Hai đứa con gái
Căn chung cư im lặng đến mức Mai nghe rõ tiếng thang máy chạy ở hành lang ngoài. Tầng mười hai, gió thổi qua khe cửa ban công kêu rít nhẹ, như tiếng ai hút hơi qua kẽ răng.
Ba mẹ con về đến nhà lúc năm giờ chiều. Không ai nói gì trên xe. Không ai nói gì trong thang máy. Không ai nói gì khi Mai tra chìa khóa, đẩy cửa, bật đèn.
Căn hộ sạch, gọn, lạnh. Mẹ Trang ngồi xuống sofa mà không cởi giày. Bà vẫn mặc bộ đồ tang trắng, hai tay đặt lên đùi, mắt nhìn vào tường. Bà ngồi đó như một bức tượng ai đặt nhầm chỗ, không thuộc về không gian này, không thuộc về buổi chiều này, không thuộc về bất cứ đâu.
Mai đứng nhìn mẹ một lúc. Rồi cô đi vào bếp, pha trà. Hai tay cô đặt ấm lên bếp, bật lửa, đợi nước sôi. Những cử chỉ quen thuộc, lặp đi lặp lại hàng nghìn lần, giúp cô không phải nghĩ. Nếu tay đang bận thì đầu có thể trống một lúc. Nếu đầu trống một lúc thì có thể chịu đựng được thêm một phút nữa.
Khang đi thẳng vào phòng, đóng cửa. Không phải đóng sầm, chỉ là đẩy nhẹ rồi bấm khóa. Tiếng khóa tách nhỏ, gọn, dứt khoát. Cậu hai mươi hai tuổi, đã biết cách biến mất mà không gây tiếng động.
Mai rót trà vào hai cốc, mang ra phòng khách. Đặt một cốc trước mặt mẹ, giữ một cốc trong tay. Cô ngồi xuống cạnh mẹ, không sát, cách một khoảng vừa đủ để bà biết cô ở đây nhưng không bị chật.
Bàn kính trước sofa vẫn sạch bóng, không một vết bụi. Mẹ lau bàn mỗi sáng, thói quen hơn hai mươi năm. Bốn cái ghế quanh bàn ăn phía bếp, ghế cha ở đầu bàn bên trái, vẫn kéo ra một chút, như mọi khi, như thể ông vừa đứng dậy đi rửa tay.
Cha không bao giờ đẩy ghế vào.
Chi tiết nhỏ, vô nghĩa, nhưng Mai nhớ. Mẹ hay càu nhàu "bố cứ để ghế ra thế, người ta đi vấp", và cha cười, nói "để mai bố sửa", nhưng ngày mai ông lại quên, và ngày mai nữa cũng thế. Hai mươi năm ông quên đẩy ghế vào. Hai mươi năm mẹ càu nhàu. Và bây giờ không ai đẩy ghế ra nữa.
Trà nguội dần. Mẹ Trang không uống. Mai cũng không.
Ngoài cửa sổ, trời tối hẳn. Ánh đèn đường bên dưới hắt lên trần nhà những vệt sáng nhảy nhót mỗi khi có xe chạy qua. Tiếng còi xe, tiếng người, tiếng sống lùi xa dần khi đêm sâu hơn.
Mẹ Trang lên tiếng, giọng bằng phẳng, không nhìn Mai.
– Hồi mới quen bố con, ông ấy nói đã ly thân.
Mai không cử động. Cô biết nếu cô nhúc nhích, mẹ sẽ dừng lại. Mẹ Trang thuộc kiểu người chỉ nói được những điều khó nói khi không ai nhìn thẳng vào mặt bà.
– Nói đã ly thân, không có con. Sắp ly hôn. Chỉ còn thủ tục.
Bà dừng lại. Tay bà nhấc cốc trà lên, rồi đặt xuống, không uống.
– Mẹ tin. Không phải vì mẹ ngốc. Mà vì ông ấy... ông ấy không giống người nói dối. Ông ấy hiền. Ông ấy ở lại qua đêm mỗi cuối tuần. Ông ấy mang con đi tiêm phòng, họp phụ huynh. Ông ấy đưa mẹ đi đăng ký tạm trú chung. Người ta không làm những việc đó rồi nói dối.
Nhưng cha đã nói dối.
Mai nghĩ nhưng không nói. Cô nhìn tay mẹ, bàn tay nhỏ, gầy, móng cắt ngắn gọn gàng, da hơi khô vì cầm bút và giấy tờ nhiều năm. Bàn tay đã pha bao nhiêu cốc trà cho cha. Bàn tay đã nấu bao nhiêu bữa cơm tối thứ Bảy chờ ông về.
– Mẹ biết từ khi nào?
Câu hỏi thoát ra trước khi Mai kịp cản. Cô hối hận ngay khi hỏi xong, vì mẹ im lặng, lâu, rất lâu.
– Mẹ không biết.
Giọng mẹ Trang nhỏ đi, mỏng như sợi tơ sắp đứt.
– Mẹ không biết cho đến khi bố con mất. Khi bệnh viện gọi, họ gọi cho... cho bên kia trước. Vì bên đó có tên trong sổ bảo hiểm. Mẹ biết sau hai tiếng.
Hai tiếng.
Mai hình dung ra hai tiếng đó. Hai tiếng mà cha đã chết nhưng mẹ không biết. Hai tiếng mà ở đâu đó bên Hoàn Kiếm, một người phụ nữ khác đã nhận cuộc gọi đầu tiên, đã khóc trước, đã biết trước. Hai tiếng mà mẹ cô vẫn đang sống bình thường, có thể đang lau bàn, đang nấu cơm, đang chờ cha gọi.
– Lúc đó mẹ nghĩ gì?
– Mẹ không nghĩ gì. Mẹ chỉ chạy.
Mẹ Trang quay sang nhìn Mai, lần đầu tiên từ khi về nhà. Mắt bà khô, không có nước mắt, nhưng trong đó có thứ gì còn nặng hơn nước mắt. Sự hiểu ra. Sự hiểu ra muộn màng, chậm rãi, từng lớp một, như bóc một củ hành mà mỗi lớp đều cay hơn lớp trước.
– Đến bệnh viện thì thấy... thấy họ. Người phụ nữ kia. Hai đứa con. Đang khóc bên giường bố con. Và mẹ đứng ở cửa, nhìn vào, không biết mình là ai trong căn phòng đó.
Mai đặt tay lên tay mẹ. Bà không nắm lại, không gạt ra, chỉ để yên.
– Mẹ đứng ngoài cửa bao lâu trước khi họ nhìn thấy?
– Mẹ không nhớ. Có thể năm phút. Có thể lâu hơn.
Năm phút đứng ngoài cửa phòng bệnh, nhìn người đàn ông mình yêu hai mươi sáu năm nằm đó, và bên cạnh ông là một gia đình khác.
Mai hít thở, chậm, sâu. Ngực cô đau, kiểu đau âm ỉ không rõ ở đâu, lan từ giữa ngực ra hai bên sườn, lên cổ, xuống bụng. Cô muốn khóc nhưng không khóc được. Nước mắt đã khô từ buổi chiều ở tang lễ, khi cô đứng bên kia đường nhìn linh cữu cha được khiêng ra khỏi một ngôi nhà cô chưa bao giờ biết tồn tại.
Mẹ Trang đứng dậy, đi vào bếp. Tiếng nước chảy trong bồn rửa, tiếng cốc va nhẹ, tiếng bà xì mũi khe khẽ. Bà rửa hai cái cốc trà không ai uống, rửa lâu, rửa kỹ, như thể trên đó có vết gì đó nhìn thấy mà cọ không sạch.
Mai ngồi lại một mình trên sofa. Cô nhìn chiếc ghế cha ở bàn ăn, vẫn kéo ra, vẫn hơi lệch.
Cha ngồi ở đây mỗi thứ Bảy. Mẹ nấu bún bò. Khang ngồi đối diện, hay gác chân lên thanh ngang ghế. Mai ngồi cạnh cha, vì cha hay gắp thêm thức ăn cho cô.
Nhưng thứ Hai đến thứ Năm, cha ở đâu?
Hồi bé, Mai không hỏi. Mẹ nói cha đi làm xa, công trường miền Trung, dự án miền Tây, đủ thứ lý do. Mai tin, vì trẻ con tin mọi thứ người lớn nói, nhất là khi người lớn nói bằng giọng nhẹ nhàng, tự nhiên, không ngập ngừng.
Lớn lên, cô bắt đầu thấy lạ nhưng không hỏi. Có lần, năm cô mười sáu tuổi, cô hỏi mẹ: "Sao bố không ở với mình luôn?" Mẹ khóc. Không nói lý do, chỉ khóc. Và Mai không bao giờ hỏi lại. Cô học được rằng có những câu hỏi khiến người khác đau, và nếu mình đủ tốt, đủ dịu dàng, thì mình sẽ không hỏi những câu đó.
Nhưng giờ thì cô biết. Câu trả lời cho mọi câu hỏi cô không dám hỏi suốt hai mươi sáu năm, gói gọn trong một sự thật giản đơn, tàn nhẫn: cha có hai gia đình.
Thứ Hai đến thứ Năm, cha ở Hoàn Kiếm. Ở trong ngôi nhà phố cô đã đứng bên kia đường nhìn chiều nay. Ở với vợ hợp pháp, với hai đứa con mang họ Nguyễn. Ở bên bàn ăn gỗ bốn chỗ ngồi, ăn cơm mẹ kia nấu, cười nụ cười mà Mai tưởng chỉ dành cho mình.
Cùng nụ cười.
Cô nhớ lúc đứng bên kia đường chiều nay. Nhớ cô gái kia nhìn cô qua con ngõ. Đôi mắt nghiêm, không cười. Đôi mắt của người đang đau mà không khóc. Đôi mắt giống cha.
Hai đứa con gái của cùng một người cha, đứng hai bên đường, cùng mặc đồ tang, cùng không biết phải nhìn nhau bằng ánh mắt nào.
Tiếng cửa phòng Khang mở. Cậu bước ra, đã thay quần áo ở nhà, tóc rối, mắt đỏ. Cậu không nhìn Mai, đi thẳng vào bếp, mở tủ lạnh, lấy chai nước, uống.
– Khang.
Cậu dừng lại, không quay lại.
– Em ăn gì chưa?
– Không đói.
– Chị nấu mì cho em nhé.
– Không.
Cậu đặt chai nước lên bàn, đứng đó, lưng quay về phía Mai. Vai cậu hơi rung, nhẹ lắm, nếu không nhìn kỹ thì không thấy. Khang không biết khóc trước mặt người khác. Giống cha. Giống cái cách cha hay quay mặt đi khi mắt đỏ, giả vờ nhìn ra cửa sổ, nói "gió lớn quá, cay mắt".
– Khang. Quay lại đây.
Cậu không quay lại. Nhưng cậu không đi. Đứng đó, giữa bếp, lưng hơi cúi, hai tay bám mép bàn.
Mai đứng dậy, đi đến cạnh em. Cô không ôm cậu, vì Khang không thích bị ôm. Cô chỉ đứng cạnh, vai chạm vai, im lặng.
Một lúc lâu. Tiếng gió ngoài ban công. Tiếng mẹ Trang đi dép lê trong phòng ngủ, đi qua đi lại, đi qua đi lại.
– Chị.
Giọng Khang khàn, nhỏ, như sợ vỡ nếu nói to hơn.
– Em nghe.
– Bố có thương mình không?
Mai nhắm mắt. Câu hỏi đó nặng quá, nặng hơn bất cứ thứ gì cô gánh được tối nay. Nhưng em cô đang hỏi, và cô không được phép không trả lời.
– Có. Bố thương mình.
– Thương thiệt không?
– Thiệt.
– Vậy sao bố...
Cậu không nói hết câu. Mai cũng không cần cậu nói hết. Cô biết phần còn lại. Vậy sao bố nói dối? Vậy sao bố có gia đình khác? Vậy sao bố chết mà mình phải đứng bên kia đường?
– Chị không biết.
Ba chữ thành thật nhất cô có thể nói.
Khang gật. Cậu đặt chai nước xuống, đi vào phòng, đóng cửa. Lại tiếng khóa tách nhỏ gọn. Lại im lặng.
Mai đứng một mình trong bếp. Ánh đèn huỳnh quang trắng sáng từ trần nhà chiếu xuống mặt bàn kính, phản lên mặt cô một vệt lạnh. Cô nhìn ra ban công, nơi mẹ trồng mấy chậu hoa. Chậu cúc vàng cha mua cho mẹ năm ngoái đang nở, từng bông tròn nhỏ chen nhau hướng về phía có ánh sáng.
Cha cũng thích hoa cúc.
Cô nhớ chiều nay, ở tang lễ, hoa cúc vàng xếp quanh linh cữu. Cúc ở đây, cúc ở đó. Cùng loại hoa. Cùng người mua.
Chắc ở nhà kia cũng có hoa cúc.
Cô rửa mặt bằng nước lạnh, lau khô bằng khăn bếp. Tắt đèn phòng khách. Kiểm tra cửa. Kiểm tra bếp gas. Những việc mẹ thường làm nhưng tối nay mẹ quên, và Mai làm thay, tự nhiên, không cần ai dặn.
Đi ngang phòng mẹ, cô nghe tiếng thở đều. Mẹ đã ngủ, hoặc đang giả vờ ngủ. Cô không gõ cửa.
Về phòng mình, cô ngồi trên giường, lấy điện thoại ra. Tin nhắn cô gửi tối qua vẫn nằm đó, chưa ai trả lời. "Xin lỗi vì đã đến. Nhưng tôi phải đến."
Cô đã gửi tin nhắn đó cho số điện thoại tìm thấy trong danh bạ cha, mục "MA". Chỉ hai chữ cái. Cô đoán đó là con gái của người kia, vì cha hay lưu tên viết tắt. Tên cô trong danh bạ cha là "M", tên Khang là "K", tên mẹ là "T".
MA. Minh Anh. Chắc là tên cô ấy.
Cô không biết cô ấy bao nhiêu tuổi. Không biết cô ấy làm gì. Chỉ biết cô ấy đứng bên này đường, mặc đồ tang, nhìn cô bằng đôi mắt không thù ghét nhưng cũng không thân thiện. Chỉ là nhìn. Như nhìn một phần sự thật mà cả hai đều chưa sẵn sàng chấp nhận.
Mai đặt điện thoại xuống. Nằm xuống giường, kéo chăn lên ngực. Trần nhà trắng, đều, không có gì để nhìn. Gió ngoài ban công vẫn thổi, mang theo mùi hoa cúc loãng, nhạt, buồn.
Bố ơi. Bố nói bố đã ly thân. Bố nói chỉ còn thủ tục. Bố nói chờ thêm một thời gian nữa.
Bố chờ đến bao giờ, mà cuối cùng bố chết trước khi kịp nói thật?
Ngoài cửa sổ, đèn chung cư đối diện tắt dần, từng ô vuông sáng biến thành tối. Đêm Long Biên yên tĩnh hơn đêm phố cổ, không có tiếng kinh, không có tiếng nhang, không có mùi hoa cúc tang lễ. Chỉ có gió, và bóng tối, và ba người nằm trong ba căn phòng riêng, mỗi người một nỗi đau không biết kể cho ai nghe.