Chương 39: Sự thật đầu tiên
Mười một giờ đêm. Nhà Hoàn Kiếm im, chỉ có tiếng quạt trần è è phòng khách tầng một, tiếng mẹ ho nhẹ phía sau cánh cửa đóng, tiếng mèo nhà đối diện kêu ngoài mái ngói.
Minh Anh ngồi trên giường, phòng cũ, cuối hành lang tầng hai. Đèn bàn bật, ánh vàng nhạt chiếu xiên lên tường vôi cũ, bóng cô in trên trần nhà thấp. Trước mặt cô, trên gối, cuốn nhật ký mỏng bìa da nâu sẫm.
Cô nhìn nó từ lúc về nhà đến giờ. Tắm xong nhìn. Ăn cơm với mẹ xong nhìn, mẹ hỏi "đi đâu cả chiều", cô nói "gặp bạn", mẹ không hỏi thêm vì mẹ đã quen với những câu trả lời ngắn của cô. Rửa bát, phơi khăn, tắt đèn phòng khách xong lên phòng, lại nhìn. Bìa da nâu sẫm, góc sờn, mùi long não lẫn giấy cũ thoảng từ khe sổ, nhẹ, kiểu mùi hộp gỗ cha để trên bàn làm việc.
Mở đi. Đã mở hộp gỗ rồi, đã đọc thư rồi, đã khóc rồi. Thêm một cuốn nhật ký thì đã sao.
Nhưng thư cha viết cho cô, viết cho Mai, viết cho từng người, là cha nói với con. Nhật ký là cha nói với chính mình. Đọc nhật ký là nghe cha nghĩ, không phải nghe cha giải thích. Khác.
Cô mở bìa da. Giấy vàng nhạt, mép quăn, mùi long não lẫn mùi mốc nhẹ. Trang đầu tiên không có ngày, chỉ có một dòng chữ viết bằng bút bi đen, nét đậm, như ấn mạnh:
"Cuốn sổ này không ai đọc. Kể cả tôi."
Minh Anh nhìn dòng đó. Cha viết cho chính mình rồi tự dặn mình không đọc lại. Vậy mà cha giữ cuốn sổ trong hộp gỗ, khóa kỹ, để lại cho hai con gái. Cha không muốn đọc lại, nhưng muốn con đọc. Mâu thuẫn, như mọi thứ cha làm.
Cô lật trang tiếp. Ngày ghi ở góc trái, bút bi xanh, nét nghiêng quen thuộc:
"10/6/1997."
Năm 1997. Cha ba mươi sáu tuổi. Mẹ hai mươi sáu. Minh Anh gần tròn một tuổi.
"Hôm nay tôi gặp cô ấy. Công trình cầu Vĩnh Tuy đợt 1, giai đoạn khảo sát. Cô ấy làm kế toán công trường, tóc dài, ngồi ở bàn phía góc, tính tiền vật liệu. Tôi không định gặp. Chỉ là gặp."
Minh Anh dừng. Cô ấy. Trang. Mẹ Mai. Cha gặp bà lần đầu ở công trình cầu Vĩnh Tuy. Bà làm kế toán, cha làm kỹ sư giám sát. Gặp vì công việc. Không ai định gặp ai.
Nhưng cha đã viết "tôi gặp cô ấy" vào nhật ký tối hôm đó. Gặp một người ở công trường, bình thường, tại sao phải viết? Vì ngay từ ngày đầu, cha đã biết có gì đó không bình thường.
Cô đọc tiếp. Trang sau, ngày:
"8/7/1997."
"Cô ấy tên Trang. Phạm Thị Trang. Hai mươi sáu tuổi. Chưa chồng. Tôi biết vì giấy tờ công trường ghi. Tôi không hỏi."
"15/9/1997."
"Cô ấy cười khi tôi đến muộn cuộc họp vì kẹt xe ở Chương Dương. Cười nhẹ, không ai thấy, nhưng tôi thấy. Tối nay về nhà, bế Minh Anh, hát ru, mà trong đầu vẫn nghĩ đến nụ cười đó. Tôi là cái gì."
Tháng 9 năm 1997. Mình hơn một tuổi. Cha bế mình, hát ru, mà nghĩ đến người phụ nữ khác. Và cha biết đó là sai. Cha viết "tôi là cái gì." Cha biết, ngay từ đầu, ngay từ nụ cười thứ nhất.
Minh Anh đặt cuốn sổ xuống đùi. Nhìn lên trần nhà. Vết ẩm cũ vẫn ở đó, hình bản đồ, lan rộng hơn mùa mưa này. Cô thở chậm, nghe tiếng tim mình đập, nghe tiếng mẹ trở mình phía sau tường.
Mình đang đọc câu chuyện bắt đầu của mọi thứ. Ngày cha gặp bà Trang. Ngày cuộc đời cả nhà bắt đầu rẽ sang con đường mà không ai chọn.
Cô cầm sổ lên, đọc tiếp.
"12/11/1997."
"Hạnh bảo tôi đi đổ xăng, tôi đi. Trên đường về ghé mua bánh mì cho sáng mai. Bà bán bánh mì hỏi 'vợ con khỏe không', tôi nói 'khỏe'. Tối đó tôi ngồi ở bàn ăn, Hạnh gấp quần áo, Minh Anh ngủ trên ghế bập bênh, tôi nghĩ: gia đình này đẹp. Gia đình này đủ. Tôi không thiếu gì. Vậy tại sao."
"Tại sao" không có dấu chấm hỏi. Viết như lời khẳng định. Vậy tại sao. Cha tự hỏi mà biết mình không muốn trả lời.
Minh Anh lật nhanh qua mấy trang. Giấy mỏng, mực nhạt, chữ nhỏ hơn, dày hơn, kiểu người viết vội, viết đêm, viết khi không ngủ được.
"1/1998."
"Đêm qua Trang khóc ở công trường vì bị tổ trưởng mắng sai sổ sách. Tôi đưa cô ấy ly nước ấm. Cô ấy cầm ly bằng hai tay, uống nhỏ, nhìn tôi qua hơi nước. Tôi biết mình đã sai. Nhưng sai ở đâu? Tôi chỉ đưa ly nước."
"Chỉ đưa ly nước." Cha tự bào chữa trong nhật ký. Viết cho chính mình, vẫn nói dối chính mình.
"3/1998."
"Hôm nay tôi nắm tay Trang lần đầu. Trên cầu thang công trình, tầng ba, không ai thấy. Cô ấy không rụt tay. Tôi không buông. Mười giây. Rồi cả hai bước tiếp, như không có gì."
Minh Anh nhắm mắt. Mười giây. Cha nắm tay bà Trang mười giây trên cầu thang công trình, ba mươi bậc, ánh sáng lọt qua khe cốp pha. Mười giây mà cha nhớ đủ để viết. Mười giây thay đổi cả cuộc đời cả hai gia đình.
"6/1998."
Không có ngày cụ thể. Chỉ tháng.
"Tôi yêu Hạnh. Tôi yêu Trang. Hai câu này đều đúng. Tôi không hiểu làm sao cả hai đều đúng."
Minh Anh đọc lại câu đó. Chậm. Từng chữ.
Tôi yêu Hạnh. Tôi yêu Trang.
Không giải thích. Không bào chữa. Không viết "tôi bị cám dỗ" hay "tôi yếu đuối." Chỉ ghi nhận sự thật: yêu cả hai. Và không hiểu.
Cha không phải kẻ lừa đảo lạnh lùng biết mình đang lừa. Cha là người không hiểu chính mình, rồi khi bắt đầu hiểu thì đã quá muộn, đã có con, đã có hai mái nhà, đã có hai bàn ăn, hai chỗ ngồi, hai cái tên khắc trên hộp gỗ.
Điều đó tệ hơn hay tốt hơn? Tệ hơn vì cha không có ý đồ. Tốt hơn vì cha không có ý đồ. Cùng một sự thật, hai cách nhìn, và mình không biết mình đang nhìn theo cách nào.
Cô lật tiếp. Những trang sau dày hơn, chữ chen chật, ngày ghi không đều, kiểu người viết khi nhớ ra, không theo thứ tự.
"10/1997."
Mực khác, nét nghiêng hơn, kiểu viết bổ sung sau.
"Trang có thai. Cô ấy gọi điện báo, giọng run, vui lẫn sợ. Tôi ngồi ở quán cà phê một mình, nhìn tường, tự hỏi tôi có phải quái vật không. Hạnh ở nhà bế Minh Anh, nấu cơm, chờ tôi về. Trang ở Long Biên, một mình, mang con tôi. Hai người phụ nữ không biết nhau tồn tại. Tôi muốn nôn."
Minh Anh đặt cuốn sổ xuống. Đứng dậy, đi ra cửa sổ, mở khe hẹp. Gió đêm Hà Nội tháng bảy, nóng, ẩm, mùi mái ngói đọng nước sau mưa chiều, mùi lá bàng ngoài ngõ. Cô đứng ở đó, nhìn mái nhà đối diện, đèn tắt, phố ngủ, tĩnh.
Tháng 10 năm 1997. Bà Trang có thai Mai. Mình hơn một tuổi. Cha đi làm mỗi ngày, nấu cơm thứ Sáu, bế mình ngủ, hát ru. Và ở bên kia thành phố, một người phụ nữ đang mang con cha, cũng chờ cha về, cũng gọi cha là "anh."
Cô quay lại giường. Ngồi xuống, chân gập dưới chăn mỏng, lưng tựa tường vôi lạnh. Cầm cuốn sổ. Lật thêm vài trang, nhưng mắt đã mờ, không phải vì khóc, mà vì mệt, kiểu mệt của người đang tiêu hóa thứ quá nặng, quá dày, quá thật.
Trang cuối cùng cô đọc đêm đó:
"7/1998."
"Mai sinh rồi. Con gái. Trang gọi điện từ bệnh viện, giọng khóc, giọng cười, lẫn lộn. Tôi đứng ở hành lang nhà Hoàn Kiếm, Hạnh trong phòng dỗ Minh Anh ngủ, và tôi nghe tiếng con gái thứ hai khóc qua điện thoại. Tôi khóc. Không biết vì vui hay vì biết mình đã bước vào con đường không quay lại được."
Tháng 7 năm 1998. Mai sinh. Mình hai tuổi. Mẹ trong phòng dỗ mình ngủ, và ngoài hành lang cha đứng nghe con gái thứ hai khóc. Hai đứa con gái, hai người mẹ, cùng một người cha, cách nhau mười cây số.
Cha đã biết "không quay lại được." Cha viết rõ ràng. Vậy mà cha vẫn đi tiếp. Hai mươi sáu năm nữa.
Minh Anh gấp cuốn sổ lại. Đặt lên bàn học, cạnh cây bút chì 2B cũ, dưới tấm giấy chứng nhận giải vẽ phai màu vẫn nằm trong ngăn kéo. Bàn tay cô đặt trên bìa da một lúc, ngón cái vuốt nhẹ mép sờn, như vuốt trán đứa trẻ đang ngủ.
Tắt đèn. Nằm xuống. Nhìn trần nhà tối, nghe tiếng quạt, nghe tiếng phố đêm.
Cha gặp bà Trang tháng 6 năm 1997. Mình hơn một tuổi. Cha yêu mẹ. Cha cũng bắt đầu yêu bà Trang. Cha không hiểu tại sao, cha viết "tại sao" không có dấu chấm hỏi, cha "muốn nôn" khi ngồi quán cà phê một mình. Cha biết mình sai. Cha không dừng.
Cha không phải kẻ lừa đảo biết mình lừa đảo. Cha là người không hiểu mình đang làm gì, rồi khi hiểu ra thì đã quá muộn để dừng lại. Điều đó tệ hơn hay tốt hơn?
Mình không biết.
Đêm Hà Nội tháng bảy, nóng, tĩnh. Tiếng mèo kêu lại ngoài mái ngói. Tiếng quạt trần è è, đều đặn, kiên nhẫn, quay đi quay lại như chưa bao giờ mệt. Tiếng mẹ trở mình phía sau tường mỏng, tiếng giường gỗ cọt kẹt nhẹ, rồi im.
Minh Anh nằm trong bóng tối phòng cũ, giữa những bức tường đã nhìn cô lớn lên, và lần đầu tiên, cô nghĩ về cha không phải bằng sự giận dữ hay nỗi đau, mà bằng thứ gì đó nặng hơn cả hai: sự hiểu.