Thành Phố Chưa Từng Tồn Tại
La Thiên Tước dẫn hắn ra khỏi Phòng Trắng lần đầu tiên sau hai ngày. Hoặc ba. Hắn không chắc. Trong phòng, hắn ngủ trên sàn, ăn cơm hộp đặc vụ đưa qua khe cửa, và đọc tường. Đọc đi đọc lại, mỗi dòng là một lời nói dối, mỗi lời là một vết sẹo trên mặt thế giới.
Hành lang tầng hầm ba, rẽ trái, cửa thép, quẹt thẻ, mã số. Phòng nhỏ hơn Phòng Trắng, tối hơn, có bàn kim loại, hai ghế, màn hình lớn gắn tường. Không cửa sổ.
La Thiên Tước ngồi đối diện. Đặt thiết bị lên bàn, đèn xanh chớp. Bà bật màn hình.
– Đây là hồ sơ mật cấp ba. Bà nói. Chỉ người có quyền truy cập cấp giám đốc mới được xem. Tôi cho anh xem vì tôi cần anh nhớ.
Màn hình hiện bản đồ Việt Nam. Bình thường, không có gì lạ. Rồi La Thiên Tước nhấn nút, và bản đồ chuyển sang phiên bản khác, cũ hơn, giấy vàng, chụp từ tài liệu giấy. Bản đồ này có một điểm khác: giữa miền Trung, giữa Quảng Nam và Quảng Ngãi, có một khoảng trống. Không phải biển, không phải núi. Trống. Không tên, không đường, không ranh giới hành chính.
– Phiên An. La Thiên Tước nói.
Khải Minh nhìn bà.
– Tên thành phố. Trước năm 2007, đây là thành phố loại hai, dân số 2.3 triệu, diện tích bảy trăm kilômét vuông. Có sân bay, có cảng, có ba trường đại học. Bà dừng. Không ai nhớ nó.
Bà bấm. Ảnh tiếp theo: giấy khai sinh, bản chụp, giấy cũ, ố vàng. Nơi sinh: [trống]. Không phải bị tẩy, không phải bị che. Trống. Ô để trống, bút chưa từng chạm vào chỗ đó.
– Tám trăm bốn mươi nghìn giấy khai sinh bị ảnh hưởng. Bà nói. Người sinh ở Phiên An không biết mình sinh ở đâu. Gia đình không nhớ. Bệnh viện có hồ sơ nhưng địa chỉ bệnh viện dẫn đến bãi đất trống.
Ảnh tiếp: bãi đất hoang, cỏ mọc, nền bê tông nứt, cọc sắt gỉ. Trông như công trường bỏ dở, nhưng rộng hơn, kéo dài đến chân đồi. Không có tàn tích nhà cửa, không có dấu vết đường phố. Chỉ bê tông nứt, cỏ, và sắt.
– Hiện thực không chỉ xóa thành phố. Bà nói, giọng đều, mắt nhìn màn hình. Nó xóa cả dấu vết vật lý. Nhà cửa không sụp, không cháy, không bị phá. Chúng chưa từng được xây. Bê tông nền móng là thứ duy nhất còn lại, vì bê tông không có tên, không thuộc về thành phố nào.
Khải Minh nhìn bãi đất. Cỏ xanh, nắng chiều, bầu trời trong. Trông bình thường. Trông như nơi chưa bao giờ có ai sống. Và đó chính là điều đáng sợ nhất.
– Người Nói Dối số ba. La Thiên Tước nói. Tên: không còn ai nhớ. Giới tính: nữ, theo hồ sơ viết tay còn sót. Bà mở tập hồ sơ giấy, bìa nâu, góc có dấu đỏ MẬT. Ngày 14 tháng 8 năm 2007, bà ấy đứng trên bờ sông ở Phiên An và nói với người đàn ông bên cạnh: "Thành phố này chưa từng tồn tại."
Bà dừng. Nhìn Khải Minh.
– Bà ấy nói vì giận. Người đàn ông là chồng cũ. Bà ấy muốn xóa ký ức về nơi họ gặp nhau. Chỉ vậy. Một câu nói dối vì giận.
– Và thành phố biến mất.
– Trong mười bốn giờ. La Thiên Tước gật. Hiện thực xử lý "thành phố chưa từng tồn tại" bằng cách triệt để nhất: xóa mọi bằng chứng nó từng có. Dân cư không chết. Họ vẫn sống, ở các tỉnh lân cận, nhưng không nhớ mình từng ở Phiên An. Không nhớ nhà cũ, hàng xóm, đường đi làm. Ký ức mười năm, hai mươi năm, ba mươi năm bị cắt gọn thành "tôi sống ở Quảng Nam" hoặc "tôi sinh ở Quảng Ngãi." Không ai hỏi tại sao.
Khải Minh nhìn bản đồ. Khoảng trống giữa Quảng Nam và Quảng Ngãi. Rộng, phẳng, không tên.
Và hắn nhận ra mình đang nhớ.
Không phải nhớ rõ. Nhớ kiểu mùi. Mùi phở buổi sáng, nước dùng xương ống, hành lá, rau húng. Mùi đó không phải của Sài Gòn. Hắn chưa bao giờ ăn phở ở đâu ngoài Sài Gòn, nhưng mùi đó khác, đậm hơn, có thêm mùi biển, mùi muối, mùi gió từ cảng thổi vào quán nhỏ.
– Anh đang nhớ gì?
Khải Minh không trả lời ngay. Hắn nhắm mắt, cố bám vào mùi. Phở, buổi sáng, quán nhỏ, ghế nhựa thấp, tiếng chén va nhau, ánh nắng xiên qua mái tôn. Ai đó ngồi đối diện. Ai? Không nhìn thấy mặt. Chỉ thấy tay, tay nhỏ, tay trẻ con, cầm đũa vụng, nước phở văng lên bàn.
Mẫn Nhi?
Hắn mở mắt. La Thiên Tước nhìn hắn, chờ.
– Tôi từng sống ở đó. Hắn nói, nhỏ. Giọng không chắc, nhưng cơ thể chắc, vì tay hắn đang nắm lại, và lưỡi hắn nhớ vị nước phở đó, mặn hơn phở Sài Gòn, ít ngọt hơn, hành nhiều hơn.
La Thiên Tước nhìn hắn lâu. Rồi nhìn màn hình.
– Anh sinh năm 2002. Phiên An biến mất năm 2007. Anh năm tuổi. Bà nói. Nếu anh sống ở đó, anh sẽ là một trong 2.3 triệu người mất ký ức. Nhưng anh không mất. Anh nhớ.
– Tôi không nhớ rõ. Chỉ mùi. Vị. Ghế nhựa.
– Đó là nhiều hơn bất kỳ ai khác nhớ trong hai mươi năm qua. Bà nói, giọng không đổi, nhưng lưng bà thẳng hơn, kiểu người vừa nghe thứ gì đó thay đổi cách bà nhìn vấn đề.
La Thiên Tước bật thêm tài liệu.
Bản đồ dân cư: 2.3 triệu người phân tán ở bốn tỉnh, không ai biết mình từ Phiên An. Danh sách trường học: mười hai trường tiểu học, bốn trường trung học, ba đại học, giáo viên vẫn sống nhưng không nhớ dạy ở đâu, bằng cấp ghi nơi đào tạo = [trống].
Bản đồ sông: sông Phiên, dài hai trăm kilômét, trên bản đồ hiện tại ghi là "nhánh sông Thu Bồn." Tên gốc bị xóa khỏi ngôn ngữ. Không ai gọi nó bằng tên cũ vì không ai nhớ tên cũ.
Và cuối cùng, một bức ảnh. Chụp từ trên cao, đen trắng, năm 2006. Thành phố nhìn từ đồi: mái nhà san sát, cầu bê tông qua sông, bến cảng nhỏ, xe cộ trên đường. Bình thường. Một thành phố bình thường.
Khải Minh nhìn bức ảnh. Và nhận ra mình biết con đường ở góc dưới bên phải. Đường hẹp, hai bên là hàng cây, cuối đường có ngã ba rẽ trái vào chợ. Hắn biết vì hắn nhớ đi trên đường đó, chiều, nắng xiên, ai đó nắm tay hắn, tay lớn hơn tay hắn, bước dài hơn bước hắn.
Ai nắm tay hắn?
Không nhớ. Tay lớn, ấm, bước dài, mùi thuốc lá. Không phải mẹ. Mẹ không hút thuốc. Ai?
– Anh nhận ra đường nào?
– Đường góc dưới bên phải. Ngã ba rẽ trái vào chợ.
La Thiên Tước nhìn bức ảnh, rồi nhìn hắn. Lần đầu, bà gật nhẹ, không nói gì.
Rồi bà tắt màn hình. Đứng dậy. Cầm thiết bị.
– Anh nhớ được thành phố mà 2.3 triệu người đã quên. Bà nói ở ngưỡng cửa, lưng quay về phía hắn. Hoặc anh là Người Ghi Nhớ. Bà dừng. Hoặc anh thuộc về thành phố đó theo cách không ai thuộc về.
– Nghĩa là gì?
– Nghĩa là anh có thể đã sinh ra ở Phiên An. Và nếu vậy, bà nói, giọng vẫn đều nhưng chậm hơn nửa nhịp, câu hỏi không phải "anh nhớ gì" mà là "ai đã đưa anh đi trước khi thành phố biến mất, và tại sao."
Cửa đóng. Khóa ba lớp.
Khải Minh ngồi lại trong bóng tối. Phòng chiếu tắt đèn khi không có người, chỉ còn ánh sáng từ khe cửa.
Hắn nhớ mùi phở. Mùi biển. Tay lớn nắm tay nhỏ. Đường hẹp, cây hai bên, nắng xiên chiều.
Và câu hỏi: ai đã đưa hắn đi?
Cái tên hiện lên lần nữa, rõ hơn lần trước: Bạch Dữ.
Hắn không biết vì sao mình nghĩ đến ông ta. Nhưng tay lớn, bước dài, mùi thuốc lá. Bạch Dữ không hút thuốc. Hoặc hắn không nhớ Bạch Dữ hút thuốc. Hoặc Bạch Dữ ở phiên bản đó hút thuốc.
Hoặc người nắm tay hắn không phải Bạch Dữ, và hắn đang tự lắp ráp ký ức vì muốn có câu trả lời.
Hắn nằm xuống sàn. Lạnh, cứng. Nhắm mắt. Cố mơ về thành phố không tên, nơi hắn có thể đã sống năm năm đầu đời, nơi 2.3 triệu người đã quên, nơi mùi phở có vị biển.
Và trong giấc mơ, nếu có, hắn biết mình sẽ đi trên con đường hẹp đó, chiều, nắng xiên, ai đó nắm tay, bước dài hơn bước hắn. Và hắn sẽ cố quay lại nhìn mặt người đó. Và hắn sẽ không nhìn thấy.
Vì hiện thực đã xóa mặt người đó cùng lúc xóa thành phố. Và ký ức, dù dai, cũng không giữ được thứ hiện thực quyết tâm lấy.