Chương 25: Mai phản kháng
Tiếng trẻ con đọc bài vang ra hành lang, đều, trong, kiểu giọng trẻ lớp ba chưa biết mệt, chưa biết chán, đọc vì cô giáo bảo đọc, và cô giáo bảo đọc vì cô cần nghe tiếng gì đó bình thường trong ngày.
Mai đứng ngoài cửa lớp 3A, tay cầm cuốn sổ điểm danh, lưng dựa tường. Trong lớp, ba mươi hai đứa trẻ đang đọc bài tập đọc, giọng đồng thanh, lẫn vào nhau, không đứa nào nhanh hơn hay chậm hơn. Cô thích tiếng đọc bài. Nó đều, nó an toàn, nó thuộc về một thế giới mà mọi thứ có trật tự: bài tập đọc, bài kiểm tra, điểm số, phụ huynh họp cuối kỳ, rồi nghỉ hè.
Ở trường, cô là cô giáo Mai. Không phải con gái của người đàn ông có hai gia đình.
Chuông ra chơi. Bọn trẻ ùa ra sân, tiếng dép chạy, tiếng gọi nhau. Mai vào lớp, xếp lại bàn ghế, lau bảng, thu mấy tờ giấy vẽ rơi dưới đất. Một đứa vẽ ngôi nhà, mái đỏ, cửa xanh, cây xanh, mặt trời góc trái, bốn người đứng trước nhà: bố, mẹ, con gái, con trai. Bốn người. Đủ.
Cô gấp tờ giấy lại, nhét vào ngăn bàn.
Giờ nghỉ trưa, phòng giáo viên. Quạt trần quay chậm, mùi cơm hộp, tiếng thìa chạm hộp nhựa. Mai ngồi ở bàn mình, góc trong, cạnh cửa sổ nhìn ra sân trường, ăn cơm mẹ nấu sáng nay: thịt kho, rau luộc, trứng chiên.
Chị Ngọc ngồi bàn cạnh, ba mươi lăm tuổi, dạy lớp 3B, tóc ngắn, hay cười, hay kể chuyện chồng con, là người duy nhất trong trường Mai kể chuyện gia đình. Không phải Mai muốn kể, mà vì chị Ngọc hỏi, và cô không biết cách từ chối người hỏi bằng giọng lo lắng thật.
– Mai ơi, bên gia đình anh Phúc họ có vô lý không?
Cô đặt đũa xuống. Không phải vì tức mà vì mệt. Mệt kiểu đã trả lời câu hỏi này quá nhiều lần, trong đầu, ngoài miệng, với mẹ, với chị MA, với luật sư, với bản thân mình mỗi đêm trước khi ngủ.
– Không. Họ không vô lý.
– Nhưng mà nghe nói anh em bên đó có người hung lắm, hỏi mẹ em "còn gia đình thứ ba không" gì đó...
Mai nhìn chị Ngọc. Chị biết. Ai nói cho chị? Luật sư? Mẹ kể Mai nghe, Mai kể chị Ngọc nghe tuần trước, chị Ngọc kể ai, ai kể ai, và giờ câu đó của Nam đã bay ra khỏi phòng họp, ra khỏi tòa nhà, bay đến tận phòng giáo viên trường tiểu học Đoàn Thị Điểm.
– Không hung. Anh ấy tức. Tức khác hung.
– Ừ nhỉ. Tội nghiệp mẹ em.
Tội nghiệp.
Từ đó lại. Cô đã nghe nó ở tang lễ, ở văn phòng luật sư, ở phòng họp, ở cầu thang chung cư khi bà hàng xóm nhìn mẹ rồi quay sang thì thầm với chồng. Tội nghiệp. Người ta nói tội nghiệp bằng giọng thương, nhưng tội nghiệp không phải thương, tội nghiệp là nhìn từ trên xuống, là "may mà mình không phải cô", là "thật tội cho mẹ con nhà đó".
Mai không muốn được tội nghiệp. Mẹ cô không đáng bị tội nghiệp. Mẹ cô đáng được tôn trọng, vì hai mươi sáu năm bà nuôi hai đứa con bằng tay mình, nấu cơm mỗi ngày, đi làm mỗi sáng, không thiếu một buổi họp phụ huynh nào, không quên một lần tiêm phòng nào, không bao giờ để con đi ngủ đói.
– Cảm ơn chị. Em ổn.
Chị Ngọc nhìn cô, muốn hỏi thêm, nhưng Mai đã quay mặt nhìn ra cửa sổ, nhìn sân trường, nhìn bọn trẻ chơi nhảy dây, đếm nhịp, ba bốn năm sáu, rồi vấp, cười, đếm lại từ đầu.
Bọn trẻ vấp thì đếm lại. Mình vấp thì phải sống tiếp với vết thương.
Ba giờ chiều, tan trường. Mai dắt xe đạp ra cổng, qua quán nước bà Tám đầu ngõ, dừng lại, gọi trà đá, ngồi xuống ghế nhựa dưới mái tôn.
Cô lấy điện thoại, mở danh bạ. Lướt đến tên "Minh Anh". Tên cô lưu tuần trước, sau buổi họp, sau khi Mai nhắn "cảm ơn chị đã kéo anh Nam ra" và Minh Anh trả lời "không cần cảm ơn, đáng lẽ tôi phải kéo ra sớm hơn".
Cô bấm gọi. Chuông đổ ba nhịp.
– Alô.
Giọng Minh Anh, ngắn, gọn, không chào. Cô ấy luôn nói ít, nói đúng, không vòng vo. Mai đã quen.
– Chị Minh Anh. Em Mai.
– Ừ. Có gì không?
– Em... muốn nói chuyện. Không phải chuyện tài sản.
Im lặng một nhịp. Rồi Minh Anh nói, giọng nhẹ hơn lúc trước:
– Nói đi.
Mai cầm cốc trà đá, nước lạnh thấm vào lòng bàn tay, đá tan dần, giọt nước chảy xuống cốc nhựa.
– Em thấy mình cứ phải xin lỗi cho cha. Ở trường, đồng nghiệp hỏi "gia đình bên đó có vô lý không", em phải giải thích "không, họ không vô lý". Hàng xóm hỏi mẹ em "bà có ổn không", em phải đứng cạnh, cười, nói "dạ ổn". Bạn bè gọi điện, em phải kể lại từ đầu, mỗi lần kể lại là mỗi lần phải giải thích cha em không phải người xấu, mẹ em không phải kẻ phá hoại, em và Khang không phải con hoang.
Cô dừng lại. Nuốt.
– Nhưng em mệt. Em mệt với việc xin lỗi cho một người đã chết mà chưa bao giờ xin lỗi em.
Im lặng dài. Tiếng xe máy ngoài đường. Tiếng bà Tám rót nước cho khách bên cạnh. Tiếng gió thổi qua mái tôn, kêu leng keng nhẹ.
Rồi Minh Anh nói, chậm, từng chữ:
– Tôi cũng vậy. Tôi cũng xin lỗi. Mỗi lần đồng nghiệp hỏi, tôi nói "gia đình tôi có chuyện riêng", rồi họ im, rồi họ nhìn tôi kiểu thương hại, rồi tôi phải cười lại để họ đừng lo. Tôi không có tội gì. Mai cũng không có tội gì. Nhưng cả hai đều phải xin lỗi cho người có tội.
– Chị có tức không?
– Có. Nhưng tức ai?
– Em cũng không biết tức ai.
Im lặng nữa. Nhưng lần này không nặng, không khó thở. Im lặng kiểu hai người cùng mệt, cùng ngồi xuống nghỉ, không cần nói gì vì đã hiểu.
Mai uống một ngụm trà đá, đá đã tan gần hết, nước nhạt, hơi ngọt, mùi lá chè cũ.
– Chị ơi.
– Gì.
– Anh Nam hôm qua... câu anh ấy nói... em không giận. Nhưng mẹ em im lặng suốt đường về. Mẹ không khóc, không nói gì, chỉ ngồi trên xe buýt nhìn ra ngoài. Mẹ quen rồi. Quen bị người ta nói, quen chịu, quen im. Em mới là người không chịu được.
– Nam đã xin lỗi. Cậu ấy biết sai.
– Em biết. Em không giận anh ấy. Em giận cái cảm giác mình phải ngồi đó chịu. Mình không làm gì sai mà phải chịu người ta hỏi "hay còn gia đình thứ ba". Mẹ em không làm gì sai mà phải chịu người ta nhìn kiểu thương hại. Chúng em không chọn cha nào, không chọn sinh ra trong gia đình nào, mà phải gánh hậu quả của người lớn.
Giọng cô run ở câu cuối. Không phải khóc, chỉ là cảm xúc dồn lại quá lâu, nén quá chặt, bây giờ hở ra một kẽ nhỏ, nó tràn.
Minh Anh im lặng lâu. Rồi nói, giọng mỏng hơn bình thường:
– Tôi hiểu.
Hai chữ đó. Không phải "tôi đồng ý" hay "tôi thấy tội nghiệp". Chỉ là "tôi hiểu". Và Mai nhận ra đó là hai chữ cô cần nghe nhất, không phải từ mẹ, không phải từ bạn bè, mà từ người ở bên kia, người mà cha cũng yêu, người mà cuộc đời cũng bị xé làm đôi bởi cùng một người đàn ông.
Họ nói chuyện gần một tiếng. Không phải về tài sản, không phải về luật, không phải về hộp gỗ hay tài khoản BIDV. Họ nói về cảm giác bị đặt vào một vai mà mình không chọn: Mai bị đặt vào vai "con của người tình", Minh Anh bị đặt vào vai "con của người vợ bị lừa". Cả hai đều chỉ là con gái của cha, nhưng xã hội chia họ ra hai phe, dán cho họ hai cái nhãn, và bắt họ đứng ở hai bên của một đường ranh mà cha vẽ ra chứ không phải họ.
– Chị ơi, em phải đi rồi. Mẹ em chắc đang nấu cơm.
– Ừ. Mai...
– Dạ?
– Đừng xin lỗi cho cha nữa. Cha có tội thì cha chịu. Mình là con, không phải luật sư bào chữa cho cha.
Mai cười nhẹ, lần đầu tiên trong ngày.
– Dạ. Cảm ơn chị.
Cúp máy. Mai nhìn điện thoại, màn hình tắt, phản chiếu mặt cô, mờ, mệt, nhưng mắt không đỏ, không sưng. Cô uống nốt ngụm trà đá cuối, để cốc trên bàn, trả tiền bà Tám, dắt xe đạp đi về phía chung cư.
Chung cư Hồng Hà, tầng mười hai. Cửa thang máy mở, mùi dầu mè thơm bay ra từ căn 1205. Mẹ đang nấu cơm.
Mai mở cửa, cởi giày, bước vào. Bếp sáng, mẹ đứng trước bếp gas, xào rau muống, tay cầm đũa đảo nhanh, lưng thẳng, tóc kẹp gọn, tạp dề vải hoa cũ. Nồi cơm điện đã nấu xong, đèn chuyển sang chế độ giữ ấm.
– Mẹ ơi, con về rồi.
– Ừ. Rửa tay đi, sắp ăn.
Giọng mẹ đều, bình thường, không dấu vết của hôm qua, không dấu vết của câu Nam hỏi, không dấu vết của chuyến xe buýt im lặng. Mẹ nấu cơm. Mẹ luôn nấu cơm. Dù bị lừa hai mươi sáu năm, dù bị hỏi "hay còn gia đình thứ ba", dù ngồi trên xe buýt nhìn ra ngoài cửa kính mà không nói một lời, mẹ vẫn về nhà, vẫn bật bếp, vẫn xào rau, vẫn nấu cơm cho hai đứa con.
Mai ngồi xuống ghế bếp, nhìn mẹ nấu. Lưng mẹ gầy trong áo sơ mi trắng đã đổi sang áo bà ba cũ ở nhà, tay cầm đũa thuần thục, nghiêng chảo, xoay, đổ rau ra đĩa. Hai mươi sáu năm, mẹ nấu cơm cho bốn người, rồi ba người, rồi bây giờ hai người (Khang ở thư viện, hoặc nói ở thư viện).
Mẹ vẫn nấu cơm. Mẹ vẫn tiếp tục.
Ghế cha ở đầu bàn bên trái vẫn kéo ra, không ai đẩy vào.
Mai đứng dậy, vào bếp, đứng cạnh mẹ.
– Mẹ để con xào cái này.
– Xong rồi. Con ngồi đi.
– Vậy con dọn bàn.
Cô lấy hai bát, hai đôi đũa, hai cái thìa. Đặt lên bàn kính. Hai chỗ. Không ba, không bốn. Hai.
Mẹ bưng đĩa rau ra, đặt giữa bàn. Nồi canh chua nhỏ, khói bốc, mùi me, mùi cà chua, mùi rau thơm. Mẹ múc cơm, đặt bát trước mặt Mai, rồi ngồi xuống chỗ mình, chỗ gần bếp nhất.
Hai mẹ con ăn. Im lặng. Tiếng đũa, tiếng nhai, tiếng quạt trần. Không ai nói chuyện hôm qua. Không ai nhắc văn phòng luật sư. Không ai nhắc tên Nam hay tên cha.
Mai gắp rau vào bát mẹ. Mẹ gắp thịt vào bát con. Không nói cảm ơn, không nói mời. Giữa hai mẹ con, mọi thứ đã được nói bằng đũa, bằng bát, bằng việc ngồi xuống cùng nhau ở cái bàn ăn kính bốn chỗ mà chỉ còn hai người dùng.
Mẹ vẫn tiếp tục. Vậy mình cũng tiếp tục được.
Không phải vì mạnh. Mà vì không có lựa chọn nào khác ngoài tiếp tục.
Ngoài cửa sổ, trời tối dần. Đèn chung cư bắt đầu bật, từng ô vuông sáng trên mặt tòa nhà đối diện, mỗi ô một gia đình, mỗi gia đình một bàn ăn, mỗi bàn ăn một câu chuyện. Không bàn ăn nào giống bàn ăn nào.
Nhưng tất cả đều có một chỗ trống.