Chương 33: Những lời nói dối lớn
Hạnh ngồi trước bàn phấn phòng ngủ, tấm gương cũ viền gỗ nâu, mặt kính hơi mờ ở góc phải nơi hơi ẩm ăn vào lớp tráng bạc. Đèn ngủ vàng bên trái, ánh sáng rơi nghiêng lên mặt bà, nửa sáng nửa tối. Tóc bà xổ ra, dài ngang vai, bạc nhiều hơn đen, mềm, rũ xuống vai áo ngủ lụa nhạt.
Bà đặt lược xuống, nhìn vào gương. Không phải soi mặt, không phải chải tóc. Chỉ nhìn, như nhìn một người quen mà lâu rồi không gặp.
Năm mươi bảy tuổi. Gương mặt này đã tin một người đàn ông suốt ba mươi năm.
Năm 2009. Một chiều thứ Tư.
Hạnh giặt đồ bằng tay ở sân sau, nước lạnh tháng mười hai, tay đỏ ửng, mùi xà phòng Omo bay lên mũi. Áo sơ mi trắng của ông Phúc, hai chiếc, mặc đi làm thứ Hai và thứ Ba. Bà vắt áo, xoay túi kiểm tra trước khi vò. Thói quen từ hồi mới cưới, vì ông hay quên tiền lẻ, quên mẩu giấy ghi chú, quên bút bi trong túi áo rồi dính mực.
Túi áo bên trái, ngực: một mảnh giấy nhỏ xé từ sổ tay, nét bút bi xanh, chữ không phải của ông. Chữ ai đó, tròn, nghiêng nhẹ sang phải, nữ tính. Một dãy số điện thoại mười một chữ số. Không tên.
Hạnh cầm mảnh giấy, nhìn. Nước từ tay chảy xuống giấy, nhòe mực hơi xanh ở chữ số cuối. Bà đứng ở sân sau, bên cạnh chậu nhôm đầy bọt, nhìn mảnh giấy nhỏ bằng nửa bàn tay, và nghĩ.
Không nghĩ lâu. Chỉ vài giây.
Tối đó, ông về, bà hỏi. Giọng bình thường, không đổi, như hỏi hôm nay đi làm có mệt không.
– Anh ơi, cái số điện thoại trong túi áo anh là ai đấy?
Ông nhìn mảnh giấy, mặt không đổi, không giật, không ngập ngừng. Đặt cặp xuống ghế, cởi giày, trả lời như trả lời câu hỏi thời tiết.
– À, số đối tác bên công trình Gia Lâm. Anh hay quên lưu vào máy.
Hạnh gật. Gấp mảnh giấy lại, đặt trên kệ giày cho ông. Quay vào bếp hâm cơm.
Mảnh giấy ở trên kệ giày ba ngày. Rồi biến mất. Bà không hỏi. Ông không nhắc. Bà muốn tin, nên bà tin. Vì nếu không tin thì phải hỏi tiếp, và hỏi tiếp thì không biết câu trả lời sẽ dẫn đi đâu.
Năm 2012. Một tối thứ Sáu, tháng tám.
Ông về sớm hơn thường lệ, khoảng bốn rưỡi chiều thay vì năm giờ. Hạnh đang thái rau ở bếp, nghe tiếng giày trên sàn gạch hoa, tiếng cặp đặt xuống ghế, tiếng ông rót nước. Bà quay ra, ông đứng ở cửa bếp, áo sơ mi xanh nhạt, tay cầm cốc nước.
– Về sớm thế?
– Hết việc sớm. Cho anh ăn gì nóng đi.
Bà gật, quay lại thớt. Ông đi ngang, vào phòng thay đồ. Khi ông đi qua, Hạnh ngửi thấy.
Mùi nước hoa. Không phải mùi Tabac quen thuộc. Một mùi khác, nhẹ hơn, ngọt hơn, thoảng qua như gió thổi ngang. Mùi hoa gì đó, không rõ, chỉ biết không phải mùi của ông, không phải mùi văn phòng, không phải mùi bụi đường hay xi măng hay thuốc lá.
Bà dừng tay, dao đặt trên thớt, nhìn cửa phòng ngủ đã khép. Tay bà ướt, dính nước rau, lạnh.
Khi ông ra, đã thay áo thun ở nhà, bà hỏi. Vẫn giọng bình thường. Vẫn không đổi.
– Anh hôm nay mùi gì lạ. Nước hoa mới à?
Ông cười, nhẹ, tự nhiên.
– Ừ, văn phòng mới treo cái nước hoa treo ở cửa. Mấy đứa bên hành chính mua. Nồng kinh khủng.
– Nồng thật.
– Mai anh nói chúng nó bỏ đi.
Hạnh cười. Quay lại thái rau. Dao chạm thớt, nhịp đều.
Mình biết mùi nước hoa treo không bám vào áo kiểu đó. Mùi đó giống mùi ai đó, mùi của một người cụ thể, bám trên vải áo, vùng vai, vùng cổ. Mình biết. Nhưng mình chọn không biết.
Năm 2010. Một buổi chiều Chủ nhật.
Minh Anh mười bốn tuổi, ngồi ở bàn học trên lầu, cửa phòng mở. Hạnh đi ngang, mang lên cho con ly nước cam, đặt trên bàn. Minh Anh ngẩng lên, tóc buộc đuôi ngựa, mắt kính cận, bút chì cầm trên tay, vở bài tập mở trước mặt.
– Mẹ ơi, bố đi vắng nhiều quá.
Hạnh dừng lại ở cửa phòng. Tay nắm khung cửa, nhìn con gái. Minh Anh không hỏi. Chỉ nói, như nhận xét, như nói trời hôm nay nóng.
– Bố bận là vì muốn lo cho các con, – Hạnh trả lời. Giọng nhẹ, tự nhiên, không suy nghĩ.
Minh Anh gật, cúi xuống vở. Hạnh quay đi, xuống cầu thang, bậc thứ ba kêu cọt kẹt dưới chân. Tay bà bám lan can, chân bước đều, nhưng trong ngực có gì đó siết nhẹ, rồi thả, rồi mất.
Mình trả lời mà không nghĩ. Vì câu đó đã sẵn trong miệng, đã quen, đã nằm đó từ lâu. 'Bố bận vì lo cho các con.' Đúng. Nhưng không đủ. Mình không bao giờ hỏi ông ấy bận gì, không hỏi tên dự án, địa chỉ công trường. Vì vợ chồng phải tin nhau. Vì nếu hỏi nhiều quá, ông sẽ nghĩ mình nghi ngờ, và vợ chồng mà nghi ngờ thì sống sao được. Mình đã tự dạy mình không hỏi. Đã gọi sự im lặng là tin tưởng. Đã gọi sự mù quáng là yêu thương.
Hạnh nhớ thêm.
Nhớ năm 1999, khi mang thai Nam, ông đi công tác Hải Phòng hai tuần. Bà ở nhà một mình với Minh Anh ba tuổi, bụng bầu bảy tháng, nấu cơm, giặt đồ, đưa con đi nhà trẻ. Ông gọi mỗi tối, giọng bình thường, hỏi bà ăn gì, bé có ngoan không, bụng có đau không. Bà nói ổn. Ông nói nhớ. Bà tin.
Hai tuần đó ông ở đâu? Hải Phòng thật hay Long Biên, mười cây số, bên kia cầu? Năm 1999, Mai đã một tuổi. Trang đã ở trong chung cư đó. Ông đã có một đứa con một tuổi ở bên kia sông mà bà không biết.
Nhớ năm 2005, ông về muộn nhiều hơn. Thứ Hai, thứ Ba, đôi khi thứ Tư. Bà hỏi: "Dạo này sao đi nhiều thế?" Ông nói: "Nhận thêm dự án mới ở ngoại thành." Bà gật. Nấu cơm giữ ấm. Để đĩa thức ăn trên bàn, phủ lồng bàn nhựa, chờ ông về hâm lại. Năm 2005, năm ông làm giấy nhận con cho Mai và Khang. Giấy có công chứng. Bà vẫn nấu cơm chờ ông mỗi tối.
Nhớ năm 2015, ông về nhà mùi mưa, áo ướt, ba lô nhỏ ướt, giày dính bùn. Bà đưa khăn. Ông lau mặt, cười: "Mưa to quá, kẹt đường." Bà pha trà nóng, đặt trên bàn phòng khách. Ông ngồi uống, hai tay ôm cốc, mắt nhìn ra ngõ tối, im lặng lâu hơn bình thường.
Ánh mắt đó. Ông ngồi uống trà, mắt nhìn xa, kiểu người vừa rời đâu đó, vừa đóng cửa sau lưng một căn nhà khác. Mình thấy. Nhưng mình gọi đó là 'ông mệt'. Gọi bất cứ tên gì, miễn không phải tên thật.
Năm 2018. Một lần duy nhất Hạnh suýt hỏi.
Tối, mười một giờ. Ông đã ngủ, nằm nghiêng quay lưng lại, thở đều. Hạnh nằm bên cạnh, mắt mở, nhìn trần nhà tối. Điện thoại ông trên đầu giường rung nhẹ, màn hình sáng lên. Bà nhìn sang. Tin nhắn, chữ trắng trên nền đen: "Anh về rồi chưa? Mai đòi nói chuyện với bố."
Tên hiển thị: T.
Hạnh nằm yên. Tim đập, một nhịp mạnh hơn bình thường, rồi trở lại đều. Bà nhìn tin nhắn sáng trên màn hình ba giây, bốn giây, năm giây. Rồi màn hình tắt. Phòng tối lại.
"Mai đòi nói chuyện với bố." Mai là ai?
Bà nằm yên. Không lật điện thoại lên. Không mở. Không đọc thêm. Không đánh thức ông. Không hỏi.
Mình đã nằm đó cả đêm. Mắt mở. Nhìn trần. Nghe ông thở. Và nghĩ: có lẽ là đối tác, có lẽ là cháu ai đó, có lẽ nhắn nhầm. Nghĩ tất cả những thứ đó suốt đêm. Sáng hôm sau, ông dậy, hôn trán mình, nói "anh đi làm", mình nói "ừ" và đưa ông cốc cà phê như mọi sáng. Mình không hỏi. Không bao giờ hỏi.
Hiện tại. Tháng sáu, 2024.
Hạnh ngồi trước gương. Lược đặt trên bàn, tóc xổ, đèn vàng. Ngoài cửa sổ tiếng xe máy chạy qua ngõ, tiếng bà Nguyệt đóng cửa tạp hóa, tiếng TV nhà hàng xóm vọng qua tường mỏng. Mười giờ đêm, nhà yên, Nam đã lên phòng, Minh Anh về căn hộ thuê từ chiều.
Bà nhìn vào gương. Gương mặt năm mươi bảy. Nếp nhăn ở khóe mắt, vết chân chim mờ, da không còn căng nhưng chưa chảy xệ, kiểu gương mặt của người đã mệt lâu rồi nhưng không cho phép mình ngã. Mắt bà khô, không đỏ, không ướt. Đã khô từ tháng tư. Nước mắt có giới hạn, và bà đã dùng hết.
Ba mươi năm mình sống với người đàn ông đó. Ba mươi năm mình yêu ông ấy thật. Không phải yêu vì quen, không phải yêu vì sợ một mình. Yêu thật. Yêu cái cách ông pha trà cho mình mỗi sáng, yêu cái cách ông sửa vòi nước mà không cần mình nhờ, yêu cái cách ông hôn trán mình trước khi đi ngủ. Nhưng tình yêu thật không có nghĩa là sự thật.
Bà mở ngăn kéo bàn phấn, lấy ra chiếc lược sừng nhỏ ông mua cho bà năm ngoái, dịp sinh nhật. Lược vàng nâu, răng mịn, cầm vừa tay. Ông nói mua ở cửa hàng gần công trình, thấy đẹp mua về cho em. Bà cầm trên tay, xoay nhẹ.
Cửa hàng nào? Gần công trình nào? Hay gần ngôi nhà bên kia sông?
'Chồng mình không thể làm vậy.' Bảy chữ. Mình đã nói bảy chữ đó mỗi lần nhìn thấy dấu hiệu: khi tìm được số điện thoại lạ, khi ngửi thấy mùi nước hoa, khi con gái nói bố đi vắng nhiều, khi đọc tin nhắn trên màn hình đêm khuya. Và mình đã đúng. Ông ấy đã không 'làm vậy'. Ông ấy đã làm nhiều hơn vậy. Sống một cuộc đời khác, hai mươi sáu năm, song song, với bàn ăn, với hoa cúc trên ban công, với mọi thứ giống hệt những gì mình có. 'Chồng mình không thể làm vậy.' Lời nói dối lớn nhất đời mình.
Hạnh đặt lược xuống. Nhìn vào gương. Không khóc. Không cười. Chỉ nhìn, lâu, kiểu nhìn của người đang cố nhận ra mình trong gương mặt quen thuộc nhưng xa lạ.
Rồi bà đứng dậy. Tắt đèn bàn phấn. Phòng tối. Chỉ còn ánh đèn ngõ lọt qua rèm, vàng nhạt, lay nhẹ trên sàn gỗ.
Bà lên giường, nằm xuống, kéo chăn lên ngực. Giường rộng, bên phải trống. Ba tháng rồi bên phải trống. Bà nằm bên trái, như ba mươi năm qua, tay đặt trên bụng, mắt nhìn trần nhà tối.
Ba mươi năm mình yêu ông ấy thật. Điều đó không thay đổi. Nhưng điều đó cũng không giúp ích gì. Vì ông nói dối mình, nhưng mình đã cho phép ông nói dối. Mình đã mở cửa, mời ông vào, và nói: anh cứ nói gì thì nói, em sẽ tin. Đó mới là lời nói dối lớn nhất. Không phải của ông. Của mình.
Tiếng đồng hồ treo tường trong phòng khách tầng dưới gõ mười một tiếng, đều, xa, vọng lên cầu thang. Hạnh nhắm mắt. Không ngủ. Chỉ nhắm, vì mở cũng chỉ thấy trần nhà tối, và tối nào cũng giống tối nào, từ tháng ba đến giờ.
Bên phải giường, chăn phẳng, gối không lõm. Mùi Tabac đã bay từ lâu.