Bức ảnh khiến mọi người chết lặng
Phòng cha nằm cuối hành lang tầng hai, cánh cửa gỗ sơn xanh nhạt, nắm đồng đã xỉn màu.
Minh Anh đứng trước cửa một lúc rồi mới đẩy vào. Bản lề kêu khẽ, âm thanh quen thuộc, cô đã nghe nó hàng nghìn lần kể từ khi biết đi. Hồi bé, mỗi tối cô hay lẻn vào phòng cha xem ông ngồi làm việc, leo lên đùi ông, ngủ gật trên vai ông. Cha sẽ bế cô về giường, đắp chăn, rồi quay lại bàn viết cho đến khuya.
Mùi Tabac vẫn còn. Không nồng như lúc cha còn sống, chỉ là một thoáng vương vấn trên gối, trên tay ghế, trên chiếc áo khoác treo sau cửa. Minh Anh hít thở, ngực đau nhói. Mùi này từng là mùi an toàn nhất thế giới. Mùi cha ôm, mùi cha cười, mùi của bàn tay to ấm xoa đầu cô mỗi sáng.
Cô bật đèn. Ánh sáng vàng ấm lên căn phòng nhỏ.
Phòng cha đơn giản. Giường đôi kê sát tường, ga trải giường trắng mẹ mới thay tuần trước. Bàn làm việc gỗ ở góc phòng, trên bàn vẫn còn cặp kính lão, cây bút bi xanh, một tờ lịch để bàn dừng ở tháng ba. Tủ quần áo hai cánh, bên ngoài treo chiếc áo vest cha hay mặc đi họp. Cửa sổ nhìn ra mái ngói nhà hàng xóm, rèm vải hoa cũ kéo kín.
Không có gì bất thường. Không có gì đáng ngờ. Đây là phòng của một người đàn ông trung niên bình thường, sống bình thường, chết bình thường.
Trên bàn, cạnh cặp kính lão, có một khung ảnh nhỏ. Ảnh cả gia đình chụp ở Hạ Long, năm Minh Anh mười lăm tuổi. Cha đứng giữa, một tay ôm vai mẹ, một tay đặt trên đầu Nam. Minh Anh đứng bên cạnh, cười toe, răng còn niềng. Cô nhớ chuyến đi đó, nhớ cha thuê thuyền cho cả nhà đi vịnh, nhớ mẹ say sóng phải nằm lại trên bờ, nhớ cha bảo "Đi, không sợ, có bố."
Có bố.
Cô đặt khung ảnh xuống, mặt úp. Không phải vì giận. Chỉ là không chịu nổi nụ cười đó bây giờ. Nụ cười của một người cha mà cô tưởng mình hiểu rõ hơn bất kỳ ai trên đời.
Nhưng người ta không đứng bên kia đường khóc trong đồ tang cho một người bình thường.
Minh Anh ngồi xuống ghế bàn làm việc, mở ngăn kéo đầu tiên. Giấy tờ xe, hóa đơn điện nước, mấy tấm danh thiếp. Ngăn thứ hai: sổ bảo hiểm, giấy chứng nhận quyền sử dụng đất nhà Hoàn Kiếm, hợp đồng lao động cũ. Cô gom lại, xếp gọn. Những thứ cần thiết cho thủ tục khai tử và thừa kế.
Ngăn thứ ba khóa.
Cô nhíu mày. Ba mươi năm sống trong nhà này, cô chưa bao giờ thấy cha khóa ngăn kéo. Ông là người cởi mở, hay nói "trong nhà không cần khóa gì cả, gia đình thì có gì phải giấu nhau." Cô nhớ câu đó rõ mồn một, nhớ cả giọng cha lúc nói, nhẹ nhàng, tự tin, như thể sự thành thật là điều hiển nhiên nhất thế gian.
Ngăn kéo này nhỏ hơn hai ngăn trên, nằm phía trong cùng bên phải. Ổ khóa đồng nhỏ, kiểu cũ. Minh Anh lục trong túi cha đã được mẹ cất ở đầu giường, tìm chìa. Móc chìa khóa có bốn chiếc: chìa nhà, chìa tủ, chìa xe máy, và một chiếc nhỏ xíu bằng đồng.
Cô tra chìa vào ổ khóa. Vừa khít.
Ngăn kéo mở ra. Bên trong không có nhiều: một phong bì nâu lớn, dày, cũ sờn ở góc. Một chiếc hộp gỗ nhỏ bằng nắm tay, nắp khắc hoa văn, chưa mở. Và một cuốn sổ bìa da nâu sẫm, cũ kĩ.
Minh Anh nhìn ba thứ đó. Tay cô đặt lên phong bì nâu trước. Nó nặng hơn cô tưởng. Cô mở nắp, rút ra một xấp giấy tờ và ảnh.
Tờ giấy đầu tiên: giấy khai sinh. Không phải của cô, không phải của Nam. Tên: Trần Ngọc Mai. Năm sinh: 1998. Mục cha: Nguyễn Văn Phúc.
Minh Anh đọc lại. Đọc lần nữa. Mắt cô dừng ở ba chữ cuối. Nguyễn Văn Phúc. Tên cha cô.
Tay cô run. Cô kéo tờ giấy ra, xem tờ tiếp theo. Một giấy khai sinh nữa. Tên: Trần Đức Khang. Năm sinh: 2002. Mục cha: Nguyễn Văn Phúc.
Rồi bức ảnh.
Ảnh gia đình. Bốn người. Chụp ở ban công một căn nhà, phía sau là khu chung cư cao tầng, trời xanh. Một người phụ nữ tóc ngắn, áo dài đỏ, cười. Hai đứa trẻ, một gái khoảng mười tuổi, một trai khoảng sáu tuổi, đứng phía trước.
Và cha.
Cha đứng cạnh người phụ nữ, tay đặt lên vai bà, cười. Nụ cười giống hệt nụ cười trong di ảnh tang lễ. Giống hệt nụ cười trong ảnh gia đình nhà cô treo trên tường phòng khách tầng một.
Cùng nụ cười. Khác gia đình.
Minh Anh nhìn kỹ hơn. Người phụ nữ trong ảnh chính là người đứng bên kia đường hôm qua. Già hơn mười sáu năm, tóc ngắn hơn, gầy hơn, nhưng khuôn mặt không lẫn được. Và cô gái nhỏ, đứa bé mười tuổi cười khoe hai răng cửa hơi hô, đó chính là cô gái đã trao ánh mắt với Minh Anh qua con ngõ chiều hôm qua.
Trần Ngọc Mai. Tên trong giấy khai sinh. Con gái cha.
Cô nhìn cậu bé sáu tuổi trong ảnh. Mặt tròn, mắt to, ngồi trước cha, hai tay nắm đầu gối. Cha đặt tay lên vai cậu bé cũng tự nhiên như đặt tay lên vai cô hay Nam.
Dạ dày cô thắt lại.
Minh Anh lật mặt sau bức ảnh. Chữ viết tay của cha, mực xanh, nét quen thuộc: "Tết 2008, Long Biên."
Cô không biết mình ngồi bao lâu. Có thể năm phút. Có thể nửa giờ.
Bức ảnh nằm trên bàn, mặt ngửa, bốn người cười lên trần nhà. Hai tờ giấy khai sinh nằm cạnh. Cuốn sổ da và chiếc hộp gỗ vẫn trong ngăn kéo, chưa đụng tới.
Minh Anh ngồi đó, hai tay đặt trên đùi, nhìn bức ảnh mà không thấy gì. Đầu cô trống rỗng. Không phải bình tĩnh, không phải sốc. Chỉ là trống. Như thể ai đó vừa rút ổ điện, và mọi suy nghĩ, mọi cảm xúc, mọi phản ứng đều tắt phụt cùng lúc.
Cha có hai gia đình.
Bốn chữ đơn giản, ngắn, rõ ràng. Nhưng cô không thể xếp bốn chữ đó vào bất kỳ đâu trong đầu mình. Không có ngăn nào trong tâm trí cô được thiết kế để chứa điều này. Không có kịch bản nào cô từng hình dung bao gồm một buổi tối ngồi trong phòng cha, cầm giấy khai sinh của những đứa trẻ mang họ khác nhưng cùng tên cha với mình.
Cô nhìn lại tờ giấy khai sinh. Trần Ngọc Mai, sinh năm 1998. Cô gái ấy chỉ kém cô hai tuổi. Nghĩa là khi Minh Anh bốn tuổi, cha đã có thêm một đứa con gái khác. Khi cô đi học lớp một, cô gái kia cũng đi học. Khi cô thi đại học, cô gái kia cũng đang lớn lên ở đâu đó bên Long Biên, cũng gọi người đàn ông ấy là cha.
Tiếng bước chân trên cầu thang. Cọt kẹt, cọt kẹt, nhanh. Nam.
Cậu đẩy cửa vào, nhìn thấy Minh Anh ngồi bất động. Mắt cậu rơi xuống bàn, xuống bức ảnh.
– Chị tìm thấy gì?
Minh Anh không trả lời. Cô đẩy nhẹ bức ảnh về phía Nam.
Nam cầm lên. Nhìn. Mặt cậu thay đổi chậm rãi, như một tấm phim được tua từng khung hình. Trước tiên là hoang mang. Rồi nhận ra. Rồi hiểu. Rồi đau.
Cậu lật mặt sau. Đọc. "Tết 2008, Long Biên."
Rồi cậu nhìn hai tờ giấy khai sinh.
Im lặng dài đến mức Minh Anh nghe rõ tiếng đồng hồ treo tường ngoài hành lang. Tích tắc. Tích tắc. Tiếng mẹ Hạnh ho khẽ trên tầng ba, rồi tiếng giường cọt kẹt, rồi lại im. Mẹ đang nằm ngay phía trên đầu họ, cách một lớp sàn gỗ, không biết gì.
Nam đặt bức ảnh xuống bàn. Chậm rãi. Ngay ngắn. Như thể sự ngăn nắp đó là thứ duy nhất cậu còn kiểm soát được.
– Long Biên.
Cậu nói hai chữ đó, thấp, khàn. Không phải câu hỏi. Không phải câu trả lời. Chỉ là hai chữ, nặng như đá.
Minh Anh gật. Cô nhìn lên mắt em trai. Trong mắt Nam có thứ gì đó đang vỡ, chậm, từng mảnh một, như kính nứt lan dần từ tâm ra rìa.
– Đừng nói mẹ. Chưa.
Nam nhìn cô. Hàm cậu siết chặt. Rồi cậu gật, một cái gật nặng nề, như thể đầu cậu nặng thêm vài ký trong vòng năm phút vừa rồi.
Cậu quay lưng bước ra. Không đóng cửa. Tiếng bước chân trên cầu thang xa dần, nặng hơn lúc lên. Rồi tiếng cửa phòng khách đóng sầm. Rồi im.
Minh Anh biết Nam đang ngồi một mình trong bóng tối dưới tầng một, nắm chặt tay, cố không đập vỡ cái gì đó. Cô biết vì cô cũng muốn đập vỡ cái gì đó. Nhưng cô không biết đập cái gì. Bức ảnh? Chiếc bàn? Tấm kính cửa sổ? Hai mươi tám năm ký ức với cha?
Cô ngồi lại một mình trong phòng cha. Bức ảnh nằm trên bàn. Giấy khai sinh nằm trên bàn. Chiếc hộp gỗ và cuốn sổ da vẫn nằm trong ngăn kéo, chờ.
Cô chưa mở chúng. Chưa sẵn sàng. Một phần của cô biết rằng bên trong chiếc hộp và cuốn sổ đó còn nhiều thứ nữa, nhiều hơn cô có thể chịu đựng trong một đêm. Và cô cần ngủ. Cần sống qua đêm nay đã.
Cô đứng dậy, khóa lại ngăn kéo, bỏ chìa vào túi. Tắt đèn. Đứng trong bóng tối phòng cha, mùi Tabac quanh quẩn, nhẹ, buồn, không phai.
Bố ơi. Bố giấu mẹ con con cái gì nữa?
Ngoài cửa sổ, trời Hà Nội tối đen. Mưa phùn lại rơi, nhẹ, đều, dai dẳng như một lời nói dối kéo dài hai mươi năm.