ được nữa.

Minh ngồi xuống ghế đối diện. Nước ở sàn phòng ngập hơn hôm qua, đến mắt cá chân, và Minh rút chân lên thanh ngang.

– Tôi muốn kể cho em một chuyện, Thầy Hoàng nói. Không phải vì em hỏi. Vì tôi cần nói.

Minh im. Chờ.

– Năm 1977, tôi hai mươi hai tuổi. Tốt nghiệp sư phạm Huế, về đây dạy toán, trường mới mở hai năm. Hai mươi ba giáo viên, bốn trăm học sinh, sáu lớp. Tôi chủ nhiệm lớp 10A, ba mươi bảy học sinh. Họ gọi tôi là "thầy Hoàng trẻ" vì tôi chỉ hơn họ bốn, năm tuổi.

Ông dừng. Tay trái ông nắm sổ da nâu, ngón trỏ xoa bìa, quen thuộc, vô thức, kiểu chạm thứ đã chạm hàng ngàn lần.

– Mùa hè 1978. Bảy em trong lớp tham gia trại hè ở khu cắm trại phía sau sân vận động, trong khuôn viên trường. Tôi không trực hôm đó. Người trực là thầy Phú, dạy Thể dục. Đêm, trời mưa lớn, đất trượt, nền trại sập. Bảy em bị vùi. Khi đào được ra, sáng hôm sau, cả bảy đã chết. Bốn em chết vì đè, ba em chết vì ngạt.

Im lặng. Nước ở sàn phòng rung nhẹ theo nhịp ba giây.

– Tôi đến hiện trường lúc 6 giờ sáng. Cậu hỏi tôi thấy gì. Tôi thấy bảy đứa trẻ nằm trên đất, xếp hàng, mặt được lau sạch, mắt nhắm. Ai đó đã lau mặt chúng trước khi tôi đến, có lẽ thầy Phú, có lẽ bảo vệ. Tôi đứng nhìn bảy khuôn mặt mười lăm tuổi mà hôm trước còn gọi tôi là "thầy Hoàng trẻ," hôm nay nằm im trên đất ướt, và tôi nghĩ: ai sẽ nhớ chúng?

Ông dừng lại. Tay ông run, nhưng không phải run kiểu suy yếu mà run kiểu kiềm chế.

– Câu trả lời là không ai. Vụ sập trại được ghi nhận tai nạn thiên nhiên, không điều tra, không kỷ luật. Gia đình nhận tiền phúng điếu, nhà trường trồng cây tưởng niệm, một năm sau không ai nhắc. Bảy cái tên trên bia đá mà không ai đọc. Tôi đọc. Mỗi ngày, tôi đi ngang bia đá ở sân sau và đọc bảy cái tên. Một năm. Hai năm. Mười năm. Rồi bia đá bị dời khi trường xây thêm nhà vệ sinh. Không ai phản đối. Bảy đứa trẻ mất cả bia.

– Nhưng chúng không mất.

Thầy Hoàng nhìn Minh.

– Chúng không mất vì nó giữ. Thứ bên dưới. Tôi không biết nó là gì lúc đó. Tôi chỉ biết rằng vào năm thứ ba sau vụ sập, tôi bắt đầu nghe tiếng trong lớp trống trên tầng bốn, vào buổi sáng, trước khi trường mở cửa. Tiếng ghế kéo. Tiếng viết. Tiếng cười nhỏ. Tôi lên tầng bốn, mở cửa, phòng trống. Nhưng trên bàn có bụi bị xáo, kiểu ai đó vừa ngồi.

– Chúng quay lại.

– Chúng quay lại theo cách mà tôi mất ba năm để hiểu. Không phải ma. Không phải hồn. Mà là ký ức. Thứ bên dưới giữ ký ức chúng, giữ hình dáng, giữ giọng nói, giữ tiếng cười, rồi phát lại, mỗi ngày, trong lớp, từ 7 giờ đến 5 giờ. Ban đầu chỉ tiếng. Rồi bóng. Rồi hình. Rồi có thể chạm. Sau năm năm, bảy em có thể ngồi, nói, viết, cười, và không biết mình đã chết.

– Thầy giữ chúng.

– Tôi không tạo ra vòng lặp. Nó tạo. Tôi chỉ giữ cho nó ổn định. Bài giảng là neo, sổ da nâu là neo, tôi đứng trước lớp mỗi ngày là neo. Nếu tôi ngừng, nó vẫn giữ, nhưng mất ổn định, chúng mờ, chúng rối, chúng sợ. Tôi giữ để chúng không sợ.

– Bốn mươi bảy năm.

– Bốn mươi bảy năm, năm đợt, năm mươi bốn cái tên. Bảy em năm 1978. Ba em năm 1998, sập nhà kho. Một em năm 2005, tai nạn điện. Hai em năm 2011, chết đuối ở bể bơi sau trường. Bốn mươi mốt em năm 2023, xe buýt. Mỗi đợt, nó giữ. Mỗi đợt, tôi giữ lại.

– Và mỗi đợt, thầy không ngăn.

Thầy Hoàng nhìn Minh. Mắt ông không tránh, nhưng có thứ gì trong đó, sâu, kiểu đáy giếng mà ánh sáng chỉ chạm được rìa.

– Bốn đợt đầu, tôi không biết trước. Tôi biết sau, khi chúng chết, khi nó giữ, khi tôi đứng trước bảy khuôn mặt rồi ba khuôn mặt rồi một rồi hai mà tôi quen, tôi dạy, tôi biết tên, và tôi nghĩ: ít nhất chúng không biến mất. Ít nhất có ai đó nhớ. Ít nhất sổ da nâu có tên chúng.

– Đợt thứ năm thầy biết trước.

– Tôi biết mười bảy ngày. Tôi thấy cuộc họp qua nước. Tôi thấy vệt dầu sáng 7 tháng 10. Và tôi đứng nhìn.

Im lặng dài. Nước ở sàn phòng rung, nhịp ba giây, đều, kiên nhẫn.

– Tại sao?

– Vì tôi đã giữ bốn đợt. Vì tôi biết nếu chúng chết trên đất này, tôi giữ được. Vì bốn mươi mốt em chết trong khuôn viên nước liên thông, nó sẽ giữ, và tôi sẽ giữ nó ổn định, và chúng sẽ tiếp tục ngồi trong lớp mỗi sáng, cười, nói, viết bài, không biết mình đã chết, và tôi sẽ đứng trước bảng giảng toán cho chúng nghe, mỗi ngày, mỗi ngày, cho đến khi nào tôi còn đứng được.

Minh nhìn ông. Ông nhìn lại. Giữa họ là sổ da nâu, là nước, là bốn mươi bảy năm và năm mươi bốn cái tên, và Minh hiểu rằng Thầy Hoàng không phải kẻ ác, không phải người tốt, mà là người đã đứng quá lâu ở ranh giới giữa hai thứ đó và không còn phân biệt nổi.

Ông kể tiếp, giọng thấp, đều, kiểu người đang đổ thứ chứa quá lâu: năm 1998, ba em chết khi nhà kho sập, ông đến trước mọi người vì ông nghe tiếng sập từ phòng mình lúc ba giờ sáng, và khi mở cửa nhà kho ông thấy ba đứa trẻ bị đè dưới dầm gỗ, bụi trong miệng, mắt mở. Ông đào bằng tay. Ông không gọi cấp cứu vì ông biết trước khi chạm vào chúng rằng chúng đã lạnh, và vì ông biết nó sẽ giữ. Năm 2005, một em giật điện ở phòng thí nghiệm, ông tìm thấy lúc sáu giờ, em nằm sấp, tay nắm dây điện, mặt tím. Năm 2011, hai em chết đuối ở bể bơi sau trường lúc chập choạng, ông xuống bể vớt lên, da chúng lạnh, nước sông dù bể bơi không nối với sông.

Mỗi lần, ông đến trước. Mỗi lần, ông viết tên vào sổ. Mỗi lần, ông đứng trước bảng hôm sau giảng toán cho lớp mà trong lớp có thêm người đã chết, và những người chết ngồi nghe, ghi bài, cười khi bạn bè nói đùa, không biết gì.

– Thầy biết vì sao bọn em chết, Minh nói. Thầy biết Thảo, Hưng, Khải. Thầy biết đất, biết 175 tỷ, biết phanh bị cắt. Và thầy chọn giữ bọn em trong lớp thay vì tìm công lý cho bọn em.

– Công lý không cứu người chết. Vòng lặp giữ người chết.

– Giữ không phải cứu. Giữ là nhốt.

Thầy Hoàng dừng. Tay ông buông sổ da nâu, chậm, như người nhận ra mình đang nắm thứ gì quá chặt quá lâu.

– Có thể em đúng, ông nói thấp. Có thể giữ là nhốt. Nhưng khi tôi đứng trước bảy em năm 1978, nằm trên đất, mặt lau sạch, mắt nhắm, và tôi nghĩ "ai sẽ nhớ chúng," tôi không nghĩ đến nhốt. Tôi nghĩ: ít nhất chúng vẫn ở đây. Ít nhất có ai đó gọi tên chúng mỗi sáng.

Im lặng. Minh nhìn sổ da nâu. Bìa da sẫm, sờn, gáy vẹo, bốn mươi bảy năm mở đóng. Năm đợt tên. Và tên Minh ở cuối, không tick, không gạch, treo giữa sống và chết.

– Thầy còn bao lâu?

Thầy Hoàng nhìn Minh. Mắt ông thay đổi, nhẹ, từ mệt sang thứ gì gần với buồn, kiểu buồn mà người ta giấu bốn mươi bảy năm và chỉ để lộ khi gần cuối.

– Tôi yếu từ khi vòng lặp mất người. Mỗi người mất, tôi mất theo. Năng lượng để giữ phụ thuộc vào số lượng đang giữ, nhưng cũng phụ thuộc vào neo, và neo đang lỏng vì nó đang kéo mạnh hơn. Hai nhịp ngày càng gần. Khi hai nhịp khớp, tôi không giữ được nữa.

– Bao lâu?

– Tuần. Có thể ít hơn.

Minh đứng dậy. Nước ở sàn chạm giày, lạnh.

– Mười ngày thầy nói hôm qua. Thầy có mười ngày không?

Thầy Hoàng không trả lời ngay. Ông nhìn sổ da nâu, nhìn nước, nhìn tường trống.

– Tôi sẽ cố.

Minh bước ra cửa. Dừng ở ngưỡng, quay lại, nhìn ông lần nữa. Thầy Hoàng ngồi nghiêng, lưng tựa ghế, tay trên sổ da nâu, mắt nhìn nước trên sàn. Ông trông như người đã đứng canh rất lâu ở một cánh cửa mà không ai biết là đang mở, và bây giờ chân ông mỏi, tay ông run, và cánh cửa đang mở rộng hơn mỗi ngày.

Cậu bước ra hành lang. Nước ở chân tường chảy theo. Mùi sông. Mùi đá. Mùi thời gian bị nén dưới nền đất bốn mươi bảy năm và bây giờ đang rỉ qua từng khe gạch.

Cậu về nhà trọ. Mười lăm phút. Mở cửa, nhìn tường điều tra, nhìn tên Khải, nhìn bốn mũi tên, và nghĩ đến Thầy Hoàng ngồi một mình trong phòng tầng bốn, nước quanh chân, sổ da nâu trên tay, đếm tên những đứa trẻ ông giữ bốn mươi bảy năm, những đứa trẻ ông nhìn chết mà không cản, không phải vì ông muốn chúng chết, mà vì ông tin rằng chết trên đất này thì ông giữ được, và giữ là đủ.

Nhưng giữ không phải đủ. Minh nhìn tường, nhìn tên hai mươi hai người đã mất, nhìn khoảng trống đang rộng dần, và nghĩ: giữ là để chúng ngồi trong lớp mỗi ngày không biết mình đã chết, không biết ai giết mình, không biết 175 tỷ, không biết ba chữ ký trên biên bản. Giữ là im lặng thay chúng.

Cậu lấy điện thoại, gõ cho Diệp Chi:

"Thầy Hoàng kể tất cả. Năm 1978, bảy em. Thầy đứng nhìn năm đợt. Thầy giữ vì không muốn chúng bị quên. Thầy sắp hết sức."

Bốn phút.

"Thầy có phải kẻ ác không?"

Minh nhìn câu hỏi. Cậu không biết trả lời. Cậu biết Thầy Hoàng đứng nhìn bốn mươi mốt đứa trẻ lên xe chết, biết trước, không cản. Cậu cũng biết Thầy Hoàng giữ năm mươi bốn cái tên trong sổ da nâu bốn mươi bảy năm, mỗi sáng đứng trước bảng giảng toán cho người chết, mỗi tối ngồi một mình trong phòng tầng bốn nghe nước rung dưới sàn.

"Tao không biết."

Một phút.

"Mình cũng không. Nhưng bây giờ câu hỏi đó không quan trọng bằng câu hỏi: còn bao lâu."

Đúng. Còn bao lâu. Minh đặt điện thoại xuống, nằm trên giường, nhìn trần. Dưới sàn nhà trọ, nhịp ba giây, và giữa hai nhịp, tiếng gõ mỏng, ba lần, rõ hơn hôm qua. Nó đang lên.

Ch.58/83
2.319 từ