Chương 38: Những lá thư chưa gửi
Nước mắt ướt trên giấy, vệt nhỏ loang qua nét bút bi xanh, chữ "yêu" nhòe ra thành vết đốm tối.
Mai lau mắt bằng mu bàn tay, rồi lật trang tiếp.
Phần thư cha viết cho cô mỏng hơn phần của Minh Anh. Cô không đếm, nhưng cảm nhận được bằng tay, khoảng mười hai mười ba trang, gấp gọn, kẹp giấy hoen gỉ. Cha bắt đầu viết cho cô muộn hơn ba năm, vì cô sinh muộn hơn ba năm. Khoảng cách đó nhỏ, nhưng trong tay cô lúc này, nó nặng.
Trang thứ hai. Góc phải ghi: 3/2001. Không có ngày cụ thể, chỉ tháng.
"Con Mai ơi. Hôm nay con gần ba tuổi. Mẹ con gọi điện nói con bị sốt hai ngày rồi, cha muốn đến nhưng không đi được vì hôm nay thứ Tư. Cha ngồi ở bàn ăn nhà này, ăn cơm với gia đình này, mà nghĩ đến con nằm giường nóng ran. Cha là loại cha gì."
Mai dừng. Nhìn chữ "thứ Tư." Thứ Tư, cha ở nhà Hoàn Kiếm. Cô ốm, cô ba tuổi rưỡi, và cha ngồi ở bàn ăn bên kia thành phố, ăn cơm, vì lịch trình cuộc đời ông không cho phép đến.
Mình ba tuổi rưỡi bị sốt và cha ngồi cách mười cây số, ăn canh chua cá lóc, gắp cá cho vợ, nhìn con gái lớn vẽ nhà.
Cô lật tiếp.
9/2004. Khai giảng lớp 1.
"Con vào lớp 1 rồi. Mẹ con gửi ảnh cho cha, con mặc áo trắng, quần xanh, tóc buộc hai bên, cười rộng. Cha nhìn ảnh trên điện thoại, đứng ở góc hành lang công ty, nhìn đi nhìn lại. Cha hứa với mẹ con sẽ đến nhưng không đến được. Mẹ con không hỏi tại sao. Mẹ con không bao giờ hỏi tại sao. Cha biết ơn điều đó, và cha ghét chính mình vì biết ơn điều đó."
Câu cuối cùng. Mai đọc lại. Biết ơn vì mẹ không hỏi. Ghét mình vì biết ơn.
Bên kia bàn, Minh Anh cũng đang đọc, đầu cúi, mắt dán vào giấy, ngón tay ấn nhẹ mép trang. Cô không nhìn lên, không nói, không khóc nữa, chỉ đọc, chậm, kiểu người không muốn bỏ sót một chữ nào.
Mai quay lại phần thư của mình.
2/2007. Tết.
"Năm nay cha ở với các con từ 28 đến mùng 2. Bốn ngày. Cha biết mùng 3 mẹ con dẫn hai đứa về bà ngoại Gia Lâm, cha sẽ không đi được vì mùng 3 cha phải ở bên kia. Con Mai hỏi cha sao không về bà ngoại cùng, cha nói đi chúc Tết đối tác. Con tin. Con tám tuổi, con tin mọi thứ cha nói. Cha sẽ nhớ mãi cái gật đầu của con, tóc con rối, mắt con buồn ngủ vì thức khuya đêm giao thừa. Con không biết 'đối tác' là một cô gái mười tuổi tên Minh Anh đang chờ cha về ăn cơm."
Mai đặt giấy xuống. Nhìn ngang qua bàn.
Minh Anh đang đọc trang nào đó, mắt không chớp, môi hơi mở, kiểu người đang nghe ai nói mà không dám thở.
Mùng 3 Tết 2007. Cha rời chung cư Long Biên để về nhà Hoàn Kiếm. Mình chín tuổi, hoặc tám, không nhớ rõ. Mình nghĩ cha đi chúc Tết. Minh Anh mười một tuổi, đang chờ cha về, không biết cha vừa rời khỏi một gia đình khác.
Cùng một ngày mùng 3 Tết. Cùng một người cha. Hai bàn ăn.
Cô uống một ngụm trà. Trà hoa cúc đã nguội, vị nhạt, hơi chát.
Trang tiếp. 6/2010. Mùa hè.
"Mai lên lớp 7, giỏi, giống mẹ. Cha vui, cha lo. Vui vì con học giỏi. Lo vì con lớn thì con bắt đầu hỏi. Lớp 7 là tuổi bắt đầu nhìn cha mẹ bằng con mắt khác, không phải con mắt tin tưởng vô điều kiện nữa. Cha sợ ngày con hỏi 'cha ơi, cha ở đâu mỗi thứ Hai đến thứ Sáu?' mà cha không trả lời được."
Mai nhớ. Lớp 7. Cô đã bắt đầu nghĩ, đúng. Nhưng không hỏi. Mẹ không hỏi, cô cũng không hỏi. Cả nhà đều học cách không hỏi vì hỏi thì phải nghe câu trả lời.
12/2012. Mùa đông.
"Hôm nay Mai kể cha nghe chuyện bạn Linh lớp cạnh có bố mẹ ly dị. Con hỏi: 'Bố ơi, bố mẹ có ly dị không?' Cha cười, nói 'không bao giờ.' Cha nói dối. Nhưng cha không biết nói gì khác. Bố mẹ có ly dị không? Bố mẹ chưa bao giờ cưới nhau đúng nghĩa, nên không thể ly dị. Cha đã nói dối con từ câu hỏi đầu tiên."
Nước mắt chảy nữa. Mai không lau. Để mặc chảy xuống cằm, rơi lên bàn gỗ, không rơi lên giấy vì cô đã học cách giữ giấy xa mặt.
Cô nhớ buổi chiều hôm đó. Lớp 9. Ngồi ở bàn ăn nhà Long Biên, cha ăn bún riêu mẹ nấu, cô kể chuyện Linh. Cha cười, cười thoải mái, nói "không bao giờ" như thể câu đó là hiển nhiên. Cô tin. Cô mười bốn tuổi, vẫn tin.
"Bố mẹ chưa bao giờ cưới nhau đúng nghĩa."
Câu đó. Cha viết trong thư, hai mươi mấy năm, giữ trong hộp gỗ khóa kỹ, không nói. Viết thay vì nói, vì viết thì không cần nhìn mắt con.
Cha viết cho mình hàng chục trang mà không gửi. Viết để làm gì? Để xin lỗi? Để giải thích? Hay vì không có ai khác để kể, nên cha kể vào giấy?
Trang tiếp. 7/2013. Tháng bảy. Cùng mùa hè chuyến Đà Nẵng bị hủy.
"Cha hứa đi Đà Nẵng với ba mẹ con. Cha hủy. Cha biết mẹ con thất vọng nhưng không nói, biết Mai thất vọng nhưng cười cho qua, biết Khang nhìn gia đình người ta ở ga rồi quay đi. Cha biết hết. Cha vẫn hủy. Vì cùng hè đó bên Hoàn Kiếm cũng muốn đi Hội An, và cha không thể đi với cả hai bên."
Mai ngẩng lên. Nhìn Minh Anh.
– Chị.
Minh Anh ngẩng lên, mắt đỏ.
– Cha viết về chuyến Đà Nẵng. Hè 2013.
Minh Anh im một lúc. Rồi gật.
– Chị cũng đang đọc đoạn đó. Cha viết về chuyến Hội An. Cùng hè.
Hai cô nhìn nhau. Không nói thêm. Không cần nói. Cái nhìn đó đủ: cả hai đang đọc cùng một mùa hè, từ hai phía của cùng một lời nói dối.
Mai cúi xuống đọc tiếp.
"Cha không đi bên nào. Cha ngồi ở Hà Nội, một mình, nhìn tường. Hai gia đình đi biển, đi tàu, chụp ảnh, cha nằm ở căn hộ Đống Đa mà cha thuê riêng cho những ngày không biết đi đâu. Ba ngày cha nằm đó, nhìn trần, tự hỏi mình là ai."
Căn hộ Đống Đa. Cha thuê riêng. Một nơi thứ ba mà không ai biết, nơi cha trốn khỏi cả hai cuộc đời.
Mai đọc đến trang cuối cùng trong phần của mình. Ngày ghi: 3/2019. Năm năm trước. Năm năm trước khi cha mất.
"Con Mai ơi. Con hai mươi mốt tuổi rồi. Con ra trường năm ngoái, xin được việc dạy ở trường Đoàn Thị Điểm, mẹ con gọi điện khoe cha. Cha vui. Cha muốn đến trường nhìn con đứng lớp nhưng không dám, vì trường gần nhà Hoàn Kiếm quá, sợ ai nhìn thấy. Con ơi, cha sống cả đời mà sợ bị nhìn thấy. Cha không sợ chết. Cha sợ con biết sự thật rồi con nhìn cha bằng đôi mắt khác."
Mai đặt trang cuối xuống bàn. Nhìn đôi tay mình, ngón tay lấm mực cũ, vết giấy vàng bám trên da.
Con đã biết sự thật. Con đang nhìn cha bằng đôi mắt khác. Và cha đã chết rồi, cha không thấy đôi mắt đó.
Cha sợ điều này hơn sợ chết. Nhưng cha vẫn không nói. Viết mà không gửi, yêu mà không đủ, sợ mà không dừng. Cả đời cha là một chuỗi những "nhưng không."
Bên kia bàn, Minh Anh cũng đặt giấy xuống. Gần như cùng lúc, như đã hẹn. Hai cô nhìn nhau qua hai chồng giấy vàng ố, hai ly nước nguội, chiếc hộp gỗ nắp mở giữa bàn.
– Cha viết cho chị bao nhiêu năm? Mai hỏi, giọng khàn.
– Từ 96 đến 2020. Hai mươi bốn năm.
– Em từ 99 đến 2019. Hai mươi năm.
Im lặng. Tiếng mưa ngoài cửa kính dày hơn, nước chảy thành dòng trên vỉa hè, mùi đất ướt lọt qua khe cửa.
– Cha có nhắc đến chị trong phần thư viết cho em không? Minh Anh hỏi.
Mai gật.
– Có. Không gọi tên. Chỉ viết "bên kia." "Bên kia cũng muốn đi biển." "Bên kia cũng có khai giảng."
Minh Anh nhắm mắt. Một giây. Hai giây. Rồi mở.
– Cha cũng vậy. Trong thư cho chị, cha viết "bên kia" khi nhắc đến em. Không bao giờ gọi tên.
Bên kia. Hai chữ đó gói cả một cuộc đời thứ hai. Cha gọi mình là "bên kia" khi viết cho chị Minh Anh. Gọi chị Minh Anh là "bên kia" khi viết cho mình. Mỗi bên là "bên kia" của bên còn lại. Và cha đứng giữa, không thuộc bên nào.
Cuốn nhật ký mỏng vẫn nằm trong hộp, kẹp đỏ, chưa ai chạm.
– Nhật ký để mai đọc được không? Mai hỏi.
– Được.
– Ai giữ?
Minh Anh nghĩ. Rồi nói:
– Chị mang về trước. Nhật ký bắt đầu trước khi em sinh, chị đọc trước hợp lý hơn.
Minh Anh nhìn cuốn nhật ký. Mỏng, bìa da cũ, góc sờn, kiểu sổ tay mua ở hiệu sách, không phải loại đắt tiền, chỉ là loại vài nghìn mà ai cũng có thể mua. Cha đã viết cuộc đời mình vào đó, bằng mực rẻ tiền, trên giấy rẻ tiền, trong hai mươi mấy năm.
Cô cầm cuốn nhật ký lên. Nhẹ hơn cô nghĩ. Bỏ vào túi xách, cẩn thận, giữa hai cuốn sổ, để không bị gập.
– Phần thư cho mẹ em và mẹ chị thì sao? Mai hỏi.
– Chưa đọc. Chưa nên đọc. Để khi nào sẵn sàng.
Mai gật. Hai phần thư cho Hạnh và Trang vẫn nằm gọn trong hộp, kẹp giấy, chưa mở. Phần cho Nam và Khang cũng vậy.
Minh Anh gọi tính tiền. Hai ly nước, bốn mươi nghìn. Cô đặt tiền lên bàn, không đợi trả lại.
– Em về trước nhé.
– Dạ. Cảm ơn chị.
Minh Anh dừng ở cửa, ngoái lại.
– Mai.
– Dạ?
– Cha viết cho mình hai mươi năm mà không gửi. Cha yêu mình theo cách kỳ lạ nhất mà mình từng thấy.
Mai nhìn chị. Mưa sau lưng chị, ướt vỉa hè, ướt mái hiên, ánh đèn đường nhòe qua cửa kính.
– Em biết.
Minh Anh gật. Rồi bước vào mưa.
Mai ngồi lại một mình. Quán vắng, chiều muộn, mưa dày. Cô mở ba lô, chạm nhẹ bìa da cuốn nhật ký. Mùi giấy cũ, mùi long não thoảng, mùi cha.
Cha yêu mình. Cha viết hai mươi năm để nói điều đó. Nhưng cha không nói. Và bây giờ mình phải đọc từ một người đã chết những lời mà người sống không dám thốt ra.
Cha ơi, cha có hạnh phúc không?
Mưa rơi. Cô ngồi trong quán, giữa mùi cà phê nguội và giấy cũ, và nghĩ về một người cha đã viết hàng trăm trang thư mà không gửi một trang nào.