Cám Dỗ Cuối
Hắn mơ.
Hoặc không mơ. Hoặc đang thức trong một hiện thực khác. Hắn không chắc, vì khoảng cách giữa mơ và thật đã quá mỏng, kiểu vải đã giặt nghìn lần, kiểu kính đã mài quá mỏng, kiểu thành phố đang gãy từ bên trong và mọi ranh giới đều nhòe.
Hắn đứng trong căn nhà.
Căn nhà ở Quận 12. Nhà cũ, mái tôn, sân nhỏ, cây khế góc sân, ghế nhựa dưới mái hiên, quạt đứng quay chậm. Nhà mẹ. Nhà thật. Nhà mà hắn nhớ bằng cơ thể, bằng cách chân hắn tự tránh bậc cửa cao hơn bậc khác, bằng cách tay hắn tự vịn vào chỗ tường bong vữa khi rẽ vào bếp. Ký ức cơ bắp dẫn đường trong căn nhà mà đầu hắn đã quên.
Bếp. Mùi kho sườn. Mùi nước mắm cháy cạnh, ngọt, mặn, khói. Mẹ đứng trước bếp, lưng quay về phía hắn, tóc buộc cao, áo bà ba hồng nhạt, dép xỏ ngón. Bà khuấy nồi, chậm, đều, kiểu khuấy mà hắn đã thấy mỗi chiều suốt bảy năm đầu đời. Trên bàn ăn, bốn bát, bốn đôi đũa. Bốn.
Mẫn Nhi ngồi ở bàn, chân trần, vẽ trên giấy A4 bằng bút sáp màu. Cô bé ngẩng lên khi hắn vào, cười, cười kiểu em gái, cười rộng, không giữ, kiểu cười mà cô bé chưa bao giờ cười trong bốn mươi ngày hắn biết cô. Cô bé cười kiểu đứa trẻ bình thường, kiểu đứa trẻ không mất mười năm trong khoảng không, không nhớ mười bảy phiên bản thực tại, không biết thế giới đang gãy.
– Anh hai, Mẫn Nhi nói. Cơm xong rồi nè.
Anh hai. Cô bé gọi hắn anh hai. Không phải "anh" lạnh, xa, kiểu gọi người lớn mới quen. Mà "anh hai," kiểu gia đình, kiểu máu, kiểu đã gọi từ nhỏ đến lớn và không cần nghĩ.
Hắn đứng ở cửa bếp. Nhìn mẹ. Nhìn Mẫn Nhi. Nhìn bốn bát trên bàn.
Bát thứ tư cho ai?
Cửa trước mở. Bước chân nhẹ. Mai An Hạ vào, ba lô trên vai, tóc buộc đuôi, mặt đỏ vì nắng. Cô cười khi thấy hắn, cười tự nhiên, cười kiểu người yêu về nhà thấy người yêu, không giấu, không giữ, không sợ.
– Kẹt xe chết luôn, cô nói. Anh ăn chưa?
Hắn nhìn cô. Cô nhớ hắn. Cô biết hắn. Cô gọi hắn "anh" kiểu bạn gái, kiểu đã gọi nhiều lần, kiểu quen. Mắt cô sáng, tóc cô có mùi nắng, và cô đặt ba lô xuống ghế, rửa tay, ngồi vào bàn, tự nhiên, kiểu người thuộc về nơi này, thuộc về bàn ăn này, thuộc về bốn bát đũa này.
Mẹ quay lại. Nhìn hắn. Cười.
– Con khỏe không?
Ba chữ. Câu đúng. Giọng đúng. Mẹ luôn hỏi câu này khi hắn đứng ở cửa bếp nhìn bà nấu ăn, luôn, mỗi chiều, mỗi ngày, bảy năm đầu đời.
Nhưng mắt bà không lo lắng.
Hắn nhìn kỹ. Mắt mẹ sáng, ấm, cười. Nhưng không lo. Mẹ thật luôn lo. Mẹ thật hỏi "con khỏe không" bằng giọng bình thường nhưng mắt dò, mắt tìm, mắt kiểm tra xem con có gầy hơn không, có ngủ đủ không, có ăn đúng bữa không. Mắt mẹ thật lo lắng ngay cả khi miệng cười. Đó là mẹ. Đó là thật.
Mắt bà trước mặt hắn không lo. Mắt bà bình an, hoàn hảo, ấm, đẹp. Kiểu mắt lý tưởng. Kiểu mắt trong mơ. Kiểu mắt không có nếp nhăn vì mất ngủ lo con, không có quầng thâm vì dậy sớm đi chợ, không có vết đỏ vì khóc khi con không biết.
Mắt thật sẽ lo lắng.
Hắn ngồi xuống bàn. Ăn. Cơm, sườn kho, canh khổ qua, đậu phụ chiên. Vị đúng. Sườn ngọt kiểu mẹ kho, nước mắm Phú Quốc, đường phên, hành tím. Đúng mọi thứ. Và sai mọi thứ.
An Hạ ngồi cạnh hắn, vai chạm vai, ăn, kể chuyện trong ngày, chuyện công ty, chuyện đồng nghiệp. Cô kể tự nhiên, cười tự nhiên, và hắn nghe, nghe giọng cô, nghe tiếng đũa chạm bát, nghe Mẫn Nhi hỏi mẹ xin thêm cơm, nghe quạt quay, nghe cuộc sống bình thường mà hắn chưa bao giờ có hoặc đã có rồi mất.
Và trong lúc nghe, hắn nhận ra.
Không ai nói thật.
Không phải nói dối. Không ai nói dối cụ thể, không ai giấu bí mật, không ai lừa ai. Nhưng không ai nói thật theo cách mà hắn biết. Mẹ không hỏi "sao gầy thế." An Hạ không cằn nhằn "sao về muộn." Mẫn Nhi không giận dỗi đòi xem tivi. Không ai tranh cãi, không ai mệt mỏi, không ai bực bội. Bữa cơm hoàn hảo. Gia đình hoàn hảo. Cuộc sống hoàn hảo.
Và hoàn hảo là giả. Hắn đã học được điều đó ở ghế đá chiều qua, khi mẹ hoàn hảo hát sai bài ru.
Gia đình thật không hoàn hảo. Gia đình thật có cãi nhau, có mệt, có im lặng nặng sau bữa tối, có mẹ thở dài khi rửa bát, có em gái khóc vì lý do vô lý, có bạn gái giận vì quên tin nhắn. Gia đình thật đau. Và cái đau đó là thật.
Hắn đặt đũa xuống. Nhìn quanh bàn. Mẹ, An Hạ, Mẫn Nhi. Ba người phụ nữ, ba nụ cười, ba khuôn mặt hoàn hảo. Và hắn biết: nếu hắn ở lại, nếu hắn chấp nhận thế giới này, nếu hắn ngồi đây ăn cơm mỗi chiều, nghe An Hạ kể chuyện, nghe Mẫn Nhi cười, nghe mẹ hỏi "con khỏe không" bằng mắt không lo, hắn sẽ quên. Quên rằng mắt mẹ thật lo lắng. Quên rằng hoàn hảo là giả. Quên tất cả. Và trở thành một phần của hiện thực này, một phần của lời nói dối, sống yên, sống ấm, sống giả, mãi mãi.
Hắn đứng dậy.
– Con đi đâu? mẹ hỏi.
– Con đi, hắn nói.
Mẹ nhìn hắn. Mắt bà không lo. Mắt bà vẫn cười, vẫn ấm, vẫn hoàn hảo. Và đó là lý do hắn phải đi. Vì mắt thật sẽ lo lắng. Vì mắt thật sẽ nắm tay hắn, giữ, hỏi "sao vậy con, có chuyện gì không." Vì mẹ thật sẽ không để hắn đi mà không hỏi. Mẹ thật sẽ đứng dậy, đi theo ra cửa, nhìn theo đến đầu hẻm, và hắn sẽ quay lại nhìn thấy bà đứng đó, nhỏ, gầy, mắt lo, tay vịn khung cửa.
Mẹ trước mặt hắn ngồi yên. Cười. Không hỏi thêm.
Hắn bước ra cửa. Ra sân. Qua cây khế. Qua cổng. Ra hẻm.
Và thế giới hoàn hảo vỡ.
Không phải vỡ kiểu kính rơi. Vỡ kiểu sương tan. Nhẹ, chậm, từ mép, từ rìa. Hẻm mờ trước, rồi nhà đối diện, rồi cây cối, rồi trời. Mọi thứ nhạt đi, phai đi, kiểu ảnh cũ bị nắng chiếu quá lâu, kiểu ký ức quá xa để giữ hình dáng. Và khi tất cả tan hết, hắn đứng giữa vết rách, giữa hai thế giới, giữa Sài Gòn nứt và Phiên An nhạt, một mình.
Bạch Dữ đứng phía trước. Mười bước. Tóc bạc, áo trắng nhàu, mắt mệt. Ông nhìn hắn, và hắn thấy trong mắt ông thứ mà ba mươi năm giọng nhẹ nhàng không che được nữa: tuyệt vọng.
– Cậu đã nhìn thấy, ông nói. Cậu đã sống trong đó. Mẹ, em gái, người yêu. Cơm chiều. Quạt đứng. Khế trong sân. Tất cả có thể là thật. Tất cả có thể ở đây. Chỉ cần cậu nói một câu.
Hắn nhìn ông. Nhìn lâu. Nhìn người đàn ông ba mươi năm nói dối để tạo mười bảy phiên bản người mình yêu, mười bảy lần nhìn cô cười như người lạ, mười bảy lần biết giả nhưng không dừng được.
– Mắt mẹ tôi không lo lắng, hắn nói.
Ông im.
– Mắt thật lo lắng, hắn nói. Mắt thật có quầng thâm, có nếp nhăn, có vết đỏ. Mắt thật nhìn con trai và sợ. Sợ con gầy, sợ con ốm, sợ con không ổn. Đó là mẹ. Không phải bà ngồi trong bếp cười hoài không lo.
Ông vẫn im. Mặt ông không thay đổi. Nhưng tay ông, đặt dọc thân, siết nhẹ, ngón nắm chặt.
– Mất mát thật không thể bị thay thế bằng ký ức giả, hắn nói. Ông biết rõ hơn tôi. Mười bảy phiên bản Bảo Ngọc. Mười bảy lần ông biết giả. Mười bảy lần ông vẫn tạo tiếp. Vì ông không chịu nổi mất cô ấy. Nhưng ông chưa bao giờ ngừng mất cô ấy, vì bản thật không quay lại, dù ông tạo bao nhiêu bản sao.
Bạch Dữ nhìn hắn. Và lần đầu tiên, giọng ông không nhẹ nhàng.
– Cậu có biết ta đã mất bao lâu?
Giọng ông vỡ. Không vỡ lớn, không hét, không nức nở. Vỡ nhỏ, vỡ kiểu kính rạn, kiểu đường nứt chạy trên bề mặt bình tĩnh ba mươi năm, kiểu thứ giữ quá lâu cuối cùng không giữ nổi.
– Ba mươi năm, ông nói. Ba mươi năm ta nhìn cô ấy cười với ta như nhìn người lạ. Mười bảy lần. Mười bảy nụ cười lịch sự. Cậu biết nụ cười lịch sự trông thế nào không? Trông giống thật. Trông gần thật. Nhưng mắt không nhận ra. Mắt không biết ta là ai. Và ta nhớ mắt cô ấy khi biết ta là ai, nhớ cách mắt cô ấy sáng lên, nhớ cách cô ấy nghiêng đầu, nhớ cách cô ấy nói "anh đang nói dối gì trong đầu" bằng giọng biết hết. Ta nhớ. Ta nhớ quá rõ. Và vì nhớ quá rõ nên ta biết mười bảy phiên bản đều sai, đều giả, đều không phải cô ấy. Nhưng ta vẫn tạo. Vì ta không chịu nổi không tạo.
Im lặng. Gió qua vết rách. Mùi biển. Mùi Phiên An.
Hắn nhìn ông. Và lần đầu, hắn thấy Bạch Dữ rõ: không phải kẻ thù, không phải người dạy, không phải cha, không phải quái vật. Chỉ là một ông già yêu một người phụ nữ đã mất, và không dừng được.
– Tôi xin lỗi, hắn nói. Nhưng tôi vẫn từ chối.
Bạch Dữ nhìn hắn. Lâu. Rồi mặt ông thay đổi. Không phải buồn. Không phải giận. Mà là thứ gì đó sâu hơn, lạnh hơn, kiểu quyết định cuối cùng của người đã thử mọi cách và không còn gì để thử.
Ông mở miệng. Giọng không còn nhẹ nhàng. Giọng không còn vỡ. Giọng trở lại đều, lạnh, kiểu giọng người đã nói dối ba mươi năm và biết chính xác mỗi từ mình nói sẽ làm gì.
– Thế giới này vốn là giả.
Sáu chữ.
Và hiện thực bắt đầu gãy.