Chương 18: Hai bàn ăn
Bốn giờ chiều, Hạnh đứng trong phòng ngủ tầng hai, tay cầm chiếc ví da nâu sẫm.
Ví của ông Phúc. Công an trả lại cùng đồ tùy thân sau khi ông mất ở bệnh viện: ví, chìa khóa, điện thoại (đã hết pin), chiếc đồng hồ đeo tay mặt tròn kim loại. Minh Anh đã cầm chìa khóa và điện thoại. Nam không muốn đụng vào gì. Hạnh lấy ví, đặt vào ngăn kéo tủ đầu giường, không mở.
Một tháng rồi.
Hôm nay bà mở, vì bà đang dọn nhà. Không phải dọn để bán, không phải dọn để xóa dấu vết ông, chỉ là dọn vì bà không chịu được mùi. Mùi nước hoa Tabac vẫn phảng phất trên gối, trên áo ông còn treo trong tủ, trên cái khăn mặt ông dùng lần cuối trước khi đi làm buổi sáng hôm đó. Mùi quen thuộc, mùi an toàn, mùi ba mươi hai năm, giờ thành mùi nói dối.
Bà ngồi xuống mép giường, mở ví. Bên trong: hai trăm nghìn tiền mặt, thẻ ngân hàng, bằng lái xe, ảnh thẻ hộ chiếu (ông chụp năm ngoái, khi nào định đi nước ngoài thì bà không biết). Và một tờ giấy nhỏ gấp tư, giấy vở ô ly, viết bút bi xanh, chữ cha:
Long Biên, chung cư Hồng Hà, tầng 12, phòng 1205.
Bà nhìn tờ giấy. Không run tay. Không khóc. Bà đã qua giai đoạn khóc, qua giai đoạn run, qua giai đoạn nằm im trên giường nhìn trần nhà từ bốn giờ sáng đến khi con gái gõ cửa hỏi mẹ ăn sáng chưa. Giờ bà ở giai đoạn khác, giai đoạn mà cảm xúc không còn bùng lên như lửa mà cháy âm ỉ bên trong, nóng, đều, không tắt.
Bà gấp tờ giấy lại, đặt vào túi áo.
Bà xuống bếp.
Bếp nhà Hoàn Kiếm, tầng một, cửa sổ nhìn ra ngõ nhỏ. Chiều muộn, nắng đã tắt, ánh sáng vàng xám lùa qua rèm vải hoa cũ. Bàn ăn gỗ xoan đào bốn chỗ ngồi đặt sát tường, ghế cha phía trong, tựa tường, nhìn ra cửa. Bát đĩa hoa văn xanh trắng mua từ hồi Minh Anh cấp hai, xếp gọn trong tủ kính. Rau mùi trên bệ cửa sổ đã mọc cao, xanh, thơm, bà tưới mỗi sáng vì đó là thói quen ba mươi năm, không phải vì ông còn ở đây để ăn.
Bà ngồi xuống ghế mình, ghế phía ngoài, đối diện ghế cha.
Ghế cha trống. Một tháng trống. Nhưng trống khác với trước. Trước khi biết sự thật, ghế trống vì cha đi công tác, sẽ về, sẽ ngồi lại, sẽ đặt bát cơm lên, sẽ gắp thức ăn cho bà. Bây giờ ghế trống vì cha đã chết, nhưng cũng vì bà hiểu rằng ngay cả khi cha ngồi đây, cha cũng đang nghĩ về một chiếc ghế khác, ở một bàn ăn khác, với một người phụ nữ khác.
Bàn ăn nhà kia trông thế nào?
Bà nghĩ, và không dừng được. Bà hình dung, dù không muốn. Bàn kính, chắc vậy, chung cư thì bàn kính, bốn ghế, kiểu hiện đại, không có vết xước góc bàn do con nhỏ kéo ghế. Đèn sáng hơn, trần cao hơn, tầm nhìn từ tầng mười hai xuống đường, không nhìn ra ngõ nhỏ như nhà này. Ông ngồi đầu bàn hay cuối bàn? Ông có ngồi phía trong tựa tường như ở đây không? Ông có nhìn ra cửa không?
Ông có nhìn đồng hồ cuối bữa cơm ở nhà kia không?
Bà chợt nhớ. Minh Anh có lần kể: cha hay nhìn đồng hồ cuối bữa cơm tối thứ Sáu. Bà từng nghĩ ông xem giờ để biết tin tức chín giờ. Giờ bà hiểu: ông nhìn đồng hồ vì sáng thứ Bảy phải sang Long Biên.
Và ở Long Biên, khi ăn tối chủ nhật, ông có nhìn đồng hồ không? Có tính giờ để sáng thứ Hai quay về đây, về bàn ăn này, về bà không?
Có lẽ có. Có lẽ ông cũng nhìn đồng hồ ở bên kia, cũng tính giờ, cũng nôn nao muốn về. Nhưng muốn về với ai? Về vì yêu bà, hay về vì đó là lịch trình?
Flashback. Bữa cơm tối thứ Sáu, mùa hè, không nhớ năm nào, có lẽ 2014 hoặc 2015, Minh Anh mười tám mười chín tuổi, Nam mười lăm mười sáu, hai đứa còn ở nhà.
Bà nấu canh chua cá lóc, rau muống xào tỏi, trứng chiên. Bốn người ngồi quanh bàn gỗ, quạt trần quay chậm, cửa sổ mở, tiếng ve ngoài ngõ rin rít. Phúc ăn chậm, hay gắp thức ăn vào bát bà trước khi gắp cho mình, thói quen hai mươi năm, tay ông tự biết phải làm gì mà không cần đầu suy nghĩ. Bà gắp lại cho ông miếng cà chua, ông không nói cảm ơn, bà cũng không nói mời, vì giữa hai người đã qua giai đoạn nói, chỉ còn giai đoạn hiểu.
Nam kể chuyện trường, giọng to, hay cười. Minh Anh ngồi im, quan sát, thỉnh thoảng cúi xuống ăn. Phúc hỏi Minh Anh: "Hôm nay thế nào?" Minh Anh đáp: "Bình thường." Phúc gật, không ép hỏi thêm.
Bữa cơm ấm. Bình thường. Đủ.
Ba mươi năm bà nấu cho ông, không bữa nào ông chê, không bữa nào ông bỏ, không bữa nào ông đến muộn. Ông ăn hết, ông khen, ông rửa bát buổi tối vì bà mệt. Ông là người chồng tốt.
Ông là người chồng tốt ở cả hai nhà.
Bà đứng dậy, đi ra cửa sổ, nhìn xuống ngõ. Ngõ nhỏ vắng, một bà hàng xóm đi ngang, xe đạp chở mớ rau. Bà Nguyệt mở cửa tiệm tạp hóa, kê ghế nhựa ngồi ngoài. Ánh đèn đường bắt đầu bật, vàng, yếu. Mọi thứ bình thường, mọi thứ giống hệt ngày hôm qua, ngày hôm kia, ngày ông còn sống.
Tờ giấy trong túi áo. Long Biên, chung cư Hồng Hà, tầng 12, phòng 1205.
Bà không đến. Bà biết vậy, biết mình sẽ không bao giờ đến đó, không bao giờ bước vào căn hộ đó, không bao giờ nhìn chiếc bàn ăn kính bốn ghế mà ông ngồi mỗi cuối tuần. Bà không cần nhìn. Bà đã tưởng tượng đủ rồi, và tưởng tượng đau hơn nhìn, vì tưởng tượng thì không có giới hạn, còn sự thật thì ít nhất có hình dáng, có kích thước, có thể chứa được.
Bà quay lại bàn ăn, ngồi xuống. Nhìn ghế cha trống. Nhìn vết xước góc bàn. Nhìn bát đĩa xanh trắng trong tủ kính.
Ở nhà kia, bàn ăn của họ có nhớ ông không?
Có lẽ có. Có lẽ ở Long Biên tầng mười hai, một người phụ nữ khác cũng đang ngồi trước bàn ăn, nhìn ghế trống, nghĩ về cùng người đàn ông, cùng nỗi đau, chỉ khác địa chỉ. Hai người phụ nữ, hai bàn ăn, hai căn bếp, cùng đợi một người không bao giờ quay về nữa.
Tiếng cửa mở. Minh Anh vào bếp, đặt túi xách lên ghế, nhìn mẹ.
– Mẹ ăn gì chưa?
– Chưa. Mẹ không đói.
Minh Anh không nói gì. Cô mở tủ lạnh, lấy ra hai hộp phở mua ngoài, đặt vào lò vi sóng, bấm nút. Tiếng máy vo vo. Rồi cô ngồi xuống ghế Nam (ghế phía ngoài, cạnh ghế mẹ), im lặng chờ.
Bà nhìn con gái. Minh Anh gầy hơn tháng trước, mắt thâm, tóc buộc lỏng. Cô giống cha ở đôi mắt, ở cách ngồi thẳng lưng, ở thói quen im lặng quan sát trước khi nói. Bà từng tự hào điều đó, giờ không biết nên cảm thấy gì.
Lò vi sóng kêu. Minh Anh lấy hai hộp phở ra, đặt lên bàn, mở nắp. Hơi nóng bốc lên, mùi phở bò quen thuộc, mùi quế, mùi hồi, mùi hành.
Hai người ngồi ăn, không nói. Tiếng đũa chạm bát, tiếng húp nước, tiếng quạt trần. Ghế cha vẫn trống. Rau mùi trên bệ cửa sổ vẫn xanh.
Hạnh đặt đũa xuống, nhìn vào bát phở còn nửa. Miệng bà mấp máy, như muốn nói gì đó, rồi lại thôi. Minh Anh nhìn mẹ, chờ.
Bà nói, nhẹ, giọng không buồn, không giận, chỉ mệt:
– Con biết không, ba mươi năm, mẹ nấu cơm ở cái bàn này, mẹ chưa bao giờ nghĩ... ở đâu đó trong thành phố này, có một cái bàn khác, một bữa cơm khác, cũng có ông ấy ngồi.
Minh Anh im. Cô đặt tay lên tay mẹ, nhẹ.
– Hai bàn ăn.
Hạnh lặp lại, giọng lạ, như đang nếm thử hai chữ đó trên đầu lưỡi.
– Hai căn bếp. Hai người đàn bà tin tưởng cùng một người đàn ông.
Bà ngừng lại. Nhìn ra cửa sổ. Ngõ tối hẳn rồi, chỉ còn ánh đèn đường vàng yếu, tiếng xe máy lẻ tẻ, tiếng mèo kêu ở mái nhà hàng xóm.
Không biết bàn ăn nhà kia có nhớ ông ấy không.
Minh Anh ngồi cạnh mẹ, không nói thêm. Hai mẹ con ăn hết phở trong im lặng, dọn bát, rửa, lau bàn. Hạnh rửa chậm, kỹ, từng cái bát, từng đôi đũa, như thể rửa bát là cách duy nhất bà biết để giữ cho hai bàn tay không run.
Bà tắt đèn bếp. Bước lên cầu thang, bậc thứ ba kêu cọt kẹt. Vào phòng, ngồi xuống giường, nhìn chiếc ví da nâu trên tủ đầu giường. Tờ giấy địa chỉ vẫn trong túi áo.
Bà thay áo. Gấp tờ giấy, đặt vào ví, đặt ví lại vào ngăn kéo. Đóng ngăn kéo.
Nằm xuống, tay đặt trên ngực, nhìn lên trần nhà. Trần nhà cũ, có vết ẩm ở góc, có đường nứt nhỏ chạy ngang (ông Phúc định sửa mùa hè năm ngoái, chưa kịp). Mùi nước hoa Tabac đã nhạt hơn, hoặc bà đã quen.
Ba mươi hai năm ông ngủ bên cạnh mình. Mình nằm quay sang phải, ông nằm quay sang trái. Mỗi tối ông hỏi "ngủ ngon nhé" và mình đáp "ừ". Ba mươi hai năm cùng một câu, cùng một giường, cùng một trần nhà.
Nhưng hai đêm mỗi tuần, ông nằm ở giường khác, nói "ngủ ngon nhé" với người khác, nhìn lên trần nhà khác.
Mà có lẽ ông cũng nói thật. Cả hai lần.
Bà nhắm mắt. Không khóc. Không ngủ. Chỉ nằm, trong bóng tối, trong ngôi nhà có bàn ăn gỗ xoan đào bốn chỗ ngồi mà giờ chỉ dùng ba.