Mỗi Khi Nói Dối, Tôi Có Thể Biến Nó Thành Sự Thật
Chương 15: Mẹ Đã Chết Từ Bao Giờ?
Chương 15

Mẹ Đã Chết Từ Bao Giờ?

Sáng thứ bảy, Khải Minh gọi cho mẹ.

Chuông reo. Năm hồi. Sáu hồi. Bảy. Máy bận, hoặc không ai bắt. Hắn gọi lại. Chuông reo bốn hồi, rồi tín hiệu ngắt. Không phải tín hiệu "máy bận", mà tín hiệu "số không thể kết nối". Ngắn, khô, dứt khoát.

Hắn nhìn màn hình. Số "Mẹ" vẫn ở đó, đúng số, đúng tên. Hắn gọi lần ba. Lần này, chuông không reo. Một giọng tổng đài tự động, nữ, lịch sự, đều:

"Số điện thoại quý khách gọi hiện không liên lạc được. Vui lòng thử lại sau."

Hắn ngồi trên giường, điện thoại trong tay, và cố không hoảng. Có thể mẹ hết pin. Có thể sóng yếu. Nhà ở quận 12, vùng ngoại thành, sóng không phải lúc nào cũng tốt. Bình thường. Giải thích bình thường.

Hắn mở tin nhắn. Cuộc trò chuyện với "Mẹ" vẫn ở đó, tin nhắn cuối tối qua: "Con ăn cơm chưa?" từ mẹ, "Dạ rồi" từ hắn. Bình thường. Giọng mẹ tối qua cũng bình thường, ấm, quen, chỉ có một câu xen vào không thuộc về cuộc hội thoại, một câu mà mẹ không biết mình đã nói.

"Mẹ con mất lâu rồi mà."

Câu đó nằm trong đầu hắn từ tối qua, và mỗi giây số điện thoại không kết nối được, câu đó nặng thêm. Hắn gọi lần thứ tư. Lần này máy không reo, không có tổng đài, chỉ im lặng, rồi ngắt. Như gọi vào hư không.

Hắn thay đồ, ra đường, gọi taxi.

---

Quận 12. Con hẻm nhỏ dẫn vào nhà mẹ, hai bên tường gạch, dây điện giăng ngang trời, mùi cơm chiên từ nhà ai đó bay ra. Hắn biết con hẻm này, biết cái cổng sắt sơn xanh, biết bậc tam cấp xi măng trước cửa, biết chậu cây nhỏ mà mẹ để cạnh cửa. Hắn lớn lên ở đây, đi học từ đây, về đây mỗi dịp Tết. Lần cuối hắn ghé là tháng trước, chủ nhật, mang theo hộp bánh bông lan mẹ thích. Mẹ mở cửa, cằn nhằn hắn ốm, bắt ăn cơm rồi mới được về.

Tháng trước. Hai mươi mấy ngày.

Nhưng khi hắn đứng trước cổng, cổng khóa. Không phải khóa kiểu người đi vắng, mà khóa kiểu nhà bỏ lâu: ổ khóa rỉ sét, cỏ dại mọc ở khe cổng, bụi phủ trên tay nắm. Chậu cây mẹ để cạnh cửa đã chết, đất khô, lá vàng rụng quanh chân chậu. Bậc tam cấp nứt, rêu xanh bám khe. Hắn nhìn vào qua khe cổng: sân xi măng xám, lá khô phủ dày, cửa nhà đóng, hai cánh cửa sổ khép hờ, kính bám bụi mờ đục.

Khải Minh đứng nhìn. Ngực hắn lạnh, lạnh từ trong ra, kiểu lạnh mà không liên quan đến nhiệt độ.

Hắn gọi cửa.

– Mẹ? Mẹ ơi?

Không ai trả lời. Hắn gọi to hơn. Tiếng hắn vang trong hẻm, vọng lại từ tường gạch. Không ai mở cửa. Hắn đẩy cổng, cổng không nhúc nhích, ổ khóa giữ chặt.

Hắn quay sang nhà bên cạnh. Nhà bác Tư, hàng xóm cũ, người mà mẹ hay ngồi trước cửa nói chuyện buổi chiều. Hai người hay uống trà đá, mẹ kể chuyện con trai đi làm xa, bác Tư kể chuyện cháu ngoại. Hắn biết cái cửa nhà bác Tư, cánh cửa gỗ sơn nâu, bên trong có tivi hay mở kênh cải lương.

Hắn gõ cửa. Cửa mở, nhưng không phải cánh cửa gỗ sơn nâu. Cửa nhôm kính, mới. Một phụ nữ trung niên nhìn ra, không phải bác Tư, người lạ, mặc áo thun ở nhà, nhìn hắn ngờ vực.

– Anh tìm ai?

– Tôi tìm mẹ tôi. Nhà bên cạnh. Bà Lâm Thị Hương.

Người phụ nữ nheo mắt, nghĩ. Rồi lắc đầu.

– Nhà bên cạnh bỏ trống lâu rồi. Mấy năm nay không ai ở.

– Mấy năm?

– Ba bốn năm gì đó. Trước khi tui dọn vô đây, nhà đó đã trống rồi. Tui mua nhà bác Tư năm ngoái, bác ấy bán đi Bình Dương ở với con gái. Còn nhà bên cạnh thì nghe nói chủ cũ mất, con cái ở xa, không ai về.

Khải Minh nhìn bà. "Chủ cũ mất." Ba chữ. Bà nói bằng giọng bình thường, giọng của người kể chuyện hàng xóm, không có lý do gì phải nhẹ nhàng. Hắn muốn hỏi thêm nhưng miệng khô, và câu hỏi không ra. Hắn cảm ơn, quay đi.

Đứng lại trước cổng nhà mẹ. Cổng sắt sơn xanh, cỏ dại, ổ khóa rỉ. Nhà bỏ trống mấy năm. Chủ cũ mất. Hắn chạm tay vào cổng, sắt nóng dưới nắng trưa, và cảm giác quen thuộc đó, bàn tay đẩy cổng, bước vào sân, gọi "Mẹ, con nè," cảm giác đó vẫn còn trong cơ bắp, vẫn còn trong thói quen, dù căn nhà phía sau cổng đã không còn ai.

Hắn rút điện thoại, mở mạng, gõ "Lâm Thị Hương quận 12." Không kết quả có ý nghĩa. Hắn tìm thêm: "Lâm Thị Hương mất", "Lâm Thị Hương tang lễ", "Lâm Thị Hương nghĩa trang." Không gì cụ thể, chỉ là tên phổ biến lẫn với hàng trăm kết quả khác.

Hắn gọi lại số mẹ. Lần này, không có tổng đài tự động. Chuông reo ba hồi, rồi một giọng khác bắt máy:

"Nghĩa trang Bình Hưng Hòa, xin nghe."

Khải Minh không nói. Giữ điện thoại ở tai, nghe giọng lặp lại "a lô, a lô", rồi cúp.

Hắn nhìn lại màn hình. Số "Mẹ" vẫn hiện, danh bạ vẫn giữ, nhưng số đó giờ thuộc nghĩa trang. Hiện thực đã cập nhật xong. Số điện thoại mẹ hắn, số mà tối qua còn kết nối đến giọng bà, giờ là số tổng đài nơi giữ hài cốt bà. Sự chuyển đổi gọn, lạnh, không báo trước.

Hắn đứng giữa hẻm, nắng trưa đổ xuống vai. Thế giới xung quanh vẫn chạy, trẻ con vẫn chơi đầu hẻm, xe máy vẫn chạy ngoài đường, mùi cơm chiên vẫn bay. Mọi thứ bình thường, chỉ có hắn đứng trước căn nhà bỏ trống mà tối qua hắn vẫn gọi điện cho người sống bên trong.

---

Hắn đến nghĩa trang Bình Hưng Hòa chiều hôm đó.

Taxi chạy gần một tiếng từ quận 12. Hắn ngồi ghế sau, nhìn ra cửa kính, thành phố trôi qua bình thường: xe cộ, quán cóc, người đi bộ, cây xanh. Không ai biết. Không ai trong thành phố này biết rằng hắn đang đi tìm mộ mẹ mình, người mà tối qua hắn còn nghe giọng qua điện thoại. Tài xế hỏi "Anh đi thăm ai?" Hắn nói "Người thân." Câu trả lời đúng, lần đầu tiên trong ngày.

Cổng nghĩa trang, hắn xuống xe. Nghĩa trang rộng, yên tĩnh, hàng mộ xếp đều, cây xanh rợp bóng, mùi nhang và mùi đất ẩm. Hắn đến phòng quản lý, hỏi.

– Tôi tìm mộ. Lâm Thị Hương.

Người quản lý, đàn ông trung niên, áo bảo vệ, lật sổ.

– Lâm Thị Hương. Khu C, hàng bảy, vị trí mười hai. Mất ngày 18 tháng 3 năm 2021.

Năm 2021. Ba năm trước. Mẹ hắn mất ba năm trước, theo hồ sơ nghĩa trang.

– Ai đưa bà ấy vào đây?

– Để tôi xem. Người thân đăng ký: Lâm Khải Minh.

Tên hắn. Hắn đăng ký. Hắn đưa mẹ vào nghĩa trang, theo hồ sơ.

– Có ai đến thăm không?

Người quản lý lật thêm. Ngón tay dừng ở cột ghi chú, chạy xuống.

– Có. Năm 2021, ba lần. Năm 2022, hai lần, đầu năm. Sau đó không ai đến nữa.

Hắn nhẩm. Ba lần năm mẹ mất. Hai lần năm sau. Rồi ngừng. Người đăng ký là hắn, người đến thăm có lẽ cũng là hắn, một phiên bản nào đó của hắn, ở timeline mà mẹ đã mất và hắn đã chấp nhận điều đó. Phiên bản đó đến thăm, rồi bỏ cuộc, rồi ngừng, như mọi người con ngừng đến nghĩa trang sau vài năm.

---

Khu C, hàng bảy, vị trí mười hai.

Mộ nhỏ, xi măng phẳng, tấm bia đá ghi: "Lâm Thị Hương. 1970, 2021. Yên nghỉ." Phía dưới, một dòng nhỏ hơn: "Mẹ yêu quý." Không có hoa, không có nhang, cỏ mọc quanh chân mộ. Mộ của người không ai thăm.

Khải Minh đứng trước mộ mẹ.

Hắn không khóc. Không phải vì không buồn, mà vì đầu hắn đang chạy, đang xử lý, đang cố hiểu. Tối qua hắn gọi điện cho mẹ. Mẹ bắt máy. Mẹ nói chuyện. Mẹ nhắc đừng ăn mì gói. Giọng mẹ ấm, rõ, thật. Và hôm nay, mộ mẹ ở đây, ba năm, cỏ mọc quanh, không ai thăm.

Hai thực tại cùng tồn tại: mẹ sống (tối qua) và mẹ chết (ba năm). Một trong hai là giả. Hoặc cả hai là thật, ở hai phiên bản khác nhau, và hiện thực đang chuyển từ phiên bản "mẹ sống" sang phiên bản "mẹ chết."

Câu "mẹ con mất lâu rồi mà" không phải nhiễu. Là tín hiệu chuyển. Hiện thực đang cập nhật, và mẹ đang bị chuyển từ "sống" sang "chết" trong thế giới này, vì ở timeline khác, bà đã mất, và dị năng của hắn đã kéo quá nhiều mảnh từ timeline đó sang đây, kéo cả cái chết của mẹ theo.

Tao đã giết mẹ. Không phải bằng tay. Bằng lời nói dối.

Ý nghĩ đó đến không kịp chắn, rõ, nặng, đè xuống ngực hắn. Hắn đứng trước mộ mẹ, nắng chiều xiên qua hàng cây, bóng lá rung trên mặt bia, và lần đầu tiên kể từ khi có dị năng, hắn hiểu thật sự cái giá là gì.

Không phải ký ức cô giáo. Không phải món ăn ghét. Không phải hai bộ ký ức của Thành Nam. Cái giá thật là mẹ.

---

Hắn ngồi xuống bên mộ. Đất ẩm, cỏ xanh, mùi đất và mùi nhang cũ từ mộ bên cạnh. Một con chim sẻ đậu trên bia mộ cách đó hai hàng, nghiêng đầu, bay đi. Nắng xế qua tán cây, ánh sáng rơi loang lổ trên mặt đất, trên tấm bia, trên hai chữ "yên nghỉ" mà không ai viết cho mẹ hắn ngoài hắn.

Hắn mở sổ ghi chép, viết bằng tay run:

"Mẹ mất. Theo hồ sơ: 18/3/2021. Nghĩa trang Bình Hưng Hòa. Khu C, hàng 7, vị trí 12. Người đăng ký: Lâm Khải Minh. Nhà Q12 bỏ trống 3-4 năm. Hàng xóm mới, không biết mẹ.

Nhưng tối qua tôi gọi cho mẹ. Mẹ bắt máy. Mẹ nói chuyện. Mẹ nhắc đừng ăn mì gói.

Giả thuyết: mẹ đã mất ở timeline mà dị năng kéo mảnh sang. Trước đây, hiện thực giữ mẹ sống ở timeline này (vì tôi chưa kéo đủ mảnh). Nhưng khi tôi dùng dị năng quá nhiều, đặc biệt ở nơi đông người (tiệc, sự kiện Q3), hiện thực kéo quá nhiều mảnh → kéo luôn cái chết của mẹ sang.

Không phải mẹ chết vì tôi nói dối. Mẹ chết vì ở phiên bản mà tôi đang vay mượn, bà đã mất. Và khi tôi vay quá nhiều, thế giới này phải nhận cả khoản nợ.

Dị năng đánh cắp sự thật. Bao gồm cả sự thật rằng mẹ tôi đã chết."

Hắn gập sổ. Bút bi rơi xuống cỏ, hắn không nhặt.

Nhìn tấm bia. "Lâm Thị Hương. 1970, 2021." Bên dưới, dòng chữ "Mẹ yêu quý" đã xám đi theo thời gian, nét khắc mòn dần. Ai đã chọn dòng chữ đó? Hắn, theo hồ sơ. Một phiên bản của hắn đã đứng trước tấm bia này, đã chọn hai chữ "yêu quý", đã trả tiền, đã khóc hoặc không khóc, đã đi về. Phiên bản đó sống tiếp, đến thăm ba lần năm đầu, hai lần năm sau, rồi ngừng. Phiên bản đó có thể đã quên biệt danh "Dế Mèn", có thể đã bán căn nhà quận 12, có thể đã sống một cuộc đời bình thường mà trong đó mẹ mất là sự thật cũ, đã lành.

Còn hắn. Hắn sống ở phiên bản mà mẹ còn sống, mẹ gọi điện, mẹ nhắc đừng ăn mì gói. Cho đến khi hắn vay quá nhiều từ phiên bản kia, và khoản vay bao gồm cả cái chết.

Lần đầu tiên, Khải Minh hiểu tại sao bà Người Ghi Nhớ nói "đừng dùng." Không phải vì nguy hiểm cho thế giới. Vì nguy hiểm cho những người hắn yêu. Mỗi lời nói dối không chỉ mỏng hiện thực, nó lấy đi những thứ mà hiện thực giữ cho hắn, những thứ hắn tưởng là vĩnh viễn: mẹ, ký ức, bản thân.

Hắn đứng dậy. Nhặt bút, nhét vào túi. Nhìn mộ lần cuối. Không nói gì, vì không biết nói gì với người đã mất mà mình không biết đã mất.

Rồi hắn quay đi, và trong bước chân ra khỏi nghĩa trang, hắn nghe thấy, hoặc tưởng nghe thấy, giọng mẹ, xa, nhẹ, như từ đường dây điện thoại không còn tồn tại:

"Ngủ sớm nha con."

Câu cuối cùng mẹ nói với hắn. Tối qua, trên điện thoại, trước khi hắn cúp máy. Trước khi mọi thứ thay đổi.

Hắn bước ra cổng nghĩa trang. Nắng chiều đổ trên vai, ấm, bình thường, thành phố vẫn chạy phía ngoài tường rào. Xe máy, còi xe, tiếng người. Hắn gọi taxi, đứng đợi ở vỉa hè, và trong khi đợi, hắn mở sổ ghi chép, viết thêm một dòng ở cuối trang:

"Hôm nay tôi biết: mỗi bước tiến đều có cái giá, và cái giá không bao giờ là thứ tôi sẵn sàng trả."

Taxi đến. Hắn lên xe, đóng cửa, và không nhìn lại.

Ch.15/81
2.317 từ