Ngôi Nhà Có Hai Bàn Ăn
Chương 31: Chương 31: Hai đứa trẻ cùng nhớ một người
Chương 31

Chương 31: Hai đứa trẻ cùng nhớ một người

Gió tháng sáu thổi qua mặt hồ Tây, mang theo mùi sen non và mùi bùn nhẹ từ đáy hồ. Mặt nước xám xanh, lặng, thỉnh thoảng một chiếc lá rơi từ hàng liễu xuống, chạm nước, trôi.

Mai đến trước. Cô ngồi trên ghế đá đầu đường Thanh Niên, chỗ cây bàng lớn tán rộng, bóng râm che hết nửa ghế. Hai ly trà đá đặt trên mặt ghế, nước đọng ngoài cốc nhựa, chảy xuống gỗ. Cô mua ở quán vỉa hè cạnh đó, bà bán trà tóc bạc, lưng còng, lấy hai nghìn một cốc.

Minh Anh đến sau mười phút. Đi bộ từ phía Quán Thánh, mặc áo thun trắng, quần vải tối, tóc buộc gọn, ba lô nhỏ đeo một bên vai. Cô ấy gầy, bước nhanh, mắt nhìn thẳng, kiểu người quen đi một mình.

– Chị đến rồi.

– Ừ.

Minh Anh ngồi xuống, cầm ly trà, uống một ngụm, đặt lại. Hai người nhìn ra hồ. Im lặng. Gió thổi, liễu rủ, lá xanh mỏng lay nhẹ sát mặt nước.

Mai không rủ Minh Anh ra ngoài để nói về cha, về tài sản, về hộp gỗ. Cô gửi tin nhắn sáng nay: "Cuối tuần chị có rảnh không? Em muốn đi bộ." Minh Anh đáp sau hai phút: "Ở đâu?" Mai chọn Hồ Tây vì xa cả Hoàn Kiếm lẫn Long Biên, không thuộc về bên nào.

– Nóng nhỉ.

– Ừ. Tháng sáu rồi.

Họ đi bộ. Dọc đường ven hồ, lúc có bóng cây lúc không, nắng chiếu xiên qua lá phượng, vệt sáng vàng rơi trên vỉa hè gạch đỏ. Người đi bộ thưa, vài cặp đôi, một bà cụ tập thể dục, hai đứa trẻ chạy theo chó nhỏ.

Mai hỏi về công việc. Minh Anh nói đang làm thiết kế tự do, ở nhà, ngồi bàn máy tính cả ngày, đôi khi quên ăn trưa. Khách hàng chủ yếu qua mạng, họ gửi yêu cầu, cô gửi lại thiết kế, đôi khi cả tuần không gặp ai ngoài bà bán xôi dưới nhà.

– Chị sống một mình à?

– Từ năm ngoái. Trước ở nhà với mẹ.

– Sao chị chuyển ra?

Minh Anh nhìn xuống, tay quay chai nước.

– Muốn thử. Sống một mình coi như thế nào.

Chị ấy không nói thêm. Mình cũng không hỏi. Có những câu trả lời ngắn hơn sự thật.

Mai kể về lớp 3A, về bé Hà bám tay cô mỗi sáng, về chị Ngọc hay rủ ăn trưa, về tiếng trẻ đọc bài đồng thanh mỗi sáng đến mức thuộc lòng. Về mùi phấn, mùi giấy mới, mùi nước lau sàn mỗi chiều thứ Sáu. Những chuyện nhỏ, bình thường, không liên quan đến cha, đến hai gia đình, đến di chúc.

Minh Anh nghe, gật, thỉnh thoảng hỏi lại một chi tiết nhỏ: bé Hà mấy tuổi, lớp có bao nhiêu học sinh, trường gần nhà không. Hỏi kiểu người quen lắng nghe, quen quan sát, quen thu thập chi tiết và xếp chúng thành hình trong đầu.

Mình nói chuyện với chị ấy như nói chuyện với bạn. Không, chưa phải bạn. Như nói chuyện với người cùng đi chung đoạn đường mà không chọn. Nhưng đi rồi thì cũng phải nói chuyện, vì im lặng lâu quá cũng nặng.

Họ đi được nửa vòng hồ. Chân bắt đầu mỏi. Mai dừng lại ở quán nước cạnh vườn hoa, mua hai chai nước lọc. Minh Anh ngồi xuống ghế đá, tháo ba lô, nước uống xong nửa chai.

Rồi Mai nói.

– Hôm qua em mở ngăn kéo cũ ở nhà. Tìm thấy cuốn vở hồi lớp bốn, trong đó có bức tranh em vẽ bốn người đứng trước cửa nhà.

Minh Anh quay sang nhìn cô.

– Bốn người.

– Dạ. Bố, mẹ, em, Khang. Em vẽ bốn người lúc mười tuổi, lúc chờ bố ở cổng trường. Vẽ trên vỉa hè, trong lúc chờ, vì chờ lâu quá.

Im lặng.

– Em chờ bố bốn mươi lăm phút. Mọi người đi hết rồi, sân trường vắng, bác bảo vệ hỏi "bố con đâu." Rồi bố đến. Muộn, nhưng đến.

Minh Anh không nói. Gió thổi, liễu lay, ánh sáng chạy trên mặt hồ.

– Còn chị?

– Gì?

– Chị có lúc nào chờ bố không? Kiểu chờ mà nhìn ra cổng, đếm từng người đi qua, hy vọng người tiếp theo là bố.

Minh Anh nhìn ra hồ. Lâu. Nước xám xanh, không gợn. Một con cá nhảy ở xa, tạo vòng tròn nhỏ, lan rồi biến mất.

– Có. Năm lớp năm, thi vẽ cấp quận. Tôi đoạt giải nhất. Cha hứa sẽ đến. Hôm đó mình nhìn ra cửa hội trường, nhìn hoài, nhìn đến khi tên mình được gọi lên sân khấu mà vẫn còn nhìn.

– Rồi sao?

– Không đến. "Đột xuất có việc."

Mai gật. Không hỏi thêm. Không nói "tội nghiệp", không nói "giống em." Chỉ gật, như hiểu, vì hiểu.

Chị ấy chờ và bố không đến. Mình chờ và bố đến muộn. Cùng một người cha, hai kết quả khác nhau. Không phải vì yêu ai hơn. Chỉ là hôm đó cha ở đâu, bên nào gần hơn, bên nào cha vừa rời đi.

Họ ngồi thêm một lúc. Nắng dịu, gần sáu giờ chiều, trời bắt đầu nghiêng vàng. Mặt hồ đổi màu, từ xám xanh sang cam nhạt ở phía xa, nơi mặt trời sắp chạm mái nhà bên kia hồ.

– Bố đã đến chỗ em chiều hôm đó, – Mai nói nhẹ. – Có nghĩa là bố không đến chỗ chị chiều hôm đó. Có nghĩa là bố chọn. Mỗi ngày, bố chọn ai được gặp, ai phải chờ, ai phải nghe "đột xuất có việc."

Minh Anh nhìn cô. Mắt bình thản, không oán. Đã qua giai đoạn oán.

– Tôi không nghĩ cha chọn theo kiểu "yêu ai hơn." Tôi nghĩ cha chỉ… không đủ. Hai bốn tiếng không đủ. Một người không đủ. Và cha đã sống với cái "không đủ" đó hai mươi sáu năm.

Mai ngẫm nghĩ. Tay xoay nắp chai nước, qua lại, nhẹ.

– Có khi nào cha cũng mệt không nhỉ? Mệt vì phải chia, mệt vì phải chạy, mệt vì mỗi lần đến một bên là đã rời một bên.

– Có lẽ. Nhưng cha chọn. Cha chọn mệt kiểu đó thay vì dừng lại. Và tôi không biết nên thương cha vì mệt, hay giận cha vì không dừng.

– Em cũng không biết.

Mai cười nhẹ. Không vui, không buồn. Cười kiểu hai người cùng đứng trước một câu hỏi không có đáp án, và thay vì căng thẳng thì chọn cười, vì ít nhất không phải đứng một mình.

– Chị có tức không?

– Đã tức. Giờ mệt hơn tức.

– Em cũng vậy.

Gió thổi mạnh hơn. Hồ gợn sóng nhỏ, ánh nắng vỡ trên mặt nước. Một chiếc lá bàng rụng, xoay, chạm cốc nước lọc trên tay Mai.

– Cha không bỏ bên nào, – Mai nói, giọng bình tĩnh, không phải khẳng định mà gần như đang tự nhủ. – Cha có mặt ở cả hai. Chỉ là không bao giờ đủ. Và cả hai bên đều thiếu cùng một thứ.

– Cùng bốn mươi lăm phút. Cùng một buổi khai giảng. Cùng một chiếc bàn ăn thiếu người.

– Dạ.

Im lặng lâu. Họ nhìn hồ. Gió ngừng. Mặt nước lặng lại.

Rồi Minh Anh nói, giọng thấp, không nhìn Mai:

– Tôi vẫn chưa mở chiếc hộp gỗ.

Mai quay sang.

– Em cũng vậy. Ý em là… em cũng chưa sẵn sàng. Chưa biết trong đó có gì, có muốn biết không.

– Cha muốn cả hai mở.

– Em biết.

– Nhưng chưa.

– Chưa.

Minh Anh gật. Không ép. Không giải thích. Chỉ gật, như đồng ý rằng chưa sẵn sàng là được, là không sao, là không ai bắt họ phải sẵn sàng theo lịch trình của người đã chết.

Mình ngồi đây với chị ấy. Trên ghế đá ven Hồ Tây. Không phải vì cha, không phải vì hộp gỗ, không phải vì di chúc. Chỉ vì mình nhắn "đi bộ không" và chị ấy nói "ở đâu."

Mình không biết mình với chị ấy là gì. Không phải chị em. Không phải bạn. Không phải kẻ thù. Chỉ là hai người cùng nhớ một người đàn ông, cùng chờ ông ấy, cùng yêu ông ấy, cùng giận ông ấy, và giờ cùng ngồi trên ghế đá mà không biết phải gọi nhau là gì.

Sáu giờ. Nắng tắt. Đèn đường bật, vàng, dọc đường Thanh Niên. Mặt hồ tối dần, sen trắng lẫn vào bóng. Tiếng còi xe từ phía Lạc Long Quân vọng lại, nhỏ, xa. Hai người ngồi im trên ghế đá, không ai nói gì thêm, không cần nói, vì vừa nói đủ rồi.

Mai đứng dậy, phủi quần, cầm chai nước.

– Em về nhé. Mẹ nấu cơm rồi.

– Ừ.

– Cuối tuần sau chị có rảnh không?

Minh Anh nhìn cô. Một giây. Rồi gật.

– Có.

Mai cười. Nhỏ, nhanh, chỉ bằng mắt. Quay đi, bước ra vỉa hè, tay cầm chai nước lọc, bóng gầy khuất sau hàng liễu.

Minh Anh ngồi lại thêm một lúc. Một mình. Nhìn hồ. Gió tối thổi nhẹ qua tóc cô. Cô lấy cuốn sổ sketch từ ba lô ra, mở trang mới, cầm bút chì.

Vẽ. Hai chiếc ghế đá cạnh nhau, khoảng cách vừa đủ, không sát không xa. Một cốc trà đá trên tay ghế. Hồ Tây phía xa, mặt nước lặng, hàng liễu rủ xuống mép nước.

Đây là lần thứ ba mình gặp Mai không phải ở văn phòng luật sư. Lần đầu mình không nói về cha trước, Mai không nói về cha trước. Chúng mình chỉ đi bộ, uống nước, kể chuyện nhỏ. Rồi cha len vào, nhẹ, tự nhiên, vì cha ở trong mọi thứ chúng mình nhớ.

Mai hỏi cuối tuần sau. Mình nói có.

Mình không biết tại sao mình nói có. Có lẽ vì im lặng cùng Mai không còn nặng nữa. Có lẽ vì cô ấy là người duy nhất trên đời hiểu mình không cần giải thích.

Có lẽ vì cả hai đều là con gái của cha. Và điều đó, dù mình muốn hay không, là thứ không thay đổi được.

Ch.31/81
1.747 từ