Hồ Sơ Mất Tích
Phòng thẩm vấn nhỏ hơn Khải Minh tưởng.
Bốn bức tường trắng, bàn sắt, hai ghế nhựa, đèn neon trắng trên trần, không cửa sổ. Một camera gắn góc phòng, đèn đỏ nhấp nháy. Ly nước nhựa trên bàn, nước đã hơi ấm. Hắn ngồi một mình, Thành Nam ở phòng bên, riêng, cách một bức tường.
Mười phút đợi. Hắn đếm trong đầu, thói quen cũ khi cần giữ bình tĩnh, đếm từ một đến sáu mươi rồi lại đếm. Phòng im lặng, chỉ có tiếng đèn neon vo nhẹ và tiếng bước chân ngoài hành lang, xa, đều.
Cửa mở. Thiếu tá Phạm Kỳ Sơn vào, cặp hồ sơ dưới tay, đặt lên bàn, kéo ghế, ngồi. Không vội. Mở cặp, lấy ra bốn tờ giấy, xếp ngay ngắn, rồi nhìn Khải Minh.
– Anh có biết tại sao tôi mời anh đến đây không?
Giọng Kỳ Sơn bằng phẳng, không lên không xuống, kiểu người đã hỏi câu này hàng trăm lần và mỗi lần đều chờ phản ứng trước khi tiếp. Mắt ông không lạnh, cũng không ấm. Quan sát.
– Vụ mất tích. Mười năm trước, Khải Minh nói.
– Đúng. Kỳ Sơn lật tờ giấy đầu. Ngày 14 tháng 8, mười năm trước. Bé gái tên Lâm Mẫn Nhi, tám tuổi, mất tích tại khu phố Bình An, phường X, quận Y. Nhân chứng cuối cùng nhìn thấy bé cùng một bé trai cùng khu phố. Bé trai tên Lâm Khải Minh, mười hai tuổi.
Hắn nghe. "Lâm Mẫn Nhi." Cùng họ. Lâm. Trùng họ, hay họ hàng, hay hơn thế?
– Anh có nhớ bé gái này không?
– Không.
Thật. Hắn không nhớ. Cái tên "Lâm Mẫn Nhi" không gợi gì, không có ký ức nào kèm theo, không có hình ảnh, không có cảm giác.
Kỳ Sơn nhìn hắn, hai giây, rồi lật sang tờ thứ hai.
– Hồ sơ vụ mất tích này có một điều bất thường. Nó được ghi nhận trong hệ thống mười năm trước, nhưng không có ai xử lý. Không có biên bản điều tra, không có lời khai nhân chứng, không có hồ sơ đóng. Chỉ có một tờ trình báo mất tích, nằm trong hệ thống, và không ai nhìn thấy nó cho đến tuần trước.
– Tại sao tuần trước?
– Vì tuần trước hồ sơ này xuất hiện trên bàn tôi. Ông dừng, chọn lời. Không phải ai gửi. Nó nằm trong cặp hồ sơ cũ mà tôi chắc chắn đã xem qua nhiều lần. Trước đó nó không ở đó. Tuần trước nó ở đó.
Hắn nhìn Kỳ Sơn. Ông nói câu cuối bằng giọng cẩn thận, chậm, từng từ, như người tự nghe mình nói và tự hỏi mình có điên không. Một thanh tra cảnh sát, người sống bằng bằng chứng vật lý, đang nói rằng hồ sơ tự xuất hiện.
– Và từ lúc hồ sơ xuất hiện, mọi thứ bắt đầu... bổ sung.
Kỳ Sơn lật tờ thứ ba. Ảnh đen trắng, chất lượng thấp, chụp từ camera an ninh. Hình ảnh mờ: một con hẻm, hai bóng người nhỏ, một cao hơn, một thấp hơn, đi cạnh nhau, hướng về phía cuối hẻm. Thời gian ghi trên góc ảnh: 14/08, 16:47.
– Ảnh này tôi nhận sáng thứ ba. Từ hệ thống camera cũ của khu phố, đã được số hóa. Tôi kiểm tra, bản gốc trên băng từ đã bị hỏng mười năm trước. Nhưng bản số hóa xuất hiện trên hệ thống lưu trữ quận, với mã thời gian hợp lệ.
– Anh nghĩ ảnh này không có trước thứ ba?
– Tôi không nghĩ. Tôi biết. Kỳ Sơn nói, giọng phẳng nhưng mắt đổi. Tôi đã xem qua hệ thống lưu trữ quận nhiều lần vì các vụ khác. Thư mục camera khu phố Bình An trước đây trống. Thứ ba, nó có năm tập tin. Thứ tư, mười hai tập tin. Hôm nay, hai mươi ba.
Hắn nghe con số tăng. Năm, mười hai, hai mươi ba. Bằng chứng đang sinh sôi. Hiện thực đang dựng lại vụ án, từng mảnh, mỗi ngày thêm một chút, như thợ xây đặt gạch.
– Tôi cũng nhận được lời khai hàng xóm.
Tờ thứ tư. Bản khai viết tay, mực xanh, chữ người già, ngày ghi mười năm trước nhưng giấy còn mới.
– Bà Nguyễn Thị Bảy, hàng xóm khu Bình An, khai: "Chiều hôm đó tôi thấy thằng Minh con chị Hương dắt con bé Nhi đi vào hẻm cuối. Hai đứa hay chơi chung." Bà Bảy mất năm ngoái. Nhưng bản khai này có trong hồ sơ, viết tay, có chữ ký.
Hiện thực tạo bằng chứng. Giống hợp đồng Vĩnh An, giống tin nhắn với bà Liên, giống ảnh với ông Thụy. Nhưng lần này không phải để giúp hắn. Lần này hiện thực đang dựng lại một tội ác, và mọi bằng chứng đều chỉ về hắn.
– Anh Khải Minh.
Kỳ Sơn gác bút, tựa lưng.
– Tôi đã làm thanh tra hai mươi năm. Tôi biết khi nào bằng chứng tự nhiên, và khi nào bằng chứng được đặt. Bằng chứng trong vụ này quá hoàn hảo. Mỗi ngày thêm một mảnh, vừa đủ, không thừa, không thiếu, như ai đó đang viết kịch bản và gửi cho tôi từng trang.
Hắn nhìn ông. Kỳ Sơn nhìn lại.
– Nhưng hoàn hảo hay không, tôi vẫn phải điều tra. Vì có một bé gái mất tích, và tên anh ở trong hồ sơ.
---
Kỳ Sơn hỏi thêm một giờ. Câu hỏi đều, tuần tự, kiểu thanh tra: anh sống ở đâu năm đó, đi học trường nào, bạn bè là ai, có nhớ ngày 14 tháng 8 không, có nhớ bé gái nào tên Mẫn Nhi không. Mỗi câu, Khải Minh trả lời thật: không nhớ. Không nhớ bé gái, không nhớ ngày đó, không nhớ hẻm cuối. Kỳ Sơn ghi chép, không phản ứng, không tỏ vẻ tin hay không tin.
Giữa chừng, người nữ cảnh sát mở cửa, đưa cho Kỳ Sơn một tờ giấy. Ông đọc, mặt không đổi, nhưng ngón tay trên bàn dừng lại một nhịp.
– Thêm một bằng chứng mới. Hồ sơ trường tiểu học khu Bình An, danh sách học sinh lớp ba, năm đó. Có tên Lâm Mẫn Nhi, lớp 3B.
Hắn nghe. Lâm Mẫn Nhi. Lớp 3B. Cùng họ Lâm. Tám tuổi, lớp ba. Và hắn mười hai, lớp sáu. Bốn tuổi chênh lệch. Em gái?
– Anh có em gái không?
Câu hỏi đó đến bình thường, như mọi câu trước, nhưng nó đặt vào ngực hắn nặng hơn. Hắn mở miệng, định nói "không," rồi dừng. Vì "không" là câu trả lời hắn luôn nói, luôn tin, nhưng giờ hắn không chắc. Hắn không nhớ có em gái. Nhưng hắn cũng không nhớ cô giáo lớp mười hai, và cô giáo đó có thật.
– Tôi không nhớ.
Kỳ Sơn nhìn hắn. Lần đầu tiên ông dừng bút, không ghi.
– Câu trả lời kỳ lạ, anh Khải Minh. Người ta nhớ mình có em gái hay không.
– Tôi biết. Nhưng tôi thật sự không nhớ.
Im lặng. Đèn neon vo. Camera nhấp nháy.
– Được rồi, Kỳ Sơn nói, đứng dậy. Tôi sẽ xác minh. Hồ sơ hộ khẩu gia đình anh, khai sinh, sổ hộ tịch. Nếu anh có em gái, hồ sơ sẽ nói.
Nếu hồ sơ chưa bị sửa, Khải Minh nghĩ nhưng không nói.
---
Hắn ra ngoài phòng thẩm vấn, đợi ở hành lang. Ghế nhựa dọc tường, ánh sáng đèn neon, tiếng máy lạnh kêu nhẹ. Thành Nam ngồi ở ghế đối diện, mặt trắng, tay nắm chặt nhau trên đầu gối.
– Họ hỏi mày gì?
– Giống mày. Có nhớ bé gái không, có nhớ ngày đó không. Tao nói không nhớ.
– Mày có nói chuyện hồi lớp sáu không? Chuyện "tao làm đứa trẻ biến mất"?
Thành Nam nhìn xuống.
– Không. Tao không nói.
Im lặng. Hai người ngồi ở hai bên hành lang, đối diện, nhìn nhau, rồi nhìn đi. Cảnh sát đi qua, giày kêu trên sàn gạch, không ai nhìn họ.
– Mày có nghĩ mày đã... Thành Nam bắt đầu, rồi dừng. Không hỏi nốt.
– Tao không biết.
Lần đầu tiên Khải Minh nói câu đó mà ý nghĩa không phải "tao không nhớ," mà là "tao sợ câu trả lời."
---
Kỳ Sơn quay lại sau bốn mươi phút. Mặt ông vẫn phẳng, nhưng bước chân nhanh hơn lúc trước, và cặp hồ sơ dưới tay dày hơn.
– Anh Khải Minh. Vào lại phòng.
Hắn vào. Kỳ Sơn đóng cửa, ngồi xuống, mở cặp hồ sơ. Lần này ông không xếp giấy ngay ngắn. Ông lật thẳng đến một trang, quay về phía Khải Minh.
Ảnh camera, đen trắng, góc rộng. Con hẻm nhỏ, tường gạch hai bên, dây điện giăng ngang, ánh sáng chiều xiên từ đầu hẻm. Hai bóng người: một bé trai, cao, dáng gầy, mặc áo thun sáng màu. Một bé gái, nhỏ hơn, tóc dài, mặc váy, tay cầm thứ gì đó tròn, có thể là bóng, có thể là trái cây.
Bé trai dắt bé gái đi vào hẻm tối.
Kỳ Sơn chỉ vào bé trai.
– Đây là anh, đúng không?
Hắn nhìn. Bóng người mờ, đen trắng, chất lượng thấp. Không thể nhận diện khuôn mặt. Nhưng dáng người, cách đi, vai hơi so, đầu hơi cúi, giống hắn. Giống hắn hồi mười hai tuổi, hoặc giống bất kỳ bé trai gầy nào hồi mười hai tuổi. Bằng chứng mơ hồ đủ để nghi, không đủ để kết.
– Tôi không rõ.
– Ảnh này tôi nhận ba mươi phút trước. Kỳ Sơn nói, giọng đều nhưng mắt không rời hắn. Ba mươi phút. Khi tôi ra khỏi phòng, ảnh này chưa có trong hệ thống. Khi tôi quay vào kiểm tra, nó ở đó.
Ông dừng. Gõ ngón tay trên bàn sắt, nhịp chậm, đều.
– Anh Khải Minh. Tôi không hiểu điều gì đang xảy ra. Bằng chứng xuất hiện theo từng giờ, hoàn hảo, đúng lúc, như ai đó đang gửi cho tôi từng phong bì. Hai mươi năm trong nghề, tôi chưa thấy vụ nào như vậy. Và tất cả đều chỉ về anh.
Hắn nghe, và trong ngực hắn, sợ và hiểu trộn lẫn. Hiện thực đang dựng lại quá khứ không phải vì ai yêu cầu, mà vì hắn đã nói dối "tao làm đứa trẻ biến mất" và hiện thực đang vá, đang bổ sung, đang hoàn thiện lời nói dối cũ bằng bằng chứng mới. Mười năm trước, lời nói dối đó đã xóa bé gái. Bây giờ, hiện thực đang tạo ra hồ sơ cho sự biến mất đó, vì một hệ thống hoàn chỉnh cần cả tội ác lẫn bằng chứng.
Hiện thực không chỉ thực hiện lời nói dối. Nó dựng cả hậu quả.
– Tôi cho anh về, Kỳ Sơn nói, đứng dậy. Hiện tại bằng chứng chưa đủ để giữ. Nhưng anh đừng rời thành phố.
Hắn gật. Đứng dậy, bước ra cửa. Ở ngưỡng cửa, hắn quay lại.
– Ông Kỳ Sơn. Ông nói bằng chứng xuất hiện từng giờ. Nếu ngày mai ông quay lại kiểm tra, ông nghĩ sẽ có thêm gì?
Kỳ Sơn nhìn hắn. Không trả lời bằng lời. Chỉ nhìn, và trong mắt ông, lần đầu tiên, có thứ gì đó ngoài sự bình tĩnh chuyên nghiệp. Thứ gì đó giống bất an.
Khải Minh bước ra hành lang, tìm Thành Nam. Thành Nam đứng ở cửa, đợi, mặt xám.
– Về, Khải Minh nói.
Họ đi ra khỏi sở cảnh sát, chiều muộn, nắng nghiêng, bóng hai người kéo dài trên vỉa hè. Không ai nói. Xe máy chạy ngang, còi kêu, thành phố vẫn chạy.
Trong túi áo Khải Minh, sổ ghi chép nặng hơn lúc đến.