Ngôi Nhà Có Hai Bàn Ăn
Chương 9: Bí mật không thể giấu nữa
Chương 9

Bí mật không thể giấu nữa

Trang không bật đèn.

Hai ngày sau buổi đọc di chúc, bà ngồi trên sofa trong bóng tối, chân co lên, lưng tựa vào góc. Căn chung cư tầng mười hai yên tĩnh đến mức bà nghe thấy tiếng tủ lạnh chạy, tiếng máy lạnh nhà hàng xóm rì rì, tiếng gió lùa qua khe cửa ban công. Ngoài kia, đèn thành phố nhấp nháy phía dưới, đường phố Long Biên thu nhỏ thành những vệt sáng chạy dài.

Mai ngồi cạnh mẹ, im lặng. Khang ngồi trên sàn dựa vào chân sofa, đầu gối co lên, hai tay ôm ngang. Ba mẹ con ngồi trong bóng tối, không ai đòi bật đèn, như thể bóng tối giúp họ nói được những điều không nói được ngoài sáng.

Trang nhìn ra ban công. Chậu hoa cúc đã héo vài bông, những cánh vàng cong xuống, rũ, nhưng chưa rụng hẳn. Cô chưa tưới mấy ngày rồi. Trước đây cha tưới. Cha là người mua chậu hoa, là người nói "trồng cúc vàng cho có nắng", là người mỗi thứ Bảy sáng sớm mang bình tưới ra ban công, mặc áo may ô trắng, miệng huýt sáo. Bà đứng trong bếp pha cà phê nhìn lưng ông, nghĩ đây là cuộc đời bình thường nhất, đẹp nhất mà mình có thể mong.

Bình thường nhất.

Bà nói, không nhìn ai, giọng nhỏ, như nói với căn phòng, với bóng tối, với chính mình.

– Suốt hai mươi sáu năm, có ai quen biết ông ấy mà biết không?

Khang lắc đầu, chậm. Mai im lặng.

– Bạn bè ông ấy. Đồng nghiệp. Hàng xóm. Ai?

Mai đặt tay lên đầu gối mẹ.

– Con không biết, mẹ.

Trang gật, không nhìn con gái. Bà biết Mai không biết. Mai biết ít hơn bà, vì bà là người sống với ông ấy, bà là người nấu cơm cho ông ấy, là người nằm cạnh ông ấy đêm thứ Bảy, nghe ông ấy thở, cảm thấy ấm trong lưng ông ấy, nghĩ rằng mình được yêu.

Mình được yêu. Có được yêu thật không?

Trang kể. Không phải vì ai hỏi. Bà kể vì cần kể, vì những mảnh ký ức đang xếp lại trong đầu bà theo một trật tự mới, một trật tự đau hơn, và nếu bà không nói ra thì chúng sẽ nghẹn ở ngực, sẽ đè bà xuống, sẽ không cho bà thở.

– Năm chín bảy. Mẹ hai mươi sáu tuổi. Ông ấy đến công ty ký hợp đồng vật liệu. Đẹp trai, nói chuyện hay, cười hiền. Mẹ chưa yêu ai bao giờ.

Giọng bà đều, không cảm xúc, như đọc biên bản. Nhưng tay bà trên đùi nắm chặt, gân xanh nổi.

– Ông ấy rủ mẹ đi cà phê. Lần đầu, lần hai, lần ba. Rồi ông ấy nói. Nói đã ly thân với vợ. Nói không có con. Nói thủ tục ly hôn phức tạp, cần thêm thời gian.

Mai nhắm mắt. Cô đã nghe những câu này rồi, từ bệnh viện về, từ buổi tối đầu tiên. Nhưng hôm nay mẹ kể khác. Hôm nay mẹ không kể sự kiện, mẹ kể lại cảm giác. Mẹ đang nhìn lại hai mươi sáu năm cuộc đời mình từ một góc nhìn mà trước đây không tồn tại.

– Mẹ tin vì sao biết không? Không phải vì mẹ ngốc. Mà vì ông ấy... ông ấy ở lại. Người nói dối thì bỏ đi. Ông ấy ở lại. Mỗi cuối tuần, ông ấy mang cặp đến, cởi giày, ngồi vào sofa này, hỏi "hôm nay ăn gì?". Ông ấy đưa con đi tiêm phòng. Ông ấy họp phụ huynh cho Mai. Ông ấy sửa ống nước khi bị vỡ. Ông ấy đăng ký tạm trú chung với mẹ ở phường.

Bà dừng lại. Nuốt nước bọt. Cổ họng bà khô, bà biết, nhưng bà không muốn uống nước, không muốn dừng, vì nếu dừng thì sẽ không nói tiếp được.

– Người ta không làm những việc đó rồi nói dối. Nhưng ông ấy đã nói dối.

Im lặng. Gió ngoài ban công thổi qua khe cửa, mang theo hơi nóng mặt đường ban đêm, mùi bụi, mùi nhựa đường, mùi thành phố không ngủ.

– Cuối tuần nào ông ấy cũng đến. Thứ Bảy chiều, ở đến thứ Hai sáng. Mẹ tưởng ông ấy chỉ bận đi làm từ thứ Hai đến thứ Sáu. Mẹ không hỏi. Không hỏi tại sao không bao giờ ra mắt gia đình hai bên. Không hỏi tại sao thủ tục ly hôn kéo dài hai mươi năm. Không hỏi tại sao không bao giờ có giấy đăng ký kết hôn.

Mai mở mắt, nhìn mẹ trong bóng tối. Mặt mẹ chỉ là một đường viền sáng mờ, ánh đèn đường hắt lên, không đủ để nhìn rõ, nhưng đủ để Mai thấy môi mẹ mím lại.

– Mẹ.

– Mẹ không hỏi vì mẹ sợ. Sợ nếu hỏi, ông ấy sẽ đi mất. Sợ nếu ép, ông ấy sẽ chọn bên kia. Mẹ nghĩ, thôi, có một nửa còn hơn không có gì.

Một nửa.

Mai cảm thấy ngực mình nhói. Mẹ cô đã sống hai mươi sáu năm với một nửa. Một nửa người đàn ông. Một nửa cuối tuần. Một nửa sự thật. Và bà gọi đó là đủ, vì bà không biết có người khác đang giữ nửa còn lại.

– Cha đã lừa mẹ, mẹ ơi.

Giọng Mai nhỏ, run, nhưng rõ ràng. Cô nói điều đó không phải để tấn công cha, mà để bảo vệ mẹ, để mẹ không phải tự trách thêm nữa.

Trang lắc đầu, chậm, chậm lắm.

– Không. Cha lừa mẹ, đúng. Nhưng mẹ cũng lừa mình. Mẹ biết có gì đó không đúng, biết từ lâu, nhưng mẹ không hỏi. Mẹ chọn tin vì tin dễ hơn biết.

Khang nhúc nhích ở dưới sàn. Cậu không nói gì, nhưng tay cậu đặt lên chân mẹ, nhẹ, như thể cậu đang nói "con ở đây" bằng cách duy nhất cậu biết.

Im lặng kéo dài. Không phải im lặng nặng nề. Im lặng mệt, kiểu mệt sau khi khóc xong, dù không ai khóc. Mệt vì đã nói ra, vì đã nhìn thẳng vào thứ mà hai mươi sáu năm qua bà cố không nhìn.

Trang kể thêm, giọng nhỏ dần, vụn dần, như sợi chỉ bị kéo quá căng bắt đầu tở ra.

Những lần ông gọi điện tối thứ Ba, thứ Tư, giọng vội, nền phía sau yên ắng. Bà nghĩ ông đang ở văn phòng làm thêm. Những lần ông hủy hẹn cuối tuần vì "công trường có việc gấp". Bà nấu cơm chờ, cơm nguội, bà ăn một mình, rửa bát, đi ngủ. Những lần ông mua quà sinh nhật cho Mai và Khang, luôn đúng ngày, luôn là thứ bọn trẻ thích, nhưng không bao giờ tổ chức tiệc có nhiều người, không bao giờ mời ai đến nhà.

Vì không ai được biết. Vì mình là bí mật.

Trang dừng lại, thở dài, sâu. Bà nghe hơi thở của mình vang trong căn phòng tối, nghe nó lớn hơn bình thường, hoặc có thể căn phòng quá im.

– Mai.

– Dạ, mẹ.

– Con có giận mẹ không?

Mai quay sang nhìn mẹ, dù không nhìn rõ.

– Dạ không. Sao con phải giận mẹ?

– Vì mẹ đã không biết. Hoặc vì mẹ đã không muốn biết. Hai cái đó khác nhau, mà kết quả thì giống.

Mai siết tay mẹ.

– Cha lừa mẹ. Lỗi là của cha. Không phải của mẹ.

Trang không trả lời. Bà biết con gái nói đúng, nhưng đúng không có nghĩa là bà tin được. Bà sẽ cần rất lâu mới tin được.

Trang đứng dậy. Bà đi đến công tắc, bật đèn. Ánh sáng vàng tràn vào phòng, chói, đột ngột. Ba mẹ con nheo mắt, chớp chớp, như vừa bước ra từ một hang tối.

Ánh đèn chiếu lên mọi thứ: sofa cũ, bàn kính, bếp mở, và chiếc bàn ăn bốn ghế ở góc bếp. Bàn kính, chân inox, bốn ghế bọc da trắng. Ghế cha ở đầu bàn bên trái, vẫn kéo ra, vẫn hơi lệch, vẫn y như ngày ông đứng dậy sau bữa cơm cuối cùng ở đây, đẩy ghế ra mà không đẩy vào, thói quen hai mươi năm không đổi.

Trang nhìn cái ghế.

Hai mươi năm ông ngồi ở đó. Hai mươi năm mẹ nấu cơm. Hai mươi năm mẹ nghĩ mình có một gia đình.

Bà bước đến bàn ăn, đặt tay lên lưng ghế cha, ngón tay lướt trên mép da. Cái ghế vẫn lạnh, vẫn trống, vẫn chờ. Nhưng bây giờ bà biết, cái ghế này chưa bao giờ thực sự là của ông. Ông chỉ mượn nó, mỗi cuối tuần, rồi trả lại, rồi về một ngôi nhà khác, ngồi vào một cái ghế khác, ăn cơm một người khác nấu, cười nụ cười cùng một nụ cười.

Bà quay lại nhìn Mai và Khang. Hai đứa con ngồi trên sofa, nhìn mẹ, mắt đỏ, mặt mệt. Hai đứa trẻ mà bà đã sinh, đã nuôi, đã yêu bằng tất cả những gì bà có, và bà biết chúng yêu bà, và điều đó là thật, ít nhất điều đó là thật.

– Hai mươi năm, mẹ nghĩ mình có một nửa người đàn ông. Hóa ra mẹ chỉ được mượn.

Giọng bà không vỡ. Không run. Chỉ thấp, đều, buồn, kiểu buồn đã qua giai đoạn khóc, đã qua giai đoạn giận, chỉ còn lại sự hiểu ra, lặng lẽ, nặng trĩu.

Mai đứng dậy, bước đến cạnh mẹ. Cô không nói gì. Cô chỉ đứng đó, cạnh bàn ăn bốn ghế, cạnh chiếc ghế trống, cạnh người mẹ đang nhìn vào khoảng không phía trước bằng đôi mắt đã hiểu quá nhiều.

Khang cũng đứng dậy, chậm hơn, lặng lẽ hơn. Cậu đi đến ban công, nhìn ra ngoài. Đèn chung cư đối diện vẫn sáng, tiếng xe máy lẻ tẻ dưới đường, Hà Nội đêm khuya vẫn thở.

Ba mẹ con đứng trong căn hộ, mỗi người một góc, mỗi người một nỗi đau khác nhau nhưng cùng xuất phát từ một người đàn ông. Đèn vàng. Gió lùa. Hoa cúc héo trên ban công.

Và chiếc ghế ở đầu bàn bên trái vẫn kéo ra, vẫn không ai đẩy vào.

Ch.9/81
1.745 từ